|
Zorolab 1000
Mỗi gói 2g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 14 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-10-23
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25184-16 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 14 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-10-23
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zylene nanogel
Adapalen 0,1% (kl/kl)
- 含量/剤形
- Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19807-16 |
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 30g |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ích can thảo
Mỗi viên chứa cao khô dược liệu (tương ứng các dược liệu: Diệp hạ châu 1,5g; Mã đề 0,25g; Chi tử 0,25g; Nhân trần 0,4g) 0,2g
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25460-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ích mẫu
Cao ích mẫu (tương ứng 4,2g ích mẫu) 0,4g; Cao hương phụ (tương ứng 1,312g hương phụ) 125mg; Cao ngải cứu (tương ứng 1,050g ngải cứu) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25079-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Điều kinh bổ huyết rong kinh thủy
Mỗi chai 280 ml chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Đương quy 21 g; Đảng sâm 14 g; Hoàng kỳ 14 g; Bạch truật 12 g; Hắc bồ hoàng 12 g; Hắc liên phòng (gương sen đã lấy quả) 12 g; Thăng ma 12 g; Cam thảo 7 g; Đại táo 7 g; Hương phụ 7 g; Ngải cứu 7 g; Phục linh 7 g; Sài hồ 7 g; Xuyên khung 7 g; Vỏ quýt 7 g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 280ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 431/QÐ-QLD
|
V85-H12-16 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai nhựa 280ml |
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
|
2016-09-05
|
431/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương ứng với: Bạch thược 450mg; Bạch truật 450mg; Cam thảo 225mg; Hậu phác 300mg; Hoàng liên 675mg; Mộc hương 600mg; Ngũ bội tử 450mg; Xa tiền tử 225mg) 337,5mg; Hoạt thạch 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25462-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại táo
Đại táo
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25343-16 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemol fort
Acetaminophen 650 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24693-16 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir
Mỗi 5 g chứa: Aciclovir 250mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24956-16 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Adefovir Stada 10 mg
Adefovir dipivoxil 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25027-16 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amomid 250 mg/5 ml
Mỗi lọ 39g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 3,0 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ (chứa 39g bột pha 60 ml)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24792-16 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ (chứa 39g bột pha 60 ml) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amomid 250 mg/5 ml
Mỗi lọ 39g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 3,0 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ (chứa 39g bột pha 60 ml)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-08-27
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24792-16 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ (chứa 39g bột pha 60 ml) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-08-27
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (cam-cam)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24889-16 |
Viên nang cứng (cam-cam)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24941-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (cam-cam)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24889-16 |
Viên nang cứng (cam-cam)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Mỗi gói 3,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel) 62,5 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 3,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24800-16 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 3,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicillin 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampiccillin Natri) 1 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ loại dung tích 8 ml; Hộp 10 lọ loại dung tích 15 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2023-04-14
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24793-16 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 50 lọ loại dung tích 8 ml; Hộp 10 lọ loại dung tích 15 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2023-04-14
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicillin 500 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat compacted) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24980-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 200 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aquadia
Cao khô hỗn hợp dược liệu 525mg tương đương với: Tri mẫu 1,33g; Thiên hoa phấn 1,33g; Hoài sơn 1,33g; Hoàng kỳ 1g; Cát căn 1g; Ngũ vị tử 0,67g
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nga Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25065-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại Nga Việt
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Arterakine
Dihydroartemisinin 20mg/5ml; Piperaquin phosphat 160mg/5ml
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ bột thuốc để pha thành 60ml hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24861-16 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ bột thuốc để pha thành 60ml hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Artisonic New
Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%) 100 mg; Cao khô rau đắng đất (tương ứng 500mg Rau đắng đất) 75 mg; Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75 mg Hạt bìm bìm biếc) 5,3 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24681-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Asmenide 0.5
Entecavir monohydrat 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 298/QÐ-QLD
|
QLĐB-545-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
|
298/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Asmenide 1.0
Entecavir monohydrat 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 298/QÐ-QLD
|
QLĐB-546-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
|
298/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspartam
Mỗi 1 g chứa: Aspartam 35mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 1 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24917-16 |
Thuốc cốm
|
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 1 gam |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atafed'S
Pseudoephedrin hydroclorid 60mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên; chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24918-16 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên; chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atafed'S
Pseudoephedrin hydroclorid 60mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên; chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24918-16 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên; chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicillin natri 1000000 UI
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ loại dung tích 8 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2023-04-14
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24794-16 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 50 lọ loại dung tích 8 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2023-04-14
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Betalgine
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125 mcg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai x 80 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24694-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai x 80 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Biotin 5mg
Biotin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24862-16 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát trân
Mỗi viên chứa 267 mg cao khô dược liệu tương đương: Thục địa 364 mg; Đương quy 297,3 mg; Đảng sâm 242 mg; Bạch truật 242 mg; Bạch thược 202 mg; Bạch linh 175,7 mg; Xuyên khung 142 mg; Cam thảo 20 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Đương quy 66,7 mg; Bạch linh 66,3 mg; Bạch thược 40 mg; Xuyên khung 40 mg; Cam thảo 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25007-16 |
Viên nang cứng
|
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát trân hoàn
Chai 30g chứa: Bột dược liệu (tương đương với: Đảng sâm 3,5g; Đương quy 5,4g; Bạch truật 3,5g; Bạch thược 3,5g; Bạch linh 3,5g; Xuyên khung 2,6g; Cam thảo 1,7g) 23,7g; Cao lỏng Thục địa (tương đương với 5,4g Thục địa) 0,54ml
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 30g (tương đương 150 viên hoàn cứng)
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 299/QÐ-QLD
|
V64-H12-16 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 chai 30g (tương đương 150 viên hoàn cứng) |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2016-07-15
|
299/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát trân hoàn
Chai 30g chứa: Bột dược liệu (tương đương với: Đảng sâm 3,5g; Đương quy 5,4g; Bạch truật 3,5g; Bạch thược 3,5g; Bạch linh 3,5g; Xuyên khung 2,6g; Cam thảo 1,7g) 23,7g; Cao lỏng Thục địa (tương đương với 5,4g Thục địa) 0,54ml
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 30g (tương đương 150 viên hoàn cứng)
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 299/QÐ-QLD
|
V64-H12-16 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 chai 30g (tương đương 150 viên hoàn cứng) |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2016-07-15
|
299/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát vị quế phụ
Cao Phụ tử (tương đương 37,7mg Phụ tử) 7,7mg; Cao dược liệu (tương đương: Thục địa 217mg; Hoài sơn 109mg; Sơn thù 109mg; Bạch linh 82mg; Trạch tả 82mg) 283mg; Bột mẫu đơn bì 84mg; Bột quế 28mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24972-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24925-16 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24925-16 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bảo hoàn
Mỗi 8g hoàn mềm chứa: Thục địa 1,328 g; Đương quy 1,0 g; Phục linh 0,9 g; Nhân sâm 0,784 g; Viễn Chí 0,784 g; Bạch thược 0,720 g; Ngũ vị tử 0,520; Trần bì 0,376 g; Quế nhục 0, 376 g; Hoàng kỳ 0,784 g; Bạch truật 0,784 g; Cam thảo 0,336 g
- 含量/剤形
- Viên hoàn mềm
- 包装
- Hộp 6 viên x 8g hoàn mềm
- 製造業者
- Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 299/QÐ-QLD
|
V57-H12-16 |
Viên hoàn mềm
|
Hộp 6 viên x 8g hoàn mềm |
Cơ sở Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
|
Cơ sở Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
|
2016-07-15
|
299/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ gan P/H
Cao đặc diệp hạ châu 125mg; Cao đặc Bồ bồ 100mg; Cao đặc chi tử 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 viên; hộp 1 lọ x 100 viên; hộp 2 vỉ x 20 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24998-16 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 lọ x 60 viên; hộp 1 lọ x 100 viên; hộp 2 vỉ x 20 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ thận âm nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Thục địa 1500mg; Sơn thù 750mg; Hoài sơn 750mg; Mẫu đơn bì 600mg; Trạch tả 600mg; Phục linh 600mg; Mạch môn 600mg; Thạch hộc 450mg; Đỗ trọng 450mg; Ngưu tất 450mg) 520mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2021-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-25014-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2021-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Calyptin F
Eucalyptol 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-11-18
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24695-16 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-11-18
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cam thảo (phiến)
Cam thảo
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24809-16 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cam thảo (phiến)
Cam thảo
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24809-16 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao lỏng Cao phong thấp
Mỗi chai 280ml chứa dịch chiết từ các dược liệu:Tang ký sinh 15,1g; Độc hoạt 14,8g; Xuyên khung 12,9g; Bạch thược 10,9g; Đỗ trọng 10,9g; Đương quy 8,1g; Thục địa 8,1g; Ngưu tất 8,1g; Phòng phong 8,1g; Đảng sâm 8,1g; Bạch linh 8,1g; Tần giao 8,1g; Cam thảo 6,2g; Tế tân 6,2g; Quế chi 6,2g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 280 ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 299/QÐ-QLD
|
V62-H12-16 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 280 ml |
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Dược Phát
Việt Nam
|
2016-07-15
|
299/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao lỏng thiên vương bổ tâm T&T
Mỗi 125 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Sinh địa 36 g; Toan táo nhân 9 g; Thiên môn đông 9 g; Bá tử nhân 9g; Đan sâm 4,5 g; Đảng sâm 4,5 g; Viễn chí 4,5 g; Ngũ vị tử 9 g; Đương quy 9 g; Mạch môn 9 g; Huyền sâm 4,5 g; Bạch linh 4,5 g; Cát cánh 4,5 g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai x 125 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24913-16 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai x 125 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao lỏng thiên vương bổ tâm T&T
Mỗi 125 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Sinh địa 36 g; Toan táo nhân 9 g; Thiên môn đông 9 g; Bá tử nhân 9g; Đan sâm 4,5 g; Đảng sâm 4,5 g; Viễn chí 4,5 g; Ngũ vị tử 9 g; Đương quy 9 g; Mạch môn 9 g; Huyền sâm 4,5 g; Bạch linh 4,5 g; Cát cánh 4,5 g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai x 125 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24913-16 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai x 125 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao thấp khớp
Mỗi 125 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đỗ trọng 12g; Ngưu tất 12g; Ý dĩ 7g; Đương quy 7g; Thục địa 7g; Đảng sâm 7g; Chi tử 12g; Uy linh tiên 7g; Tang ký sinh 12g; Huyết giác 7g; Tần giao 7g; Xuyên khung 7g; Mộc qua 7g; Mạn kinh tử 7g; Thiên niên kiện 7g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 125 ml, 250 ml
- 製造業者
- Cơ sở SX thuốc YHDT Long An (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở SX thuốc YHDT Long An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 299/QÐ-QLD
|
V67-H12-16 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 125 ml, 250 ml |
Cơ sở SX thuốc YHDT Long An
Việt Nam
|
Cơ sở SX thuốc YHDT Long An
Việt Nam
|
2016-07-15
|
299/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao xoa tháp vàng
Mỗi lọ 10g chứa: Tinh dầu Bạc Hà 1,6g; Wintergreen oil 2,13g; Tinh dầu Tràm 0,43g; Tinh dầu Đinh hương 0,04g; Tinh dầu Quế 0,04g
- 含量/剤形
- Cao xoa
- 包装
- Lọ 10g; Lọ 20g; Lọ 40g
- 製造業者
- Cơ sở đông nam dược Kim Phong (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đông nam dược Kim Phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 299/QÐ-QLD
|
V59-H12-16 |
Cao xoa
|
Lọ 10g; Lọ 20g; Lọ 40g |
Cơ sở đông nam dược Kim Phong
Việt Nam
|
Cơ sở đông nam dược Kim Phong
Việt Nam
|
2016-07-15
|
299/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Capecitabine 150 A.T
Capecitabin 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 302/QÐ-QLD
|
QLĐB-554-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2016-07-15
|
302/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
CedroDHG 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24690-16 |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 24 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2016-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 125 mg
Mỗi gói 1,5g chứa Cefaclor 125 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-10-26
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24664-16 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,5g |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-10-26
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-07-15 → 2022-07-15
- 決定
- 297/QÐ-QLD
|
VD-24981-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2016-07-15
→ 2022-07-15
|
297/QÐ-QLD
|
|
|
|