Eligard 7.5mg (Đóng gói thứ cấp+Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; địa chỉ: Hogemaat 2 7942 JG Meppel, Hà Lan)
Leuprorelin acetate (tương đương 6,96mg Leuprorelin) 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi
製造業者
Tolmar Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20434-17
7,5mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi
Tolmar Inc.
Hoa Kỳ
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Ella
Ulipristal acetat 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Cenexi (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20524-17
30mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Cenexi
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Enorgapan
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20458-17
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Epecore Tab.
Eperison hydrochlorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20501-17
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Epiulex
Mỗi 25ml dung dịch chứa: Epirubicin hydroclorid 50mg
含量/剤形
50mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 25 ml
製造業者
Actavis Italy SPA (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08 → 2023-03-11
決定
211/QÐ-QLD
VN2-575-17
50mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 25 ml
Actavis Italy SPA
Ý
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
2017-06-08
→ 2023-03-11
211/QÐ-QLD
詳細
Epiulex
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Epirubicin hydroclorid 10mg
含量/剤形
10mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Actavis Italy SPA (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08 → 2023-03-11
決定
211/QÐ-QLD
VN2-576-17
10mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 5 ml
Actavis Italy SPA
Ý
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
2017-06-08
→ 2023-03-11
211/QÐ-QLD
詳細
Esmya
Ulipristal acetate 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Cenexi (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
214/QÐ-QLD
VN2-610-17
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Cenexi
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2017-06-08
214/QÐ-QLD
詳細
Eurartesim 160/20
Piperaquine tetraphosphate 160mg; Dihydroartemisinin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Sigma-Tau Industrie Farmaceutiche Riunite S.P.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20448-17
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Sigma-Tau Industrie Farmaceutiche Riunite S.P.A
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Eurartesim 320/40
Piperaquine tetraphosphate 320mg; Dihydroartemisinin 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Sigma-Tau Industrie Farmaceutiche Riunite S.P.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20449-17
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Sigma-Tau Industrie Farmaceutiche Riunite S.P.A
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Fortum (CSSX ống nước pha tiêm: GlaxoSmithKline Manufacturing S.p.A, địa chỉ: Strada Provinciale Asolana, 90, 43056 San Polo di Torrile (PR), Ý)
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm hay truyền
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống nước pha tiêm 3ml
製造業者
ACS Dobfar S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20515-17
1g
Bột pha tiêm hay truyền
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống nước pha tiêm 3ml
ACS Dobfar S.p.A.
Ý
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Glucose injection 5%
Glucose 5g/100ml
含量/剤形
5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20435-17
5g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Chai nhựa 500ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Glysta Tablets 90
Nateglinid 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 21 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 21 viên.
製造業者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
215/QÐ-QLD
VN2-618-17
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 21 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 21 viên.
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd.
Nhật Bản
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd.
Nhật Bản
2017-06-08
215/QÐ-QLD
詳細
Goldmycin
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid dihydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty TNHH Lamda (Việt nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20474-17
100mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Công ty TNHH Lamda
Việt nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Gujujnam Tab.
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20493-17
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Histirine
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20574-17
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Huhajo
Hydrocortison 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
JRP Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20492-17
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
JRP Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Hutecs-Acyvir
Acyclovir 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20543-17
200mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Inc
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Hỗn dịch Zantagel
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Oxethazain 20mg; Gel khô nhôm hydroxyd (tương đương 291mg nhôm oxyd) 582mg; Magnesi hydroxyd 196mg
含量/剤形
20mg, 582mg, 196mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
JS Pharm . Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20452-17
20mg, 582mg, 196mg
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 10ml
JS Pharm . Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
IV Busulfex (Busulfan) Injection
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Busulfan 60mg
含量/剤形
60mg · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp lớp x 8 hộp nhỏ x 1 ống 10ml
製造業者
Patheon Manufaturing Services LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
214/QÐ-QLD
VN2-614-17
60mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp lớp x 8 hộp nhỏ x 1 ống 10ml
Patheon Manufaturing Services LLC
Hoa Kỳ
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
2017-06-08
214/QÐ-QLD
詳細
Interginko tablet 120mg
Cao khô lá Bạch quả (tương đương Ginkgo flavon glycosid 28,8mg) 120mg;
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần BGP Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20401-17
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty cổ phần BGP Pharma
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Invokana (CS đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A; địa chỉ: Via C. Janssen, Borgo San Michela, 04100 Latina, Italy)
Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrat) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Janssen-Ortho LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
214/QÐ-QLD
VN2-611-17
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Janssen-Ortho LLC
Hoa Kỳ
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
2017-06-08
214/QÐ-QLD
詳細
Invokana (CS đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A; địa chỉ: Via C. Janssen, Borgo San Michela, 04100 Latina, Italy)
Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Janssen-Ortho LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
214/QÐ-QLD
VN2-612-17
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Janssen-Ortho LLC
Hoa Kỳ
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
2017-06-08
214/QÐ-QLD
詳細
Irinotesin 20mg/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg
含量/剤形
20mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 ống 5ml, hộp 1 ống 2ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20364-17
20mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 ống 5ml, hộp 1 ống 2ml
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Actavis International Ltd
Malta
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Kbfroxime Injection
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
含量/剤形
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyongbo Pharmaceutical. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20545-17
1,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kyongbo Pharmaceutical. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Klacid 250mg
Clarithromycin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20360-17
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên
Aesica Queenborough Limited
Anh
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Kolon Flavone
Cao khô lá bạch quả (tương đương 9,6mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Kolon Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20536-17
40 mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Kolon Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Lakan 1%
Lignocaine HCl 100mg/10mg
含量/剤形
100mg/10mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 10 ml; hộp 25 lọ x 10ml
製造業者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20497-17
100mg/10mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 10 ml; hộp 25 lọ x 10ml
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Lamepil-100
Lamotrigin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20526-17
100mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Lamepil-25
Lamotrigin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20527-17
25mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Lamepil-50
Lamotrigin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20528-17
50mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
LeoPovidone
Povidon- iod 10% (kl/tt) tương đương iod tự do 1% (kl/tt)
含量/剤形
1% (kl/tt) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai nhựa HDPE 15 ml, 30 ml, Chai nhựa HDPE 180 ml, 450 ml, 1000 ml, 2000 ml
製造業者
Leopard Medical Brand Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH dược Song Sáng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20463-17
1% (kl/tt)
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 chai nhựa HDPE 15 ml, 30 ml, Chai nhựa HDPE 180 ml, 450 ml, 1000 ml, 2000 ml
Leopard Medical Brand Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty TNHH dược Song Sáng
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Librax
Chlordiazepoxide 5mg; Clidinium bromide 2,5mg
含量/剤形
5mg, 2,5mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 100 viên, 500 viên
製造業者
Aupa Biopharm Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20355-17
5mg, 2,5mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ 100 viên, 500 viên
Aupa Biopharm Co., Ltd.
Đài Loan
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Lifanaf
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 1 viên
製造業者
Laboratorio Franco Colombiano Lafrancol S.A.S (Colombia)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20361-17
50mg
Viên nén nhai
Hộp 2 vỉ x 1 viên
Laboratorio Franco Colombiano Lafrancol S.A.S
Colombia
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Lucass sachet
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Trân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20479-17
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Trân
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Lungair 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Nabiqasim Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Nabiqasim Industries (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20578-17
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nabiqasim Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Nabiqasim Industries (Private) Limited
Pakistan
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
M-Clanet 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 125 mg
含量/剤形
500 mg, 125 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20622-17
500 mg, 125 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Mactray
Mỗi 4ml dung dịch tiêm chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg
含量/剤形
600mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 4 ml
製造業者
Instituto Biologico Contemporaneo S.A. (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20440-17
600mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống 4 ml
Instituto Biologico Contemporaneo S.A.
Argentina
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Mesulpine Tab. 20mg
Natri rabeprazole 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20606-17
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Mother's Piracetam tablet 800mg
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mother's Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20502-17
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mother's Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Nenvofam 20mg
Famotidin 20mg; Nước cất pha tiêm 5ml
含量/剤形
20mg, 5ml · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 2 ống bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20468-17
20mg, 5ml
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 2 ống bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Neumoterol 400
Budesonide 400mcg; Formoterol fumarate dihydrate 12mcg;
含量/剤形
Viên nang chứa bột dùng để hít
包装
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20548-17
Viên nang chứa bột dùng để hít
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Nopetigo-B
Mỗi 1g cream chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason ester valerat) 1mg
含量/剤形
20mg, 1mg · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Encube Ethicals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20561-17
20mg, 1mg
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 30g
Encube Ethicals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Olavex 10
Olanzapin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Hoàng Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20419-17
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Hoàng Nam
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Olenor-40
Olmesartan medoxomil 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Pvt Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20457-17
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Pvt Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Oncecef 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp gồm 1 lọ và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Pharmavision San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Altus (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20477-17
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp gồm 1 lọ và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
Pharmavision San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty TNHH MTV DP Altus
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Onlacplus
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Indofarma TbK (Indonesia)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20537-17
10mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
PT Indofarma TbK
Indonesia
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Orolys
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35000 IU; Nystatin 100000 IU; Polymycin B sulfate 35000 IU
含量/剤形
35000 IU, 100000 IU, 35000 IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20494-17
35000 IU, 100000 IU, 35000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Ossopan
Calci (dưới dạng chiết xuất cao xương toàn phần-tính bằng vật liệu khô: 600mg) 3,24mmol;
含量/剤形
3,24mmol · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20607-17
3,24mmol
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Pierre Fabre Medicament
Pháp
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Oxaliplatin Medac (Cơ sở đóng gói: Medac Gesellschaft fur Klinische Spezialpraparate mbH, đ/c: Theaterstrasse 6, 22880 Wedel, Germany)
Oxaliplatin 150mg
含量/剤形
150mg · Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH DP Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20437-17
150mg
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Oncotec Pharma Produktion GmbH
Đức
Công ty TNHH DP Bách Việt
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Oxciu Ophthalmic Solution
Ofloxacin 15mg/5ml
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20599-17
15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5 ml
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細