Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31251〜31300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Panataxel 150mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarma S.A, Đ/c: Terrada 1270, Ciudad Autónoma de Buenos Aires Argentina)
Mỗi 25ml dung dịch chứa: Paclitaxel 150mg
含量/剤形
150mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 25 ml
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
211/QÐ-QLD
VN2-586-17
Passedyl
Sulfogaiacol 1,468 g/125ml; Natri benzoat 2,835 g/125ml
含量/剤形
1,468 g/125ml, 2,835 g/125ml · Si rô
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Laboratoires Urgo (Pháp)
登録者
Laboratoires Urgo (Pháp)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20547-17
Pentome 40mg
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20629-17
Piracetam injection 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
含量/剤形
1g/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Sinochem Ningbo Limited Branch Jiangsu Ruinian Qianjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20405-17
Pitaterol tablet
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat) 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Lọ 30 viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20483-17
Qiluxone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2,0g
含量/剤形
2,0g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20400-17
Redoxon Double Action
Vitamin C 1000mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm citrat trihydrat) 10mg
含量/剤形
1000mg, 10mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên
製造業者
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20390-17
Sadaclin
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sungwon Adcock Pharm. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20503-17
Safdin capsule
Cefdinir 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aju Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20544-17
Sakardro 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20623-17
Seebri Breezhaler (Đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Konapharma AG; Đ/c: lm Wannenboden 16, CH-4133 Pratteln, Switzerland)
Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromid) 50mcg
含量/剤形
50mcg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên kèm 1 ống hít
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
214/QÐ-QLD
VN2-613-17
Seoni
Eperison HCl 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20495-17
Septax
Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20467-17
Sertil 100
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20459-17
Simtive - 10
Simvastatin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20633-17
Simvaterol
Simvastatin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20484-17
Sitaz 20
Rabeprazol natri 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20482-17
Smbiclav 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
875mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Lupin Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20550-17
Smbiclav 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Lupin Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20551-17
Somexwell-40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20576-17
Stomex
Omeprazol (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20420-17
Tambutin Tablet
Trimebutine maleate 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20523-17
Tasigna 150mg
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydroclorid monohydrat) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 7 vỉ x 4 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20586-17
Taxel-CSC 20mg/0,5ml
Docetaxel 20mg/0,5ml
含量/剤形
20mg/0,5ml · Dung dịch đậm đặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch 1 lọ dung môi
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08 → 2022-02-25
決定
211/QÐ-QLD
VN2-577-17
Telmotens Plus
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
40mg, 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20436-17
Teonam Inj.
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri 532 mg) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 10 lọ
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20546-17
Tesam
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
含量/剤形
4g, 0,5g · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 20 lọ, 42 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20404-17
Tobrin 0.3%
Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin 3mg
含量/剤形
3mg · Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20366-17
Travatan
Travoprost 40 mcg/ml
含量/剤形
40 mcg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5 ml
製造業者
Alcon Singapore Manufacturing Pte. Ltd (Singapore)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20585-17
Tritasdine
Trimetazidin hydrochlorid 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20541-17
Unimone Inj.
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20603-17
Unitib
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08 → 2021-04-13
決定
211/QÐ-QLD
VN2-585-17
Unsolik Injection 8mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) 8mg/4ml
含量/剤形
8mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20601-17
Valian-X
Cao khô rễ Valerian 445mg (tương đương rễ Valeriana officinalis sấy khô 2000mg)
含量/剤形
2000mg) · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20566-17
Vicomplex
Mỗi chai 500ml chứa: Thiamin HCl 125mg; Riboflavin 25mg; D-panthenol 250mg; Acid ascorbic 500mg; Nicotinamid 625mg; Pyridoxin HCl 25mg; Dextrose monohydrat 25g
含量/剤形
125mg, 25mg, 250mg, 500mg, 625mg, 25mg, 25g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Hubei Merryclin Pharmaceuticals Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Beijing Double- Crane Pharmaceutical Business Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20391-17
Viên nén Lamivudin 150 mg và Zidovudin 300 mg
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
含量/剤形
150mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20380-17
Wirobar Tab.
Carvedilol 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20602-17
Xylocream
Mỗi 1g kem chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg
含量/剤形
25mg, 25mg · Kem bôi
包装
Hộp 5 tuýp x 5g
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20438-17
Yolab
Gemfibrozil 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20407-17
Zantac Injection
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 25mg/ml
含量/剤形
25mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2 ml
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20516-17
Zentocor 80mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20476-17
Actrapid Penfill
Insulin Human 300 IU/3 ml
含量/剤形
300 IU/3 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 05 ống x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2017-03-27
決定
112/QĐ-QLD · Đợt 32
QLSP-1026-17
Actrapid Penfill
Insulin Human 300 IU/3ml
含量/剤形
300 IU/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3 ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2017-03-27
決定
112/QĐ-QLD · Đợt 32
QLSP-1030-17
Insulatard FlexPen
Insulin Human 300 IU/3 ml
含量/剤形
300 IU/3 ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2017-03-27
決定
112/QĐ-QLD · Đợt 32
QLSP-1025-17
Insulatard Penfill
Insulin Human 300 IU/3ml
含量/剤形
300 IU/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 05 ống x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2017-03-27
決定
112/QĐ-QLD · Đợt 32
QLSP-1027-17
Insulatard Penfill
Insulin Human 300 IU/3 ml
含量/剤形
300 IU/3 ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 ống x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2017-03-27
決定
112/QĐ-QLD · Đợt 32
QLSP-1032-17
Kadcyla
Trastuzumab emtansine 100 mg
含量/剤形
100 mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-03-27
決定
112/QĐ-QLD · Đợt 32
QLSP-1013-17
Kadcyla
Trastuzumab emtansine 160 mg
含量/剤形
160 mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-03-27
決定
112/QĐ-QLD · Đợt 32
QLSP-1014-17
Mirafo Prefilled Inj. 4000 IU
Human Erythropoietin alfa (Recombination) 4000 IU/0,5ml
含量/剤形
4000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5ml
製造業者
TS Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-03-27
決定
112/QĐ-QLD · Đợt 32
QLSP-1035-17
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart (rDNA) 300 U/3ml
含量/剤形
300 U/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-03-27
決定
112/QĐ-QLD · Đợt 32
QLSP-1028-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。