Bột Bidentin (hỗn hợp Saponin của dễ cây ngưu tất và chất dẫn từ hạt tiêu) 0,250g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V56-H12-16
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên
Viện Dược liệu
Việt Nam
Viện Dược liệu
Việt Nam
2016-03-23
102/QÐ-QLD
Bioszime 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ 2g
製造業者
Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
登録者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19623-16
Bột pha tiêm
Hộp 01 lọ 2g
Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2016-03-23
103/QÐ-QLD
Bixovom 4
Bromhexin hydrochlorid 4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24307-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-05-05
97/QÐ-QLD
Buderen
Budesonid 2mg/ml
含量/剤形
Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19603-16
Thuốc xịt mũi
Hộp 1 chai 10ml
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dược
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-06-28
103/QÐ-QLD
Bảo mạch hạ huyết áp
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang ký sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24099-16
Viên nang cứng (xanh - tím)
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Ceplo Injection 1gm IM/IV
Ceftazidime pentahydrate tương đương Ceftazidime 1 g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
1 lọ/hộp
製造業者
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd. (Pakistan)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19715-16
Bột pha tiêm
1 lọ/hộp
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd.
Pakistan
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd.
Hàn Quốc
2016-03-23
103/QÐ-QLD
Cerecaps
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24348-16
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; lọ 30 viên, 60 viên
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2016-03-23
97/QÐ-QLD
Certrang
Diacerein 50 mg
含量/剤形
viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-09-14
決定
103/QÐ-QLD
VN-19582-16
viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-09-14
103/QÐ-QLD
Choongwae Tobramycin sulfate injection
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg
含量/剤形
80mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa polypropylen 100ml
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
登録者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-26
決定
103/QÐ-QLD · 93
VN-19685-16
80mg
Dung dịch tiêm truyền
Chai nhựa polypropylen 100ml
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
2016-03-23
→ 2022-07-26
103/QÐ-QLD
93
Claforan(SX bột pha tiêm tại: Zentiva saglik Urunleri Sanayi ve Ticaret A.S (Đ/c: Kucukkaristiran Mahallesi, Merkez Sokak, No: 223/A 39780 Buyukkaristiran, Luleburgaz – Turkey);
SX nước cất pha tiêm tại: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương)
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 4ml (SX nước cất pha tiêm tại: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương)
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-08-10
決定
99/QÐ-QLD
GC-244-16
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 4ml (SX nước cất pha tiêm tại: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương)
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
2016-03-23
→ 2022-08-10
99/QÐ-QLD
Clopidogrel 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24310-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương