Cefdinir 125mg
Mỗi gói 2,6g chứa Cefdinir 125mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,6 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-04-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24795-16
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 2,6 g
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2016-07-15
→ 2023-04-14
297/QÐ-QLD
詳細
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24796-16
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-05-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24796-16
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2016-07-15
→ 2023-05-14
297/QÐ-QLD
詳細
Ceftanir
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24957-16
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
hộp 10 lọ dung tích 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-04-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24797-16
Thuốc bột pha tiêm
hộp 10 lọ dung tích 15 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2016-07-15
→ 2023-04-14
297/QÐ-QLD
詳細
Cefuroxime 0,75g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 0,75 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ loại dung tích 20 ml; hộp 10 lọ loại dung tích 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-05-10
決定
297/QÐ-QLD
VD-24798-16
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ loại dung tích 20 ml; hộp 10 lọ loại dung tích 15 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2016-07-15
→ 2023-05-10
297/QÐ-QLD
詳細
Cepara 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24943-16
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (trắng-xanh lá)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-10-24
決定
297/QÐ-QLD
VD-24890-16
Viên nang cứng (trắng-xanh lá)
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-10-24
297/QÐ-QLD
詳細
Cephalexin PMP 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (đỏ - vàng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24958-16
Viên nang cứng (đỏ - vàng)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Chlorpheniramine maleate 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24781-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Chlorpheniramine maleate 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24781-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Clonbate
Mỗi tuýp 15g kem chứa: Clobetasol propionate 7,5mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-12-08
決定
297/QÐ-QLD
VD-24692-16
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 15g
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-12-08
297/QÐ-QLD
詳細
Coldi-B
Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-08-26
決定
297/QÐ-QLD
VD-24676-16
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ x 15 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-08-26
297/QÐ-QLD
詳細
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-04-14
決定
297/QÐ-QLD
VD-24799-16
Viên nén
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2016-07-15
→ 2023-04-14
297/QÐ-QLD
詳細
Cát cánh (phiến)
Cát cánh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24810-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Cát cánh (phiến)
Cát cánh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24810-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24811-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24811-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24926-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24926-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Cảm cúm-f
Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh cao 60 mg; Địa liền 60 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25008-16
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Dagroc
Dutasterid 0,5mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25056-16
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Dextromethorphan - BVP
Dextromethorphan hydrobromid 0,2g/100ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Chai 60ml, chai 100ml.
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24669-16
Dung dịch uống
Chai 60ml, chai 100ml.
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Di-angesic codein 30
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; chai 100 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-16
決定
297/QÐ-QLD
VD-24885-16
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; chai 100 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-16
297/QÐ-QLD
詳細
Diaprid 2
Glimepirid 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24959-16
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Diazepam
Diazepam 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2023-03-24
決定
297/QÐ-QLD
VD-24756-16
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2016-07-15
→ 2023-03-24
297/QÐ-QLD
詳細
DnaStomat
Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24933-16
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 14 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Dobenzic 2 mg
Mỗi 1,5g chứa: Dibencozid 2mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24982-16
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói x 1,5 gam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Dodizy 8 mg
Betahistin dihydrochlorid 8mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24983-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 25 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Domecor 5 mg
Bisoprolol fumarat 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24984-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Domecor plus 5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24985-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Dometin 5 mg
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24986-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Domever 25 mg
Spironolacton 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24987-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Doripenem 500mg
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT CPDP Trung Ương 2- Dopharma, SĐK: VD-18637-13), Hộp 1 lọ+ 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT TNHH MTV 120- Armepharco, SĐK: VD-22389-15)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24894-16
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT CPDP Trung Ương 2- Dopharma, SĐK: VD-18637-13), Hộp 1 lọ+ 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT TNHH MTV 120- Armepharco, SĐK: VD-22389-15)
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Doropycin 3 M.I.U
Spiramycin 3.000.000 IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên, chai 150 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24988-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên, chai 150 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Dorotyl 500 mg
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24989-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Dorotyl 500 mg
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24989-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Doxyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh-xanh)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24782-16
Viên nang cứng (xanh-xanh)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Doxyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng (xanh-xanh)
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ (PVC/Alu) x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24782-16
Viên nang cứng (xanh-xanh)
Hộp 1 túi x 10 vỉ (PVC/Alu) x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng (tím - xám)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24960-16
Viên nang cứng (tím - xám)
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Droxikid
Mỗi gói 3g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 3g, hộp 25 gói x 3g, hộp 14 gói x 3g, hộp 24 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24961-16
Thuốc cốm
Hộp 12 gói x 3g, hộp 25 gói x 3g, hộp 14 gói x 3g, hộp 24 gói x 3g
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Dạ dày tá tràng-f
Phèn chua 500 mg; Mai mực 274 mg; Cao khô Huyền hồ sách (tương đương Huyền hồ sách 126 mg) 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25009-16
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Eftimol 30
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24696-16
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Eftimol 30
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24696-16
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Enafran 5
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24697-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Enafran 5
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24697-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Finasteride
Finasterid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-09-12
決定
297/QÐ-QLD
VD-24698-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-09-12
297/QÐ-QLD
詳細
Ganokend
siliymarin( dưới dạng Milk thistle extract) 210 mg
含量/剤形
210 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
301/QÐ-QLD
GC-245-16
210 mg
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2016-07-15
301/QÐ-QLD
詳細
Gelatin
Gelatin
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Bao 20kg
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Tam Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tam Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-25016-16
Nguyên liệu làm thuốc
Bao 20kg
Công ty TNHH Dược phẩm Tam Long
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Tam Long
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
詳細
Gentastad 80mg
Mỗi ống 2ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống tiêm x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-07-15 → 2022-07-15
決定
297/QÐ-QLD
VD-24962-16
Dung dịch tiêm
Hộp 50 ống tiêm x 2ml
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
詳細