Cao khô dược liệu (tương ứng với các dược liệu: Bán hạ nam 440mg; Bạch linh 890mg; Xa tiền tử 440mg; Ngũ gia bì chân chim 440mg; Sinh khương 110mg; Trần bì 440mg; Rụt 560mg; Sơn tra 440mg; Hậu phác nam 330mg) 380mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 45 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25073-16
Viên nang cứng
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 45 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Fenafex
Fexofenadin hydroclorid 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20096-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Fenxicam
Piroxicam 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25412-16
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Fitovit
Cao khô hạt Nhục đậu khấu (20:1) 12mg; Cao khô quả Tất bạt (4:1) 150mg; Cao khô quả Kha tử (4:1) 120mg; Cao khô thân rễ Cyperus scariosus (12:1) 30mg; Cao khô toàn cây Ruột gà (10:1) 120mg; Cao khô quả Tật lê (7:1) 85,7mg; Cao khô rễ Picrorhiza kurrora (4
含量/剤形
Siro
包装
Chai 120ml
製造業者
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20112-16
Siro
Chai 120ml
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Fitovit natural fitness capsules
Cao khô rễ Withania somnifera (8:1) 95 mg; Cao khô quả Me rừng (4:1) 90 mg; Cao khô rễ Asparagus racemosus (4:1) 50 mg; Cao khô thân Dây thần thông (10:1) 14 mg; Cao khô quả Tật lê (7:1) 14,3 mg; Cao khô rễ Picrorhiza kurrora (4:1) 10 mg; Cao khô thân rễ
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20111-16
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Fitôbetin-f
290 mg cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 700 mg; Phục linh 530 mg; Hoài sơn 350 mg; Sơn thù 350 mg; Trạch tả 265 mg; Xa tiền tử 180 mg; Ngưu tất 130 mg; Mẫu đơn bì 115 mg; Nhục quế 90 mg; Phụ tử chế 90 mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Mẫu đơn bì 150 mg; Ngưu tất 50 mg
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25367-16
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 chai x 5ml
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
424/QÐ-QLD
Flumen 50mg/2ml solution for IV Injection
Fludarabin phosphat 50mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-479-16
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 2ml
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Flutibest
Fluticason propionat 50mcg/ liều
含量/剤形
Thuốc phun mù xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 14ml tương đương 120 liều xịt
製造業者
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
GLOBAL PHARMA HEALTHCARE PVT. LTD., (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19966-16
Thuốc phun mù xịt mũi
Hộp 1 lọ 14ml tương đương 120 liều xịt
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
GLOBAL PHARMA HEALTHCARE PVT. LTD.,
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Fosfomycin Invagen 1g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19880-16
Bột pha tiêm truyền
Hộp 10 lọ
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Fosfomycin Invagen 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 4g
含量/剤形
Bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19881-16
Bột pha tiêm truyền
Hộp 10 lọ
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Tây Ban Nha
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Frentine
Mỗi viên chứa: Mã tiền 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2021-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25306-16
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2016-09-05
→ 2021-09-05
424/QÐ-QLD
Fucoda
Capecitabin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
429/QÐ-QLD
QLĐB-567-16
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2016-09-05
429/QÐ-QLD
Furect I.V
Ciprofloxacin 200mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 100ml
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-10
決定
433/QÐ-QLD
VN-19848-16
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 lọ x 100ml
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-10
433/QÐ-QLD
Gantavimin
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa; Nghệ 120mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 50 viên, Hộp 100 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25097-16
Viên nén bao đường
Hộp 50 viên, Hộp 100 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Gaphyton
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất) 75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25344-16
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Gaszac-300
Nizatidin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19927-16
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Medibios Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Ginkobon Tab. 120mg
Ginkgo biloba leaf extract 120mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20066-16
Viên bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25490-16
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
424/QÐ-QLD
Gliotem 5
Temozolomide 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 5 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-493-16
Viên nang cứng
Hộp 1 chai 5 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Glucovance 1000mg/5mg
Metformin hydrochlorid 1000 mg; Glibenclamid 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2021-02-14
決定
433/QÐ-QLD
VN2-508-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Merck Sante s.a.s
Pháp
Merck Export GmbH
Đức
2016-09-05
→ 2021-02-14
433/QÐ-QLD
Glysta Tablets 30
Nateglinid 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 21 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên.
製造業者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-497-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 21 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên.
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd.
Nhật Bản
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd.
Nhật Bản
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Gold-Kacock
Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Henan Furen Huaiqingtang Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty CPTM&DP Trường an (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19842-16
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml
Henan Furen Huaiqingtang Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty CPTM&DP Trường an
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Granisetron-hameln 1mg/ml injection
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 1mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19846-16
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Gyno-pevaryl depot
Econazol nitrat 150mg
含量/剤形
Viên trứng đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Xian-Janssen Pharmaceutical Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
10g hoàn mền chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Ngưu tất 3g; Ngũ gia bì chân chim 5g; Cẩu tích 3g; Hy thiêm 5g; Sinh địa 5g) 5365mg; Bột Cẩu tích 4g; Bột Quế chi 0,05g