Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Hoàng Trân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19996-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Hoàng Trân
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Newtaxell 80 mg/2 ml
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80 mg/2 ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 2 ml + 1 lọ dung môi 7ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-488-16
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 2 ml + 1 lọ dung môi 7ml
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Ngân kiều giải độc Favomin
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Kim ngân hoa 267mg; Liên kiều 267mg; Bạc hà 160mg; Kinh giới 107mg; Đạm đậu xị 133mg; Ngưu bàng tử 160mg; Cát cánh 160mg; Đạm trúc diệp 107mg; Cam thảo 133mg) 263mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25221-16
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Ngũ canh tả P/H
Mỗi viên chứa: Cao dược liệu 20mg (tương đương với: Thục địa 33mg; Sơn thù 13mg; Phụ tử chế 4mg; Trạch tả 12mg; Bổ cốt chỉ 12mg; Ngũ vị tử 6mg; Thỏ ty tử 13mg); Bột Thục địa 33mg; Bột Hoài sơn 65mg; Bột Bạch linh 48mg; Bột Nhục quế 4mg
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ x 240 viên. Hộp 1 lọ x 480 viên
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25445-16
Viên hoàn mềm
Hộp 1 lọ x 240 viên. Hộp 1 lọ x 480 viên
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Nic Postinew-Fort
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
430/QÐ-QLD
QLĐB-565-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2016-09-05
430/QÐ-QLD
Nootropil 3g/15ml
Piracetam 3g/15ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 ống x 15ml
製造業者
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19960-16
Dung dịch tiêm
Hộp 4 ống x 15ml
Aesica Pharmaceuticals S.r.l
Ý
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Nootropyl 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 ống x 5ml
製造業者
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19961-16
Dung dịch tiêm
Hộp 12 ống x 5ml
Aesica Pharmaceuticals S.r.l
Ý
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Norlinco Caps
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19991-16
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Notrixum
Atracurium besylat 50mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 5ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20078-16
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 5ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Novaduc-20
Telmisartan 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19826-16
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s Windlas Biotech Limited
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Novaduc-40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-12-20
決定
433/QÐ-QLD
VN-19827-16
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-12-20
433/QÐ-QLD
Nurofen 200mg coated tablets
Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare International Limited (Anh)
登録者
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-23
決定
433/QÐ-QLD
VN-20079-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
Reckitt Benckiser Healthcare International Limited
Anh
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thái Lan
2016-09-05
→ 2022-10-23
433/QÐ-QLD
Oflacin
Ofloxacin 0,3% kl/tt
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20032-16
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Onbrez Breezhaler (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Farmaceutica, S.A.; Đ/c: Ronda Santa Maria, 158, 08210 Barbera Del Valles, Barcelona- Spain)
Indacaterol (dưới dạng indacaterol maleat) 150mcg
含量/剤形
Bột hít chứa trong nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20044-16
Bột hít chứa trong nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Onbrez Breezhaler (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Farmaceutica, S.A.; Đ/c: Ronda Santa Maria, 158, 08210 Barbera Del Valles, Barcelona- Spain)
Indacaterol (dưới dạng indacaterol maleat) 300mcg
含量/剤形
Bột hít chứa trong nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20045-16
Bột hít chứa trong nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít