Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 32001〜32050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pinadine Inj
Neostigmine methylsulfate 0,5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-23
決定
433/QÐ-QLD
VN-20064-16
Pintenol
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Prayash HealthCare Pvt, Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TMDP Sana (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19925-16
Platitroi 500
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 500 mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Open Joint Stock Company "Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov" (Belarut)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-24
決定
433/QÐ-QLD
VN-19834-16
Privent
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,05% kl/tt
含量/剤形
Dung dịch nhỏ măt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20033-16
Pro Salbutamol Inhaler
Salbutamol sulphat 0,024g/10ml
含量/剤形
Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 1 chai nhôm 10ml tương đương 200 nhát xịt x 100mcg Salbutamol
製造業者
Laboratorio Aldo-ưnión, S.L. (Việt Nam)
登録者
Pharmanunity Co.,Ltd (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19832-16
Proctolog
Mỗi tuýp 20g chứa: Trimebutin 1,16g; Ruscogenins 0,10g
含量/剤形
Kem bôi trực tràng
包装
Hộp 1 tuýp 20 g
製造業者
Pfizer (Pháp)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-471-16
Profenac L Injection
Mỗi ống 2ml chứa: Diclofenac natri 75mg; Lidocain HCl 20mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19878-16
Progendo 400 mg (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Recalcine S.A, địa chỉ: No 5670 Carranscal Avenue, Quinta Normal, Santiago, Chile)
Progesteron (dạng vi hạt) 400 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Procaps S.A. (Colombia)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20006-16
Push
Neomycin sulfat 35000 IU; Nystatin 100000 IU; Polymyxin B sulphate 35000 IU
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Olive Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Yash Pharma Laboratories Pvt. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20120-16
Qaderlo
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25223-16
Raz-IV
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19806-16
Remirta 45mg
Mirtazapin 45mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
登録者
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20071-16
Repamax daytime
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) 10 mg; Loratadin 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25440-16
Retroz (Cơ sở nhượng quyền: Atra Pharmaceuticals Limited; địa chỉ: Plot No. H - 19, MIDC Area, WalujAurrangabad 431133 Maharashtra State, Ấn Độ)
Itraconazol 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-04-01
決定
424/QÐ-QLD
VD-25304-16
Rimonid
Brimonidin tartrat 0,15% kl/tt
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20034-16
Rocuronium Kabi 10 mg/ml
1 ml dung dịch chứa: Rocuronium bromide 10 mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 2,5 ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH. (Áo)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19952-16
Rohcerine
Diacerein 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO Medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19829-16
S-Cort Tablet
Rebamipid 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aprogen Pharmaceuticals, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-11-19
決定
433/QÐ-QLD
VN-19864-16
SaVi Lamivudine/Tenofovir
Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
427/QÐ-QLD
QLĐB-558-16
Sagaome
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M/S Health Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20110-16
Sakaprim
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20087-16
Salbuboston
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25143-16
Sayton
Allopurinol 300 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-27
決定
424/QÐ-QLD
VD-25408-16
Scanneuron
Thiamin nitrat (vitamin B1) 100mg; Pyridoxin HCl (vitamin B6) 200mg; Cyanocobalamin (vitamin B12) 200mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25491-16
Sebizole
Ketoconazole 2%
含量/剤形
Dầu gội đầu
包装
Hộp 1 chai x 100 ml, 200 ml
製造業者
Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
登録者
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19936-16
Sedtyl
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25077-16
Senalphen
Aceclofenac 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19929-16
Sendy
Methocarbamol 750mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-27
決定
424/QÐ-QLD
VD-25409-16
Seroflo-125 (CFC Free)
Mỗi liều xịt chứa: Fluticason propionat 125mcg; Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoat) 25mcg
含量/剤形
Ống hít định liều
包装
Hộp 1 ống hít 120 liều
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19815-16
Seroflo-250 (CFC Free)
Mỗi liều xịt chứa: Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoat) 25mcg
含量/剤形
Ống hít định liều
包装
Hộp 1 ống 120 liều xịt
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19816-16
Setra 50 Tablet
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19918-16
Sevorane
Sevofluran 100% v/v
含量/剤形
Dung dịch hít
包装
Hộp 1 lọ 250ml
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
AbbVie Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19755-16
Sheric
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Amanta Healthcare Ltd. (Hồng Kông)
登録者
RV GROUP (S) PTE LTD (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-03-16
決定
433/QÐ-QLD
VN-19779-16
Sindazol Intravenous Infusion
Tinidazol 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp to x 4 hộp nhỏ x 20 lọ 100ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20100-16
Solu-life
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 1ml, hộp 10 lọ
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19850-16
Song liệu trật đả hoàn
Mỗi hoàn 7g chứa bột dược liệu tương đương với: Đương quy 0,49g; Hồng hoa 0,49g; Tô mộc 0,49g; Sinh địa 0,49g; Cốt toái bổ 0,49g; Đào nhân 0,42g; Tam thất 0,21g; Chi tử 0,21g
含量/剤形
Hoàn mềm
包装
Hộp 2 hoàn mềm x 7g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V81-H12-16
Sulcilat 375mg tablets
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 375mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19831-16
Sutra suspension
Mỗi gói 15ml chứa: Sucralfat hydrate 1g; (tương đương sucrose octasulfate ester 0,384g)
含量/剤形
Hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20068-16
Synartan-16
Candesartan Cilexetil 16mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20097-16
Syntina-100
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 100mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 2g
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20098-16
Syntina-200
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 2g
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20099-16
Sài đất
Sài đất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, túi 1 kg, túi 2 kg, túi 5 kg, túi 10 kg, túi 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25313-16
Sản hậu kim tân
Chai 500 m cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Ích mẫu 66 g; Đương quy 33,5 g; Bạch thược 33,5 g; Hương phụ 33,5 g; Đảng sâm 33,5 g; Nhân trần (thân lá) 33,5 g; Bạch chỉ 33,5 g; Thục địa 33,5 g; Xuyên khung 20 g; Hồng hoa 20 g;
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 500 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V78-H12-16
Tadocel 20mg/ml
Docetaxel 20mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 1 lọ 4ml; Hộp 1 lọ 7ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-473-16
Taparen
Cetirizin 2HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
登録者
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Bồ Đào Nha)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-04-01
決定
433/QÐ-QLD
VN-19811-16
Targin 40/ 20mg (Đóng gói: Andersonbrecon (UK) Limited; Đ/c: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon Road, Hay-on-Wye Hereford, Herefordshire, HR3 5PG- United Kingdom)
Oxycodon HCl 40mg; Naloxon HCl 20mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-511-16
Targin PR Tablet 10/ 5mg (Đóng gói: Andersonbrecon (UK) Limited; Đ/c: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon Road, Hay-on-Wye Hereford, Herefordshire, HR3 5PG- United Kingdom)
Oxycodon HCl 10mg; Naloxon HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-512-16
Targin PR Tablet 20/10mg (Đóng gói: Andersonbrecon (UK) Limited; Đ/c: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon Road, Hay-on-Wye Hereford, Herefordshire, HR3 5PG- United Kingdom)
Oxycodon HCl 20mg; Naloxon HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-513-16
Targin PR Tablet 5/ 2.5mg (Đóng gói: Andersonbrecon (UK) Limited; Đ/c: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon Road, Hay-on-Wye Hereford, Herefordshire, HR3 5PG- United Kingdom)
Oxycodon HCl 5mg; Naloxon HCl 2,5mg
含量/剤形
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x14 viên
製造業者
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-514-16
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19905-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。