Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31551〜31600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tiamenol
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg
含量/剤形
500mg, 5mg, 15mg · Viên nén bao phim (màu hồng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26272-17
Tinh dầu tràm Quảng Bình
Tinh dầu tràm (hàm lượng Cineol 40%)
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai 25 ml; hộp 1 chai 50 ml; hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26244-17
Tiphacipro 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26277-17
Tiêu đờm V.A
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết từ các dược liệu: Bách bộ 15g; Hạnh nhân 12g; Trần bì 12g; Tang bạch bì 12g; Cam thảo 8g; Cát cánh 12g
含量/剤形
15g, 12g, 12g, 12g, 8g, 12g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V108-H12-18
Topsea-Codein
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat 30 mg
含量/剤形
500 mg, 30 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26297-17
Trạch tả (phiến)
Trạch tả
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26208-17
Trị ho-Bổ phổi
Mỗi chai 30g chứa: Tô tử 10,5g; Xuyên bối mẫu 6g; Mạch môn 4,5g; Trần bì 4,5g; Khổ hạnh nhân 2,4g; Cam thảo 1,8g
含量/剤形
10,5g, 6g, 4,5g, 4,5g, 2,4g, 1,8g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 30g
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V105-H12-18
Táo kết hoàn P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Bột thục địa 50 mg; Bột Hoài sơn 40 mg; Bột Bạch linh 30 mg; Bột Vừng đen 30 mg; Cao đặc dược liệu (tương ứng với: Thục địa 20 mg, Sơn Thù 40mg, Mẫu đơn bì 30mg, Trạch tả 30mg, Nhục thung dung 30mg, Ngưu tất 20mg) 30 mg
含量/剤形
50 mg, 40 mg, 30 mg, 30 mg, 30 mg · Hoàn mềm
包装
Hộp 1 lọ 240 viên, hộp 1 lọ 480 viên x 0,28g
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26492-17
Tô tử
Tô tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26207-17
Tùng lộc bảo chi đan
Cao đặc tổng hợp (tương đương với các dược liệu: Bạch truật 800mg; Hoạt thạch 160mg; Sài hồ 160mg; Bán hạ 400mg; Khương hoạt 160mg; Thăng ma 160mg; Cam thảo 160mg; Phục linh 400mg; Hoàng liên 400mg) 252mg
含量/剤形
252mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26543-17
Tùng lộc chỉ tả
Mỗi 5g chứa: Sơn tra 0,69g; Phục linh 0,69g; Mạch nha 0,86g; Bạch chỉ 0,86g; Lai phục tử 0,69g; Liên kiều 0,52g; Lục thần khúc 0,34g; Sử quân tử 0,34g
含量/剤形
0,69g, 0,69g, 0,86g, 0,86g, 0,69g, 0,52g, 0,34g, 0,34g · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 5 gam
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26544-17
Tùng lộc thanh nhiệt tán
Mỗi 5g chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói x 5 gam
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26546-17
Tùng lộc điều kinh
Cao đặc tổng hợp (tương đương với các dược liệu: Xuyên khung 450mg; Đương quy 450mg; Thược dược 450mg; Thục địa: 450mg; Bạch truật 450mg; Mẫu đơn bì 450mg; Địa cốt bì 300mg; Hương phụ 450mg) 245mg
含量/剤形
245mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26545-17
Tỳ bà diệp
Tỳ bà diệp
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26209-17
Vacotril
Racecadotril 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 6 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26353-17
Vasmitel 20
Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26042-17
Vitamin C
Mỗi 10ml chứa: Acid ascorbic 200mg
含量/剤形
200mg · Siro
包装
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60ml; hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26232-17
Vitamin C500
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26355-17
Vixogan
Mỗi 40g hoàn cứng chứa: Bột Diệp hạ châu đắng (tương đương 36g Diệp hạ châu đắng) 34,8g
含量/剤形
34,8g · Hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai x 40g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở Hòa Thuận Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Hòa Thuận Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V110-H12-18
Viên mật ong nghệ Macumin
Cao đặc Nghệ quy về khan (tương ứng với Nghệ 235mg) 35mg; Bột mịn Nghệ 70mg; Mật ong 42,25mg
含量/剤形
35mg, 70mg, 42,25mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 240 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26212-17
Viên nang bát vị
Cao khô hỗn hợp 280 mg (tương đương:Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Bạch linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế nhục 36,7mg; Phụ tử chế 16,7mg); Bột mịn Hoài sơn 56mg; Bột mịn Sơn thù 56mg; Bột mịn Mẫu đơn bì 56mg; Bột mịn Phụ tử chế 33,3mg; Bột mịn quế nhục 13,3mg
含量/剤形
800mg, 344mg, 344mg, 300mg, 300mg, 244mg, 36,7mg, 16,7mg), 56mg, 56mg, 56mg, 33,3mg, 13,3mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ 30 viên.
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26452-17
Viên nén bao phim Kim tiền thảo
Mỗi viên chứa 0,325 g cao khô dược liệu tương đương: Kim tiền thảo 1500 mg; Râu ngô 670 mg; Râu mèo 330 mg
含量/剤形
1500 mg, 670 mg, 330 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 150 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26605-17
Viên sỏi thận
Cao lỏng hạt chuối hột 5/1 (tương đương 200 mg hạt chuối hột) 40mg; Cao lỏng râu mèo 10/1 (tương đương 550mg râu mèo) 55mg; Cao lỏng rau om 40/1 (tương đương 2200mg rau om) 55mg; Cao lỏng hạt lười ươi 4/1 (tương đương 55mg hạt lười ươi) 13,75mg
含量/剤形
40mg, 55mg, 55mg, 13,75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26470-17
Viễn chí
Viễn chí
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26210-17
Volaren 75
Diclofenac natri 75 mg
含量/剤形
75 mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26132-17
Vị thống hoàn
Mỗi chai 45g chứa: bột dược liệu (tương ứng với Sơn tra 9,9g; Phục linh 5,5g; Bán hạ 5,5g; Thần khúc 5,5g; Liên kiều 2,3g; La bặc tử 2,3g; Trần bì 2,3g) 33,3g; Cao lỏng dược liệu (tương đương với Sơn tra 5,4g; Phục linh 3,05g; Bán hạ 3,05g; Thần khúc 3.05g; Liên kiều 1,3g; La bặc tử 1,3g; Trần bì 1,3g) 18,5ml
含量/剤形
33,3g, 18,5ml · Hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 45g
製造業者
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V111-H12-18
Vị thống ninh
Mỗi chai 30g chứa: Chỉ thực 5,4g; Trần bì 5,4g; Thần khúc 4,2g; Đảng sâm 3,6g; Bạch truật 3,6g; Mạch nha 3g; Sơn tra 3g;
含量/剤形
5,4g, 5,4g, 4,2g, 3,6g, 3,6g, 3g, 3g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 30g
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V106-H12-18
Vị thống tán
Mỗi 35 g chứa: Mai mực 18g; Cam thảo 6g; Đại hồi 9,5g; Bạc hà 1,5g
含量/剤形
18g, 6g, 9,5g, 1,5g · Thuốc bột
包装
Lọ 35 gam
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V116-H12-18
Xoang Gadoman
Mỗi viên chứa cao dược liệu tương đương: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Cỏ cứt lợn 350mg; Bạch chỉ 150mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng Cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg
含量/剤形
500mg, 350mg, 350mg, 150mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 50mg, 50mg, 50mg, 50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26472-17
Ziber
Tinh dầu gừng 11,5mg
含量/剤形
11,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26089-17
Đại bổ tâm thận tố
Mỗi 250 ml cao lỏng chứa dịch chiết dược liệu tương ứng với: Bạch thược 15g; Bạch truật 15g; Cam thảo 5g; Hoàng kỳ 5g; Đương quy 25g; Nhân sâm 15g; Quế nhục 5g; Phục linh 20g; Thục địa 25g; Xuyên khung 20g
含量/剤形
15g, 15g, 5g, 5g, 25g, 15g, 5g, 20g, 25g, 20g · Cao lỏng
包装
Chai 250 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V115-H12-18
Đại tần giao- BVP
Mỗi viên chứa 50mg cao khô toàn phần chiết từ các dược liệu khô sau: Tần giao 39,6g; Thạch cao 39,6g; Khương hoạt 19,8g; Bạch chỉ 19,8g; Xuyên khung 19,8g; Tế tân 9,9g; Độc hoạt 19,8g; Phòng phong 19,8g; Đương quy 19,8g; Thục địa 19,8g; Bạch thược 19,8g; Bạch truật 19,8g; Cam thảo 19,8g; Phục linh 19,8g; Hoàng cầm 19,8g; Sinh địa 19,8g
含量/剤形
39,6g, 39,6g, 19,8g, 19,8g, 19,8g, 9,9g, 19,8g, 19,8g, 19,8g, 19,8g, 19,8g, 19,8g, 19,8g, 19,8g, 19,8g, 19,8g · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên. Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26053-17
Địa liền
Địa liền
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26200-17
Độc hoạt tang ký sinh
Mỗi 5 g chứa: Độc hoạt 0,6g; Tang ký sinh 0,4g; Tần giao 0,4g; Phục linh 0,4g; Đương qui 0,4g; Bạch thược 0,4g; Sinh địa 0,4g; Ngưu tất 0,4g; Đỗ trọng 0,4g; Đảng sâm 0,4g; Phòng phong 0,4g; Tế tân 0,4g; Quế chi 0,4g; Xuyên khung 0,4g; Cam thảo 0,4g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 5 gam; hộp 20 túi x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26060-17
Độc hoạt tang ký sinh OPC
Mỗi gói 5g chứa: cao đặc quy về khan (tương ứng với Đương quy 400mg; Phòng phong 400mg; Tần giao 400mg; Tang ký sinh 400mg; Can địa hoàng 400mg; Đỗ trọng 400mg; Cam thảo 400mg) 1000mg; Bột kép (tương ứng với Độc hoạt 600mg; Quế 400mg; Tế tân 400mg; Xuyên khung 400mg; Bạch thược 400mg; Đảng sâm 400mg; Ngưu tất 400mg; Phục linh 400mg) 3400mg
含量/剤形
1000mg, 3400mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g; hộp 20 gói x 5g
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26201-17
Nước súc miệng K-B
Mỗi 500ml chứa: Acid boric 10g; Natri clorid 3,5g; Menthol 0,5g
含量/剤形
10g, 3,5g, 0,5g · Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-12-19
決定
606/QÐ-QLD
VS-4975-16
Teagyno
Tea tree oil 0,2%
含量/剤形
0,2% · Thuốc rửa phụ khoa
包装
Hộp 01 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-12-19 → 2022-12-19
決定
606/QÐ-QLD
VS-4976-16
Vệ sinh phụ nữ - Gyno
Tea tree oil 0,2%
含量/剤形
0,2% · Thuốc rửa phụ khoa
包装
Hộp 01 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-12-19 → 2022-12-19
決定
606/QÐ-QLD
VS-4977-16
A.T Etoposide inj
Etoposid 100mg/5ml
含量/剤形
100mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
544/QÐ-QLD
QLĐB-579-16
A.T Lục vị
Mỗi 8ml cao lỏng chứa dịch chiết của: Thục địa 1,6g; Hoài sơn 0,8g; Sơn thù 0,8g; Mẫu đơn bì 0,6g; Bạch linh 0,6g; Trạch tả 0,6g
含量/剤形
1,6g, 0,8g, 0,8g, 0,6g, 0,6g, 0,6g · Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống nhựa x 8ml. Hộp 1 chai 120ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25633-16
Agidecotyl 500
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25604-16
Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin 8400 đơn vị USP
含量/剤形
8400 đơn vị USP · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hoàng Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25910-16
An thần B/P
Mỗi gói 3g chứa: cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với các dược liệu sau: Đảng sâm 2g; Bạch truật 2g; Viễn chí 1,5g; Hoàng kỳ 1,5g; Toan táo nhân 2g; Cam thảo 0,5g; Long nhãn 2g; Đương quy 2,5g; Đại táo 0,5g) 5,5 mg; Bột Bạch linh 1,5g; Bột Mộc hương 0,5g
含量/剤形
5,5 mg, 1,5g, 0,5g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
546/QÐ-QLD
V93-H12-16
Antilex
Paclitaxel 300mg/50ml
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
544/QÐ-QLD
QLĐB-580-16
Asevictoria
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
1,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25842-16
Askyxon
Cisplatin 50mg/50ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
544/QÐ-QLD
QLĐB-581-16
Atmethysla 500mg Inj
Mỗi 4ml chứa: Etamsylat 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25579-16
Auclanityl 250/31,25mg
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 31,25mg
含量/剤形
250mg, 31,25mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25779-16
Augbidil 500mg/62,5mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 62,5mg
含量/剤形
500mg, 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-19
決定
547/QÐ-QLD
VD-25864-16
BATIMIN 125
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125mg
含量/剤形
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2016-11-15 → 2022-11-15
決定
547/QÐ-QLD
VD-25824-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。