Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31701〜31750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Volhasan Suppositories 100
Natri diclofenac 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc đạn
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25993-16
Ích mẫu
Cao lỏng dược liệu (tương đương với: Ích mẫu 1050mg; Hương phụ 150mg; Ngải cứu 100mg) 130mg
含量/剤形
130mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25923-16
Đan sâm (phiến)
Đan sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25731-16
Đại tràng hoàn P/H
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bột Bạch truật 0,65g; Bột Hoàng liên 0,54g; Bột Hoài sơn 0,42g; Bột Hoàng đằng 0,4g; Bột Mộc hương 0,35g; Bột Bạch linh 0,35g; Bột Sa nhân 0,35g; Bột Bạch thược 0,35g; Bột Trần bì 0,25g; Cao đặc Cam thảo (tương ứng với 0,4g Cam thảo) 0,04g; Cao đặc Đảng sâm (tương ứng với 733 mg Đảng sâm) 0,22g
含量/剤形
0,65g, 0,54g, 0,42g, 0,4g, 0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,25g, 0,04g, 0,22g · Hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25946-16
Đảng sâm phiến
Đảng sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25818-16
Địa liền
Thân rễ cây Địa liền sấy khô
含量/剤形
0,2 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2 kg; Túi 0,5 kg; 1 kg; 2 kg; 5 kg; 10 kg; 20 kg.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25819-16
10% Fat Emulsion Injection
Soybean oil 10%
含量/剤形
0,1 · Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 500mL
製造業者
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20149-16
Angiotan-H-Tablets
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 25mg
含量/剤形
160mg, 25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20161-16
Asumate 20
Levonorgestrel 0,1mg; Ethinylestradiol 0,02mg
含量/剤形
0,1mg, 0,02mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược)
製造業者
Laboratorios Leon Farma, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
529/QÐ-QLD
VN2-521-16
Atproton
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2023-01-14
決定
530/QÐ-QLD
VN-20182-16
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg/5ml
含量/剤形
100mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
bổ sung quy cách 40ml và 60ml
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH AC pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20148-16
Berocca Performance
Mỗi viên chứa: Acid ascorbic 500mg; Biotin 150mcg; Calci carbonat 244mg tương đương Calci 97,69mg; Calci pantothenat 25mg tương đương Acid pantothenic 23mg, tương đương Calci 2,31mg; Vitamin B12 0,1%, WS Spray Dried (PI 1426) E 10mg tương đương Cyanocobal
含量/剤形
500mg, 150mcg, 97,69mg, 2,31mg, 0,01mg, 400mcg, 49 · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên
製造業者
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20129-16
Bi-otra
Ofloxacin 15mg/5ml
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20131-16
Boncium
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) 500mg ; Colecalciferol (Vitamin D3) 250IU
含量/剤形
500mg , 250IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2023-03-26
決定
530/QÐ-QLD
VN-20172-16
CALSOURCE
Calci 500mg tương đương Calci carbonat 300mg và Calci lactat gluconat 2940mg;
含量/剤形
Calci 500mg tương đương Calci carbonat 300mg và Calci lactat gluconat 2940mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 20 viên
製造業者
Haleon Pakistan Limited (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng tiêu dùng và chăm sóc sức khỏe Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20168-16
Cefriotal Inj.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20213-16
Cenasert Injection
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20173-16
Ceronate Cap.
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mother's Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2023-03-26
決定
530/QÐ-QLD
VN-20162-16
Diora 28
Levonorgestrel (D-Norgestrel) 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp to x 12 hộp nhỏ x 1 vỉ x 21 viên chứa dược chất và 07 viên lactose
製造業者
Thai Nakorn Patana Co. Ltd (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
529/QÐ-QLD
VN2-519-16
Diphemax
Meloxicam 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
UniPharma Company (Ai cập)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20142-16
Doxicap
Doxycyclin hyclat 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Berhad (Malaysia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20137-16
Eso-Mups 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-12-20
決定
530/QÐ-QLD
VN-20175-16
Evopride 2mg
Glimepiride 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-18
決定
530/QÐ-QLD
VN-20204-16
Eyfem
Fluorometholon 1,0mg/1ml
含量/剤形
1,0mg/1ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
登録者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20212-16
Gabin 400mg
Gabapentin 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-18
決定
530/QÐ-QLD
VN-20205-16
Gasompel-M
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20155-16
Glimeco 4
Glimepiride 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Coral Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Coral Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20154-16
Glysta Tablets 90
Nateglinid 90mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 21 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 21 viên.
製造業者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20125-16
Hispetine-16
Betahistin dihydrochlorid 16mg
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-19
決定
530/QÐ-QLD
VN-20126-16
Jasugrel Film-coated tablet
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
登録者
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2021-04-09
決定
528/QÐ-QLD
VN2-524-16
Mucambrox 15
Ambroxol hydrochlorid 0,3g/100 ml
含量/剤形
0,3g/100 ml · Siro
包装
Hộp 1 lọ x 100 ml
製造業者
PJSC Sic "Borshchahivskiy CPP" (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20150-16
Mucambrox 30
Ambroxol hydrochlorid 0,6g/100 ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 lọ x 100 ml
製造業者
PJSC Sic "Borshchahivskiy CPP" (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20151-16
Nabugesic
Nabumeton 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-19
決定
530/QÐ-QLD
VN-20153-16
Nebibio
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,858mg) 5,0mg
含量/剤形
5,0mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2023-04-01
決定
530/QÐ-QLD
VN-20215-16
Noverry
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
0,75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Lt (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
529/QÐ-QLD
VN2-520-16
Ondem-MD 8 mg
Ondansetron 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20181-16
Onsmix Suspension
Mỗi gói 10ml chứa: Oxethazaine 20mg; Dried Aluminum hydroxide gel 582mg; Magnesi hydroxide 196mg
含量/剤形
20mg, 582mg, 196mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20, 30 gói x 10ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20158-16
Optive
Natri carboxymethylcellulose 5mg/ml; Glycerin 9mg/ml
含量/剤形
5mg/ml, 9mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 15ml.
製造業者
Allergan Sales, LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Allergan Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2023-03-21
決定
530/QÐ-QLD
VN-20127-16
Orkey softcapsule
Calcitriol 0,25 mcg
含量/剤形
0,25 mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
MG Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20191-16
Osa-Gastro
Mỗi viên chứa: Magnesium trisilicat 300mg; Dried Aluminium hydroxide Gel 250mg; Magnesium hydroxide 100mg; Simethicone 40mg
含量/剤形
300mg, 250mg, 100mg, 40mg · Viên nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nova (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20138-16
Oxaliplatin Onkovis 5mg/ml Concentrate for solution for infusion
Oxaliplatin 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Samyang Biopharmaceuticals Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
526/QÐ-QLD
VN2-516-16
OxyNeo 5mg
Oxycodon hydroclorid 5mg tương đương Oxycodon 4,5mg
含量/剤形
4,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2021-06-01
決定
528/QÐ-QLD
VN2-536-16
Oxynorm 10mg
Oxycodon hydroclorid 10mg tương đương Oxycodon 9mg
含量/剤形
9mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
528/QÐ-QLD
VN2-534-16
Oxynorm 10mg/ml concentrate oral
Oxycodon (dưới dạng Oxycodon HCl) 9 mg/ml
含量/剤形
9 mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 01 chai 120ml
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
528/QÐ-QLD
VN2-537-16
Oxynorm 20mg
Oxycodon hydroclorid 20mg tương đương Oxycodon 18mg
含量/剤形
18mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
528/QÐ-QLD
VN2-535-16
Oxynorm 5mg/5ml oral solution
Oxycodon (dưới dạng Oxycodon HCl) 4,5mg/5ml
含量/剤形
4,5mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 100 ml; Hộp 01 chai 250 ml.
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
528/QÐ-QLD
VN2-538-16
Oxyvagin
Oxytocin 10IU/ml
含量/剤形
10IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml
製造業者
CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20133-16
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2016-11-03 → 2022-11-19
決定
530/QÐ-QLD
VN-20188-16
Pentasa Sachet 1g
Mesalazine 1000mg
含量/剤形
1000mg · Cốm phóng thích kéo dài
包装
Hộp 50 gói 1,06g
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20166-16
Philacetonal
Etodolac 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2016-11-03
決定
530/QÐ-QLD
VN-20156-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。