Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32301〜32350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Thekan
Cao khô lá bạch quả (tương ứng không ít hơn 9,6mg flavonoid) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24946-16
Thuốc ho chỉ khái tán
Mỗi gói 1g chứa: Cát cánh 0,15g; Tử uyển 0,15g; Tiền hồ 0,15g; Xuyên bối mẫu 0,15g; Liên kiều 0,10g; Thiên hoa phấn 0,10g; Bán hạ 0,05g; Tang bạch bì 0,05g; Trần bì 0,05g; Cam thảo 0,05g
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 50 gói x 1 gam
製造業者
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V60-H12-16
Thuốc ho chỉ khái tán
Mỗi gói 1g chứa: Cát cánh 0,15g; Tử uyển 0,15g; Tiền hồ 0,15g; Xuyên bối mẫu 0,15g; Liên kiều 0,10g; Thiên hoa phấn 0,10g; Bán hạ 0,05g; Tang bạch bì 0,05g; Trần bì 0,05g; Cam thảo 0,05g
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 50 gói x 1 gam
製造業者
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V60-H12-16
Thuốc trị sỏi thận Kim tiền thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (tương ứng với Kim tiền thảo 2,4g) 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24817-16
Thấp khớp hoàn P/H
Bột phòng phong 25mg; Bột xuyên khung 25mg; Bột tục đoạn 25mg; Bột hoàng kỳ 25mg; Bột bạch thược 25mg; Bột đương quy 25mg; Bột phục linh 20mg; Bột cam thảo 20mg; Bột thiên niên kiện 20mg; Cao đặc tần giao 5mg; Cao đặc đỗ trọng 5mg; Cao đặc ngưu tất 5mg; Cao đặc độc hoạt 5mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 230 viên; hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25000-16
Thần kinh tọa thống hoàn
Mỗi 50 g hoàn cứng chứa: Cẩu tích 5,8g; Cốt toái bổ 5,8g; Thổ phục linh 5g; Thiên niên kiện 2,9g; Bạch chỉ 2,2g; Đỗ trọng 2,9g; Xuyên khung 2,2g; Ngưu tất 2,2g; Thương truật 1,4g; Ngũ gia bì chân chim 1,4g; Mộc qua 2,2g; Cam thảo 0,3g; Tang ký sinh 5,8g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Chai 50 gam
製造業者
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung (Việt Nam)
登録者
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V66-H12-16
Thập toàn đại bổ - BVP
Mỗi 100ml cao lỏng chứa chất chiết được từ 76g các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 8g; Bạch thược 8g; Phục linh 8g; Bạch truật 8g; Quế 4g; Cam thảo 2g; Thục địa 12g; Nhân sâm 8g; Xuyên khung 6g; Đương quy 12g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24674-16
Tikful
Colchicin 1mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-06-13
決定
297/QÐ-QLD
VD-24915-16
Tiram
Tiropramid HCl 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-12-20
決定
297/QÐ-QLD
VD-25015-16
Tranexamic acid 1g <NP>
Acid tranexamic 1g/10ml
含量/剤形
dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 ống 10 ml
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Nipro Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Nipro Pharma Corporation (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
300/QÐ-QLD
GCXK-8-16
Tranliver
Ademetionin (dưới dạng Ademetionin disulfat tosylat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24969-16
Tranliver
Ademetionin (dưới dạng Ademetionin disulfat tosylat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-12-20
決定
297/QÐ-QLD
VD-24969-16
Trenstad
Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
298/QÐ-QLD
QLĐB-547-16
Trikapezon
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất tiêm 5ml. Hộp 1 lọ thuốc, hộp 10 lọ thuốc. Nước cất tiêm: VD-23675-15
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24868-16
Trikaxon IM
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1000mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống Lidocain 1% 3,5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24869-16
Trĩ linh hoàn P/H
Đảng sâm 0,8g; Hoàng kỳ 0,7g; Bạch truật 0,7g; Đương quy 0,5g; Trần bì 0,5g; Cam thảo 0,4g; Trắc bách diệp 0,4g; Thăng ma 0,4g; Hòe hoa 0,2g
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25001-16
Trường xuân bảo
Cao khô dược liệu (12:1) 0,32g tương đương với: Hương phụ 0,6g; Ích mẫu 0,6g; Ngải cứu 0,6g; Xuyên khung 0,4g; Đương quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Sinh địa 0,3g; Nhân sâm 0,2g; Bạch linh 0,2g; Bạch truật 0,2g; Cam thảo 0,15g;
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25012-16
Trần bì thái sợi
Trần bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24932-16
Trần bì thái sợi
Trần bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24932-16
Vaco-Pola6
Dexclorpheniramin maleat 6mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24922-16
Vaco-Pola6
Dexclorpheniramin maleat 6mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24922-16
Vacoacilis 20
Tadalafil 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24920-16
Vacoacilis 20
Tadalafil 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24920-16
Vacodomtium 10
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24921-16
Vidoca
Albendazol 400mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24944-16
Vimaxx Lights
Mỗi lọ 15 ml chứa Natri clorid 33 mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-08-26
決定
297/QÐ-QLD
VD-24678-16
Vitamin B1 50
Thiamin nitrat 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24923-16
Vitamin B1 F.T Pharma
Thiamin nitrat 250mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24700-16
Vitamin B1 F.T Pharma
Thiamin nitrat 250mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-09-12
決定
297/QÐ-QLD
VD-24700-16
Vitamin B6 10 mg
Pyridoxin HCl 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24945-16
Vitamin B6 250
Pyridoxin hydroclorid 250mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24924-16
Vitamin B6 250
Pyridoxin hydroclorid 250mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24924-16
Vitamin C 1000mg/5ml
Acid ascorbic 1000mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-05-10
決定
297/QÐ-QLD
VD-24808-16
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24870-16
Vitamin E 400 mg
Vitamin E (alpha tocopheryl acetat) 400mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24979-16
Viên nhuận tràng OP.Liz
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg) ; Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn quả chỉ xác 33mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24818-16
Viên nhuận tràng OP.Liz
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg) ; Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn quả chỉ xác 33mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24818-16
Vudu-paracetamol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24860-16
Vudu-paracetamol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24860-16
Zyfacol
Kẽm sulfat 50mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24780-16
Zyfacol
Kẽm sulfat 50mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24780-16
Ích khí sinh tân SXH
Mỗi gói 4g chứa cao khô dược liệu (tương ứng: Nhân sâm 6g; Mạch môn 6g; Ngũ vị tử 4g) 1,8g
含量/剤形
Cốm tan
包装
Hộp 15 gói x 4g (gói giấy ghép nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24670-16
Đại bổ - Tam tài cao
Mỗi chai 250ml chứa dịch chiết từ: Thiên môn 50g; Thục địa 90g; Đảng sâm 120g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V61-H12-16
Đại bổ thận khí đơn
Mỗi 20 g hoàn cứng chứa: Thục địa 4,8 g; Sơn thù 3,0 g; Hoài sơn 2,8 g; Trạch tả 2,4 g; Phục linh 2,0 g; Đơn bì 2,0 g; Quế nhục 0,6 g; Phụ tử (chế) 0,8 g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 20g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V65-H12-16
Đại tràng K9
Cao đặc vàng đắng (tương đương 1200mg bột vàng đắng) 120mg; Cao mật heo 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 50 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24667-16
Đại táo
Đại táo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24812-16
Đại táo
Đại táo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24812-16
Độc hoạt tang ký sinh. VT
Mỗi 5g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,5g; Xuyên khung 0,5g; Thục địa 0,5g; Ngưu tất 0,5g; Đương quy 0,25g; Phục linh 0,25g; Tế tân 0,1g; Tang ký sinh 0,5g; Bạch thược 0,5g; Đỗ trọng 0,5g; Tần giao 0,5g; Phòng phong 0,25g; Quế chi 0,25g; Cam thảo 0,1g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24927-16
Độc hoạt tang ký sinh. VT
Mỗi 5g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,5g; Xuyên khung 0,5g; Thục địa 0,5g; Ngưu tất 0,5g; Đương quy 0,25g; Phục linh 0,25g; Tế tân 0,1g; Tang ký sinh 0,5g; Bạch thược 0,5g; Đỗ trọng 0,5g; Tần giao 0,5g; Phòng phong 0,25g; Quế chi 0,25g; Cam thảo 0,1g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24927-16
ANTIKANS
Thymomodulin 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-06-08 → 2022-06-08
決定
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-976-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。