|
Panataxel 150mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarma S.A, Đ/c: Terrada 1270, Ciudad Autónoma de Buenos Aires Argentina)
Mỗi 25ml dung dịch chứa: Paclitaxel 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 25 ml
- 製造業者
- Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 211/QÐ-QLD
|
VN2-586-17 |
150mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 25 ml |
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2017-06-08
|
211/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Passedyl
Sulfogaiacol 1,468 g/125ml; Natri benzoat 2,835 g/125ml
- 含量/剤形
- 1,468 g/125ml, 2,835 g/125ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml
- 製造業者
- Laboratoires Urgo (Pháp)
- 登録者
- Laboratoires Urgo (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20547-17 |
1,468 g/125ml, 2,835 g/125ml
Si rô
|
Hộp 1 chai 125ml |
Laboratoires Urgo
Pháp
|
Laboratoires Urgo
Pháp
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pentome 40mg
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20629-17 |
40mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
SM Biomed Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Piracetam injection 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
- 含量/剤形
- 1g/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Sinochem Ningbo Limited Branch Jiangsu Ruinian Qianjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20405-17 |
1g/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Sinochem Ningbo Limited Branch Jiangsu Ruinian Qianjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pitaterol tablet
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat) 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Lọ 30 viên
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20483-17 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Lọ 30 viên |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Qiluxone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2,0g
- 含量/剤形
- 2,0g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20400-17 |
2,0g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Celltrion pharm, Inc
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Redoxon Double Action
Vitamin C 1000mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm citrat trihydrat) 10mg
- 含量/剤形
- 1000mg, 10mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên
- 製造業者
- PT Bayer Indonesia (Indonesia)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20390-17 |
1000mg, 10mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp 10 viên |
PT Bayer Indonesia
Indonesia
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sadaclin
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300 mg
- 含量/剤形
- 300 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sungwon Adcock Pharm. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20503-17 |
300 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sungwon Adcock Pharm.
Hàn Quốc
|
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Safdin capsule
Cefdinir 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aju Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20544-17 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aju Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sakardro 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- 250 mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20623-17 |
250 mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Seebri Breezhaler (Đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Konapharma AG; Đ/c: lm Wannenboden 16, CH-4133 Pratteln, Switzerland)
Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromid) 50mcg
- 含量/剤形
- 50mcg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên kèm 1 ống hít
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 214/QÐ-QLD
|
VN2-613-17 |
50mcg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên kèm 1 ống hít |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2017-06-08
|
214/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Seoni
Eperison HCl 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20495-17 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Septax
Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20467-17 |
1g
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l
Ý
|
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sertil 100
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20459-17 |
100 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang
Viêt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Simtive - 10
Simvastatin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20633-17 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Simvaterol
Simvastatin 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20484-17 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sitaz 20
Rabeprazol natri 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20482-17 |
20 mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Smbiclav 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- 875mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Lupin Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20550-17 |
875mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên |
Medopharm Private Limited
Ấn Độ
|
Lupin Limited
Ấn Độ
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Smbiclav 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- 500mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Lupin Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20551-17 |
500mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên |
Medopharm Private Limited
Ấn Độ
|
Lupin Limited
Ấn Độ
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Somexwell-40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20576-17 |
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Stomex
Omeprazol (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20420-17 |
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tambutin Tablet
Trimebutine maleate 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20523-17 |
100 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tasigna 150mg
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydroclorid monohydrat) 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20586-17 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxel-CSC 20mg/0,5ml
Docetaxel 20mg/0,5ml
- 含量/剤形
- 20mg/0,5ml · Dung dịch đậm đặc truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch 1 lọ dung môi
- 製造業者
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08 → 2022-02-25
- 決定
- 211/QÐ-QLD
|
VN2-577-17 |
20mg/0,5ml
Dung dịch đậm đặc truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch 1 lọ dung môi |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2017-06-08
→ 2022-02-25
|
211/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Telmotens Plus
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- 40mg, 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20436-17 |
40mg, 12,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Teonam Inj.
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri 532 mg) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg, 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ và 10 lọ
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20546-17 |
500mg, 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ và 10 lọ |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tesam
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
- 含量/剤形
- 4g, 0,5g · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 20 lọ, 42 lọ
- 製造業者
- Klonal S.R.L (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20404-17 |
4g, 0,5g
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 20 lọ, 42 lọ |
Klonal S.R.L
Argentina
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobrin 0.3%
Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin 3mg
- 含量/剤形
- 3mg · Dung dịch nhỏ tai
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5 ml
- 製造業者
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20366-17 |
3mg
Dung dịch nhỏ tai
|
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Travatan
Travoprost 40 mcg/ml
- 含量/剤形
- 40 mcg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 2,5 ml
- 製造業者
- Alcon Singapore Manufacturing Pte. Ltd (Singapore)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20585-17 |
40 mcg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 2,5 ml |
Alcon Singapore Manufacturing Pte. Ltd
Singapore
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tritasdine
Trimetazidin hydrochlorid 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20541-17 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unimone Inj.
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20603-17 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hwail Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unitib
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08 → 2021-04-13
- 決定
- 211/QÐ-QLD
|
VN2-585-17 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2017-06-08
→ 2021-04-13
|
211/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unsolik Injection 8mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) 8mg/4ml
- 含量/剤形
- 8mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20601-17 |
8mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml |
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Valian-X
Cao khô rễ Valerian 445mg (tương đương rễ Valeriana officinalis sấy khô 2000mg)
- 含量/剤形
- 2000mg) · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20566-17 |
2000mg)
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vicomplex
Mỗi chai 500ml chứa: Thiamin HCl 125mg; Riboflavin 25mg; D-panthenol 250mg; Acid ascorbic 500mg; Nicotinamid 625mg; Pyridoxin HCl 25mg; Dextrose monohydrat 25g
- 含量/剤形
- 125mg, 25mg, 250mg, 500mg, 625mg, 25mg, 25g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Hubei Merryclin Pharmaceuticals Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Beijing Double- Crane Pharmaceutical Business Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20391-17 |
125mg, 25mg, 250mg, 500mg, 625mg, 25mg, 25g
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500ml |
Hubei Merryclin Pharmaceuticals Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Beijing Double- Crane Pharmaceutical Business Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Lamivudin 150 mg và Zidovudin 300 mg
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
- 含量/剤形
- 150mg, 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20380-17 |
150mg, 300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Wirobar Tab.
Carvedilol 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20602-17 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xylocream
Mỗi 1g kem chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg
- 含量/剤形
- 25mg, 25mg · Kem bôi
- 包装
- Hộp 5 tuýp x 5g
- 製造業者
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20438-17 |
25mg, 25mg
Kem bôi
|
Hộp 5 tuýp x 5g |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yolab
Gemfibrozil 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20407-17 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zantac Injection
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 25mg/ml
- 含量/剤形
- 25mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 2 ml
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20516-17 |
25mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 2 ml |
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Ý
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zentocor 80mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-06-08
- 決定
- 210/QÐ-QLD
|
VN-20476-17 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
|
2017-06-08
|
210/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Actrapid Penfill
Insulin Human 300 IU/3 ml
- 含量/剤形
- 300 IU/3 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 05 ống x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1026-17 |
300 IU/3 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 05 ống x 3ml |
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda.
Brazil
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Actrapid Penfill
Insulin Human 300 IU/3ml
- 含量/剤形
- 300 IU/3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 3 ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1030-17 |
300 IU/3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 3 ml |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Insulatard FlexPen
Insulin Human 300 IU/3 ml
- 含量/剤形
- 300 IU/3 ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1025-17 |
300 IU/3 ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml |
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda.
Brazil
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Insulatard Penfill
Insulin Human 300 IU/3ml
- 含量/剤形
- 300 IU/3ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 05 ống x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1027-17 |
300 IU/3ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp chứa 05 ống x 3ml |
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda.
Brazil
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Insulatard Penfill
Insulin Human 300 IU/3 ml
- 含量/剤形
- 300 IU/3 ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 5 ống x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1032-17 |
300 IU/3 ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp chứa 5 ống x 3ml |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Kadcyla
Trastuzumab emtansine 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1013-17 |
100 mg
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Patheon Manufacturing Services LLC
Hoa Kỳ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Kadcyla
Trastuzumab emtansine 160 mg
- 含量/剤形
- 160 mg · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1014-17 |
160 mg
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Patheon Manufacturing Services LLC
Hoa Kỳ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
Mirafo Prefilled Inj. 4000 IU
Human Erythropoietin alfa (Recombination) 4000 IU/0,5ml
- 含量/剤形
- 4000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5ml
- 製造業者
- TS Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1035-17 |
4000 IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5ml |
TS Corporation
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart (rDNA) 300 U/3ml
- 含量/剤形
- 300 U/3ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-03-27
- 決定
- 112/QĐ-QLD · Đợt 32
|
QLSP-1028-17 |
300 U/3ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml |
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda.
Brazil
|
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
|
2017-03-27
|
112/QĐ-QLD
Đợt 32
|
|
|
|