Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19841-16
Thuốc bột pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Tenovid
Loratadin 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Berhad (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19899-16
Viên nén
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Hovid Berhad
Malaysia
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Tglianes
Lidocaine 25mg/g; Prilocaine 25mg/g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19997-16
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 10g
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Thang đại bổ
Mỗi gói 850g chứa: Cam thảo 20g; Bạch thược 20g; Bạch truật 15g; Đỗ trọng 15g; Câu kỷ tử 20g; Đại táo 50g; Liên nhục 20g; Hoàng kỳ 30g; Kê huyết đằng 30g; Tục đoạn 20g; Ý dĩ 10g; Ngưu tất 40g; Cẩu tích 120g; Thổ phục linh 60g; Ngũ gia bì 30g; Trần bì 10g; Thiên niên kiện 10g; Nhân sâm 10g; Ba kích 20g; Cốt toái bổ 30g; Hà thủ ô đỏ 20g; Hoài sơn 30g; Đương quy 25g; Thục địa 100g; Bạch linh 20g; Xuy
含量/剤形
Thuốc thang
包装
Gói 850g
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25446-16
Thuốc thang
Gói 850g
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Thanh huyết tiêu độc P/H
Cao đặc Hoàng liên (tương ứng 300mg Hoàng liên) 36mg; Cao đặc Hoàng bá (tương ứng 300mg Hoàng bá) 30mg; Cao đặc Hoàng cầm (tương ứng 300mg Hoàng cầm) 30mg; Cao đặc Bồ bồ (tương ứng 400mg Bồ bồ) 50mg; Cao đặc Kim ngân hoa (tương ứng 400mg Kim ngân hoa) 40mg; Cao đặc Chi tử (tương ứng 100mg Chi tử) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25447-16
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ x 60 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
Mỗi gói 7,8g chứa: Đương quy 3,0g; Xuyên khung 3,0g; Tân di hoa 0,9g; Mạn kinh tử 0,6g; Tế tân 0,3g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 9 gói x 7,8g
製造業者
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V74-H12-16
Thuốc bột uống
Hộp 9 gói x 7,8g
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng
Việt Nam
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng
Việt Nam
2016-09-05
431/QÐ-QLD
Thuốc hen P/H
Mỗi viên chứa: Bột Bán hạ 39mg; Bột Xuyên bối mẫu 25mg; Bột Trần bì 20mg; Bột Ngũ vị tử 20mg; Bột Tế tân 11mg; Cao đặc dược liệu 90mg (tương đương với: Tỳ bà diệp 160mg; Ma hoàng 100mg; Hạnh nhân 100mg; Cam thảo 80mg; Can khương 30mg)
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 480 viên
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25449-16
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ x 480 viên
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Thuốc ho P/H
Mỗi 100ml cao lỏng chứa dịch chiết được từ các dược liệu: Cao đặc Bách bộ (tương đương 15g Bách bộ) 2g; Cao đặc Cát cánh (tương đương 10g Cát cánh) 1g; Mạch môn 8g; Trần bì 6g; Cam thảo 4g; Bối mẫu 4g; Bạch quả 4g; Hạnh nhân 4g; Ma hoàng 6g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 125ml
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25450-16
Cao lỏng
Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 125ml
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V82-H12-16
Thuốc bột
Hộp 12 gói x 5g
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt
Việt Nam
2016-09-05
431/QÐ-QLD
Thuốc ho vĩnh quang
280 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu gồm: Trần bì 35 g; Lá tía tô 35 g; Cát cánh 28 g; Tiền hồ 28 g; Bán hạ 22,4 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 280 ml
製造業者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V87-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai x 280 ml
Cơ sở Vĩnh Quang
Việt Nam
Cơ sở Vĩnh Quang
Việt Nam
2016-09-05
431/QÐ-QLD
Thuốc trị sỏi mật Solvella
Cao khô dược liệu (tương đương: Kim tiền thảo 400mg; Nhân trần 400mg; Hoàng cầm 120mg; Binh lang 130mg; Hậu phác 80mg) 130mg; Bột Mộc hương 100mg; Bột Đại hoàng 130mg; Bột Uất kim 30mg; Bột Chỉ thực 70mg; Natri sulfat 15mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
425/QÐ-QLD
VD-25544-16
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2016-09-05
425/QÐ-QLD
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0,5g; Bột Tục đoạn 0,5g; Bột Hoàng kỳ 0,5g; Bột Bạch thược 0,5g; Bột Đương quy 0,5g; Bột Phục linh 0,4g; Bột Cam thảo 0,4g; Bột Thiên niên kiện 0,
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25448-16
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 5g
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Tiêu phong giải độc gan
Mỗi 35 g (tương đương 300 viên hoàn cứng) chứa: 25,48 g bột dược liệu (tương đương: Kim ngân hoa 8,4 g; Đại hoàng 2,8 g; Mang tiêu 2,8 g; Thiên hoa phấn 2,8 g; Mẫu lệ 2,8 g; Tạo giác thính 2,8 g; Liên kiều 1,54 g; Xích thược 1,54 g); 9,5 ml cao lỏng dược liệu (tương đương: Qui vĩ 8,4 g; Hoàng liên 1,12 g)
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25358-16
Dung dịch tiêm
Hộp 100 ống x 1ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
424/QÐ-QLD
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic (vitamin C) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (cam - tím)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25089-16
Viên nang cứng (cam - tím)
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
424/QÐ-QLD
Vitamin PP 50mg
Vitamin PP (Nicotinamid) 50mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25183-16
Viên nén
Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 60 viên, Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25099-16
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 60 viên, Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Viên ngậm ma hạnh P/H
Cao đặc Ma hoàng (tương đương 60mg Ma hoàng) 6mg; Cao đặc Hạnh nhân (tương đương với 175mg Hạnh nhân) 21mg; Cao đặc Cam thảo (tương đương với 180mg Cam thảo) 18mg; Cao đặc Cát cánh (tương đương 220mg Cam thảo) 22mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25451-16
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Vnastrole
Anastrozole 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pei Li Pharmaceutical Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20073-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pei Li Pharmaceutical Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
PT. Kalbe Farma Tbk
Indonesia
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Volhasan Suppositories 50
Natri diclofenac 50mg
含量/剤形
Thuốc đạn
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
425/QÐ-QLD
VD-25556-16
Thuốc đạn
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
2016-09-05
425/QÐ-QLD
Vomisetron 4ml
Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl) 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 4ml
製造業者
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19926-16
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 4ml
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Vorzole
Voriconazole 200 mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19778-16
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Lyka Labs Limited
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Vudu-cinarizin 25
Cinnarizin 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 05 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25282-16
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 05 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Winudihep
Acid ursodeoxycholic 150mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Win-Medicare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19900-16
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Win-Medicare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH MTV dược phẩm Thái Dương
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Withus Clindamycin Capsule 300mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin HCl) 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19860-16
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Withus Clindamycin Capsules 150mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin HCl) 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-08-27
決定
433/QÐ-QLD
VN-19861-16
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-08-27
433/QÐ-QLD
Xipocol
Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
製造業者
Special Products line S.P.A (Ý)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19821-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Special Products line S.P.A
Ý
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Xuyên tâm liên
Cao Xuyên tâm liên 140mg (tương đương Xuyên tâm liên 900mg); Bột mịn xuyên tâm liên 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên, hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25360-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 100 viên, hộp 1 lọ x 200 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Xương khớp nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg; Đỗ trọng 600mg; Cẩu tích 600mg; Đan sâm 450mg; Liên nhục 450mg; Tục đoạn 300mg; Thiên ma 300mg; Cốt toái bổ 300mg; Độc hoạt 600mg; sinh địa 600mg; Uy linh tiên 450mg; Thông thảo 450mg; Khương hoạt 300mg; Hà thủ ô đỏ 300mg) 645mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25463-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên