Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31951〜32000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Metiocolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
425/QÐ-QLD
VD-25553-16
Metronidazole solution Injection
Metronidazole 500mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-03-26
決定
433/QÐ-QLD
VN-19813-16
Mezatam
Piracetam 400mg; Cinarizin 25mg
含量/剤形
viên nang cứng
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
425/QÐ-QLD
VD-25527-16
Mibrain Tab.
Tramadol HCl 37,5mg; Acetaminophen 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
BCWorld Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20057-16
Midalexine 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 12 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25213-16
Minipir
Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19950-16
Misadin Tab.
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Mirae Pharm. Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co.,Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19969-16
Moisol Eye Drops
Hypromellose 35mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
FDC Limited (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19770-16
Moxoft
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19763-16
Mudis
Mỗi 20g kem chứa: Terbinafin hydrochlorid 200 mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19922-16
Mustret 500
Mephenesin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, 200 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25076-16
Mật ong nghệ
67,2 mg cao khô dược liệu (tương đương thân, rễ Nghệ 200 mg; Mật ong 143 mg); Bột mịn thân, rễ Nghệ 100 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25458-16
Neurica 75
Pregabalin 75mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20031-16
Newcilotal Tablet
Tramadol HCl 37,5mg; Acetaminophen 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Hoàng Trân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19996-16
Newtaxell 80 mg/2 ml
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80 mg/2 ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 2 ml + 1 lọ dung môi 7ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-488-16
Ngân kiều giải độc Favomin
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Kim ngân hoa 267mg; Liên kiều 267mg; Bạc hà 160mg; Kinh giới 107mg; Đạm đậu xị 133mg; Ngưu bàng tử 160mg; Cát cánh 160mg; Đạm trúc diệp 107mg; Cam thảo 133mg) 263mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25221-16
Ngũ canh tả P/H
Mỗi viên chứa: Cao dược liệu 20mg (tương đương với: Thục địa 33mg; Sơn thù 13mg; Phụ tử chế 4mg; Trạch tả 12mg; Bổ cốt chỉ 12mg; Ngũ vị tử 6mg; Thỏ ty tử 13mg); Bột Thục địa 33mg; Bột Hoài sơn 65mg; Bột Bạch linh 48mg; Bột Nhục quế 4mg
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ x 240 viên. Hộp 1 lọ x 480 viên
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25445-16
Nic Postinew-Fort
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
430/QÐ-QLD
QLĐB-565-16
Nootropil 3g/15ml
Piracetam 3g/15ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 ống x 15ml
製造業者
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19960-16
Nootropyl 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 ống x 5ml
製造業者
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19961-16
Norlinco Caps
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19991-16
Notrixum
Atracurium besylat 50mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 5ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20078-16
Novaduc-20
Telmisartan 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19826-16
Novaduc-40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-12-20
決定
433/QÐ-QLD
VN-19827-16
Nurofen 200mg coated tablets
Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare International Limited (Anh)
登録者
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-23
決定
433/QÐ-QLD
VN-20079-16
Oflacin
Ofloxacin 0,3% kl/tt
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20032-16
Onbrez Breezhaler (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Farmaceutica, S.A.; Đ/c: Ronda Santa Maria, 158, 08210 Barbera Del Valles, Barcelona- Spain)
Indacaterol (dưới dạng indacaterol maleat) 150mcg
含量/剤形
Bột hít chứa trong nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20044-16
Onbrez Breezhaler (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Farmaceutica, S.A.; Đ/c: Ronda Santa Maria, 158, 08210 Barbera Del Valles, Barcelona- Spain)
Indacaterol (dưới dạng indacaterol maleat) 300mcg
含量/剤形
Bột hít chứa trong nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít; Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 dụng cụ hít
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20045-16
Oncecef 0.5g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Pharmavision San ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Altus (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19898-16
Onvex
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid) 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 05 ống x 1ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Vexxa Lifesciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20114-16
Oridiner 300mg
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ và hộp 10 vỉ x 4 viên. Chai 30 viên, chai 60 viên và chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-11-26
決定
424/QÐ-QLD
VD-25255-16
Ougorin 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19855-16
Oxaliplatin Hospira 100mg/20ml
Oxaliplatin 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-476-16
Oxaliplatin Hospira 50mg/10ml
Oxaliplatin 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-477-16
Pacific Ketoprofen
Mỗi miếng dán chứa: Ketoprofen 30mg
含量/剤形
Cao dán
包装
Hộp 20 gói x 6 miếng dán
製造業者
Pacificpharma Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Cát Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19907-16
Paclirich (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, địa chỉ: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina)
Paclitaxel 100 mg/16,67 ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 16,67 ml
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19825-16
Paclitaxel Actavis 6mg/ml
Paclitaxel 6mg/ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 30mg/5ml; Hộp 1 lọ 100mg/16,67ml; Hộp 1 lọ 150mg/25ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-472-16
Paclitaxel-Belmed
Paclitaxel 30 mg/5 ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-12-20
決定
433/QÐ-QLD
VN2-480-16
Padolcure
Tramadol HCl 37,5g; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-03-26
決定
433/QÐ-QLD
VN-19968-16
Pantoprazole Sandoz
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Hexal AG (Đức)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19979-16
Paracetamol 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-12
決定
424/QÐ-QLD
VD-25110-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (trắng-tím)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên; hộp 1 chai x 200 viên; hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25280-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25222-16
Pentoxib 100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20091-16
Pentoxib 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20092-16
Perdolan
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25157-16
Pharmabay
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
登録者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20056-16
Philtelabit Tab
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19930-16
Phong bại tê thấp
280 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu gồm: Độc hoạt 14 g; Hy thiêm 14 g; Đỗ trọng 14 g; Ngũ gia bì chân chim 14 g; Thiên niên kiện 14 g; Phòng đảng sâm 11,2 g; Tục đoạn 11,2 g; Đương quy 11,2 g; Xuyên khung 11,2 g; Ngưu tất 8,4 g; Tần giao 8,4 g; Quế chi 8,4 g; Cam thảo 5,6 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 280 ml
製造業者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V86-H12-16
Phong thấp thủy
Mỗi 250 ml cao lỏng chứa dịch chiết dược liệu tương ứng với: Cẩu tích 18g; Ngũ gia bì chân chim-vỏ thân 8,5g; Kê huyết đằng 18g; Ngưu tất 3g; Hy thiêm 22,5g; Cỏ xước 5g; Quế chi 1g; Cam thảo 1g; Đỗ trọng 4g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Chai 250 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25347-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。