Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31651〜31700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Mifepriston 10mg
Mifepriston 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
545/QÐ-QLD
QLĐB-577-16
Mizoan 200
Aciclovir 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25991-16
Mizoan 800
Aciclovir 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 05 viên; Hộp 10 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25992-16
Myolaxyl
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25581-16
Natri clorid 0,9% và Glucose 5% (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucose monohydrat 27,5g
含量/剤形
4,5g, 27,5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25945-16
Ngân kiều giải độc
Cao khô hỗn hợp (tương đương: Kim ngân hoa 340mg; Liên kiều 340mg; Đậu đen 170mg; Ngưu bàng tử 204mg; Cát cánh 136mg; Cao đặc qui về khan (tương ứng với Kim ngân hoa 267mg; Liên kiều 267mg; Bạc hà 160mg; Kinh giới 107mg; Đạm đậu xị 133mg; Ngưu bàng tử 160mg; Cát cánh 160mg; Đạm trúc diệp 107mg; Cam thảo 133mg) 136mg; Cam thảo 170mg) 150mg; Bột mịn Bạc hà 204mg; Bột mịn Kinh giới tuệ 136mg
含量/剤形
340mg, 340mg, 170mg, 204mg, 136mg, 136mg, 150mg, 204mg, 136mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi metalight x 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25979-16
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25735-16
Ngưu tất phiến
Rễ ngưu tất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25822-16
Nhân sâm tam thất
Nhân sâm 140mg; Tam thất 60mg
含量/剤形
140mg, 60mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên; hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25578-16
Noopi
Mỗi 5ml chứa: Piracetam 1g
含量/剤形
1g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25861-16
Nulesavir 0.5mg
Entecavir monohydrat 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-04-12
決定
542/QÐ-QLD
QLĐB-576-16
Paradau extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
含量/剤形
500mg, 65mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25939-16
Partinol - 500
Acetaminophen 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Vỉ nhôm/nhôm, vỉ 10 viên: Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25903-16
Phecoldrop D
Mỗi 5ml chứa: Chloramphenicol 20mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg
含量/剤形
20mg, 5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25882-16
Prednison
Prednison 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng (trắng - đỏ)
包装
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-26021-16
Rodazol
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
750.000IU, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25852-16
Simtanin 20 mg (CSNQ: Công ty Mibe GmbH Arzneimittel; Địa chỉ: Số 15, Đường Münchener, D-06796 Brehna, CHLB Đức)
Simvastatin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25976-16
Sinh địa
Sinh địa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2 kg; Túi 0,5 kg; 1 kg; 5 kg; 10 kg;
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25815-16
Sinh địa phiến
Sinh địa
含量/剤形
200g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2 kg; Túi 0,5 kg; 1 kg; 5 kg; 10 kg;
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25816-16
Siro ho bổ phế
Mỗi 100ml siro chứa: Bạch linh 0,72g; Cát cánh 1,366g; Tang bạch bì 1,5g; Ma hoàng 0,525g; Thiên môn 0,966g; Bạc hà 1,333g; Bán hạ chế 1,5g; Bách bộ 7g; Mơ muối 1,125g; Cam thảo 0,473g; Phèn chua 0,166g; Tinh dầu bạc hà 0,125g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 100ml, 110ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25665-16
Somanimm
Bột Angala (tương đương 15 gam rễ củ cây đương quy di thực) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
541/QÐ-QLD
NC54-H11-18
Sáng mắt
Mỗi 125ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Thục địa 23g; Sơn thù 11,5g; Mẫu đơn bì 8,6g; Hoài sơn 11,5g; Phục linh 8,6g; Trạch tả 8,6g; Câu kỷ tử 8,6g; Cúc hoa 8,6g; Đương quy 8,6g; Bạch thược 8,6g; Bạch tật lê 8,6g; Thạch quyết minh 11,5g
含量/剤形
23g, 11,5g, 8,6g, 11,5g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 11,5g · Siro
包装
Hộp 1 lọ x 60ml, 100ml, 125ml; hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25589-16
Sơn dương bổ thận
Mỗi 280 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 20 mg; Hà thủ ô đỏ 20 g; Hoài sơn 18 g; Phục linh 15 g; Phá cố chỉ 15 g; Đỗ trọng 15 g; Mẫu đơn bì 12 g; Trạch tả 12 g; Câu kỷ tử 12 g; Ngũ vị tử 10 g; Táo nhục 8 g; Ngọc dương 8 g
含量/剤形
20 mg, 20 g, 18 g, 15 g, 15 g, 15 g, 12 g, 12 g, 12 g, 10 g, 8 g, 8 g · Siro
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V97-H12-16
Sơn tra (phiến)
Sơn tra
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25736-16
TRAHES Bottle
Mỗi 5ml hỗn dịch sau hoàn nguyên chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
4mg · Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ x 7g, hộp 1 lọ x 14g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25875-16
Tam thất (phiến)
Tam thất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25737-16
Tastaza
Atazanavir (dưới dạng Atazanavir sulfat) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
542/QÐ-QLD
QLĐB-572-16
Thanh can giải độc hoàn
Mỗi gói 10g chứa: Lá muồng 2,0g; Thiên hoa phấn 1,0g; Long đởm thảo 1,0g; Kim ngân hoa 1,0g; Thổ phục linh 1,0g; Ngưu bàng tử 0,8g; Hoàng cầm 0,8g; Liên kiều 0,8g; Bồ công anh 0,8g; Hoàng bá 0,8g
含量/剤形
2,0g, 1,0g, 1,0g, 1,0g, 1,0g, 0,8g, 0,8g, 0,8g, 0,8g, 0,8g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 12 túi x 10 g
製造業者
Cơ sở Tân Phước. (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Tân Phước. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V96-H12-16
Thuốc bột giải nhiệt tiêu ban tán
Mỗi gói 1g chứa: Bạch chỉ 0,15g; Phòng phong 0,15g; Cát căn 0,15g; Sài hồ 0,10g; Kim ngân hoa 0,10g; Liên kiều 0,10g; Ma hoàng 0,10g; Tô diệp 0,05g; Bạc hà 0,05g; Cam thảo 0,05g
含量/剤形
0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,10g, 0,10g, 0,10g, 0,10g, 0,05g, 0,05g, 0,05g · Thuốc bột
包装
Hộp 100 gói x 1 gam
製造業者
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V91-H12-16
Thuốc cốm tiêu trĩ Safinarpluz
Mỗi 6 g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 8g; Phòng phong 4g; Đương quy 4g; Chỉ xác 4g; Hoàng cầm 4g; Địa du 4g) 3,5g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 6 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25840-16
Thuốc hen P/H
Mỗi 250 ml cao lỏng chứa dịch chiết dược liệu tương ứng với: Ma hoàng 20g; Bán hạ 30g; Ngũ vị tử 20g; Tỳ bà diệp 20g; Cam thảo 20g; Tế tân 6g; Can khương 20g; Hạnh nhân 20 g; Bối mẫu 20g; Trần bì 20g
含量/剤形
20g, 30g, 20g, 20g, 20g, 6g, 20g, 20 g, 20g, 20g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 125 ml; 250 ml
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25947-16
Thuốc tiêu trĩ Tomoko
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25841-16
Thần tài viêm gan tố
Mỗi 140 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đương quy 9,75 g; Actiso 6,95 g; Diệp hạ châu đắng 8,35 g; Địa hoàng 6,95; Xích thược 6,5 g; Mẫu đơn bì 4,15 g; Miết giáp 4,15 g; Miên tỳ giải 4,15 g; Hà Thủ ô 6,5 g; Kim ngân hoa 6,95 g; Liên kiều 6,5 g; Cam thảo 4,15 g; Hồ ma tử 4,15 g; Triết bối mẫu 4,15 g; Thổ phục linh 6,95 g;
含量/剤形
9,75 g, 6,95 g, 8,35 g, 6,95, 6,5 g, 4,15 g, 4,15 g, 4,15 g, 6,5 g, 6,95 g, 6,5 g, 4,15 g, 4,15 g, 4,15 g, 6,95 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 140 ml, hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V90-H12-16
Thập toàn đại bổ A.T
Mỗi 8ml cao lỏng chứa dịch chiết: Đương quy 200mg; Xuyên khung 66,66mg; Thục địa 200mg; Bạch thược 133,33mg; Đảng sâm 133,33mg; Bạch linh 133,33mg; Bạch truật 133,33mg; Cam thảo 66,66mg; Hoàng kỳ 133,33mg; Quế nhục 33,33mg
含量/剤形
200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33mg · Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống nhựa x 8ml. Hộp 1 chai 120ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25662-16
Tragentab
Mỗi lọ 30ml chứa: Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 30mg
含量/剤形
30mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30 ml
製造業者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25915-16
Tragentab
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25914-16
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25738-16
Tripvir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
含量/剤形
300mg, 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
542/QÐ-QLD
QLĐB-573-16
Tripvir Plus
Efavirenz 600mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
含量/剤形
600mg, 300mg, 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
542/QÐ-QLD
QLĐB-574-16
Tráng thận hải mã hoàn
Mỗi 50 g (tương đương 280 viên hoàn cứng) chứa: Nhục thung dung 5 g; Thục địa 5 g; Thạch hộc 5 g; Câu kỷ tử 5 g; Ba kích 5 g; Sơn thù 2,5 g; Đỗ trọng 2,5 g; Viễn chí 2,5 g; Quế 2,5 g; Mẫu đơn bì 2,5 g; Phục linh 2,5 g; Táo nhân 2,5 g; Hải mã 1 g
含量/剤形
5 g, 5 g, 5 g, 5 g, 5 g, 2,5 g, 2,5 g, 2,5 g, 2,5 g, 2,5 g, 2,5 g, 2,5 g, 1 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 gói 8 g; Hộp 1 gói 50 g
製造業者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V98-H12-16
Trường xuân đại bổ
Mỗi 280 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Phòng đảng sâm 19,6 g; Hà thủ ô đỏ 19,6 g; Đương quy 16,8 g; Thục địa 16,8 g; Bạch truật 14 g; Bạch thược 14 g; Phục linh 14 g; Xuyên khung 11,2 g; Hoàng kỳ 11,2 g; Câu kỷ tử 11,2 g; Quế nhục 8,4 g; Cam thảo 5,6 g
含量/剤形
19,6 g, 19,6 g, 16,8 g, 16,8 g, 14 g, 14 g, 14 g, 11,2 g, 11,2 g, 11,2 g, 8,4 g, 5,6 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V99-H12-16
Vaconisidin
Nefopam hydroclorid 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25853-16
Vitamin B6 125mg
Pyridoxin hydroclorid 125mg
含量/剤形
125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25703-16
Vitamin PP
Nicotinamid 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25855-16
Viên bách trĩ
Mỗi viên chứa: Bột Bạch truật 60mg; Bột Đảng sâm 60mg; Bột Đương quy 60mg; Bột Trần bì 60mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu: 480mg (tương đương: Đại táo 280mg; Hoàng kỳ 280mg; Đảng sâm 280mg; Thăng ma 60mg; Sài hồ 60mg; Cam thảo 60mg)
含量/剤形
60mg, 60mg, 60mg, 60mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25817-16
Viên nang cứng Ngọc Tỵ
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 1,050g dược liệu gồm: Thương nhĩ tử 150mg; Tân di hoa 300mg; Bạch chỉ 600mg) 105mg; Bạc hà 300mg
含量/剤形
150mg, 300mg, 600mg) 105mg, 300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25698-16
Viên nang lục vị
Cao khô hỗn hợp (tương ứng:Thục địa 800mg; Hoài sơn 300mg; Sơn thù 300mg; Trạch tả 300mg; Bạch linh 300mg; Mẫu đơn bì 248mg) 248mg; Bột mịn hoài sơn 100mg; Bột mịn Sơn thù 52mg
含量/剤形
800mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 248mg, 100mg, 52mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25912-16
Viên nang quảng trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Cam thảo 0,17g; Cát cánh 0,26g; Chỉ xác 0,35g; Đào nhân 0,7g; Đương quy 0,52g; Hồng hoa 0,52g; Ngưu tất 0,52g; Sài hồ 0,17g; Sinh địa 0,52g; Xuyên khung 0,26g) 320mg
含量/剤形
0,17g, 0,26g, 0,35g, 0,7g, 0,52g, 0,52g, 0,52g, 0,17g, 0,52g, 0,26g) 320mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25699-16
Viên ngậm bạc hà
Tinh dầu bạc hà 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Lọ nhựa 150 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25666-16
Viên tăng sức
Đậu nành 60mg; Hoài sơn 10mg; Ý dĩ 10mg; Mật ong 5mg
含量/剤形
60mg, 10mg, 10mg, 5mg · Viên bao đường
包装
Gói 60 viên, 80 viên, 100 viên, 200 viên; hộp 1 lọ x 60 viên, 80 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25591-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。