Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31751〜31800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Proxybon
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
含量/剤形
325mg, 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Tốt Đẹp (Việt Nam)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2023-04-01
決定
530/QÐ-QLD
VN-20144-16
Revolade 50mg
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. (Cơ sở sản xuất: Anh. Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-07-07
決定
528/QÐ-QLD
VN2-527-16
Samarin 140
Silymarin 140mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20197-16
Samarin 70
Silymarin 70mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20198-16
Secufem
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
0,75mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Urufarma S.A. (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Cao (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
529/QÐ-QLD
VN2-518-16
Seovigo
Cao khô lá Bạch quả (tương đương 17,6mg-21,6mg Ginkgo flavonol glycoside) 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20160-16
Sis-Bone Film- Coated Tablet
Calci gluconat hydrat 240mg; Calci carbonat 240mg; Calci lactat 271,8mg; Ergocalciferol 0,118mg
含量/剤形
240mg, 240mg, 271,8mg, 0,118mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20208-16
Sodium chloride 0,9% solution for irrigation
Natri clorid 9g/1000ml
含量/剤形
9g/1000ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 1000 ml
製造業者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
登録者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20163-16
Sopelen Tab.
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
BCWorld Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20199-16
Sterile water for injection
Nước cất pha tiêm 20ml
含量/剤形
20ml · Dung môi pha tiêm
包装
Lọ 20ml; lọ 50ml
製造業者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
登録者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20164-16
Sterile water for injection
Nước cất pha tiêm 5ml
含量/剤形
5ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml; hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
登録者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20165-16
Tinibat
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
526/QÐ-QLD
VN2-515-16
Tirokoon tablet
Tiropramid HCl 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Hàn Quốc)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2023-04-01
決定
530/QÐ-QLD
VN-20174-16
Unioncolin injection 1g
Citicoline 1g/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20180-16
Velcade (cơ sở đóng gói thứ cấp: Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte. Ltd; địa chỉ:15 Changi North way #01-02, #02-02,#02-10 Singapore 498770; CS xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V., địa chỉ: Turnhoutseweg 30, B-2340, Beerse, Bỉ)
Bortezomib 3,5mg
含量/剤形
3,5mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-19
決定
530/QÐ-QLD
VN-20177-16
Veniz XR 37.5
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 37,5mg
含量/剤形
37,5mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20216-16
Veniz XR 75
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20217-16
X-Plended Tablet 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-18
決定
530/QÐ-QLD
VN-20207-16
Yutri Inj.
Natri hyaluronat 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 2,5ml
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20203-16
Zepatier (cơ sở đóng gói: Schering Plough Labo NV, địa chỉ: Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium)
Elbasvir 50mg; Grazoprevir 100mg
含量/剤形
50mg, 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 ví x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
MSD International GmbH (Cộng hòa Ireland)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
528/QÐ-QLD
VN2-533-16
Alcool 70
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,62 ml
含量/剤形
43,62 ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60 ml, chai 250 ml, chai 500 ml, can 20 lít
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-19 → 2022-11-26
決定
462/QLD-ÐK
VS-4953-16
Cineline
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Thymol 60mg; Menthol 40mg; Eucalyptol 90mg
含量/剤形
Nước súc miệng
包装
Chai 250ml
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-19 → 2022-09-19
決定
462/QLD-ÐK
VS-4973-16
Dung dịch DEP
Mỗi 100ml chứa: Diethyl phtalat 70g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 10ml, hộp 1 lọ x 12ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-19 → 2022-09-19
決定
462/QLD-ÐK
VS-4947-16
Glucose
Glucose 200g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Túi 200g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-19 → 2022-09-19
決定
462/QLD-ÐK
VS-4957-16
Gynostad
Mỗi 200ml gel chứa: Đồng sulfat 4g; Acid boric 4g
含量/剤形
4g, 4g · Gel dùng ngoài (thuốc rửa phụ khoa)
包装
Chai 200ml
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-19 → 2022-09-19
決定
462/QLD-ÐK
VS-4974-16
Natri clorid F.T
Mỗi 200 ml chứa: Natri clorid 1,8g
含量/剤形
Nước súc miệng
包装
Chai 200 ml; chai 500 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-19 → 2022-11-19
決定
462/QLD-ÐK
VS-4952-16
Nước oxy già 3%
Mỗi chai 60ml có chứa: Nước oxy già đậm đặc 6g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60ml
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-19 → 2022-09-19
決定
462/QLD-ÐK
VS-4944-16
Oxy già 10TT
Mỗi chai 60 ml chứa: Hydrogen peroxid 30% 6 ml
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 20 ml, chai 60 ml, chai 120 ml, chai 500 ml, can 20 lít
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-19 → 2022-11-26
決定
462/QLD-ÐK
VS-4954-16
A-Cnotren
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.) (Hy Lạp)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-12-21
決定
433/QÐ-QLD
VN-19820-16
Acetra
Tramadol hydrochlorid 37,5 mg; Acetaminophen 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20093-16
Aclop
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2023-03-16
決定
433/QÐ-QLD
VN-19914-16
Actiso hoàn
25ml cao lỏng Actiso (tương đương 25g Actiso); 29g bột Actiso
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 45g (360 viên hoàn cứng)
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
431/QÐ-QLD
V70-H12-16
Adrenalin
Adrenalin 1mg/1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25351-16
Afinitor 2.5 mg
Everolimus 2,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN2-491-16
Alcomet
Metadoxin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19789-16
Alembic Azithral
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19765-16
Alembictellzy H
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén hai lớp
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19764-16
Amapileo Tablet
Glimepirid 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19923-16
Ambac Injection 1.5g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
登録者
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19798-16
Amphot
Amphotericin B 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19777-16
Amsyn-5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,93mg) 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20094-16
Andriol Testocaps (đóng gói và xuất xưởng: N.V.Organon; địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands)
Testosteron undecanoat 40 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Catalent France Beinheim S.A (Pháp)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20024-16
Artlanzo
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 30 mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lark Laboratories (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
AR Tradex Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-24
決定
433/QÐ-QLD
VN-20007-16
Asmavitan 10
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-20001-16
Assozole (đóng gói: Special Product's Line S.P.A địa chỉ: Via Campobello, 15-00040 Pomezia (RM)- Italy)
Omeprazole 20mg
含量/剤形
Viên nang chứa pellet kháng acid dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Valpharma International S.p.a (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19863-16
Atelec Tablets 20
Cilnidipin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd.- nhà máy Fukushima (Nhật Bản)
登録者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19760-16
Atrox 10
Atorvastatin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-11
決定
433/QÐ-QLD
VN-19882-16
Augclamox
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05 → 2022-10-23
決定
424/QÐ-QLD
VD-25164-16
Aukamox 1G
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
424/QÐ-QLD
VD-25165-16
Avitop 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Ferozson Laboratories Limited (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-09-05
決定
433/QÐ-QLD
VN-19913-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。