Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32551〜32600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Letero
Letrozole 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-459-16
Levgesti
Levonorgestrel 30mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
101/QÐ-QLD
QLĐB-529-16
Levobac 150ml IV Infusion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi hoặc 10 túi 150ml
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19610-16
Levojack
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Health Care Formulations Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19624-16
Linh chi
Cao khô dược liệu 235mg tương đương Linh chi 1975mg; Bột mịn dược liệu Linh chi 25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24526-16
Long diên bổ phổi
Mỗi 270ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương Kinh giới 21,6g; Cát cánh 21,6g; Trần bì 21,6g; Tử uyển 10,8g; Bách bộ 6,48g; Hoài sơn 6,48g; Thiên môn 6,48g; Sa sâm 6,48g; Mạch môn 6,48g; Thục địa 5,4g; Sài hồ 5,4g; Mẫu đơn bì 5,4g; Phục linh 5,4g; Ngũ vị tử 2,7g; Viễn chí 1,35g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 270ml
製造業者
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V49-H12-16
Losacor D coated tablets
Losartan kali 50mg ; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Roemmers S.A.I.C.F (Argentina)
登録者
Công ty TNHH DP Quốc tế Thiên Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19594-16
Lypime 2.0 GM
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefepim HCl và L-Arginin) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19556-16
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24327-16
Mebendazol 500
Mebendazol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-24
決定
97/QÐ-QLD
VD-24365-16
Medirubi
Dextromethorphan hydrobromid 15 mg; Guaifenesin 100 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24223-16
Mekocurcuma
Bột nghệ khô (dưới dạng cao nghệ) 400mg; Mật ong 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24411-16
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon 16mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24314-16
Metronidazole and Sodium chloride Injection
Metronidazol 0,5g/100ml; Natri chlorid 0,9g/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml; Chai 100ml
製造業者
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-05
決定
103/QÐ-QLD
VN-19592-16
Midalexine 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói 1,4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-14
決定
97/QÐ-QLD
VD-24232-16
Minirin
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,2mg) 0,178mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai 30, 15 viên
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19647-16
Mirosatan
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19712-16
Mitaras
Losartan Kali 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19650-16
Mitoxgen (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarma S.A - Địa chỉ: Terrada 1270, Ciudad Autónoma de Buenos Aires, Argentina)
Mitoxantrone (dưới dạng Mitoxantrone HCl) 20mg;
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19693-16
Mạch môn
Mạch môn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24328-16
Mẫu sinh đường
Chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Sinh địa 11,27g; Mạch môn 7,5g; Huyền sâm 11,25g; Bối mẫu 5g; Bạch thược 5g; Mẫu đơn bì 5g; Cam thảo 2,5g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24389-16
Nadixime 100DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Associated Biotech (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19584-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid 135mg/15ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24440-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid 45mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24441-16
Nevirapine Tablets USP 200mg
Nevirapin 200 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19704-16
Newgenasada cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethason dipropionat 6,4mg) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin Sulfat 16,7mg) 10mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2023-03-14
決定
103/QÐ-QLD
VN-19571-16
Nhiệt miệng nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Hoàng liên 255mg; Cam thảo 255mg; Tri mẫu 255mg; Huyền sâm 255mg; Sinh địa 255mg; Mẫu đơn bì 255mg; Qua lâu nhân 255mg; Liên kiều 255mg; Hoàng bá 645mg; Hoàng cầm 645mg; Bạch thược 255mg) 430mg; Thạch cao 255mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24532-16
Niftclar DT-100
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
Viên nén phân tán không bao
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Precise Biopharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19609-16
Nocough
60ml siro chứa: Dextromethorphan HBr 60mg; Chlorpheniramin maleat 16mg; Guaifenesin 600mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Prayash Heathcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19596-16
Noinsel Soft Capsule
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kolmar Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19644-16
Notired eff Orange
Magnesium gluconat 426mg; Calcium glycerophosphat 456mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sundial Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24463-16
Nozaxen
Esomeprazol (dưới dạng magnesi dihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Bổ sung quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-14
決定
103/QÐ-QLD
VN-19598-16
Ofpexim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DP Ngân Thủy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24515-16
Omniscan
Gadodiamide (GdDTPA-BMA) 2870mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 10ml
製造業者
GE Healthcare Ireland (Cộng hòa Ireland)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19545-16
Opelodil
Loratadin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-19
決定
97/QÐ-QLD
VD-24244-16
Opevalsart 80
Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24249-16
Oplatin
Ofloxacin 200mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-19
決定
97/QÐ-QLD
VD-24639-16
Orlacmin
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 115 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50 mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-25
決定
97/QÐ-QLD
VD-24457-16
Oscamicin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) 1000 mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 25 lọ
製造業者
Laboratorio Internacional Argentino S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19695-16
Oseltamivir Phosphate capsules 45mg
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 45mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-25
決定
106/QÐ-QLD
VN2-465-16
Outvit H5000
Vitamin B1 (Thiamin HCl) 50mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500mcg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 4 lọ bột + 4 ống dung môi 5ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19593-16
Ovaba 400mg
Gabapentin 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hilton Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19621-16
Oxacilin 500mg
Oxacilin 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-13
決定
97/QÐ-QLD
VD-24233-16
Oxaliplatin Injection USP 100mg/20ml
Oxaliplatin 100mg/20ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-456-16
Oxaplat
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eriochem S.A. (Argentina)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-462-16
Oxynorm 10mg/1ml
Oxycodone (dưới dạng Oxycodone HCl 10mg/ml) 9mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch/tiêm dưới da
包装
Hộp 5 ống 1ml
製造業者
Hamol Limited (Anh)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
104/QÐ-QLD
VN2-469-16
Oxynorm 20mg/2ml
Oxycodone (dưới dạng Oxycodone HCl 20mg/2ml) 18mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch/tiêm dưới da
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Hamol Limited (Anh)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
104/QÐ-QLD
VN2-470-16
Pacegan 500 mg
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 10 vỉ x 2 viên. Hộp 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-13
決定
97/QÐ-QLD
VD-24557-16
Paclirich (Đóng gói bởi: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, địa chỉ: Elcano No 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Paclitaxel 30mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19578-16
Pageoric
Loperamid hydroclorid 2mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-19
決定
97/QÐ-QLD
VD-24583-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。