Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32351〜32400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
EPREX 3000 U
Epoetin alfa 3000 IU/0,3 ml
含量/剤形
3000 IU/0,3 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn
製造業者
CILAG AG. (Thụy Sĩ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-06-08
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-972-16
EPREX 1000 U
Epoetin alfa 1000 IU/0,5 ml
含量/剤形
1000 IU/0,5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn
製造業者
CILAG AG. (Thụy Sĩ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-06-08
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-973-16
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human Factor VIII) 220 - 400IU
含量/剤形
220 - 400IU · Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô và 01 lọ 10ml nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
製造業者
Nhà sản xuất: Baxalta US Inc. (Đ/c: 1700 Rancho Conejo Boulevard, Thousand Oaks, CA 91320, USA) (Hoa Kỳ)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2016-06-08 → 2022-06-13
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-978-16
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human Factor VIII) 401 - 800IU
含量/剤形
401 - 800IU · Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô và 01 lọ 10ml nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
製造業者
Nhà sản xuất: Baxalta US Inc. (Đ/c: 1700 Rancho Conejo Boulevard, Thousand Oaks, CA 91320, USA) (Hoa Kỳ)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2016-06-08 → 2022-06-14
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-979-16
Insulatard FlexPen 100IU/ml
Insulin người (rDNA) 300 IU/3ml
含量/剤形
300 IU/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2016-06-08 → 2022-06-08
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-960-16
Levemir Flexpen
Insulin detemir (rDNA) 300 IU/3ml
含量/剤形
300 IU/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2016-06-08
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-962-16
NovoSeven RT 2mg
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa) 2mg
含量/剤形
2mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm và 1 lọ dung môi pha tiêm
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2016-06-08
決定
240QĐ-QLD · 31
QLSP-H02-981-16
Novorapid Flexpen
Insulin aspart (rDNA) 300 IU/3ml
含量/剤形
300 IU/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2016-06-08
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-961-16
PEGASYS
Peginterferon alfa 2a 180 mcg/0,5ml
含量/剤形
180 mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm 0,5ml chứa sẵn thuốc và 1 kim tiêm
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2016-06-08
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-957-16
Scitropin A
Recombinant Somatropin 10mg (30 IU)/1,5ml
含量/剤形
10mg (30 IU)/1,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bút tiêm 1,5ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. (Áo)
登録者
Scigen Pte Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-06-08 → 2022-07-07
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-953-16
Scitropin A 5mg/1.5ml
Recombinant Somatropin 5mg (15 IU)/1,5ml
含量/剤形
5mg (15 IU)/1,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bút tiêm 1,5ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
登録者
Scigen Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2016-06-08 → 2022-07-07
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-952-16
Cồn 700
Mỗi chai 60 mL có chứa: Ethanol 96 % 43,62 mL
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60 mL
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-07-05
決定
Số 223/QĐ-QLD
VS-4937-16
Cồn 700 Xanh
Mỗi chai 60 mL có chứa: Ethanol 96 % 43,62 mL; Xanh methylen 0,06 mg
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60 mL
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-07-05
決定
Số 223/QĐ-QLD
VS-4938-16
Cồn 70°
Ethanol
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai nhựa 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-05-30
決定
223/QĐ-QLD
VS-4932-16
Cồn 900
Mỗi chai 60 mL có chứa: Ethanol 96 % 56,04 mL
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60 mL
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-07-05
決定
Số 223/QĐ-QLD
VS-4939-16
Cồn 900 Xanh
Mỗi chai 60 mL có chứa: Ethanol 96 % 56,04 mL; Xanh methylen 0,06 mg
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60 mL
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-07-07
決定
Số 223/QĐ-QLD
VS-4940-16
Cồn 90°
Ethanol
含量/剤形
90° · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60ml, chai 500ml, chai 1000ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-06-13
決定
223/QĐ-QLD
VS-4921-16
Cồn 90° (không màu)
Ethanol
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai nhựa 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-05-30
決定
223/QĐ-QLD
VS-4933-16
Cồn 90° (màu xanh)
Ethanol; Xanh methylen
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai nhựa 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-05-30
決定
223/QĐ-QLD
VS-4934-16
Dermycol
Mỗi chai 15 mL có chứa Acid benzoic 0,6 g; Acid salicylic 0,6 g; Iod 0,075 g; Kali iodid 0,049 g; Propylen glycol 3 mL; Nước tinh khiết 0,5 mL; Ethanol 96 % vừa đủ 15 mL
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 15 mL
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-05-30
決定
Số 223/QĐ-QLD
VS-4941-16
Dung dịch Xanh Methylen 1%
Xanh methylen
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai nhựa 18ml, 20ml, 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-05-30
決定
223/QĐ-QLD
VS-4935-16
Thuốc tím 1g
Kali permanganat 1g
含量/剤形
Thuốc bột dùng ngoài
包装
Gói 1 g bịch 10 gói
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-06-05
決定
Số 223/QĐ-QLD
VS-4943-16
Thuốc đỏ 1%
Mỗi chai 15 mL có chứa: Mercurocrom 0,15g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 15 mL
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-05-23 → 2022-05-30
決定
Số 223/QĐ-QLD
VS-4942-16
Euvax B
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg)
含量/剤形
10 mcg/0,5 ml/1 liều · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều (10 mcg/0,5 ml); Hộp 20 lọ, lọ 1 liều (10 mcg/0,5 ml)
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Sanofi Pasteur (Pháp)
発行日/有効期限
2016-05-02 → 2022-04-20
決定
52 · 30
QLVX-933-16
Euvax B
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg)
含量/剤形
20 mcg/1 ml/1 liều · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều (20 mcg/1 ml); Hộp 20 lọ, lọ 1 liều (20 mcg/1 ml)
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-05-02 → 2022-04-20
決定
52 · 30
QLVX-934-16
A. T Lục vị
Mỗi hoàn mềm 9g chứa: Thục địa 1,6g; Hoài sơn 0,8g; Sơn thù 0,8g; Mẫu đơn bì 0,6g; Bạch linh 0,6g; Trạch tả 0,6g
含量/剤形
Hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn mềm x 9g
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24126-16
A.T Carboplatin
Carboplatin 150mg/lọ
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml và 1 ống dung môi 5ml. Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10ml và 3 ống dung môi 5ml. Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 10ml và 5 ống dung môi 5ml. Dung môi nước cất pha tiêm
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-531-16
A.T Carboplatin inj
Carboplatin 50mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-532-16
A.T Ranitidine inj
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 50mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 2ml
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24133-16
Abivina (Gia hạn lần 1)
Cao khô Bồ bồ 170mg; Tinh dầu Bồ bồ 0,002ml
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V53-H12-16
Actadol 500 "S"
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24361-16
Actiso
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-07-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24522-16
Acurox 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
ACI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Access Healthcare Inc (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19549-16
Acyclovir Stada 200 mg
Acyclovir 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-22
決定
97/QÐ-QLD
VD-24572-16
Adefovir meyer
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24495-16
Agerhinin
Mỗi 15 ml chứa: Bột Sp3 (tương đương 15 g cây ngũ sắc) 750mg
含量/剤形
Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 15 ml
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V54-H12-16
Aireez 4mg sachet
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
Gói
包装
Hộp 14 gói
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-28
決定
103/QÐ-QLD
VN-19723-16
Albatox 10
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-536-16
Alclav Bid Dry Syrup 228.5 mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 28,5mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột để pha 100 ml hỗn dịch
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-06-14
決定
103/QÐ-QLD
VN-19553-16
Alenbone
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-05
決定
97/QÐ-QLD
VD-24424-16
Alkoxime 1.5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19554-16
Alphatinfo
Alphachymotrypsin 4200 đơn vị USP
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-04-26
決定
97/QÐ-QLD
VD-24490-16
Ambroxol Syrup 30mg/5ml
Ambroxol HCl 30mg/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-09-05
決定
103/QÐ-QLD
VN-19649-16
Amlor
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
103/QÐ-QLD
VN-19717-16
AmoDHG 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh bạc - nâu tím bạc)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
97/QÐ-QLD
VD-24096-16
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-15
決定
97/QÐ-QLD
VD-24395-16
Anbach Tablet
Cao khô lá Bạch quả (tương đương 17,6mg-21,6mg Ginkgo flavonol glycoside) 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-05-14
決定
103/QÐ-QLD
VN-19626-16
Ancatrol Soft capsule
Calcitriol 0,25mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2023-03-26
決定
103/QÐ-QLD
VN-19667-16
Angobin
Cao đương quy di thực 0,13g; Bột đương quy di thực 0,14g; Tinh dầu lá đương quy 0,0013g
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23
決定
102/QÐ-QLD
V55-H12-16
Aspachine Injection
L-ornithin-L-aspartat 500mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-03-23 → 2022-09-14
決定
103/QÐ-QLD
VN-19628-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。