Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32101〜32150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zorolab 1000
Mỗi gói 2g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-23
決定
424/QÐ-QLD
VD-25184-16
Zylene nanogel
Adapalen 0,1% (kl/kl)
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19807-16
Ích can thảo
Mỗi viên chứa cao khô dược liệu (tương ứng các dược liệu: Diệp hạ châu 1,5g; Mã đề 0,25g; Chi tử 0,25g; Nhân trần 0,4g) 0,2g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25460-16
Ích mẫu
Cao ích mẫu (tương ứng 4,2g ích mẫu) 0,4g; Cao hương phụ (tương ứng 1,312g hương phụ) 125mg; Cao ngải cứu (tương ứng 1,050g ngải cứu) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25079-16
Điều kinh bổ huyết rong kinh thủy
Mỗi chai 280 ml chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Đương quy 21 g; Đảng sâm 14 g; Hoàng kỳ 14 g; Bạch truật 12 g; Hắc bồ hoàng 12 g; Hắc liên phòng (gương sen đã lấy quả) 12 g; Thăng ma 12 g; Cam thảo 7 g; Đại táo 7 g; Hương phụ 7 g; Ngải cứu 7 g; Phục linh 7 g; Sài hồ 7 g; Xuyên khung 7 g; Vỏ quýt 7 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai nhựa 280ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V85-H12-16
Đại tràng nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương ứng với: Bạch thược 450mg; Bạch truật 450mg; Cam thảo 225mg; Hậu phác 300mg; Hoàng liên 675mg; Mộc hương 600mg; Ngũ bội tử 450mg; Xa tiền tử 225mg) 337,5mg; Hoạt thạch 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25462-16
Đại táo
Đại táo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25343-16
Acemol fort
Acetaminophen 650 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24693-16
Acyclovir
Mỗi 5 g chứa: Aciclovir 250mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24956-16
Adefovir Stada 10 mg
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25027-16
Amomid 250 mg/5 ml
Mỗi lọ 39g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 3,0 g
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ (chứa 39g bột pha 60 ml)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24792-16
Amomid 250 mg/5 ml
Mỗi lọ 39g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 3,0 g
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ (chứa 39g bột pha 60 ml)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-08-27
決定
297/QÐ-QLD
VD-24792-16
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (cam-cam)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24889-16
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24941-16
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (cam-cam)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24889-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Mỗi gói 3,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel) 62,5 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24800-16
Ampicillin 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampiccillin Natri) 1 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ loại dung tích 8 ml; Hộp 10 lọ loại dung tích 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-04-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24793-16
Ampicillin 500 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat compacted) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24980-16
Aquadia
Cao khô hỗn hợp dược liệu 525mg tương đương với: Tri mẫu 1,33g; Thiên hoa phấn 1,33g; Hoài sơn 1,33g; Hoàng kỳ 1g; Cát căn 1g; Ngũ vị tử 0,67g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nga Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25065-16
Arterakine
Dihydroartemisinin 20mg/5ml; Piperaquin phosphat 160mg/5ml
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột thuốc để pha thành 60ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24861-16
Artisonic New
Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%) 100 mg; Cao khô rau đắng đất (tương ứng 500mg Rau đắng đất) 75 mg; Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75 mg Hạt bìm bìm biếc) 5,3 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24681-16
Asmenide 0.5
Entecavir monohydrat 0,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
298/QÐ-QLD
QLĐB-545-16
Asmenide 1.0
Entecavir monohydrat 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
298/QÐ-QLD
QLĐB-546-16
Aspartam
Mỗi 1 g chứa: Aspartam 35mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24917-16
Atafed'S
Pseudoephedrin hydroclorid 60mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên; chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24918-16
Atafed'S
Pseudoephedrin hydroclorid 60mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên; chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24918-16
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicillin natri 1000000 UI
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ loại dung tích 8 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-04-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24794-16
Betalgine
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125 mcg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 80 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24694-16
Biotin 5mg
Biotin 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24862-16
Bát trân
Mỗi viên chứa 267 mg cao khô dược liệu tương đương: Thục địa 364 mg; Đương quy 297,3 mg; Đảng sâm 242 mg; Bạch truật 242 mg; Bạch thược 202 mg; Bạch linh 175,7 mg; Xuyên khung 142 mg; Cam thảo 20 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Đương quy 66,7 mg; Bạch linh 66,3 mg; Bạch thược 40 mg; Xuyên khung 40 mg; Cam thảo 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25007-16
Bát trân hoàn
Chai 30g chứa: Bột dược liệu (tương đương với: Đảng sâm 3,5g; Đương quy 5,4g; Bạch truật 3,5g; Bạch thược 3,5g; Bạch linh 3,5g; Xuyên khung 2,6g; Cam thảo 1,7g) 23,7g; Cao lỏng Thục địa (tương đương với 5,4g Thục địa) 0,54ml
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 30g (tương đương 150 viên hoàn cứng)
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V64-H12-16
Bát trân hoàn
Chai 30g chứa: Bột dược liệu (tương đương với: Đảng sâm 3,5g; Đương quy 5,4g; Bạch truật 3,5g; Bạch thược 3,5g; Bạch linh 3,5g; Xuyên khung 2,6g; Cam thảo 1,7g) 23,7g; Cao lỏng Thục địa (tương đương với 5,4g Thục địa) 0,54ml
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 30g (tương đương 150 viên hoàn cứng)
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V64-H12-16
Bát vị quế phụ
Cao Phụ tử (tương đương 37,7mg Phụ tử) 7,7mg; Cao dược liệu (tương đương: Thục địa 217mg; Hoài sơn 109mg; Sơn thù 109mg; Bạch linh 82mg; Trạch tả 82mg) 283mg; Bột mẫu đơn bì 84mg; Bột quế 28mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24972-16
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24925-16
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24925-16
Bảo hoàn
Mỗi 8g hoàn mềm chứa: Thục địa 1,328 g; Đương quy 1,0 g; Phục linh 0,9 g; Nhân sâm 0,784 g; Viễn Chí 0,784 g; Bạch thược 0,720 g; Ngũ vị tử 0,520; Trần bì 0,376 g; Quế nhục 0, 376 g; Hoàng kỳ 0,784 g; Bạch truật 0,784 g; Cam thảo 0,336 g
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 6 viên x 8g hoàn mềm
製造業者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V57-H12-16
Bổ gan P/H
Cao đặc diệp hạ châu 125mg; Cao đặc Bồ bồ 100mg; Cao đặc chi tử 25mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên; hộp 1 lọ x 100 viên; hộp 2 vỉ x 20 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24998-16
Bổ thận âm nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Thục địa 1500mg; Sơn thù 750mg; Hoài sơn 750mg; Mẫu đơn bì 600mg; Trạch tả 600mg; Phục linh 600mg; Mạch môn 600mg; Thạch hộc 450mg; Đỗ trọng 450mg; Ngưu tất 450mg) 520mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2021-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25014-16
Calyptin F
Eucalyptol 200mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-11-18
決定
297/QÐ-QLD
VD-24695-16
Cam thảo (phiến)
Cam thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24809-16
Cam thảo (phiến)
Cam thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24809-16
Cao lỏng Cao phong thấp
Mỗi chai 280ml chứa dịch chiết từ các dược liệu:Tang ký sinh 15,1g; Độc hoạt 14,8g; Xuyên khung 12,9g; Bạch thược 10,9g; Đỗ trọng 10,9g; Đương quy 8,1g; Thục địa 8,1g; Ngưu tất 8,1g; Phòng phong 8,1g; Đảng sâm 8,1g; Bạch linh 8,1g; Tần giao 8,1g; Cam thảo 6,2g; Tế tân 6,2g; Quế chi 6,2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V62-H12-16
Cao lỏng thiên vương bổ tâm T&T
Mỗi 125 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Sinh địa 36 g; Toan táo nhân 9 g; Thiên môn đông 9 g; Bá tử nhân 9g; Đan sâm 4,5 g; Đảng sâm 4,5 g; Viễn chí 4,5 g; Ngũ vị tử 9 g; Đương quy 9 g; Mạch môn 9 g; Huyền sâm 4,5 g; Bạch linh 4,5 g; Cát cánh 4,5 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24913-16
Cao lỏng thiên vương bổ tâm T&T
Mỗi 125 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Sinh địa 36 g; Toan táo nhân 9 g; Thiên môn đông 9 g; Bá tử nhân 9g; Đan sâm 4,5 g; Đảng sâm 4,5 g; Viễn chí 4,5 g; Ngũ vị tử 9 g; Đương quy 9 g; Mạch môn 9 g; Huyền sâm 4,5 g; Bạch linh 4,5 g; Cát cánh 4,5 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24913-16
Cao thấp khớp
Mỗi 125 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đỗ trọng 12g; Ngưu tất 12g; Ý dĩ 7g; Đương quy 7g; Thục địa 7g; Đảng sâm 7g; Chi tử 12g; Uy linh tiên 7g; Tang ký sinh 12g; Huyết giác 7g; Tần giao 7g; Xuyên khung 7g; Mộc qua 7g; Mạn kinh tử 7g; Thiên niên kiện 7g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 125 ml, 250 ml
製造業者
Cơ sở SX thuốc YHDT Long An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở SX thuốc YHDT Long An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V67-H12-16
Cao xoa tháp vàng
Mỗi lọ 10g chứa: Tinh dầu Bạc Hà 1,6g; Wintergreen oil 2,13g; Tinh dầu Tràm 0,43g; Tinh dầu Đinh hương 0,04g; Tinh dầu Quế 0,04g
含量/剤形
Cao xoa
包装
Lọ 10g; Lọ 20g; Lọ 40g
製造業者
Cơ sở đông nam dược Kim Phong (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông nam dược Kim Phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
299/QÐ-QLD
V59-H12-16
Capecitabine 150 A.T
Capecitabin 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
302/QÐ-QLD
QLĐB-554-16
CedroDHG 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24690-16
Cefaclor 125 mg
Mỗi gói 1,5g chứa Cefaclor 125 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-10-26
決定
297/QÐ-QLD
VD-24664-16
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24981-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。