Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31851〜31900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dynapin
Mỗi 1 ml dung dịch thuốc chứa: Iopromid (tương đương Iod 370 mg) 768,86 mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 50 ml
製造業者
Ilsung Pharmaceuticals Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19933-16
Dầu nóng Tháp vàng
Mỗi chai 10ml chứa: Tinh dầu Bạc hà 2,0g; Dầu Wintergreen 4,2g; Tinh dầu Long não 1,5g; Dầu Paraffin vừa đủ 10ml
含量/剤形
Dung dịch dầu
包装
Hộp 1 chai 10ml; Hộp 1 chai 12ml; Hộp 1 chai 18 ml; Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 50 ml
製造業者
Cơ sở đông nam dược Kim Phong (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông nam dược Kim Phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V69-H12-16
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 10% (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi chai 250ml chứa: Glucose (dưới dạng glucose monohydrat) 27,5mg;
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 250ml, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-12-20
決定
424/QÐ-QLD
VD-25441-16
Epirubicin onkovis 2 mg/ml
Epirubicin hydroclorid 50 mg/25 ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 25 ml
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-474-16
Episindan 10mg
Epirubicin hydrochloride 10mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19758-16
Episindan 50mg
Epirubicin hydrochloride 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19759-16
Eso-Mups 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-23
決定
433/QÐ-QLD
VN-19972-16
Ethide P
Prothionamide 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19776-16
Etogeric 90
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (Ấn Độ)
登録者
Lupin Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20010-16
Etopul
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl) 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-03-25
決定
433/QÐ-QLD
VN2-487-16
Eytofen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,25mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
登録者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-14
決定
433/QÐ-QLD
VN-20081-16
Farisul 375
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 375 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19867-16
Faropin 100
Clozapin 100 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19868-16
Farpim 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-04-01
決定
433/QÐ-QLD
VN-19869-16
Fattydan
Cao khô dược liệu (tương ứng với các dược liệu: Bán hạ nam 440mg; Bạch linh 890mg; Xa tiền tử 440mg; Ngũ gia bì chân chim 440mg; Sinh khương 110mg; Trần bì 440mg; Rụt 560mg; Sơn tra 440mg; Hậu phác nam 330mg) 380mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 45 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25073-16
Fenafex
Fexofenadin hydroclorid 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20096-16
Fenxicam
Piroxicam 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25412-16
Fitovit
Cao khô hạt Nhục đậu khấu (20:1) 12mg; Cao khô quả Tất bạt (4:1) 150mg; Cao khô quả Kha tử (4:1) 120mg; Cao khô thân rễ Cyperus scariosus (12:1) 30mg; Cao khô toàn cây Ruột gà (10:1) 120mg; Cao khô quả Tật lê (7:1) 85,7mg; Cao khô rễ Picrorhiza kurrora (4
含量/剤形
Siro
包装
Chai 120ml
製造業者
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20112-16
Fitovit natural fitness capsules
Cao khô rễ Withania somnifera (8:1) 95 mg; Cao khô quả Me rừng (4:1) 90 mg; Cao khô rễ Asparagus racemosus (4:1) 50 mg; Cao khô thân Dây thần thông (10:1) 14 mg; Cao khô quả Tật lê (7:1) 14,3 mg; Cao khô rễ Picrorhiza kurrora (4:1) 10 mg; Cao khô thân rễ
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20111-16
Fitôbetin-f
290 mg cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 700 mg; Phục linh 530 mg; Hoài sơn 350 mg; Sơn thù 350 mg; Trạch tả 265 mg; Xa tiền tử 180 mg; Ngưu tất 130 mg; Mẫu đơn bì 115 mg; Nhục quế 90 mg; Phụ tử chế 90 mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Mẫu đơn bì 150 mg; Ngưu tất 50 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25456-16
Fleet enema for children
Mỗi 59ml dung dịch chứa: Monobasic natri phosphat 9,5g; Dibasic natri phosphat 3,5g
含量/剤形
Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 1 chai 66ml
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Asian Enterprises, Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19781-16
Floxadrop
Ofloxacin 15mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25367-16
Flumen 50mg/2ml solution for IV Injection
Fludarabin phosphat 50mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-479-16
Flutibest
Fluticason propionat 50mcg/ liều
含量/剤形
Thuốc phun mù xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 14ml tương đương 120 liều xịt
製造業者
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
GLOBAL PHARMA HEALTHCARE PVT. LTD., (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19966-16
Fosfomycin Invagen 1g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19880-16
Fosfomycin Invagen 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 4g
含量/剤形
Bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19881-16
Frentine
Mỗi viên chứa: Mã tiền 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2021-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25306-16
Fucoda
Capecitabin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
429/QÐ-QLD
QLĐB-567-16
Furect I.V
Ciprofloxacin 200mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 100ml
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-10
決定
433/QÐ-QLD
VN-19848-16
Gantavimin
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa; Nghệ 120mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 50 viên, Hộp 100 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25097-16
Gaphyton
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất) 75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25344-16
Gaszac-300
Nizatidin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19927-16
Ginkobon Tab. 120mg
Ginkgo biloba leaf extract 120mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20066-16
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25490-16
Gliotem 5
Temozolomide 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 5 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-493-16
Glucovance 1000mg/5mg
Metformin hydrochlorid 1000 mg; Glibenclamid 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2021-02-14
決定
433/QÐ-QLD
VN2-508-16
Glysta Tablets 30
Nateglinid 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 21 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên.
製造業者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-497-16
Gold-Kacock
Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Henan Furen Huaiqingtang Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty CPTM&DP Trường an (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19842-16
Granisetron-hameln 1mg/ml injection
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 1mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19846-16
Gyno-pevaryl depot
Econazol nitrat 150mg
含量/剤形
Viên trứng đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Xian-Janssen Pharmaceutical Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19988-16
Halatamol 150 mg
Mỗi 2 g chứa: Paracetamol 150mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25316-16
Hasec 10
Mỗi gói 1,5g chứa Racecadotril 10mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25500-16
Hepavudin
Lamivudin 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19887-16
Hi-Rebe Tab.
Irbesartan 150 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
製造業者
KMS Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
TDS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20103-16
Hipiog
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19912-16
Hispetine-8
Betahistin dihydrochlorid 8mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-04-01
決定
433/QÐ-QLD
VN-19761-16
Histalyn 2%
Natri cromoglicate 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
登録者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-14
決定
433/QÐ-QLD
VN-20082-16
Ho bổ phổi
Mỗi 125 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương ứng với: Cát cánh 10g; Xuyên bối mẫu 10g; Bách bộ 7,5g; Trần bì 7,5g; Tang bạch bì 7,5g; Thiên môn đông 10g; Tiền hồ 10g; Cam thảo 5g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Chai 125 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V79-H12-16
Hoa đà tái tạo hoàn
Mỗi gói 4g chứa cao khô dược liệu tương đương với dược liệu sống: Xuyên Khung 1,2g; 495 mg cao khô tương đương với: Tần giao 1,2g; Bạch chỉ 1,2g; Đương qui 1,2g; Mạch môn 0,8g; Hồng sâm 1,2g; Ngô thù du 0,8g; Băng phiến 0,04g; Ngũ vị tử 1,2g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 80g (kèm 1 thìa đếm viên), hộp 12 gói 4g, hộp 10 gói 8g
製造業者
Guangzhou Baiyunshan Qixing Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty THHH TM DP Đông á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19844-16
Hoàn phong tê thấp
10g hoàn mền chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Ngưu tất 3g; Ngũ gia bì chân chim 5g; Cẩu tích 3g; Hy thiêm 5g; Sinh địa 5g) 5365mg; Bột Cẩu tích 4g; Bột Quế chi 0,05g
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25346-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。