|
Nhi khoa thối nhiệt lộ
Mỗi 5ml cao lỏng dược liệu được chiết xuất từ: sắn dây 0,4g; dâu lá 0,4g; cúc hoa 0,4g; mạn kinh tử 0,4g; hoàng cầm 0,3g; ngưu bàng tử 0,3g; bạch chỉ 0,2g; cam thảo 0,2g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai x 5ml
- 製造業者
- Cơ sở Đại Đức (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Đại Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 299/QÐ-QLD
|
V58-H12-16 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai x 5ml |
Cơ sở Đại Đức
Việt Nam
|
Cơ sở Đại Đức
Việt Nam
|
2016-07-15
|
299/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nozeytin-F
Mỗi lọ 15ml chứa: Azelastin hydroclorid 15mg; Fluticason propionat 5,475mg; (Tương ứng mỗi liều xịt chứa: Azelastin hydroclorid 137mcg; Fluticason propionat 50mcg)
- 含量/剤形
- Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 15 ml
- 製造業者
- Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 304/QÐ-QLD
|
QLĐB-550-16 |
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ x 15 ml |
Công ty CPDP Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty CPDP Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2016-07-15
|
304/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm 10 ml
Nước để pha thuốc tiêm 10 ml
- 含量/剤形
- Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2023-04-14
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24804-16 |
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 50 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2023-04-14
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm 10ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24865-16 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin 15mg/5ml
- 含量/剤形
- Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24779-16 |
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omaride
Sulpirid 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24858-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omcetti 300 mg
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ và hộp 10 vỉ. Vỉ 4 viên, hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ và hộp 5 vỉ. Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên và chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-12-07
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24840-16 |
Viên nang cứng
|
Vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ và hộp 10 vỉ. Vỉ 4 viên, hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ và hộp 5 vỉ. Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên và chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-12-07
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ospamox 250 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (vàng - vàng)
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24784-16 |
Viên nang cứng (vàng - vàng)
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ospamox 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (đỏ- vàng)
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24785-16 |
Viên nang cứng (đỏ- vàng)
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxacilin 250mg
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2023-04-14
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24805-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2023-04-14
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxacilin 2g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 2g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 4 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CTCPDP Trung Ương 2- Dopharma, SĐK: VD-18637-13), Hộp 1 lọ+ 4 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT TNHH MTV 120- Armepharco, SĐK: VD-22389-15)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24895-16 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 4 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CTCPDP Trung Ương 2- Dopharma, SĐK: VD-18637-13), Hộp 1 lọ+ 4 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT TNHH MTV 120- Armepharco, SĐK: VD-22389-15) |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Para-OPC 250mg
Mỗi gói 860mg chứa: Paracetamol 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 gói x 860mg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24815-16 |
Thuốc bột sủi bọt
|
Hộp 12 gói x 860mg |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (xanh dương-trắng)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên; hộp 1 chai x 200 viên; hộp 1 chai x 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24859-16 |
Viên nang cứng (xanh dương-trắng)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên; hộp 1 chai x 200 viên; hộp 1 chai x 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Parahasan Suppositories 150
Paracetamol 150mg
- 含量/剤形
- Thuốc đạn
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25037-16 |
Thuốc đạn
|
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Parahasan Suppositories 300
Paracetamol 300mg
- 含量/剤形
- Thuốc đạn
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25038-16 |
Thuốc đạn
|
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Parazacol 1000
Paracetamol 1000mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Lọ 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24866-16 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Lọ 100ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Parazacol 500
Paracetamol 500mg/50ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Lọ 50ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24867-16 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Lọ 50ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phenergan
Promethazin (tương đương Promethazin HCl 0,113g) 0,1g
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 90ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25055-16 |
Siro
|
Hộp 1 chai 90ml |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phenergan
Promethazin (tương đương Promethazin HCl 0,113g) 0,1g
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 90ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25055-16 |
Siro
|
Hộp 1 chai 90ml |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phenobarbital 100mg
Phenobarbital 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24686-16 |
Viên nén
|
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philurso
Acid ursodeoxycholic 50mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25044-16 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phúc can thanh
Cao khô dược liệu (12:1) 0,267g tương đương với: Long đởm 0,4g; Sài hồ 0,4g; Hoàng cầm 0,2g; Trạch tả 0,4g; Xa tiền tử 0,2g; Đương quy 0,2g; Cam thảo 0,2g; Nhân trần 0,4g; Actiso 0,4g; Chi tử 0,2g; Sinh địa 0,2g;
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25011-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Piracetam Stada 800 mg
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Stada Arzneimittel AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 300/QÐ-QLD
|
GCXK-9-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
|
Stada Arzneimittel AG
Đức
|
2016-07-15
|
300/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Podocef
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24773-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Podus
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24774-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Podus
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24775-16 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 1,5 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prascal
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-11-24
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25045-16 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-11-24
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon
Prednisolon 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24942-16 |
Viên nén
|
Lọ 500 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolone 5mg
Prednisolone 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24887-16 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolone 5mg
Prednisolone 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén màu vàng
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24888-16 |
Viên nén màu vàng
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Prohibit suspension
Mỗi gói 2,5g chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24679-16 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
PymeClarocil 250
Clarithromycin 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24967-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Redgamax
Curcuminoid 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24931-16 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Redgamax
Curcuminoid 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24931-16 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ribotacin
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-12-08
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25046-16 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-12-08
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rotundin 30
Rotundin 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24847-16 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rovajec
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-12-08
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25043-16 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-12-08
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sachenyst
Mỗi 1 g chứa: Nystatin 25.000IU
- 含量/剤形
- Thuốc cốm rơ miệng
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-10-11
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24916-16 |
Thuốc cốm rơ miệng
|
Hộp 10 gói x 1g |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-10-11
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Salbutamol 2mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 2 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2023-05-10
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24806-16 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2023-05-10
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sefonramid
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1,0 g;
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ dung tích 20 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2023-05-10
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24807-16 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ dung tích 20 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2023-05-10
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Siro Bổ tỳ P/H
Mỗi 100ml siro chứa cao lỏng dược liệu chiết từ: đảng sâm 15g; Bạch linh 10g; Bạch truật 15g; Cát cảnh 12g; Mạch nha 10g; Cam thảo 6g; Long nhãn 6g; Trần bì 4g; Liên nhục 4g; Sa nhân 4g; Sử quân tử 4g; Bán hạ 4g
- 含量/剤形
- Siro thuốc
- 包装
- Hộp 1 lọ x 90ml; hộp 1 lọ x 100ml; hộp 1 lọ x 25ml
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24999-16 |
Siro thuốc
|
Hộp 1 lọ x 90ml; hộp 1 lọ x 100ml; hộp 1 lọ x 25ml |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Standacillin 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (đỏ - trắng)
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24786-16 |
Viên nang cứng (đỏ - trắng)
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sơn thù
Sơn thù
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24816-16 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sơn thù
Sơn thù
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24816-16 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
TH-Acetinde
Mỗi gói 1 gam chứa: Acetylcystein 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,0 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24778-16 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 1,0 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taericon
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25047-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taericon
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25047-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tangelan
N-Acetyl-D,L-Leucin 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 6 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24919-16 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 6 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thanh nhiệt giải độc SXH
Mỗi gói 5,5g chứa cao khô dược liệu (tương ứng: Tang diệp 4g; Cúc hoa 4g; Kim ngân hoa 4g; Liên kiều 4g; Bạc hà 2g; Cát cánh 2g; Mạch môn 2,7g; Hoàng cầm 2,7g; Quả dành dành 2,7g) 3,35g
- 含量/剤形
- Cốm tan
- 包装
- Hộp 15 gói x 5,5g (gói giấy ghép nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24673-16 |
Cốm tan
|
Hộp 15 gói x 5,5g (gói giấy ghép nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thekan
Cao khô lá bạch quả (tương ứng không ít hơn 9,6mg flavonoid) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24946-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|