Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33051〜33100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Anesvan injection
Propofol 10mg/ml
含量/剤形
Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19218-15
Anesvan injection
Propofol 10mg/ml
含量/剤形
Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19218-15
Anikef Sterile 1,5g
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 1,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; hộp 25 lọ
製造業者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19147-15
Anikef Sterile 1,5g
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 1,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; hộp 25 lọ
製造業者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19147-15
Arbol 100
Alfacalcidol 1mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S. Olive Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19122-15
Arbol 100
Alfacalcidol 1mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
登録者
M/S. Olive Healthcare (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19122-15
Arcoxia 120mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia)
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Frosst Iberica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19249-15
Arcoxia 30mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia)
Etoricoxib 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Frosst Iberica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19250-15
Arcoxia 60mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia)
Etoricoxib 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Frosst Iberica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19251-15
Arcoxia 90mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia)
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Frosst Iberica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19252-15
Artose
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19331-15
Atromux 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19036-15
Atromux 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
登録者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19036-15
Atrosan (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bioforce AG, địa chỉ: Grunaustrasse, 9325 Roggwil, Switzerland)
cao chiết (dưới dạng cao chiết khô) từ rễ cây móng quỉ ((Harpagophytum procumbens D.C. và/hoặc H.zeyheri L. Decne. (1,5-3,0:1)) 480mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-411-15
Atrosan (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bioforce AG, địa chỉ: Grunaustrasse, 9325 Roggwil, Switzerland)
cao chiết (dưới dạng cao chiết khô) từ rễ cây móng quỉ ((Harpagophytum procumbens D.C. và/hoặc H.zeyheri L. Decne. (1,5-3,0:1)) 480mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-411-15
Aviflox 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-18984-15
Aviflox 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
登録者
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-18984-15
Axcel Cephalexin-125 Suspension
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19213-15
Axcel Cephalexin-125 Suspension
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19213-15
Axofen oral suspension
Fexofenadin hydroclorid 30mg/5ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 50 ml hỗn dịch uống
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-08
決定
548/QÐ-QLD
VN-18997-15
Azalovir
Aciclovir 5%
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g
製造業者
Yash Medicare Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19367-15
Azalovir
Aciclovir 5%
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g
製造業者
U Square Lifescience Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yash Medicare Pvt., Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19367-15
Baclosal
Baclofen 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 50 viên
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19305-15
Barokin
Cao lá bạch quả (Ginkgo biloba) 40mg;
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 60 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19055-15
Barokin
Cao lá bạch quả (Ginkgo biloba) 40mg;
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
登録者
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19055-15
Barudon Susp
Oxethazaine 20mg ; Aluminum oxide (dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel 582mg) 291mg; Magnesium hydroxide 196mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10 ml
製造業者
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19092-15
Belmyco 250mg
Mycophenolat mofetil 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kocak Farma Ilac Ve Kimya Sanayi A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-25
決定
548/QÐ-QLD
VN-19058-15
Belmyco 500mg
Mycophenolat mofetil 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên
製造業者
Kocak Farma Ilac Ve Kimya Sanayi A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-25
決定
548/QÐ-QLD
VN-19059-15
Berocca Performance Original
Acid ascorbic 500mg; Biotin 0,15mg; Calci (dưới dạng Calci carbonat 244mg) 97,7mg; Calci (dưới dạng Calci pantothenat 25mg) 2,31mg; Cyanocobalamin (dưới dạng Vitamin B12 0,1%) 0,01mg; Acid Folic 0,4mg; Magnesi (dưới dạng Magnesi carbonat 195,8mg) 49mg; Ma
含量/剤形
Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 15 viên
製造業者
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19017-15
Berocca Performance Original
Acid ascorbic 500mg; Biotin 0,15mg; Calci (dưới dạng Calci carbonat 244mg) 97,7mg; Calci (dưới dạng Calci pantothenat 25mg) 2,31mg; Cyanocobalamin (dưới dạng Vitamin B12 0,1%) 0,01mg; Acid Folic 0,4mg; Magnesi (dưới dạng Magnesi carbonat 195,8mg) 49mg; Ma
含量/剤形
Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 15 viên
製造業者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19017-15
Berocca Performance Tropical
Vitamin B1 (Thiamin hydrochlorid) 15mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 15mg; Vitamin B6 (Pyridoxin) 10mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,01mg; Vitamin B3 (Nicotinamid) 50mg; Vitamin B5 (Pantothenic acid) 23mg; Vitamin B8 (Biotin) 0,15mg; Vitamin B9 (folic acid)
含量/剤形
Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 15 viên
製造業者
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19018-15
Berocca Performance Tropical
Vitamin B1 (Thiamin hydrochlorid) 15mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 15mg; Vitamin B6 (Pyridoxin) 10mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,01mg; Vitamin B3 (Nicotinamid) 50mg; Vitamin B5 (Pantothenic acid) 23mg; Vitamin B8 (Biotin) 0,15mg; Vitamin B9 (folic acid)
含量/剤形
Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 15 viên
製造業者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19018-15
Biofumoksym
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Ba Lan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19303-15
Biofumoksym
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch hoặc hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Ba Lan)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19304-15
Bisohexal
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19189-15
Bisohexal
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hexal AG (Đức)
登録者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19189-15
Blooming (Cân dược chất, đóng gói, Xuất xưởng: Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd, Korea địa chỉ: 308, Masan-ri, Hoengseong-eup Hoengseong-gun Gangwon-do, Korea)
L-cysteine 500mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19134-15
Blooming (Cân dược chất, đóng gói, Xuất xưởng: Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd, Korea địa chỉ: 308, Masan-ri, Hoengseong-eup Hoengseong-gun Gangwon-do, Korea)
L-cysteine 500mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19134-15
Britop
Ofloxacin 16,5mg/5ml; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone natri phosphate) 5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19353-15
Briz
L-Ornithine-L-Aspartate 5gm/10ml
含量/剤形
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
登録者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-18995-15
Burometam 2g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Đức Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-16
決定
548/QÐ-QLD
VN-19328-15
Bì viêm bình
Dexamethasone 15mg; Camphor 200mg; Menthol 200mg
含量/剤形
Thuốc kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Sanjiu medical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19054-15
Bì viêm bình
Dexamethasone 15mg; Camphor 200mg; Menthol 200mg
含量/剤形
Thuốc kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Sanjiu medical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19054-15
CPG
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19321-15
CPG
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19321-15
Calcrem
Clotrimazole 1% kl/kl
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15 g
製造業者
Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-22
決定
548/QÐ-QLD
VN-19324-15
Calcrem
Clotrimazole 1% kl/kl
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15 g
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19324-15
Candelong-4
Candesartan Cilexetil 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-25
決定
548/QÐ-QLD
VN-19273-15
Candid
Clotrimazole 1% kl/kl
含量/剤形
Thuốc bột dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 30g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-17
決定
548/QÐ-QLD
VN-19171-15
Cefeme 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydrochlorid) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-05
決定
548/QÐ-QLD
VN-19241-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。