Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32451〜32500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Corosan
Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19595-16
Cospraz
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19622-16
Cảm xuyên hương
Bột Xuyên khung 125mg; Bột Bạch chỉ 130mg; Hương phụ 120mg; Bột Quế nhục 5mg; Bột cam thảo 5mg; Bột Gừng 15mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24385-16
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 300mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 ống 2 ml
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
登録者
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-15
決定
103/QÐ-QLD
VN-19718-16
Denatri
Alfacalcidol 1mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24629-16
Deslogen
Desloratadine 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-04
決定
103/QÐ-QLD
VN-19699-16
Dialisis 1B
Mỗi 10 lít chứa: Natri hydrocarbonat 840g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 1 can 10 lít
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24121-16
Didicera
Mỗi 5 g chứa: Độc hoạt 0,6g; Tang ký sinh 0,4g; Phòng phong 0,4g; Tần giao 0,4g; Tế tân 0,4g; Quế chi 0,4g; Ngưu tất 0,4g; Đỗ trọng 0.4g; Đương qui 0,4g; Bạch thược 0,4g; Cam thảo 0,4g; Xuyên khung 0,4g; Sinh địa 0,4g; Đảng sâm 0,4g; Bạch linh 0,4g
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24476-16
Diu-Tansin Tablet
Losartan kaki 50mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19724-16
Diệp hạ châu TP
Mỗi gói 5g chứa: Cao khô diệp hạ châu đắng (tương đương 1,75g diệp hạ châu đắng) 210mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 25 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24467-16
Dodylan
Diệp hạ châu đắng 550mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-06
決定
97/QÐ-QLD
VD-24483-16
Dogweisu Capsule 50mg
Sulpiride 50 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19752-16
Dotasea-F
Cao đặc lục vị (tương ứng với các dược liệu: Thục địa 3,2g; Hoài sơn 1,6g; Sơn thù 1,6g; Đan bì 1,2g; Bạch linh 1,2g; Trạch tả 1,2g): 0,5g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24183-16
Droxistad Kid 250mg
Mỗi gói 3g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 3g, hộp 14 gói x 3g, hộp 24 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-13
決定
97/QÐ-QLD
VD-24436-16
Duaryl 2g
Glimepirid 2g
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24213-16
Durogesic 12 mcg/h
Fentanyl 2,1mg
含量/剤形
Miếng dán phóng thích qua da
包装
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19679-16
Dưỡng cốt V.A
Mỗi 250 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Trâu cổ 50g; Thục địa 20g; Ngải cứu 15g; Đỗ đen 10g; Cao xương hỗn hợp (2/1) của Trâu, Bò, Lợn (tỷ lệ 3:3:1) 35g
含量/剤形
Thuốc nước uống
包装
Hộp 1 chai x 250 ml
製造業者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V46-H12-16
Dưỡng cốt hoàn
Mỗi 5 g chứa: Cao xương hỗn hợp 0,7g; Cao quy bản 0,05g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 20 túi x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24065-16
Dưỡng nhan tố
Mỗi 220 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Sinh địa 20g; Xuyên khung 20g; Đương quy 30g; Bạch thược 20g; Huyền sâm 30g; Hà thủ ô đỏ 15g; Cúc hoa 15g; Thổ phục linh 30g; Hạ khô thảo 30g; Cam thảo 10g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 220 ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24624-16
Dưỡng tâm an thần DHĐ
Cao khô hỗn hợp dược liệu 400mg tương đương với: Lá vông 3,3g; Lạc tiên 3,3g; Tâm sen 3,4g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2021-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24377-16
Dạ dày nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Bán hạ 270mg; Cam thảo 630mg; Chè dây 945mg; Can khương 360mg; Hương phụ 720mg; Khương hoàng 720mg; Mộc hương 45mg; Trần bì 90mg) 370mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24531-16
Dầu Dân tộc
Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu đinh hương 10mg
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai 1,5ml; hộp 1 chai 3ml; hộp 1 chai 7ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24236-16
Dầu Nhật lệ
Mỗi 1,5 ml chứa: Tinh dầu tràm 0,7425g; Tinh dầu bạc hà 0,4725g; Tinh dầu hương nhu 0,0060g; Tinh dầu quế 0,0060g
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 lọ 1,5 ml, 3 ml, 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24260-16
Dầu gan cá
Dầu gan cá (tương ứng với vitamin A 800IU) 270mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 lọ x 45 viên; hộp 1 lọ x 90 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24199-16
Ecomin Od Tablet
Methylcobalamin 1500 mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19601-16
Ecomin Tablet
Methylcobalamin 500 mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19602-16
Emiception
Lynestrenol 0,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
101/QÐ-QLD
QLĐB-530-16
Enam 10mg
Enalapril maleate 10mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19637-16
Enam 5mg
Enalapril maleate 5mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19638-16
Enoxaparin Kabi
Enoxaparin natri 20mg/0,2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
M/S Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19586-16
Enoxaparin Kabi
Enoxaparin natri 40mg/0,4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
M/S Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19587-16
Entero-Nic
Entecavir 0,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
100/QÐ-QLD
QLĐB-541-16
Entero-Nic Caps
Entecavir 0,5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
100/QÐ-QLD
QLĐB-542-16
Epikalon
Paracetamol 1,5g/15ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
PT. Indofarma Tbk. (Indonesia)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19686-16
Epirubicin 10mg
Epirubicin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-533-16
Epirubicin 50mg
Epirubicin hydroclorid 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-534-16
Esha
Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên; hộp 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24350-16
Esolat 20
Docetaxel 20mg/0,5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 0,5ml + 1lọ dung môi 1,5ml chứa 13% (kl/kl) ethanol trong nước cất pha tiêm
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-449-16
Esolat 80mg
Docetaxel 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml chứa 13% (kl/kl) ethanol trong nước cất pha tiêm
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-450-16
Esotrax 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén kháng acid dạ dày
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (Ấn Độ)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19701-16
Evopride 1mg
Glimepiride 1mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19725-16
Exemestane Stada
Exemestan 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Eirgen Pharma Ltd (Cộng hòa Ireland)
登録者
Stada Arzneimittel AG (Đức)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
107/QÐ-QLD
VN2-463-16
Ezetrol (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Shering-Plough Labo N.V., đ/c: Industriepark 30, B-2220, Heist-op-den-Berg, Belgium)
Ezetimibe, micronized 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Puerto Rico)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2023-04-01
決定
103/QÐ-QLD
VN-19709-16
Fitôcoron-F
; Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 153,3mg (tương đương Đan sâm 611mg; Tam thất 70mg); Bột mịn dược liệu gồm Tam thất 140mg; Đan sâm 64mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24524-16
Fizoti Inj.
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-30
決定
103/QÐ-QLD
VN-19721-16
Flavital 500
Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử 25 mg; Hà thủ ô đỏ 25 mg; Dây đau xương 25 mg; Đỗ trọng 25 mg; Cúc bất tử 50 mg; Cốt toái bổ 25 mg; Nấm sò khô 500 mg): 550 mg;
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24184-16
Flutiright
Mỗi lọ chứa Fluticason propionat BP 0.05% w/v
含量/剤形
Thuốc xịt mũi
包装
Hộp chứa 1 lọ 60 liều và 120 liều
製造業者
Norris Medicnes Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19617-16
Fudrovide 40
Furosemid 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24312-16
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24313-16
Gentamicin Injection 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24398-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。