|
EPREX 3000 U
Epoetin alfa 3000 IU/0,3 ml
- 含量/剤形
- 3000 IU/0,3 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn
- 製造業者
- CILAG AG. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-972-16 |
3000 IU/0,3 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn |
CILAG AG.
Thụy Sĩ
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2016-06-08
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
EPREX 1000 U
Epoetin alfa 1000 IU/0,5 ml
- 含量/剤形
- 1000 IU/0,5 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn
- 製造業者
- CILAG AG. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-973-16 |
1000 IU/0,5 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn |
CILAG AG.
Thụy Sĩ
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2016-06-08
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human Factor VIII) 220 - 400IU
- 含量/剤形
- 220 - 400IU · Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô và 01 lọ 10ml nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Baxalta US Inc. (Đ/c: 1700 Rancho Conejo Boulevard, Thousand Oaks, CA 91320, USA) (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08 → 2022-06-13
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-978-16 |
220 - 400IU
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô và 01 lọ 10ml nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc |
Nhà sản xuất: Baxalta US Inc. (Đ/c: 1700 Rancho Conejo Boulevard, Thousand Oaks, CA 91320, USA)
Hoa Kỳ
|
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd
Singapore
|
2016-06-08
→ 2022-06-13
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human Factor VIII) 401 - 800IU
- 含量/剤形
- 401 - 800IU · Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô và 01 lọ 10ml nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Baxalta US Inc. (Đ/c: 1700 Rancho Conejo Boulevard, Thousand Oaks, CA 91320, USA) (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08 → 2022-06-14
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-979-16 |
401 - 800IU
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô và 01 lọ 10ml nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc |
Nhà sản xuất: Baxalta US Inc. (Đ/c: 1700 Rancho Conejo Boulevard, Thousand Oaks, CA 91320, USA)
Hoa Kỳ
|
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd
Singapore
|
2016-06-08
→ 2022-06-14
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
Insulatard FlexPen 100IU/ml
Insulin người (rDNA) 300 IU/3ml
- 含量/剤形
- 300 IU/3ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08 → 2022-06-08
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-960-16 |
300 IU/3ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2016-06-08
→ 2022-06-08
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
Levemir Flexpen
Insulin detemir (rDNA) 300 IU/3ml
- 含量/剤形
- 300 IU/3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-962-16 |
300 IU/3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml |
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda.
Brazil
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2016-06-08
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
NovoSeven RT 2mg
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa) 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm và 1 lọ dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08
- 決定
- 240QĐ-QLD · 31
|
QLSP-H02-981-16 |
2mg
Bột pha tiêm
|
Hộp chứa 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm và 1 lọ dung môi pha tiêm |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2016-06-08
|
240QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
Novorapid Flexpen
Insulin aspart (rDNA) 300 IU/3ml
- 含量/剤形
- 300 IU/3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-961-16 |
300 IU/3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml |
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda.
Brazil
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2016-06-08
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
PEGASYS
Peginterferon alfa 2a 180 mcg/0,5ml
- 含量/剤形
- 180 mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm 0,5ml chứa sẵn thuốc và 1 kim tiêm
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-957-16 |
180 mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm 0,5ml chứa sẵn thuốc và 1 kim tiêm |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2016-06-08
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
Scitropin A
Recombinant Somatropin 10mg (30 IU)/1,5ml
- 含量/剤形
- 10mg (30 IU)/1,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 bút tiêm 1,5ml
- 製造業者
- Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. (Áo)
- 登録者
- Scigen Pte Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08 → 2022-07-07
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-953-16 |
10mg (30 IU)/1,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 01 bút tiêm 1,5ml |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH.
Áo
|
Scigen Pte Ltd.
Singapore
|
2016-06-08
→ 2022-07-07
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
Scitropin A 5mg/1.5ml
Recombinant Somatropin 5mg (15 IU)/1,5ml
- 含量/剤形
- 5mg (15 IU)/1,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 bút tiêm 1,5ml
- 製造業者
- Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
- 登録者
- Scigen Pte Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2016-06-08 → 2022-07-07
- 決定
- 239/QĐ-QLD · 31
|
QLSP-952-16 |
5mg (15 IU)/1,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 01 bút tiêm 1,5ml |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
|
Scigen Pte Ltd
Singapore
|
2016-06-08
→ 2022-07-07
|
239/QĐ-QLD
31
|
|
|
|
|
Cồn 700
Mỗi chai 60 mL có chứa: Ethanol 96 % 43,62 mL
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60 mL
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-07-05
- 決定
- Số 223/QĐ-QLD
|
VS-4937-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60 mL |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-07-05
|
Số 223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn 700 Xanh
Mỗi chai 60 mL có chứa: Ethanol 96 % 43,62 mL; Xanh methylen 0,06 mg
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60 mL
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-07-05
- 決定
- Số 223/QĐ-QLD
|
VS-4938-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60 mL |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-07-05
|
Số 223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn 70°
Ethanol
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai nhựa 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-05-30
- 決定
- 223/QĐ-QLD
|
VS-4932-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai nhựa 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-05-30
|
223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn 900
Mỗi chai 60 mL có chứa: Ethanol 96 % 56,04 mL
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60 mL
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-07-05
- 決定
- Số 223/QĐ-QLD
|
VS-4939-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60 mL |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-07-05
|
Số 223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn 900 Xanh
Mỗi chai 60 mL có chứa: Ethanol 96 % 56,04 mL; Xanh methylen 0,06 mg
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60 mL
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-07-07
- 決定
- Số 223/QĐ-QLD
|
VS-4940-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60 mL |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-07-07
|
Số 223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn 90°
Ethanol
- 含量/剤形
- 90° · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60ml, chai 500ml, chai 1000ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-06-13
- 決定
- 223/QĐ-QLD
|
VS-4921-16 |
90°
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60ml, chai 500ml, chai 1000ml |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-06-13
|
223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn 90° (không màu)
Ethanol
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai nhựa 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-05-30
- 決定
- 223/QĐ-QLD
|
VS-4933-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai nhựa 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-05-30
|
223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn 90° (màu xanh)
Ethanol; Xanh methylen
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai nhựa 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-05-30
- 決定
- 223/QĐ-QLD
|
VS-4934-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai nhựa 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-05-30
|
223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dermycol
Mỗi chai 15 mL có chứa Acid benzoic 0,6 g; Acid salicylic 0,6 g; Iod 0,075 g; Kali iodid 0,049 g; Propylen glycol 3 mL; Nước tinh khiết 0,5 mL; Ethanol 96 % vừa đủ 15 mL
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 chai 15 mL
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-05-30
- 決定
- Số 223/QĐ-QLD
|
VS-4941-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 chai 15 mL |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-05-30
|
Số 223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch Xanh Methylen 1%
Xanh methylen
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai nhựa 18ml, 20ml, 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-05-30
- 決定
- 223/QĐ-QLD
|
VS-4935-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai nhựa 18ml, 20ml, 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-05-30
|
223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tím 1g
Kali permanganat 1g
- 含量/剤形
- Thuốc bột dùng ngoài
- 包装
- Gói 1 g bịch 10 gói
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-06-05
- 決定
- Số 223/QĐ-QLD
|
VS-4943-16 |
Thuốc bột dùng ngoài
|
Gói 1 g bịch 10 gói |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-06-05
|
Số 223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc đỏ 1%
Mỗi chai 15 mL có chứa: Mercurocrom 0,15g
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 15 mL
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-23 → 2022-05-30
- 決定
- Số 223/QĐ-QLD
|
VS-4942-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 15 mL |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2016-05-23
→ 2022-05-30
|
Số 223/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euvax B
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg)
- 含量/剤形
- 10 mcg/0,5 ml/1 liều · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, lọ 1 liều (10 mcg/0,5 ml);
Hộp 20 lọ, lọ 1 liều (10 mcg/0,5 ml)
- 製造業者
- LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Sanofi Pasteur (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-02 → 2022-04-20
- 決定
- 52 · 30
|
QLVX-933-16 |
10 mcg/0,5 ml/1 liều
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều (10 mcg/0,5 ml);
Hộp 20 lọ, lọ 1 liều (10 mcg/0,5 ml) |
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
|
Sanofi Pasteur
Pháp
|
2016-05-02
→ 2022-04-20
|
52
30
|
|
|
|
|
Euvax B
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg)
- 含量/剤形
- 20 mcg/1 ml/1 liều · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, lọ 1 liều (20 mcg/1 ml);
Hộp 20 lọ, lọ 1 liều (20 mcg/1 ml)
- 製造業者
- LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-05-02 → 2022-04-20
- 決定
- 52 · 30
|
QLVX-934-16 |
20 mcg/1 ml/1 liều
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều (20 mcg/1 ml);
Hộp 20 lọ, lọ 1 liều (20 mcg/1 ml) |
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
|
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
|
2016-05-02
→ 2022-04-20
|
52
30
|
|
|
|
|
A. T Lục vị
Mỗi hoàn mềm 9g chứa: Thục địa 1,6g; Hoài sơn 0,8g; Sơn thù 0,8g; Mẫu đơn bì 0,6g; Bạch linh 0,6g; Trạch tả 0,6g
- 含量/剤形
- Hoàn mềm
- 包装
- Hộp 10 hoàn mềm x 9g
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24126-16 |
Hoàn mềm
|
Hộp 10 hoàn mềm x 9g |
Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2016-03-23
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
A.T Carboplatin
Carboplatin 150mg/lọ
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml và 1 ống dung môi 5ml. Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10ml và 3 ống dung môi 5ml. Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 10ml và 5 ống dung môi 5ml. Dung môi nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 98/QÐ-QLD
|
QLĐB-531-16 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml và 1 ống dung môi 5ml. Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10ml và 3 ống dung môi 5ml. Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 10ml và 5 ống dung môi 5ml. Dung môi nước cất pha tiêm |
Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2016-03-23
|
98/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
A.T Carboplatin inj
Carboplatin 50mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 98/QÐ-QLD
|
QLĐB-532-16 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml |
Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2016-03-23
|
98/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
A.T Ranitidine inj
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 50mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 2ml
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24133-16 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 2ml |
Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2016-03-23
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Abivina (Gia hạn lần 1)
Cao khô Bồ bồ 170mg; Tinh dầu Bồ bồ 0,002ml
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Viện Dược liệu (Việt Nam)
- 登録者
- Viện Dược liệu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 102/QÐ-QLD
|
V53-H12-16 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viện Dược liệu
Việt Nam
|
Viện Dược liệu
Việt Nam
|
2016-03-23
|
102/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Actadol 500 "S"
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24361-16 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2016-03-23
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Actiso
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-07-22
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24522-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2016-03-23
→ 2022-07-22
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acurox 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- ACI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Access Healthcare Inc (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 103/QÐ-QLD
|
VN-19549-16 |
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
ACI Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
Access Healthcare Inc
Hoa Kỳ
|
2016-03-23
|
103/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir Stada 200 mg
Acyclovir 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-04-22
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24572-16 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2016-03-23
→ 2022-04-22
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Adefovir meyer
Adefovir dipivoxil 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24495-16 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2016-03-23
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Agerhinin
Mỗi 15 ml chứa: Bột Sp3 (tương đương 15 g cây ngũ sắc) 750mg
- 含量/剤形
- Thuốc xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 15 ml
- 製造業者
- Viện Dược liệu (Việt Nam)
- 登録者
- Viện Dược liệu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 102/QÐ-QLD
|
V54-H12-16 |
Thuốc xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 15 ml |
Viện Dược liệu
Việt Nam
|
Viện Dược liệu
Việt Nam
|
2016-03-23
|
102/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aireez 4mg sachet
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
- 含量/剤形
- Gói
- 包装
- Hộp 14 gói
- 製造業者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-06-28
- 決定
- 103/QÐ-QLD
|
VN-19723-16 |
Gói
|
Hộp 14 gói |
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2016-03-23
→ 2022-06-28
|
103/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Albatox 10
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 98/QÐ-QLD
|
QLĐB-536-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2016-03-23
|
98/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alclav Bid Dry Syrup 228.5 mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 28,5mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai bột để pha 100 ml hỗn dịch
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-06-14
- 決定
- 103/QÐ-QLD
|
VN-19553-16 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai bột để pha 100 ml hỗn dịch |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2016-03-23
→ 2022-06-14
|
103/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alenbone
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-05-05
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24424-16 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2016-03-23
→ 2022-05-05
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alkoxime 1.5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 103/QÐ-QLD
|
VN-19554-16 |
Bột pha tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2016-03-23
|
103/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alphatinfo
Alphachymotrypsin 4200 đơn vị USP
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-04-26
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24490-16 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty CPDP Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2016-03-23
→ 2022-04-26
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ambroxol Syrup 30mg/5ml
Ambroxol HCl 30mg/5ml
- 含量/剤形
- Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-09-05
- 決定
- 103/QÐ-QLD
|
VN-19649-16 |
Si rô
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2016-03-23
→ 2022-09-05
|
103/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlor
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 103/QÐ-QLD
|
VN-19717-16 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pfizer Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2016-03-23
|
103/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
AmoDHG 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (xanh bạc - nâu tím bạc)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24096-16 |
Viên nang cứng (xanh bạc - nâu tím bạc)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2016-03-23
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-05-15
- 決定
- 97/QÐ-QLD
|
VD-24395-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2016-03-23
→ 2022-05-15
|
97/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anbach Tablet
Cao khô lá Bạch quả (tương đương 17,6mg-21,6mg Ginkgo flavonol glycoside) 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-05-14
- 決定
- 103/QÐ-QLD
|
VN-19626-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2016-03-23
→ 2022-05-14
|
103/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ancatrol Soft capsule
Calcitriol 0,25mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2023-03-26
- 決定
- 103/QÐ-QLD
|
VN-19667-16 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Jin Yang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2016-03-23
→ 2023-03-26
|
103/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Angobin
Cao đương quy di thực 0,13g; Bột đương quy di thực 0,14g; Tinh dầu lá đương quy 0,0013g
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Viện Dược liệu (Việt Nam)
- 登録者
- Viện Dược liệu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23
- 決定
- 102/QÐ-QLD
|
V55-H12-16 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên |
Viện Dược liệu
Việt Nam
|
Viện Dược liệu
Việt Nam
|
2016-03-23
|
102/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspachine Injection
L-ornithin-L-aspartat 500mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-03-23 → 2022-09-14
- 決定
- 103/QÐ-QLD
|
VN-19628-16 |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống 5ml |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2016-03-23
→ 2022-09-14
|
103/QÐ-QLD
|
|
|
|