Bicalutamide 50 mg
Bicalutamide 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25715-16
50 mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Bài thạch Usapha
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 2500 mg Kim tiền thảo) 200 mg; Cao khô Râu mèo (tương đương 1000 mg Râu mèo) 100 mg
含量/剤形
200 mg, 100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Usapha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Saint Viet (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25957-16
200 mg, 100 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Usapha
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Saint Viet
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Bát trân
Mỗi 500 ml rượu thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 21 g; Đương qui 19,5 g; Đảng sâm 19,5 g; Bạch truật 19,5 g; Phục linh 19,5 g; Bạch thược 19,5 g; Xuyên khung 9 g; Cam thảo 4,5 g
含量/剤形
21 g, 19,5 g, 19,5 g, 19,5 g, 19,5 g, 19,5 g, 9 g, 4,5 g · Rượu thuốc
包装
Hộp 1 chai 500 ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25953-16
21 g, 19,5 g, 19,5 g, 19,5 g, 19,5 g, 19,5 g, 9 g, 4,5 g
Rượu thuốc
Hộp 1 chai 500 ml
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Bé ho Mekophar
Mỗi gói 3g chứa: Dextromethorphan HBr 5mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Guaifenesin 50mg
含量/剤形
5mg, 1mg, 50mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 24 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25879-16
5mg, 1mg, 50mg
Thuốc bột uống
Hộp 24 gói x 3g
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Bảo Hoàn Đại Bổ
Mỗi gói 6 g (tương đương 50 viên) chứa: Đảng sâm 0,6 g; Bạch truật 0,6 g; Câu kỷ tử 0,6 g; Mạch môn 0,48 g; Thục địa 0,36 g; Hà thủ ô đỏ 0,36 g; Đương qui 0,36 g; Ngưu tất 0,3 g; Toan táo nhân 0,3 g; Ngũ vị tử 0,3 g; Cam thảo 0,24 g; Viễn chí 0,24 g
含量/剤形
0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,48 g, 0,36 g, 0,36 g, 0,36 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,24 g, 0,24 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 3 gói x 6 g
製造業者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V88-H12-16
0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,48 g, 0,36 g, 0,36 g, 0,36 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,24 g, 0,24 g
Viên hoàn cứng
Hộp 3 gói x 6 g
Cơ sở Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
Cơ sở Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
2016-11-15
546/QÐ-QLD
詳細
Bổ tỳ Bảo Phương
Mỗi chai 60 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Đảng sâm 5g; Bạch linh 4,5g; Bạch truật 7,2g; Viễn chí 4,5g; Hoàng kỳ 4,5g; Toan táo nhân 6g; Cam thảo 2g; Long nhãn 6g; Đương quy 6g; Mộc hương 2g; Đại táo 4,5g
含量/剤形
5g, 4,5g, 7,2g, 4,5g, 4,5g, 6g, 2g, 6g, 6g, 2g, 4,5g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V94-H12-16
5g, 4,5g, 7,2g, 4,5g, 4,5g, 6g, 2g, 6g, 6g, 2g, 4,5g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 60 ml
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2016-11-15
546/QÐ-QLD
詳細
Calcium STADA Vitamin C, PP
Mỗi ống 5ml chứa: Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) 0,55g; Vitamin C (Acid ascorbic) 0,05g; Vitamin PP (Nicotinamid) 0,025g
含量/剤形
0,55g, 0,05g, 0,025g · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, hộp 24 ống x 5ml, hộp 1 chai x 60ml, hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25982-16
0,55g, 0,05g, 0,025g
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, hộp 24 ống x 5ml, hộp 1 chai x 60ml, hộp 1 chai x 120ml
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Cam xanh
Mỗi lọ 0,6 g chứa: Thanh đại 0,39g; Bạch phàn 0,1g; Ngũ bội tử 0,1g; Mai hoa băng phiến 0,01g
含量/剤形
0,39g, 0,1g, 0,1g, 0,01g · Thuốc bột
包装
Hộp 1 lọ 0,6 gam
製造業者
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V89-H12-16
0,39g, 0,1g, 0,1g, 0,01g
Thuốc bột
Hộp 1 lọ 0,6 gam
Cơ sở đông dược Tiêu Lan
Việt Nam
Cơ sở đông dược Tiêu Lan
Việt Nam
2016-11-15
546/QÐ-QLD
詳細
Cao Ích mẫu long an
Mỗi 250 ml cao lỏng chứa dịch chiết dược liệu tương ứng với: Ích mẫu 39g; Hương phụ 26g; Thục địa 26g; Đương quy 26g; Địa du 26g; Mẫu đơn bì 26g; Bạch thược 13g; Mộc hương 13g; Hồng hoa 13g; Đảng sâm 13g; Sơn thù 13g; Xuyên khung 13g; Viễn trí 2,6g
含量/剤形
39g, 26g, 26g, 26g, 26g, 26g, 13g, 13g, 13g, 13g, 13g, 13g, 2,6g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHDT Long An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHDT Long An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V95-H12-16
39g, 26g, 26g, 26g, 26g, 26g, 13g, 13g, 13g, 13g, 13g, 13g, 2,6g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250 ml
Cơ sở sản xuất thuốc YHDT Long An
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHDT Long An
Việt Nam
2016-11-15
546/QÐ-QLD
詳細
Cardipino 80
Valsartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25900-16
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2016-11-15
→ 2022-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Cefaclor 250 mg
Mỗi gói 3g chứa: Cefaclor 250 mg
含量/剤形
250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25690-16
250 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Cefoxitin 500
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 0,526g) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25684-16
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Chỉ xác (phiến)
Chỉ xác
含量/剤形
Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25729-16
Nguyên liệu làn thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Citicolin A.T
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25653-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Cúc hoa VN (Cúc hoa vàng)
Cúc hoa VN (Cúc hoa vàng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25730-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Decozaxtyl
Mephenesin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25964-16
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 25 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Dexamethason
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg
含量/剤形
4mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25874-16
4mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2016-11-15
→ 2022-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Dorocan
Cao khô lá Bạch quả (tương đương trên 8,64mg Flavonol glycosid toàn phần) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25921-16
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2016-11-15
→ 2022-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5% (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng glucose monohydrat) 5g
含量/剤形
5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 100ml, chai 250ml, chai 500ml, chai 1000ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25943-16
5g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai 100ml, chai 250ml, chai 500ml, chai 1000ml
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2016-11-15
→ 2022-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9 % (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g; ;
含量/剤形
0,9g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25944-16
0,9g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2016-11-15
→ 2022-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
E'Rossan Shampoo
Mỗi 5ml chứa: Ketoconazol 100mg; D-panthenol 70mg
含量/剤形
100mg, 70mg · Dầu gội
包装
Hộp 24 gói x 5ml, hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25592-16
100mg, 70mg
Dầu gội
Hộp 24 gói x 5ml, hộp 1 chai x 60ml
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Eftimol 8
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 8mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25596-16
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Eulexcin 250
Mỗi 1,5 g chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Bột pha uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2023-04-01
決定
547/QÐ-QLD
VD-25675-16
250mg
Bột pha uống
Hộp 20 gói x 1,5 gam
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
2016-11-15
→ 2023-04-01
547/QÐ-QLD
詳細
Eumoxin 250
Mỗi 1,5 g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10,20,24,30,50 gói x 1,5 g
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2023-04-01
決定
547/QÐ-QLD
VD-25676-16
250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 10,20,24,30,50 gói x 1,5 g
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
2016-11-15
→ 2023-04-01
547/QÐ-QLD
詳細
Fitôgra-F
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột mịn dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân sâm 60 mg; Quế 20 mg) 80 mg
含量/剤形
300 mg, 80 mg · Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25954-16
300 mg, 80 mg
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Gaphyton S
Cao đặc Actiso (tương đương 1g Actiso) 100 mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750 mg rau đắng đất) 75 mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5 mg
含量/剤形
100 mg, 75 mg, 7,5 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25857-16
100 mg, 75 mg, 7,5 mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
GastraQK9
Bột vỏ mù u 250mg; Bột mai mực 50mg; Bột nghệ 10mg
含量/剤形
250mg, 50mg, 10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25572-16
250mg, 50mg, 10mg
Viên nén
Hộp 1 chai 100 viên
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Gastro-max
Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g; Thương truật 1,5 g; Hoài sơn 1,0 g; Hậu phác 0,7 g; Mộc hương 0,5 g; Ô tặc cốt 0,5 g; Cam thảo 0,3 g
含量/剤形
0,5 g, 1,5 g, 1,0 g, 0,7 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,3 g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 5 g; Hộp 15 gói x 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25820-16
0,5 g, 1,5 g, 1,0 g, 0,7 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,3 g
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói x 5 g; Hộp 15 gói x 5 g
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Glomazin
Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
含量/剤形
0,64 mg, 30 mg · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25685-16
0,64 mg, 30 mg
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Hakobonaton
Mỗi viên chứa: cao đặc Diệp hạ châu 300mg (tương đương 1,5g Diệp hạ châu đắng); Diệp hạ châu đắng 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25813-16
200mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2016-11-15
→ 2022-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Halaxamus
Acetyl cystein 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hoàng Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25911-16
200 mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hoàng Lan
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Hepafovir 300mg
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
542/QÐ-QLD
QLĐB-575-16
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2016-11-15
542/QÐ-QLD
詳細
Hiteenall
Isotretinoin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2023-04-01
決定
547/QÐ-QLD
VD-26010-16
20mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2016-11-15
→ 2023-04-01
547/QÐ-QLD
詳細
Hoài sơn (phiến)
Hoài sơn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25733-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Hoàn quy tỳ TW3
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Bạch linh 0,62g; Bạch truật 0,62g; Đương quy 0,62g; Hoàng kỳ 0,62g; Đảng sâm 0,31g; Long nhãn 0,31g; Táo nhân 0,31g; Đại táo 0,30g; Viễn trí 0,15g; Cam thảo 0,09g; Mộc hương 0,05g
含量/剤形
Hoàn mềm
包装
Hộp 6 hoàn x 8g; Hộp 10 hoàn x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2021-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25814-16
Hoàn mềm
Hộp 6 hoàn x 8g; Hộp 10 hoàn x 8g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2016-11-15
→ 2021-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Hoàn Điều kinh bổ huyết
Mỗi 5 g chứa: Thục địa 1,2g; Đương qui 1,2g; Bạch thược 0,3g; Xuyên khung 0,3g; Cao đặc ích mẫu (tương đương 2,4 g ích mẫu) 0,3g; Cao đặc ngải cứu (tương đương 1,2 g ngải cứu) 0,15g; Hương phụ chế 1,2g
含量/剤形
1,2g, 1,2g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,15g, 1,2g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 5 gam; hộp 20 túi x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25577-16
1,2g, 1,2g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,15g, 1,2g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 túi x 5 gam; hộp 20 túi x 5 gam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Hoạt huyết nhất nhất
Cao khô dược liệu (tương đương với: Đương quy 1500mg; ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg) 672mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25956-16
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Hà thủ ô đỏ (phiến)
Hà thủ ô đỏ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25732-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Hương phụ (phiến)
Hương phụ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25734-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Imidapril 5mg
Imidapril HCl 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25932-16
5 mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Khang vị
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 1,55g dược liệu bao gồm: Nhân sâm 200mg; Phục linh 200mg; Bạch truật 200mg; Hoài sơn 200mg; Bạch biển đậu 150mg; Liên nhục 100mg; Ý dĩ 100mg; Sa nhân 100mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 200mg) 206mg
含量/剤形
200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 150mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 200mg) 206mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Meotis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25886-16
200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 150mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 200mg) 206mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Meotis Việt Nam
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Lamivudin 100
Lamivudin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25788-16
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Liên Diệp
Lá sen
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25821-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Lý trung hoàn Quảng đức tế
Mỗi hoàn 6g chứa: Bạch truật 0,3g; Đảng sâm 0,12g; Mộc hương 0,06g; Quế nhục 1,2g; Can khương 0,6g; Cam thảo 0,3g
含量/剤形
0,3g, 0,12g, 0,06g, 1,2g, 0,6g, 0,3g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn mềm x 6g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V92-H12-16
0,3g, 0,12g, 0,06g, 1,2g, 0,6g, 0,3g
Viên hoàn mềm
Hộp 10 hoàn mềm x 6g
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế
Việt Nam
2016-11-15
546/QÐ-QLD
詳細
Malomibe 250
Levetiracetam 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25990-16
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Maxxvenprex 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25621-16
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2016-11-15
→ 2022-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Mefenamic acid 500mg
Acid mefenamic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25781-16
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Mephenesin 500-US
Mephenesin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 250 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-26032-16
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 250 viên
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Metronidazol
Mỗi 100ml chứa: Metronidazol 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25859-16
500mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 100ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細
Mezabastin
Ebastin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25694-16
10 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2016-11-15
547/QÐ-QLD
詳細