Pantoprazol Stada 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Stada Arzneimittel AG (Đức)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
45/QÐ-QLD
GCXK-14-17
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Stada Arzneimittel AG
Đức
2017-02-06
45/QÐ-QLD
詳細
Pantostad 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26576-17
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Paracetamol 100 mg
Paracetamol 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, 500 viên, 1000 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26332-17
100 mg
Viên nén
Lọ 100 viên, 500 viên, 1000 viên.
Công ty cổ phần dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Trung ương 3
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Paracetamol 650mg
Paracetamol 650 mg
含量/剤形
650 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26169-17
650 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Phong tê thấp
Mỗi viên chứa 300 mg cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 3,2g; Phòng phong 2,4g; Tang ký sinh 4g; Tế tân 1,6g; Tần giao 1,6g; Ngưu tất 2,4g; Đỗ trọng 2,4g; Quế chi 1,6g; Xuyên khung 1,2g; Sinh địa 2,4g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 1,6g; Đảng sâm 2,4g; Bạch linh 2,4g; Cam thảo 1,2g
含量/剤形
3,2g, 2,4g, 4g, 1,6g, 1,6g, 2,4g, 2,4g, 1,6g, 1,2g, 2,4g, 2,4g, 1,6g, 2,4g, 2,4g, 1,2g · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26327-17
3,2g, 2,4g, 4g, 1,6g, 1,6g, 2,4g, 2,4g, 1,6g, 1,2g, 2,4g, 2,4g, 1,6g, 2,4g, 2,4g, 1,2g
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Pogemat
Nhân sâm 53,6mg; Đại táo 107,2mg; Quế nhục 53,6mg; Hồ đào nhân 80,4mg; Hải mã 80,4mg; Lục phàn 2,7mg
含量/剤形
53,6mg, 107,2mg, 53,6mg, 80,4mg, 80,4mg, 2,7mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26450-17
53,6mg, 107,2mg, 53,6mg, 80,4mg, 80,4mg, 2,7mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ 60 viên
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Ponatdol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26540-17
500mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Povidon Iodin 10%
Mỗi 25ml chứa: Povidon iodin 2,5 g
含量/剤形
2,5 g · Dung dịch thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 25ml, Chai 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26455-17
2,5 g
Dung dịch thuốc dùng ngoài
Hộp 1 chai 25ml, Chai 90ml
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Prednisone 5mg
Prednison 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén (màu trắng)
包装
Chai 200 viên; Chai 1000 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
43/QÐ-QLD
GC-264-17
5 mg
Viên nén (màu trắng)
Chai 200 viên; Chai 1000 viên
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2017-02-06
43/QÐ-QLD
詳細
Quế nhục
Quế nhục sấy khô
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26205-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
RV-Nevilol 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,44 mg) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26613-17
5 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Rhomezi - AD
Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
500mg, 2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26370-17
500mg, 2mg
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Rovabiotic 3.0
Spiramycin 3.000.000IU
含量/剤形
3.000.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26371-17
3.000.000IU
Viên nén bao phim
Hộp 2 x 5 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Rvmoxi
Mỗi 100ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg
含量/剤形
400mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26614-17
400mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Shinpoong Berazol (SXNQ của Shin poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 7, Wonsi-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korrea)
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26516-17
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Skdol Cảm cúm
Acetaminophen 500 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
含量/剤形
500 mg, 5 mg, 15 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26236-17
500 mg, 5 mg, 15 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Soleton
Zaltoprofen 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 21 viên, hộp 100 vỉ x 21 viên, hộp 300 vỉ x 10 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Nippon Chemiphar Co., Ltd (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
45/QÐ-QLD
GCXK-11-17
80mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 21 viên, hộp 100 vỉ x 21 viên, hộp 300 vỉ x 10 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Nippon Chemiphar Co., Ltd
Nhật Bản
2017-02-06
45/QÐ-QLD
詳細
Sorbitol
Mỗi gói 5g chứa: Sortbiol 5g
含量/剤形
5g · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26270-17
5g
Thuốc bột
Hộp 20 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Sorbitol
Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5 g
含量/剤形
5 g · Thuốc bột
包装
Hộp 25 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26245-17
5 g
Thuốc bột
Hộp 25 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Sotinin
Cao khô sotinin (tương ứng với 2,82g dược liệu: Bạch truật 282mg, Bạch linh 282mg, Trư linh 282mg, Trạch tả 282mg, Kim tiền thảo 376mg, Quế chi 94mg, Kê nội kim 282mg, Cối xay 940 mg) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên bao đường
包装
Lọ 60 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
50/QÐ-QLD
NC55-H02-19
200mg
Viên bao đường
Lọ 60 viên
Viện Dược liệu
Việt Nam
Viện Dược liệu
Việt Nam
2017-02-06
50/QÐ-QLD
詳細
Sovasdi
Linezolid 600 mg
含量/剤形
600 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26183-17
600 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Spinolac 25mg
Spironolacton 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26552-17
25mg
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Spiramycin 3 M.IU
Spiramycin 3MIU
含量/剤形
3MIU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26271-17
3MIU
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Stonic
Mifepriston 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
49/QÐ-QLD
QLĐB-589-17
10mg
Viên nén
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2017-02-06
49/QÐ-QLD
詳細
Sáng mắt
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 0,8g; Sơn thù du 0,4g; Mẫu đơn bì 0,3g; Hoài sơn 0,4g; Phục linh 0,3g; Trạch tả 0,3g; Câu kỷ tử 0,3g; Cúc hoa 0,3g; Đương quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Bạch tật lê 0,3g; Thạch quyết minh 0,4g
含量/剤形
0,8g, 0,4g, 0,3g, 0,4g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,4g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g, hộp 20 gói x 5g, hộp 1 lọ 60g, hộp 1 lọ 100g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26069-17
0,8g, 0,4g, 0,3g, 0,4g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,4g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 5g, hộp 20 gói x 5g, hộp 1 lọ 60g, hộp 1 lọ 100g
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Sâm qui tinh
Mỗi chai 300 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Nhân sâm 12g; Đương quy 12g; Thục địa 35g; Ba kích 14g; Hoàng kỳ 10g; Bạch truật 10g; Ngưu tất 10g; Mộc qua 10g; Đỗ trọng 10g; Hoàng tinh 10g; Tục đoạn 10g; Xuyên khung 10g
含量/剤形
12g, 12g, 35g, 14g, 10g, 10g, 10g, 10g, 10g, 10g, 10g, 10g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 300ml (chai thủy tinh hoặc chai PET)
製造業者
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 - Fidopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
43/QÐ-QLD
GC-267-17
12g, 12g, 35g, 14g, 10g, 10g, 10g, 10g, 10g, 10g, 10g, 10g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 300ml (chai thủy tinh hoặc chai PET)
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 - Fidopharm
Việt Nam
2017-02-06
43/QÐ-QLD
詳細
Sâm quy ngũ tạng tinh
Mỗi chai 240ml chứa: cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tỷ lệ 1,5:1) (tương đương Đương quy 14,88g; Đảng sâm 12g; Thục địa 12g; Hoàng kỳ 10,08g; Đỗ trọng 10,08g; Long nhãn 10,08g; Ba kích 8,16g; Phục linh 8,16g; Xuyên khung 8,16g; Câu kỷ tử 8,16g; Đại táo 8,16g; Bạch truật 8,16g; Cam thảo 4,8g) 183g
含量/剤形
183g · Cao lỏng
包装
Chai 240ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V112-H12-18
183g
Cao lỏng
Chai 240ml
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên
Việt Nam
2017-02-06
44/QÐ-QLD
詳細
Sâu răng thụy khuê
Mỗi gói 0,75 g chứa: Tế tân 0,12g; Bạch chỉ 0,0825g; Thanh đại 0,0825g; Ngũ bội tử 0,0675g; Hoàng bá 0,0675g; Bằng sa 0,06g; Bạch phàn 0,06g; Mai hoa băng phiến 0,06g; Đinh hương 0,0525g; Hoàng liên 0,0525g; Lô hội 0,045g
含量/剤形
0,12g, 0,0825g, 0,0825g, 0,0675g, 0,0675g, 0,06g, 0,06g, 0,06g, 0,0525g, 0,0525g, 0,045g · Thuốc bột
包装
Túi 10 gói x 0,75 gam
製造業者
Cơ sở Thụy Khuê (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Thụy Khuê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V119-H12-18
0,12g, 0,0825g, 0,0825g, 0,0675g, 0,0675g, 0,06g, 0,06g, 0,06g, 0,0525g, 0,0525g, 0,045g
Thuốc bột
Túi 10 gói x 0,75 gam
Cơ sở Thụy Khuê
Việt Nam
Cơ sở Thụy Khuê
Việt Nam
2017-02-06
44/QÐ-QLD
詳細
Tai biến Nhất Nhất
Cao khô dược liệu (tương đương: Nhân sâm 800mg; Đương quy 800mg; Tần giao 800mg; Mạch môn 533,3mg; Xuyên khung 800mg; Ngũ vị tử 800mg; Bạch chỉ 800mg; Ngô thù du 533,3mg) 500mg; Băng phiến 26,6mg
含量/剤形
500mg, 26,6mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26513-17
500mg, 26,6mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ x 60 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Tam thất
Tam thất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 3 kg, 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26341-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg, 3 kg, 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Tanganil (CTSX bán thành phẩm: Pierre Fabre Medicament Production (Site Progipharm), địa chỉ SX: Rue du Lycée 45500 Gien-France)
Acetyl-DL-Leucin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26608-17
500 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Tanmogan
Mỗi 40g chứa: Câu kỷ tử 36g
含量/剤形
36g · Hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 40g (tương đương 200 viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở Hòa Thuận Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Hòa Thuận Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V109-H12-18
36g
Hoàn cứng
Hộp 1 chai 40g (tương đương 200 viên hoàn cứng
Cơ sở Hòa Thuận Đường
Việt Nam
Cơ sở Hòa Thuận Đường
Việt Nam
2017-02-06
44/QÐ-QLD
詳細
Tanox
Niclosamid 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26518-17
500mg
Viên nén nhai
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Tazilex
Methimazol 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26505-17
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Terpin codein caps
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
含量/剤形
100mg, 15mg · Viên nang cứng (xanh lá - trắng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26074-17
100mg, 15mg
Viên nang cứng (xanh lá - trắng)
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Terpin codein tabs
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
含量/剤形
100mg, 15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26075-17
100mg, 15mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Thiamazol 5 mg
Thiamazol 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26437-17
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Thuốc bổ cổ truyền
Mỗi thang 450mg chứa: Độc hoạt 36g; Quế nhục 24g; Phòng phong 24g; Đương quy 24g; Xuyên khung 24g; Tần giao 24g; Bạch thược 24g; Tang ký sinh 24g; Thục địa 24g; Đỗ trọng 24g; Đảng sâm 24g; Ngưu tất 24g; Bạch linh 24g; Cam thảo 24g; Bạch truật 24g; Bạch chỉ 20g; Câu kỷ tử 10g; Cẩu tích 24g; Ngũ gia bì chân chim 24g
含量/剤形
Thuốc thang
包装
Túi PE chứa riêng từng vị thuốc. Thang thuốc được đóng chung trong 2 lần túi PE.
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26451-17
Thuốc thang
Túi PE chứa riêng từng vị thuốc. Thang thuốc được đóng chung trong 2 lần túi PE.
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Thuốc ho Bảo Thanh không đường
Mỗi 5 ml chứa: dịch chiết (5:1) của Xuyên bối mẫu (tương đương 0,4g Xuyên bối mẫu) 0,08ml; Dịch chiết (1,4:1) của hỗn hợp dược liệu (tương đương: Tỳ bà diệp 0,5g, Sa sâm 0,1g, Phục linh 0,1g, Trần bì 0,1g, Cát cánh 0,4g, Bán hạ 0,1g, Ngũ vị tử 0,05g, Qua lâu nhân 0,2g, Viễn chí 0,1g, Khổ hạnh nhân 0,2g, gừng 0,1g, Ô mai 0,5g, Cam thảo 0,1g, Xuyên bối mẫu 0,4g) 2,11ml; Tinh dầu bạc hà 0,1 mg
含量/剤形
0,08ml, 2,11ml, 0,1 mg · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 125 ml, 90 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26510-17
0,08ml, 2,11ml, 0,1 mg
Cao lỏng
Hộp 1 chai 125 ml, 90 ml
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Thuốc ho Nhất Nhất
Cao khô dược liệu (tương đương: Bạch linh 36mg; Cát cánh 68,5mg; Ma hoàng 26,5mg; Tỳ bà diệp 130mg; Ô mai 60mg; Cam thảo 25mg; Bán hạ 60mg; Bách bộ 75mg; Tang bạch bì 75mg; Thiên môn đông 48,5mg; Bạc hà 65mg) 66,95mg; Tinh dầu bạc hà 2,4mg
含量/剤形
66,95mg, 2,4mg · Viên ngậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26514-17
66,95mg, 2,4mg
Viên ngậm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Thuốc ho trẻ em
Mỗi chai 100ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Hạnh nhân 14g; Cát cánh 14g; Tang bạch bì 14g; Bạc hà 14g; Tô diệp 14g; Bách bộ 7,5g; Tiền hồ 7,5g; Tử uyển 7,5g; Tỳ bà diệp 7,5g;
含量/剤形
14g, 14g, 14g, 14g, 14g, 7,5g, 7,5g, 7,5g, 7,5g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100ml (chai thủy tinh hoặc chai PET)
製造業者
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 - Fidopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
43/QÐ-QLD
GC-268-17
14g, 14g, 14g, 14g, 14g, 7,5g, 7,5g, 7,5g, 7,5g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100ml (chai thủy tinh hoặc chai PET)
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 - Fidopharm
Việt Nam
2017-02-06
43/QÐ-QLD
詳細
Thuốc hỗ trợ cắt cơn cai nghiện ma túy Bông Sen
Mỗi chai 500ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Bạch truật 30g; Ô mai bắc 30g; Đương quy 22,5g; Nhục thung dung 18,75g; Nhân sâm 15g; Sinh khương 7,5g; Hải diêm 3,75g; Mật ong 75g
含量/剤形
30g, 30g, 22,5g, 18,75g, 15g, 7,5g, 3,75g, 75g · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 500 ml
製造業者
Công ty TNHH Kinh doanh XNK Tổng hợp và Dịch vụ Fataco Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Kinh doanh XNK Tổng hợp và Dịch vụ Fataco Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
42/QÐ-QLD
QLĐB-595-17
30g, 30g, 22,5g, 18,75g, 15g, 7,5g, 3,75g, 75g
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 500 ml
Công ty TNHH Kinh doanh XNK Tổng hợp và Dịch vụ Fataco Bến Tre
Việt Nam
Công ty TNHH Kinh doanh XNK Tổng hợp và Dịch vụ Fataco Bến Tre
Việt Nam
2017-02-06
42/QÐ-QLD
詳細
Thuốc uống Ma Hạnh
Mỗi 100 ml chứa 65 g cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương ứng với các dược liệu sau: Ma hoàng 40g; Hạnh nhân 40g; Quế chi 30g; Cam thảo 20g
含量/剤形
40g, 40g, 30g, 20g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26520-17
40g, 40g, 30g, 20g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Thyperopa
Methyldopa 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26154-17
250 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Thăng ma
Thăng ma
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; túi PE 3 kg; túi PE 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26342-17
1kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg; túi PE 3 kg; túi PE 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Thấp khớp hoàn
Mỗi 50 g hoàn cứng chứa: Cẩu tích 3g; Hoàng cầm 0,75g; Dây đau xương 5g; Xuyên khung 1,5g; Cốt toái bổ 1,5g; Khương hoạt 3g; Đương quy 3g; Đỗ trọng 1,5g; Bạch thược 3g; Ba kích 4g; Phòng phong 3g; Độc hoạt 3g; Mộc hương 3g; Tục đoạn 3g; Kê huyết đằng 1,5g; Thương truật 3,15g; Cỏ xước 4g; Thổ phục linh 3g
含量/剤形
3g, 0,75g, 5g, 1,5g, 1,5g, 3g, 3g, 1,5g, 3g, 4g, 3g, 3g, 3g, 3g, 1,5g, 3,15g, 4g, 3g · Viên hoàn cứng
包装
Chai 50 gam
製造業者
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung (Việt Nam)
登録者
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
44/QÐ-QLD
V118-H12-18
3g, 0,75g, 5g, 1,5g, 1,5g, 3g, 3g, 1,5g, 3g, 4g, 3g, 3g, 3g, 3g, 1,5g, 3,15g, 4g, 3g
Viên hoàn cứng
Chai 50 gam
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung
Việt Nam
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung
Việt Nam
2017-02-06
44/QÐ-QLD
詳細
Thập Toàn Đại Bổ -HT
Cao đặc 100mg (tương đương với Đảng sâm 170mg; Bạch truật 110mg; Cam thảo 90mg; Bạch thược 110mg; Thục địa 170mg; Hoàng kỳ 170mg); Phục linh 90mg; Quế nhục 110mg; Đương quy 110mg; Xuyên khung 90mg
含量/剤形
170mg, 110mg, 90mg, 110mg, 170mg, 170mg), 90mg, 110mg, 110mg, 90mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26070-17
170mg, 110mg, 90mg, 110mg, 170mg, 170mg), 90mg, 110mg, 110mg, 90mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Thập toàn đại bổ P/H
Mỗi hoàn mềm 9g chứa: Bột bạch thược 0,7g; Bột bạch truật 1,0g; Bột cam thảo 0,3g; Bột đương quy 0,9g; Bột phục linh 0,7g; Bột quế nhục 0,1g; bột thục địa 0,9g; Bột xuyên khung 0,3g; Cao đặc đảng sâm (tương đương với 1g đảng sâm) 0,3g; Cao đặc hoàng kỳ (tương đương với 1g hoàng kỳ) 0,3g
含量/剤形
0,7g, 1,0g, 0,3g, 0,9g, 0,7g, 0,1g, 0,9g, 0,3g, 0,3g, 0,3g · Hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 9g
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26493-17
0,7g, 1,0g, 0,3g, 0,9g, 0,7g, 0,1g, 0,9g, 0,3g, 0,3g, 0,3g
Hoàn mềm
Hộp 10 viên x 9g
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Tiamenol
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg
含量/剤形
500mg, 5mg, 15mg · Viên nén bao phim (màu xanh)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 01 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26273-17
500mg, 5mg, 15mg
Viên nén bao phim (màu xanh)
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 01 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細
Tiamenol
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg
含量/剤形
500mg, 5mg, 15mg · Viên nén bao phim (vàng cam)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26274-17
500mg, 5mg, 15mg
Viên nén bao phim (vàng cam)
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2017-02-06
41/QÐ-QLD
詳細