|
NovoRapid
Insulin aspart 1000 U/10ml
- 含量/剤形
- 1000 U/10ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1023-17 |
1000 U/10ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Polysaccharide Meningococcal A+C Vaccine
Polysaccharide của Neisseria meningitidis nhóm A; Polysaccharide của Neisseria meningitidis nhóm
- 含量/剤形
- 50 mcg;
50 mcg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1 liều vắc xin bột đông khô + 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5 ml dung môi
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Sanofi Pasteur S.A. . Nhà sản xuất dung môi: Sanofi Pasteur S.A. (Pháp)
- 登録者
- Sanofi Pasteur S.A. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 111 · 32
|
QLVX-992-17 |
50 mcg;
50 mcg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 1 liều vắc xin bột đông khô + 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5 ml dung môi |
Nhà sản xuất: Sanofi Pasteur S.A. . Nhà sản xuất dung môi: Sanofi Pasteur S.A.
Pháp
|
Sanofi Pasteur S.A.
Pháp
|
2017-03-27
|
111
32
|
|
|
|
|
Shanvac-B
Mỗi 0,5 ml hỗn dịch chứa: Purified Hepatitis-B surface antigen (HBsAg)
- 含量/剤形
- 10 mcg · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ; Hộp 35 lọ. Lọ 1 liều x 0,5ml
- 製造業者
- Shantha Biotechnics Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Sanofi Pasteur S.A. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 111 · 32
|
QLVX-994-17 |
10 mcg
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ; Hộp 35 lọ. Lọ 1 liều x 0,5ml |
Shantha Biotechnics Limited
Ấn Độ
|
Sanofi Pasteur S.A.
Pháp
|
2017-03-27
|
111
32
|
|
|
|
|
THYROGEN
Thyrotropin alfa 1,1mg (thể tích rút ra là 0,9mg)
- 含量/剤形
- 1,1mg (thể tích rút ra là 0,9mg) · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 2 lọ
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Hospira Inc. (Địa chỉ: 1776 North Centennial Drive, McPherson, KS 67460, USA) (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 110/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-H02-1039-17 |
1,1mg (thể tích rút ra là 0,9mg)
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 2 lọ |
Nhà sản xuất: Hospira Inc. (Địa chỉ: 1776 North Centennial Drive, McPherson, KS 67460, USA)
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Sanofi- Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2017-03-27
|
110/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Tetanus Antitoxin B.P
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 1500 I.U/ml
- 含量/剤形
- 1500 I.U/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ x 50 ống x 1 ml; Hộp 50 ống x 1 ml
- 製造業者
- Serum Institute of India Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Biển Loan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1006-17 |
1500 I.U/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ x 50 ống x 1 ml; Hộp 50 ống x 1 ml |
Serum Institute of India Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Biển Loan
Việt Nam
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Tetavax
Mỗi 0,5 ml hỗn dịch chứa: giải độc tố uốn ván tinh chế
- 含量/剤形
- ≥ 40 I.U · Hỗn dịch tièm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml vắc xin
- 製造業者
- Sanofi Pasteur S.A. (Pháp)
- 登録者
- Sanofi Pasteur S.A. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 111 · 32
|
QLVX-993-17 |
≥ 40 I.U
Hỗn dịch tièm
|
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml vắc xin |
Sanofi Pasteur S.A.
Pháp
|
Sanofi Pasteur S.A.
Pháp
|
2017-03-27
|
111
32
|
|
|
|
|
Zarzio
Filgrastim 0,3 mg/0,5 ml
- 含量/剤形
- 0,3 mg/0,5 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5 ml có nắp an toàn kim tiêm, Hộp 5 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5 ml có nắp an toàn trên kim tiêm
- 製造業者
- Nhà sản xuất: IDT Biologika GmbH (địa chỉ: Am Pharmapark, 06861 Dessau-Rosslau, Germany) (Đức)
- 登録者
- Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1020-17 |
0,3 mg/0,5 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5 ml có nắp an toàn kim tiêm, Hộp 5 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5 ml có nắp an toàn trên kim tiêm |
Nhà sản xuất: IDT Biologika GmbH (địa chỉ: Am Pharmapark, 06861 Dessau-Rosslau, Germany)
Đức
|
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Zarzio
Filgrastim 0,48 mg/0,5 ml
- 含量/剤形
- 0,48 mg/0,5 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5 ml có nắp an toàn kim tiêm, Hộp 5 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5 ml có nắp an toàn trên kim tiêm
- 製造業者
- Nhà sản xuất: IDT Biologika GmbH (địa chỉ: Am Pharmapark, 06861 Dessau-Rosslau, Germany) (Đức)
- 登録者
- Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1021-17 |
0,48 mg/0,5 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5 ml có nắp an toàn kim tiêm, Hộp 5 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5 ml có nắp an toàn trên kim tiêm |
Nhà sản xuất: IDT Biologika GmbH (địa chỉ: Am Pharmapark, 06861 Dessau-Rosslau, Germany)
Đức
|
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Zheng Chang Sheng
Bacillus Licheniformis 250 triệu CFU
- 含量/剤形
- 250 triệu CFU · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên, Lọ 20 viên
- 製造業者
- Northeast Pharmaceutical Group Shenyang No.1 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1038-17 |
250 triệu CFU
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Lọ 20 viên |
Northeast Pharmaceutical Group Shenyang No.1 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Akugabalin
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20220-17 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Akurit 3
Rifampicin 150 mg; Isoniazid 75 mg; Ethambutol hydrochlorid 275 mg
- 含量/剤形
- 150 mg, 75 mg, 275 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 15 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20223-17 |
150 mg, 75 mg, 275 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 15 vỉ x 6 viên |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlopres 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20239-17 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anastrozole Stada 1mg
Anastrozol 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên hoặc hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Haupt Pharma Munster GmbH (Đức)
- 登録者
- Stada Arzneimittel AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-556-17 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên hoặc hộp 3 vỉ x 10 viên |
Haupt Pharma Munster GmbH
Đức
|
Stada Arzneimittel AG
Đức
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Apolets
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Apotex Inc. (Canada)
- 登録者
- Paradigm Pharmaceuticals Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20329-17 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Apotex Inc.
Canada
|
Paradigm Pharmaceuticals Inc.
Hoa Kỳ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atazanavir (as sulfate) capsules 150mg
Atazanavir (dưới dạng Atazanavir sulfat) 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20 → 2022-04-25
- 決定
- 62/QÐ-QLD
|
VN2-559-17 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2017-02-20
→ 2022-04-25
|
62/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atozone-S
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg/4ml
- 含量/剤形
- 8mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20307-17 |
8mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml |
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atrozol
Anastrozole 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 28 viên
- 製造業者
- Vipharm S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-541-17 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 28 viên |
Vipharm S.A.
Ba Lan
|
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Avatrum
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty CP Dược Mê Kông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20248-17 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty CP Dược Mê Kông
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Azatyl
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri trisesquihydrat) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Remedina S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20255-17 |
1000mg
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ |
Remedina S.A.
Hy Lạp
|
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bleocin
Bleomycin hydroclorid 15mg ;
- 含量/剤形
- 15mg hoạt lực · Bột đông khô để pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ
- 製造業者
- Nippon Kayaku Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-540-17 |
15mg hoạt lực
Bột đông khô để pha tiêm
|
Hộp 01 lọ |
Nippon Kayaku Co., Ltd.
Nhật Bản
|
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ
Việt Nam
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Capezen 150mg
Capecitabine 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-548-17 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefetil - 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20349-17 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefoflam 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20274-17 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clavophynamox 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- 875mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20275-17 |
875mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Colomycin Injection (CS đóng gói: Penn Pharmaceiticals Ltd, Đ/c: units 23-24, Tafarnaubach Industrial Estate, Tafarnaubach, tredegar, Gwent, NP22 3AA, UK)
Natri colistimethat 2000000I.U
- 含量/剤形
- 2000000I.U · Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch hoặc dùng xông hít
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Xellia Pharmaceuticals ApS (Đan mạch)
- 登録者
- Productiv Sarl (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20340-17 |
2000000I.U
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch hoặc dùng xông hít
|
Hộp 10 lọ |
Xellia Pharmaceuticals ApS
Đan mạch
|
Productiv Sarl
Pháp
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Corbis Tablet 5mg
Bisoprolol fumarat 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20269-17 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Coxwell-120
Etoricoxib 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20321-17 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Coxwell-60
Etoricoxib 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20322-17 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Coxwell-90
Etoricoxib 90mg
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20323-17 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxekal 20mg
Docetaxel 20mg/0,5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml
- 製造業者
- Eriochem S.A. (Argentina)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-554-17 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml |
Eriochem S.A.
Argentina
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxekal 80mg
Docetaxel 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml
- 製造業者
- Eriochem S.A. (Argentina)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-555-17 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml |
Eriochem S.A.
Argentina
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxutec 10
Doxorubicin hydrochlorid 10mg/5ml
- 含量/剤形
- 10mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-546-17 |
10mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxutec 50
Doxorubicin hydrochlorid 50mg/25ml
- 含量/剤形
- 50mg/25ml · Dung dich tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-547-17 |
50mg/25ml
Dung dich tiêm
|
Hộp 1 lọ |
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Elcontrol
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Kleva Pharmaceuticals S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20253-17 |
20mg
Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Hy Lạp
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dược
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Entizol
Metronidazol 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20335-17 |
500mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eptifibatide Injection Angigo
Eptifibatide 0,75mg/1ml
- 含量/剤形
- 0,75mg/1ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20222-17 |
0,75mg/1ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 100ml |
Gland Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fada Carboplatino
Carboplatin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Internacional Argentino S.A (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-552-17 |
150mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorio Internacional Argentino S.A
Argentina
|
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Famacin 500 mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20276-17 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fasran inj 350
Iod (dưới dạng Iohexol 37,75g/100ml) 17,5g
- 含量/剤形
- 17,5g · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 chai 50ml
- 製造業者
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20338-17 |
17,5g
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 chai 50ml |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fasran inj 350
Iod (dưới dạng Iohexol 75,5g/100ml) 35g
- 含量/剤形
- 35g · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20339-17 |
35g
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 chai 100ml |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fortipred
Methyl prednisolon 10mg/ml
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
- 登録者
- Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20344-17 |
10mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
|
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gemzar
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-549-17 |
1000mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Eli Lilly & Company
Hoa Kỳ
|
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch
Thái Lan
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Goldcefta 1g
Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidime pentahydrate và natri carbonat) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Lamda (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20263-17 |
1g
Bột để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 lọ |
Facta Farmaceutici S.p.A
Ý
|
Công ty TNHH Lamda
Việt nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Helirab-20
Rabeprazol natri 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20324-17 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Intalevi 250
Levetiracetam 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20295-17 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Intalevi 500
Levetiracetam 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20296-17 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Intalevi 750
Levetiracetam 750mg
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20297-17 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ivytus
Cao khô lá cây Thường xuân Hederae helicis filii extractum siccum (tương đương 3,5mg Hederacoside C) 35mg /5ml;
- 含量/剤形
- 35mg /5ml · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai thủy tinh 100ml, 200ml
- 製造業者
- Neopharma, UAE (Các Tiểu Vương quốc A Rập Thống nhất)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20238-17 |
35mg /5ml
Sirô
|
Hộp 1 chai thủy tinh 100ml, 200ml |
Neopharma, UAE
Các Tiểu Vương quốc A Rập Thống nhất
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Letrozole Stada 2.5mg
Letrozole 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Haupt Pharma Munster GmbH (Đức)
- 登録者
- Stada Arzneimittel AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-557-17 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Haupt Pharma Munster GmbH
Đức
|
Stada Arzneimittel AG
Đức
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meconerv Injection
Mecobalamin 500 mcg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 05 ống 1 ml
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20325-17 |
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
|
Hộp 05 ống 1 ml |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|