|
Proxybon
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
- 含量/剤形
- 325mg, 37,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Tốt Đẹp (Việt Nam)
- 登録者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03 → 2023-04-01
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20144-16 |
325mg, 37,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Tốt Đẹp
Việt Nam
|
Jin Yang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2016-11-03
→ 2023-04-01
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Revolade 50mg
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. (Cơ sở sản xuất: Anh. Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03 → 2022-07-07
- 決定
- 528/QÐ-QLD
|
VN2-527-16 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.
Cơ sở sản xuất: Anh. Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2016-11-03
→ 2022-07-07
|
528/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Samarin 140
Silymarin 140mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03 → 2022-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20197-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên |
Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd.
Thái Lan
|
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd
Thái Lan
|
2016-11-03
→ 2022-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Samarin 70
Silymarin 70mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03 → 2022-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20198-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên |
Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd.
Thái Lan
|
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd
Thái Lan
|
2016-11-03
→ 2022-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Secufem
Levonorgestrel 0,75mg
- 含量/剤形
- 0,75mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Urufarma S.A. (Uruguay)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Cao (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 529/QÐ-QLD
|
VN2-518-16 |
0,75mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Urufarma S.A.
Uruguay
|
Công ty TNHH Dược phẩm Cao
Việt Nam
|
2016-11-03
|
529/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Seovigo
Cao khô lá Bạch quả (tương đương 17,6mg-21,6mg Ginkgo flavonol glycoside) 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20160-16 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2016-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sis-Bone Film- Coated Tablet
Calci gluconat hydrat 240mg; Calci carbonat 240mg; Calci lactat 271,8mg; Ergocalciferol 0,118mg
- 含量/剤形
- 240mg, 240mg, 271,8mg, 0,118mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20208-16 |
240mg, 240mg, 271,8mg, 0,118mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2016-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sodium chloride 0,9% solution for irrigation
Natri clorid 9g/1000ml
- 含量/剤形
- 9g/1000ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 1000 ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20163-16 |
9g/1000ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 1000 ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc.
Philippines
|
2016-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sopelen Tab.
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- BCWorld Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20199-16 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
BCWorld Pharm. Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2016-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sterile water for injection
Nước cất pha tiêm 20ml
- 含量/剤形
- 20ml · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Lọ 20ml; lọ 50ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20164-16 |
20ml
Dung môi pha tiêm
|
Lọ 20ml; lọ 50ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc.
Philippines
|
2016-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sterile water for injection
Nước cất pha tiêm 5ml
- 含量/剤形
- 5ml · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml; hộp 50 ống x 10ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20165-16 |
5ml
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 50 ống x 5ml; hộp 50 ống x 10ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc.
Philippines
|
2016-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tinibat
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 526/QÐ-QLD
|
VN2-515-16 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2016-11-03
|
526/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tirokoon tablet
Tiropramid HCl 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03 → 2023-04-01
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20174-16 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory
Hàn Quốc
|
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2016-11-03
→ 2023-04-01
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unioncolin injection 1g
Citicoline 1g/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 4ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20180-16 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 4ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2016-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Velcade (cơ sở đóng gói thứ cấp: Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte. Ltd; địa chỉ:15 Changi North way #01-02, #02-02,#02-10 Singapore 498770; CS xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V., địa chỉ: Turnhoutseweg 30, B-2340, Beerse, Bỉ)
Bortezomib 3,5mg
- 含量/剤形
- 3,5mg · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03 → 2022-11-19
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20177-16 |
3,5mg
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2016-11-03
→ 2022-11-19
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Veniz XR 37.5
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 37,5mg
- 含量/剤形
- 37,5mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20216-16 |
37,5mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2016-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Veniz XR 75
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20217-16 |
75mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2016-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
X-Plended Tablet 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03 → 2022-11-18
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20207-16 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2016-11-03
→ 2022-11-18
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yutri Inj.
Natri hyaluronat 10mg/ml
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 2,5ml
- 製造業者
- Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03 → 2022-11-03
- 決定
- 530/QÐ-QLD
|
VN-20203-16 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 2,5ml |
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2016-11-03
→ 2022-11-03
|
530/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zepatier (cơ sở đóng gói: Schering Plough Labo NV, địa chỉ: Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium)
Elbasvir 50mg; Grazoprevir 100mg
- 含量/剤形
- 50mg, 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 ví x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- MSD International GmbH (Cộng hòa Ireland)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2016-11-03
- 決定
- 528/QÐ-QLD
|
VN2-533-16 |
50mg, 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 ví x 2 vỉ x 7 viên |
MSD International GmbH
Cộng hòa Ireland
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2016-11-03
|
528/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alcool 70
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,62 ml
- 含量/剤形
- 43,62 ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60 ml, chai 250 ml, chai 500 ml, can 20 lít
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-19 → 2022-11-26
- 決定
- 462/QLD-ÐK
|
VS-4953-16 |
43,62 ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60 ml, chai 250 ml, chai 500 ml, can 20 lít |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2016-09-19
→ 2022-11-26
|
462/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Cineline
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Thymol 60mg; Menthol 40mg; Eucalyptol 90mg
- 含量/剤形
- Nước súc miệng
- 包装
- Chai 250ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-19 → 2022-09-19
- 決定
- 462/QLD-ÐK
|
VS-4973-16 |
Nước súc miệng
|
Chai 250ml |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2016-09-19
→ 2022-09-19
|
462/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dung dịch DEP
Mỗi 100ml chứa: Diethyl phtalat 70g
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml, hộp 1 lọ x 12ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-19 → 2022-09-19
- 決定
- 462/QLD-ÐK
|
VS-4947-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ x 10ml, hộp 1 lọ x 12ml |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2016-09-19
→ 2022-09-19
|
462/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glucose
Glucose 200g
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Túi 200g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-19 → 2022-09-19
- 決定
- 462/QLD-ÐK
|
VS-4957-16 |
Thuốc bột uống
|
Túi 200g |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2016-09-19
→ 2022-09-19
|
462/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gynostad
Mỗi 200ml gel chứa: Đồng sulfat 4g; Acid boric 4g
- 含量/剤形
- 4g, 4g · Gel dùng ngoài (thuốc rửa phụ khoa)
- 包装
- Chai 200ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-19 → 2022-09-19
- 決定
- 462/QLD-ÐK
|
VS-4974-16 |
4g, 4g
Gel dùng ngoài (thuốc rửa phụ khoa)
|
Chai 200ml |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2016-09-19
→ 2022-09-19
|
462/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Natri clorid F.T
Mỗi 200 ml chứa: Natri clorid 1,8g
- 含量/剤形
- Nước súc miệng
- 包装
- Chai 200 ml; chai 500 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-19 → 2022-11-19
- 決定
- 462/QLD-ÐK
|
VS-4952-16 |
Nước súc miệng
|
Chai 200 ml; chai 500 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2016-09-19
→ 2022-11-19
|
462/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nước oxy già 3%
Mỗi chai 60ml có chứa: Nước oxy già đậm đặc 6g
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-19 → 2022-09-19
- 決定
- 462/QLD-ÐK
|
VS-4944-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60ml |
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
|
2016-09-19
→ 2022-09-19
|
462/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Oxy già 10TT
Mỗi chai 60 ml chứa: Hydrogen peroxid 30% 6 ml
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 20 ml, chai 60 ml, chai 120 ml, chai 500 ml, can 20 lít
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-19 → 2022-11-26
- 決定
- 462/QLD-ÐK
|
VS-4954-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 20 ml, chai 60 ml, chai 120 ml, chai 500 ml, can 20 lít |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2016-09-19
→ 2022-11-26
|
462/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
A-Cnotren
Isotretinoin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.) (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-12-21
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19820-16 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.)
Hy Lạp
|
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-12-21
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetra
Tramadol hydrochlorid 37,5 mg; Acetaminophen 325mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20093-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aclop
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2023-03-16
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19914-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2023-03-16
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Actiso hoàn
25ml cao lỏng Actiso (tương đương 25g Actiso); 29g bột Actiso
- 含量/剤形
- Hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 45g (360 viên hoàn cứng)
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 431/QÐ-QLD
|
V70-H12-16 |
Hoàn cứng
|
Hộp 1 chai 45g (360 viên hoàn cứng) |
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
|
2016-09-05
|
431/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Adrenalin
Adrenalin 1mg/1ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25351-16 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Afinitor 2.5 mg
Everolimus 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN2-491-16 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alcomet
Metadoxin 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19789-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alembic Azithral
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19765-16 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alembictellzy H
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén hai lớp
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19764-16 |
Viên nén hai lớp
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Private Limited
Ấn Độ
|
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amapileo Tablet
Glimepirid 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19923-16 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ambac Injection 1.5g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19798-16 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd.
Pakistan
|
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd.
Pakistan
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amphot
Amphotericin B 50mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19777-16 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Lyka Labs Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2016-09-05
→ 2022-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amsyn-5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,93mg) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20094-16 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Andriol Testocaps (đóng gói và xuất xưởng: N.V.Organon; địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands)
Testosteron undecanoat 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Catalent France Beinheim S.A (Pháp)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20024-16 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Catalent France Beinheim S.A
Pháp
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Artlanzo
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 30 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lark Laboratories (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- AR Tradex Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-10-24
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20007-16 |
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lark Laboratories (India) Ltd.
Ấn Độ
|
AR Tradex Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2016-09-05
→ 2022-10-24
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Asmavitan 10
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-20001-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Laboratorios Bago S.A.
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A.
Argentina
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Assozole (đóng gói: Special Product's Line S.P.A địa chỉ: Via Campobello, 15-00040 Pomezia (RM)- Italy)
Omeprazole 20mg
- 含量/剤形
- Viên nang chứa pellet kháng acid dạ dày
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Valpharma International S.p.a (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19863-16 |
Viên nang chứa pellet kháng acid dạ dày
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Valpharma International S.p.a
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atelec Tablets 20
Cilnidipin 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd.- nhà máy Fukushima (Nhật Bản)
- 登録者
- Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19760-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd.- nhà máy Fukushima
Nhật Bản
|
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd.
Nhật Bản
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atrox 10
Atorvastatin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-10-11
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19882-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-10-11
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Augclamox
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05 → 2022-10-23
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25164-16 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2016-09-05
→ 2022-10-23
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aukamox 1G
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 424/QÐ-QLD
|
VD-25165-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2016-09-05
|
424/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Avitop 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ferozson Laboratories Limited (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2016-09-05
- 決定
- 433/QÐ-QLD
|
VN-19913-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Ferozson Laboratories Limited
Pakistan
|
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2016-09-05
|
433/QÐ-QLD
|
|
|
|