|
Hương Sa P/H
Mỗi viên chứa: Bột Bạch truật 40mg; Bột Mộc hương 30mg; Bột Sa nhân 30mg; Bột Bán hạ 25mg; Bột Bạch linh 25mg; Bột Cam thảo 25mg; Bột Trần bì 25mg; Cao đặc Đảng sâm (tương đương với 133mg dược liệu) 40mg
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ x 230 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25444-16 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 lọ x 230 viên |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hộ thanh can
Cao khô dược liệu 400mg (tương đương với: Long đởm thảo 1,33g; Hoàng cầm 0,89g; Trạch tả 0,89g; Mộc thông 0,89g; Đương quy 0,89g; Cam thảo 0,22g; Chi tử 1,33g; Xa tiền tử 0,67g; Sài hồ 0,89g; Sinh địa hoàng 0,89g)
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nga Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25516-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại Nga Việt
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hộ tâm đan Thephaco
Đan sâm 58,3mg; Tam thất 34,3mg; Borneol 0,2mg
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 túi x 10 viên, hộp 2 lọ x 50 viên
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25359-16 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 túi x 10 viên, hộp 2 lọ x 50 viên |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibaganin
Arginin hydroclorid 1g/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25173-16 |
Dung dịch uống
|
Hộp 30 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Idisten 20mg
Olmesartan medoxomil 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20005-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ilclor Capsule
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19981-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Imutac 1mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19754-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Isentress (CS đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V, địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN, Haarlem, The Netherlands)
Raltegravir 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- MSD International GmbH (Singapore Branch) (Singapore)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN2-510-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 60 viên |
MSD International GmbH (Singapore Branch)
Singapore
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ivis ofloxacin
Ofloxacin 15mg/5ml
- 含量/剤形
- Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 chai x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25101-16 |
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 chai x 5ml |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jexta
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat)
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Galpha Laboratoires Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19916-16 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml |
Galpha Laboratoires Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jintra Tablet
Acetaminophen 325 mg; Tramadol hydroclorid 37,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược Unipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Thái Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2023-04-01
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19901-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược Unipha
Việt Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Thái Dương
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2023-04-01
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jurnista (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag SPA.; địa chỉ: Via C. Janssen, Borgo San Michele- 04010 Latina- Italia)
Hydromorphon HCl 16,35mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Alza Corporation (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN2-505-16 |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Alza Corporation
Hoa Kỳ
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jurnista (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag SPA.; địa chỉ: Via C. Janssen, Borgo San Michele- 04010 Latina- Italia)
Hydromorphon HCl 32mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Alza Corporation (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN2-506-16 |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Alza Corporation
Hoa Kỳ
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jurnista (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag SPA.; địa chỉ: Via C. Janssen, Borgo San Michele- 04010 Latina- Italia)
Hydromorphon HCl 8,72 mg;
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Alza Corporation (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN2-507-16 |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Alza Corporation
Hoa Kỳ
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kenmag
Cao Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25253-16 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Keronbe Inj
Ketoprofen 100mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2 ml
- 製造業者
- Daihan Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-10-23
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20058-16 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2 ml |
Daihan Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2016-09-05
→ 2022-10-23
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kesera Tab. 750 mg
Methocarbamol 750 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tốt Đẹp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19870-16 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Tốt Đẹp
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim nguyên tan sỏi hoàn
Mỗi 40 g viên hoàn cứng chứa: Kim tiền thảo 14g; Râu ngô 10g; Râu mèo 7,2g; Cát căn 3,32g
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ 40 gam
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 431/QÐ-QLD
|
V75-H12-16 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 lọ 40 gam |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường
Việt Nam
|
2016-09-05
|
431/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim nguyên vạn thọ hoàn
Mỗi 40 g viên hoàn cứng chứa: Đảng sâm 4,8g; Đương qui 4,8g; Phục linh 4,8g; Đỗ trọng 3,6g; Bạch thược 3,6g; Cát căn 3,32g; Câu kỷ tử 2,6g; Hoàng kỳ 1,8g; Nhục thung dung 1,8g; Phá cố chỉ 1,8g; Sơn thù 1,8g; Xuyên khung 0,8g; Dâm dương hoắc 0,8g; Thục địa 0,6g
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ 40 gam
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 431/QÐ-QLD
|
V76-H12-16 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 lọ 40 gam |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường
Việt Nam
|
2016-09-05
|
431/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kiện tràng hoa linh
Cao khô dược liệu (12:1) 0,16g (tương đương với: Mộc hương 0,12g; Hoàng liên 0,06g; Bạch truật 0,36g; Bạch linh 0,24g; Đảng sâm 0,12g; Nhục đậu khấu 0,24g; Trần bì 0,12g; Mạch nha 0,12g; Sơn tra 0,12g; Hoài sơn 0,12g; Sa nhân 0,12g; Thần khúc 0,12g; Cam thảo 0,07g)
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25461-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Knox
Colistimethate natri 1.000.000 IU
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Gufic Biosciences Limited (Hồng Kông)
- 登録者
- Gufic Biosciens Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2023-03-22
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19772-16 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Gufic Biosciences Limited
Hồng Kông
|
Gufic Biosciens Limited
Ấn Độ
|
2016-09-05
→ 2023-03-22
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kodocxe Cap. 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20063-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Komix Peppermint Flavour
Mỗi 7ml chứa: Dextromethorphan HBr 15mg; Guaifenesin 100mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Sirô
- 包装
- Hộp 30 gói 7ml
- 製造業者
- PT. Bintang Toedjoe (Indonesia)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20072-16 |
Sirô
|
Hộp 30 gói 7ml |
PT. Bintang Toedjoe
Indonesia
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kuniclav Tabs. 625mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19970-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
|
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kuptapazol
Methimazol 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19995-16 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
LVZ Zifam 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 hộp nhỏ X 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Fredun Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Contract Manufacturing & Packaging Services (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19928-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 hộp nhỏ X 1 vỉ x 10 viên |
Fredun Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Contract Manufacturing & Packaging Services
Australia
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg & Nevirapine 200mg Tablets
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg; Nevirapin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2023-04-01
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN2-495-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2016-09-05
→ 2023-04-01
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamizido
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25437-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Levisin 1,0
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 427/QÐ-QLD
|
QLĐB-557-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2016-09-05
|
427/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Limdopa Inj. 200mg
Dopamin HCl 200mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 khay x 5 ống 5ml
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19919-16 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 khay x 5 ống 5ml |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng lincomycin HCl) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19908-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Linh chi
Cao Linh chi (Extractum Ganodermae lucidi) (tương đương 1000mg nấm Linh chi khô) 118,57mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25368-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Linh hương thủy
Chai 10ml chứa chất chiết từ các dược liệu tương ứng: Đại hồi 0,5g; Bạch đậu khấu 0,2g; Tinh dầu bạc hà 0,05g; Tinh dầu long não 0,04g
- 含量/剤形
- Rượu thuốc
- 包装
- Hộp 1 chai 10ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 431/QÐ-QLD
|
V80-H12-16 |
Rượu thuốc
|
Hộp 1 chai 10ml |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế
Việt Nam
|
2016-09-05
|
431/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lisinopril Stada 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Stada Arzneimittel AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 438/QÐ-QLD
|
GCXK-10-16 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Stada Arzneimittel AG
Đức
|
2016-09-05
|
438/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Livdextry 200mg tablet
Natri valproat 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19917-16 |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
General Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Livelac Cap.
Cycloserine 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2023-04-01
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20065-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2016-09-05
→ 2023-04-01
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Livico
Mỗi 5ml chứa: Trimethoprim 40mg; Sulfamethoxazol 200mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-10-23
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25175-16 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-10-23
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lomac
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột (dung tích 10ml) kèm 01 lọ dung môi pha tiêm chứa Macrogol 400 4g/10ml
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19814-16 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột (dung tích 10ml) kèm 01 lọ dung môi pha tiêm chứa Macrogol 400 4g/10ml |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
MAXXAUGTIN 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19766-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Matilda
Gefitinib 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 429/QÐ-QLD
|
QLĐB-568-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2016-09-05
|
429/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxxcefnir 300
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25133-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty trách nhiệm hữu hạn US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mealphin 15
Meloxicam 15 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farmak JSC (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2023-04-01
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19856-16 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Farmak JSC
Ukraine
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2023-04-01
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebaal 500
Mecobalamin 500mcg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Windlas Biotech Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20020-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Windlas Biotech Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medofadin 40
Famotidin 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20085-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Megion 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 50 lọ
- 製造業者
- Sandoz GmbH (Áo)
- 登録者
- Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20040-16 |
Bột pha dung dịch tiêm/truyền
|
Hộp 1 lọ, 50 lọ |
Sandoz GmbH
Áo
|
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Melocin
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20089-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Shine Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meronam
Meropenem 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- ACI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Access Healthcare Inc (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19756-16 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
ACI Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
Access Healthcare Inc
Hoa Kỳ
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mesin 500
Mephenesin 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25405-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mestane
Exemestane 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
- 登録者
- Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN2-482-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Douglas Manufacturing Ltd
New Zealand
|
Douglas Pharmaceuticals Ltd.
New Zealand
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Methylnol 40mg injection
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 ống bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
- 製造業者
- Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19891-16 |
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 1 ống bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml |
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác
Việt Nam
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|