Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32151〜32200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cefdinir 125mg
Mỗi gói 2,6g chứa Cefdinir 125mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,6 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-04-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24795-16
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24796-16
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-05-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24796-16
Ceftanir
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24957-16
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
hộp 10 lọ dung tích 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-04-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24797-16
Cefuroxime 0,75g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 0,75 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ loại dung tích 20 ml; hộp 10 lọ loại dung tích 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-05-10
決定
297/QÐ-QLD
VD-24798-16
Cepara 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24943-16
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (trắng-xanh lá)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-10-24
決定
297/QÐ-QLD
VD-24890-16
Cephalexin PMP 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (đỏ - vàng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24958-16
Chlorpheniramine maleate 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24781-16
Chlorpheniramine maleate 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24781-16
Clonbate
Mỗi tuýp 15g kem chứa: Clobetasol propionate 7,5mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-12-08
決定
297/QÐ-QLD
VD-24692-16
Coldi-B
Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-08-26
決定
297/QÐ-QLD
VD-24676-16
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-04-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24799-16
Cát cánh (phiến)
Cát cánh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24810-16
Cát cánh (phiến)
Cát cánh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24810-16
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24811-16
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24811-16
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24926-16
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24926-16
Cảm cúm-f
Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh cao 60 mg; Địa liền 60 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25008-16
Dagroc
Dutasterid 0,5mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25056-16
Dextromethorphan - BVP
Dextromethorphan hydrobromid 0,2g/100ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Chai 60ml, chai 100ml.
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24669-16
Di-angesic codein 30
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; chai 100 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-16
決定
297/QÐ-QLD
VD-24885-16
Diaprid 2
Glimepirid 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24959-16
Diazepam
Diazepam 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-03-24
決定
297/QÐ-QLD
VD-24756-16
DnaStomat
Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24933-16
Dobenzic 2 mg
Mỗi 1,5g chứa: Dibencozid 2mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24982-16
Dodizy 8 mg
Betahistin dihydrochlorid 8mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24983-16
Domecor 5 mg
Bisoprolol fumarat 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24984-16
Domecor plus 5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24985-16
Dometin 5 mg
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24986-16
Domever 25 mg
Spironolacton 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24987-16
Doripenem 500mg
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT CPDP Trung Ương 2- Dopharma, SĐK: VD-18637-13), Hộp 1 lọ+ 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT TNHH MTV 120- Armepharco, SĐK: VD-22389-15)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24894-16
Doropycin 3 M.I.U
Spiramycin 3.000.000 IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên, chai 150 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24988-16
Dorotyl 500 mg
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24989-16
Dorotyl 500 mg
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24989-16
Doxyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh-xanh)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24782-16
Doxyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh-xanh)
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ (PVC/Alu) x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24782-16
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (tím - xám)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24960-16
Droxikid
Mỗi gói 3g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 3g, hộp 25 gói x 3g, hộp 14 gói x 3g, hộp 24 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24961-16
Dạ dày tá tràng-f
Phèn chua 500 mg; Mai mực 274 mg; Cao khô Huyền hồ sách (tương đương Huyền hồ sách 126 mg) 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25009-16
Eftimol 30
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24696-16
Eftimol 30
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24696-16
Enafran 5
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24697-16
Enafran 5
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24697-16
Finasteride
Finasterid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-09-12
決定
297/QÐ-QLD
VD-24698-16
Ganokend
siliymarin( dưới dạng Milk thistle extract) 210 mg
含量/剤形
210 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
301/QÐ-QLD
GC-245-16
Gelatin
Gelatin
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Bao 20kg
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Tam Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tam Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25016-16
Gentastad 80mg
Mỗi ống 2ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống tiêm x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24962-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。