Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31801〜31850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Azithromycin 200
Mỗi gói 1,5g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25100-16
Bagotaz
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20002-16
Beramol Drops
Paracetamol 500mg/5ml
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
B.M. Pharmacy L.P. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH An Pơ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19845-16
Betacylic ointment
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg/10g; Acid salicylic 300mg/10g
含量/剤形
Thuốc mỡ dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-11-19
決定
433/QÐ-QLD
VN-20118-16
Betasiphon
Mỗi 120 ml dung dịch chứa: Cao lỏng Râu mèo (tương đương 24 g dược liệu Râu mèo) 24 ml; Cao lỏng Actiso (tương đương 57,6 g dược liệu actiso) 57,6 ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 120 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25104-16
Bibiso Tab
Cao khô Actiso (tương ứng 1,25g Actiso) 50mg; Cao khô Rau đắng đất (tương ứng 350mg Rau đắng đất) 50mg; Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75mg Bìm bìm biếc) 5,25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25196-16
Bisocar 2.5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-11-19
決定
433/QÐ-QLD
VN-20083-16
Brocan-K
Mỗi 100ml siro chứa: Cloral hydrat 397mg; Kali bromid 226mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25167-16
Bterol
Irbesartan 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-11-26
決定
433/QÐ-QLD
VN-19819-16
Bypro 50mg
Bicalutamid 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-483-16
Bách bộ chỉ khái lộ
Mỗi 100ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Bách bộ 12g; Cát cánh 6g; Bạc hà 2g; Phòng phong 4g; Trần bì 2g; Bán hạ 6g; Cam thảo 4g; Xuyên bối mẫu 5g; Bạch chỉ 2g; Khổ hạnh nhân 2g; Tiền hồ 2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 50 ml, 100 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V84-H12-16
Bát tiên trường thọ P/H
Bột Hoài sơn 60mg; Bột Bạch linh 40mg; Bột Thục địa 50mg; Cao đặc dược liệu 100mg (tương đương với: Thục địa 270mg; Câu kỷ tử 43mg; Ngũ vị tử 34mg; Sơn thù 69mg; Mẫu đơn bì 52mg; Trạch tả 52mg; Mạch môn 69mg)
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ x 240 viên
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25443-16
Bảo bảo nhiệt độc thanh
Cao khô dược liệu (12:1) 0,25g (tương đương với: Bồ công anh 0,5g; Kim ngân hoa 0,5g; Sài đất 0,5g; Thổ phục linh 0,5g; Ké đầu ngựa 0,4g; Hạ khô thảo 0,5g; Huyền sâm 0,1g)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25459-16
Bảo phu khang
Mỗi tuýp 10g chứa: Tinh dầu nghệ 0,28g; Alpha terpineol 0,45g; Dầu mù u 0,03g; Curcuminoid 0,1g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g, 20g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25452-16
Bổ huyết thận kim tân
Chai 500 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Thục địa 33,5 g; Xuyên khung 33,5 g; Đương quy 33,5 g; Bạch thược 33,5 g; Đỗ trọng (vỏ thân) 33,5 g; Liên nhục 33,5 g; Câu kỷ tử 33,5 g; Táo nhân 33,5 g; Bạch linh 33,5 g; Hoàng kỳ 33,5 g; Ba kích 20,0 g; Bạch truật (thân rễ) 13,5 g; Trần bì (vỏ quả) 13,5 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 500 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V77-H12-16
Bổ thận âm
Mỗi chai 45g chứa: bột dược liệu (tương đương với: Thục địa 9,4g; Sơn thù 4,7g; Hoài sơn 4,7g; Mẫu đơn bì 3,8g; Trạch tả 3,8g; Phục linh 3,8) 30g; cao lỏng dược liệu (tương đương: Thục địa 8,6g; Sơn thù 4,3g; Hoài sơn 4,3g; Mẫu đơn bì 3,4g; Trạch tả 3,4g; Phục linh 3,4g) 27,6ml; ; ; ;
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp1 chai 45g (tương đương 360 viên hoàn cứng)
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V71-H12-16
Bổ tỳ TW
Mỗi 100ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đẳng sâm 5g; Hoàng kỳ 16,7g; Đương quy 3,3g; Bạch truật 5g; Thăng ma 5g; Sài hồ 5g; Trần bì 5g; Cam thảo 5g; Sinh khương 2g; Đại táo 17g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml, 90ml, 100ml, 125ml, 150ml
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25410-16
Cadigesic-Flu
Mỗi 50ml chứa: Paracetamol 1,6 g; Dextromethorphan HBr 0,75 g; Chlorpheniramin maleat 0,01 g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 50ml, 60ml, 100ml
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25518-16
Calcineo Injection
Calcitriol 1mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19924-16
Cao lạc tiên BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa chất chiết được từ các dược liệu tương đương với: Lạc tiên 60g; Lá Vông 36g; Tang diệp 12g; Liên tâm 2,64g
含量/剤形
60g, 36g, 12g, 2,64g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
426/QÐ-QLD
GC-248-16
Cao lỏng Đau đầu Đức Thắng
Mỗi 100ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đương quy 10g; Xuyên khung 10g; Tân di hoa 3g; Mạn kinh từ 2g; Tế tân 1g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 9 túi x 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V73-H12-16
Carboal 450
Carboplatin 450mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ 45ml
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-475-16
Cefabact
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Bổ sung quy cách hộp 10 lọ
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20028-16
Cefcin 2g
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cirin Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19915-16
Ceftidin 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10 ml
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20029-16
Celemin Nephro 7%
Mỗi 250ml chứa: L-isoleucin 1,275g; L-leucin 2,575g; L-lysin (dưới dạng L-lysin monoacetat) 1,775; L-methionin 0,70g; L-phenylalanin 0,95g; L-threonin 1,20g; L-tryptophan 0,475g; L-valin 1,55g; L-arginin 1,225g; L-histidin 1,075g; Glycin 0,800g; L-alanin
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
登録者
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19817-16
Celix-200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20095-16
Celogot
Colchicin 1mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-12-20
決定
433/QÐ-QLD
VN-19909-16
Chloramphenicol 250mg
Cloramphenicol 250mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 12 viên Hộp 5 vỉ x 12 viên Hộp 8 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25318-16
Ciazil
Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc nhỏ giọt vào bàng quang
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-478-16
Citabin
Capecitabin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-481-16
Citalopram Bluefish
Citalopram (dưới dạng Citalopram HBr) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19879-16
Clacelor 500
Cefaclor 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25168-16
Clarityne
Loratadin 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Merck Sharp Dohme Pharma Tbk (Indonesia)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte, Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19796-16
Colatus (Cơ sở nhượng quyền sản xuất: Công TNHH Thai Nakorn Patana (Thailand), địa chỉ: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Ngamwongwan road, Bangkhen, Mueang, Nonthaburi 11000- Thailand
Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 120mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Dextromethorphan HBr.H2O 7,5mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25515-16
Comyrtol-Forte Soft Capsule.
Myrtol 300 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Arlico Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19994-16
Cortrium 40mg
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19854-16
Cozaar 100mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia)
Losartan kali 100mg;
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20027-16
Cồn xoa bóp An phúc bình
Mỗi 100 ml chứa dịch chiết các dược liệu: Bạc hà 3g; Đại hồi 3,5g; Tinh dầu long não 1,2g; Đinh hương 6g; Huyết giác 7,5g; Tinh dầu bạc hà 3,8g; Một dược 3g; Nhũ hương 3g; Quế nhục 5g; Nghệ 0,5g; Tinh dầu quế 1g
含量/剤形
Cồn xoa bóp
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25102-16
D-Contresine
Mephenesin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25336-16
D-Contresine 250
Mephenesin 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ, 100 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25337-16
Daxas
Roflumilast 500mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20101-16
Depural
Chai 125ml chứa 50g cao lỏng dược liệu bao gồm: Lá Actiso 13,750g; Thổ phục linh 13,750g; Râu mèo 6,875g; Hạt Thảo quyết minh 13,750g; Bồ công anh 6,875g; Rau đắng đất 13,750g; Lạc tiên 6,875g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 125ml; Hộp 1 chai 200ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài gòn - Sagopha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài gòn - Sagopha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25464-16
Destor
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19790-16
Dianflox Tab
Levofloxacin 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-02-18
決定
433/QÐ-QLD
VN-19944-16
Dicellnase
Piroxicam 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Bồ Đào Nha)
登録者
Pharma Pontis (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-04-01
決定
433/QÐ-QLD
VN-19810-16
Dicfiazo
Diclofenac natri (dưới dạng diclofenac diethylamin) 1,0% (kl/kl)
含量/剤形
Gel
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19801-16
Difosfocin
Citicolin 1000mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 ống x 4ml
製造業者
Mitim s.r.l. (Ý)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm APAC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19823-16
Duo Predni
Prednisolon 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai nhựa 1000 viên
製造業者
Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-11-24
決定
433/QÐ-QLD
VN-19871-16
Dynapin
Mỗi 1 ml dung dịch thuốc chứa: Iopromid (tương đương Iod 300 mg) 623,4 mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 50 ml
製造業者
Ilsung Pharmaceuticals Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19932-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。