Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24469-16
Viên hoàn cứng
Hộp 30 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24378-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24511-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Hoạt huyết dưỡng não DHG
Cao khô đinh lăng (tương đương 970mg dược liệu khô) 194mg; Cao khô bạch quả (tương đương flavonoid toàn phần 2,4mg) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-24
決定
97/QÐ-QLD
VD-24102-16
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-04-24
97/QÐ-QLD
Hoạt huyết thông mạch P/H
Bột Đương quy 108,3 mg; Cao đặc các dược liệu (tương đương với Đương quy 391,7 mg; Sinh địa 400 mg; Xuyên khung 400 mg; Ngưu tất 300 mg; Ích mẫu 200 mg; Đan sâm 200 mg): 175 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 60 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24512-16
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ 60 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Hudica Tablet
Rebamipide 100 mg;
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CMG Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19674-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
CMG Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-03-23
103/QÐ-QLD
Hudizim Inj
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidim và Natri carbonat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-16
決定
103/QÐ-QLD
VN-19722-16
Bột pha tiêm
Hộp 1, 10 lọ
Hwail Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-03-23
→ 2022-06-16
103/QÐ-QLD
Hysart-8mg
Candesartan Cilexetil 8mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19746-16
Viên nén
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2016-03-23
103/QÐ-QLD
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng bao phim
包装
Hộp 15 túi x 12 hoàn
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2021-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24401-16
Viên hoàn cứng bao phim
Hộp 15 túi x 12 hoàn
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2016-03-23
→ 2021-03-23
97/QÐ-QLD
Hà thủ ô đỏ
Cao Hà thủ ô đỏ 520mg tương đương Hà thủ ô đỏ chế 2,5g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24322-16
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg; 50kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24323-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,2kg; 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg; 50kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Hồng huyết tố
Mỗi 270ml chứa: Các chất chiết được từ dược liệu tương đương Thục địa 3,375g; Đảng sâm 3,375g; Xuyên khung 3,051g; Đương quy 3,051g; Trần bì 4,05g; Hoàng kỳ 2,7g; Viễn chí 2,7g; Táo nhân 2,7g; Bạch thược 2,025g; Bạch truật 2,025; Phục linh 1,35g; Cam thảo 1,026g; Quế 1,026g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 270ml
製造業者
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V48-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 270ml
Cơ sở Hồng Huệ
Việt Nam
Cơ sở Hồng Huệ
Việt Nam
2016-03-23
102/QÐ-QLD
Idozaxi
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
100/QÐ-QLD
QLĐB-543-16
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2016-03-23
100/QÐ-QLD
Incaline
Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 21,5% flavonoid toàn phần) 80 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-19
決定
97/QÐ-QLD
VD-24379-16
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-04-19
97/QÐ-QLD
Incarxol
Norfloxacin 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Lesvi S.L (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19614-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-06-28
103/QÐ-QLD
Infud Cream
Terbinafine hydrocloride 0,05g/5g
含量/剤形
Cream
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19625-16
Cream
Hộp 1 tuýp 5g
General Pharmaceutical Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2016-03-23
103/QÐ-QLD
Kabtux
Cao khô lá Bạch quả (tương đương với 2,2g lá Bạch quả) 40 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với 1,5g rễ Đinh lăng) 150 mg