Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31901〜31950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hương Sa P/H
Mỗi viên chứa: Bột Bạch truật 40mg; Bột Mộc hương 30mg; Bột Sa nhân 30mg; Bột Bán hạ 25mg; Bột Bạch linh 25mg; Bột Cam thảo 25mg; Bột Trần bì 25mg; Cao đặc Đảng sâm (tương đương với 133mg dược liệu) 40mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 230 viên
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25444-16
Hộ thanh can
Cao khô dược liệu 400mg (tương đương với: Long đởm thảo 1,33g; Hoàng cầm 0,89g; Trạch tả 0,89g; Mộc thông 0,89g; Đương quy 0,89g; Cam thảo 0,22g; Chi tử 1,33g; Xa tiền tử 0,67g; Sài hồ 0,89g; Sinh địa hoàng 0,89g)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nga Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25516-16
Hộ tâm đan Thephaco
Đan sâm 58,3mg; Tam thất 34,3mg; Borneol 0,2mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 10 viên, hộp 2 lọ x 50 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25359-16
Ibaganin
Arginin hydroclorid 1g/5ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25173-16
Idisten 20mg
Olmesartan medoxomil 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20005-16
Ilclor Capsule
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19981-16
Imutac 1mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19754-16
Isentress (CS đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V, địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN, Haarlem, The Netherlands)
Raltegravir 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
MSD International GmbH (Singapore Branch) (Singapore)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-510-16
Ivis ofloxacin
Ofloxacin 15mg/5ml
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25101-16
Jexta
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat)
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
製造業者
Galpha Laboratoires Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19916-16
Jintra Tablet
Acetaminophen 325 mg; Tramadol hydroclorid 37,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược Unipha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-04-01
決定
433/QÐ-QLD
VN-19901-16
Jurnista (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag SPA.; địa chỉ: Via C. Janssen, Borgo San Michele- 04010 Latina- Italia)
Hydromorphon HCl 16,35mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Alza Corporation (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-505-16
Jurnista (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag SPA.; địa chỉ: Via C. Janssen, Borgo San Michele- 04010 Latina- Italia)
Hydromorphon HCl 32mg
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Alza Corporation (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-506-16
Jurnista (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag SPA.; địa chỉ: Via C. Janssen, Borgo San Michele- 04010 Latina- Italia)
Hydromorphon HCl 8,72 mg;
含量/剤形
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Alza Corporation (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-507-16
Kenmag
Cao Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25253-16
Keronbe Inj
Ketoprofen 100mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2 ml
製造業者
Daihan Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-23
決定
433/QÐ-QLD
VN-20058-16
Kesera Tab. 750 mg
Methocarbamol 750 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tốt Đẹp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19870-16
Kim nguyên tan sỏi hoàn
Mỗi 40 g viên hoàn cứng chứa: Kim tiền thảo 14g; Râu ngô 10g; Râu mèo 7,2g; Cát căn 3,32g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 40 gam
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V75-H12-16
Kim nguyên vạn thọ hoàn
Mỗi 40 g viên hoàn cứng chứa: Đảng sâm 4,8g; Đương qui 4,8g; Phục linh 4,8g; Đỗ trọng 3,6g; Bạch thược 3,6g; Cát căn 3,32g; Câu kỷ tử 2,6g; Hoàng kỳ 1,8g; Nhục thung dung 1,8g; Phá cố chỉ 1,8g; Sơn thù 1,8g; Xuyên khung 0,8g; Dâm dương hoắc 0,8g; Thục địa 0,6g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 40 gam
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V76-H12-16
Kiện tràng hoa linh
Cao khô dược liệu (12:1) 0,16g (tương đương với: Mộc hương 0,12g; Hoàng liên 0,06g; Bạch truật 0,36g; Bạch linh 0,24g; Đảng sâm 0,12g; Nhục đậu khấu 0,24g; Trần bì 0,12g; Mạch nha 0,12g; Sơn tra 0,12g; Hoài sơn 0,12g; Sa nhân 0,12g; Thần khúc 0,12g; Cam thảo 0,07g)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25461-16
Knox
Colistimethate natri 1.000.000 IU
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Gufic Biosciences Limited (Hồng Kông)
登録者
Gufic Biosciens Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-03-22
決定
433/QÐ-QLD
VN-19772-16
Kodocxe Cap. 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20063-16
Komix Peppermint Flavour
Mỗi 7ml chứa: Dextromethorphan HBr 15mg; Guaifenesin 100mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 30 gói 7ml
製造業者
PT. Bintang Toedjoe (Indonesia)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20072-16
Kuniclav Tabs. 625mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19970-16
Kuptapazol
Methimazol 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19995-16
LVZ Zifam 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 hộp nhỏ X 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Fredun Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Contract Manufacturing & Packaging Services (Australia)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19928-16
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg & Nevirapine 200mg Tablets
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg; Nevirapin 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-04-01
決定
433/QÐ-QLD
VN2-495-16
Lamizido
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25437-16
Levisin 1,0
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
427/QÐ-QLD
QLĐB-557-16
Limdopa Inj. 200mg
Dopamin HCl 200mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 khay x 5 ống 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19919-16
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng lincomycin HCl) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19908-16
Linh chi
Cao Linh chi (Extractum Ganodermae lucidi) (tương đương 1000mg nấm Linh chi khô) 118,57mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25368-16
Linh hương thủy
Chai 10ml chứa chất chiết từ các dược liệu tương ứng: Đại hồi 0,5g; Bạch đậu khấu 0,2g; Tinh dầu bạc hà 0,05g; Tinh dầu long não 0,04g
含量/剤形
Rượu thuốc
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V80-H12-16
Lisinopril Stada 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Stada Arzneimittel AG (Đức)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
438/QÐ-QLD
GCXK-10-16
Livdextry 200mg tablet
Natri valproat 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19917-16
Livelac Cap.
Cycloserine 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-04-01
決定
433/QÐ-QLD
VN-20065-16
Livico
Mỗi 5ml chứa: Trimethoprim 40mg; Sulfamethoxazol 200mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-23
決定
424/QÐ-QLD
VD-25175-16
Lomac
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột (dung tích 10ml) kèm 01 lọ dung môi pha tiêm chứa Macrogol 400 4g/10ml
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19814-16
MAXXAUGTIN 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19766-16
Matilda
Gefitinib 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
429/QÐ-QLD
QLĐB-568-16
Maxxcefnir 300
Cefdinir 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25133-16
Mealphin 15
Meloxicam 15 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-04-01
決定
433/QÐ-QLD
VN-19856-16
Mebaal 500
Mecobalamin 500mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Windlas Biotech Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20020-16
Medofadin 40
Famotidin 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20085-16
Megion 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm/truyền
包装
Hộp 1 lọ, 50 lọ
製造業者
Sandoz GmbH (Áo)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20040-16
Melocin
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20089-16
Meronam
Meropenem 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
ACI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Access Healthcare Inc (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19756-16
Mesin 500
Mephenesin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25405-16
Mestane
Exemestane 25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
登録者
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-482-16
Methylnol 40mg injection
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 ống bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19891-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。