Đại tràng DHĐ
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 1g dược liệu gồm: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 200mg) 250mg
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27355-17
800mg
Viên nén
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Địa long
Địa long
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26927-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long tẩm rượu gừng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26928-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26931-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Độc hoạt ký sinh
Mỗi 28 g chứa: Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Phòng phong 1,67g; Đương quy 1,67g; Xuyên khung 1,67g; Đảng sâm 1,67g; quế nhục 0,83g; Phục linh 1,67g; Độc hoạt 6,67g; Bạch thược 3,33g) 19,18g; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sinh địa 1,67g; cam thảo 0,83g; Tang ký sinh 6,67g; Ngưu tất 1,67g; Tần giao 1,67g; Đỗ trọng 3,33g; Tế tân 1,67g) 2,19g
含量/剤形
19,18g, 2,19g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 28 gam; hộp 1 lọ 56 gam
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27573-17
19,18g, 2,19g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ 28 gam; hộp 1 lọ 56 gam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Aciloc
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 50mg/ 2ml
含量/剤形
50mg/ 2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống 2ml
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20399-17
50mg/ 2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 5 ống 2ml
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Alexan
Cytarabin 20mg/ml
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 5ml
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG (Áo)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20579-17
20mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 5ml
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG
Áo
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Alivher
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế Việt Nam - VINAP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20414-17
25mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế Việt Nam - VINAP
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Alpathin
Cefalothin (dưới dạng hỗn hợp Cefalothin natri và Natri Bicarbonat) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Alpa Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20487-17
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Alpa Laboratories Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Arenmax Tab.
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20604-17
70mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Aronol
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Tramadol hydrochlorid 50mg
含量/剤形
50mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20480-17
50mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Arotaz 2GM
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20481-17
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Arthroloc
Mỗi gói chứa: Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương với glucosamin base 1177,8mg) 1500mg
含量/剤形
1500mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20443-17
1500mg
Bột pha dung dịch uống
Hộp 30 gói
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dược
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Atiston Tablet
Eperison HCl 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
JRP Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20491-17
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
JRP Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Aze-Air
Azelastine hydrocloride 10mg/10ml
含量/剤形
10mg/10ml · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20625-17
10mg/10ml
Thuốc xịt mũi
Hộp 1 lọ 10ml
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Belioste
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg
含量/剤形
70mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20426-17
70mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A.
Bồ Đào Nha
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Benzylpenicillin sodium Inj
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU
含量/剤形
1.000.000 IU · Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20522-17
1.000.000 IU
Bột pha tiêm
Hộp 50 lọ
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Beratan
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20453-17
150mg
Viên nén
Chai 100 viên
KMS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Bieber
Bisacodyl 10mg
含量/剤形
10mg · Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
LTD Farmaprim (Moldova)
登録者
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20403-17
10mg
Viên đạn đặt trực tràng
Hộp 2 vỉ x 5 viên
LTD Farmaprim
Moldova
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Bisnang Ophthalmic Solution
Levofloxacin 25mg/5ml
含量/剤形
25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20597-17
25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Bortal 3.5
Bortezomib 3,5mg
含量/剤形
3,5mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Denis Chem Lab limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
211/QÐ-QLD
VN2-581-17
3,5mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Denis Chem Lab limited
Ấn Độ
2017-06-08
211/QÐ-QLD
詳細
Branfangan
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Paracetamol 1g
含量/剤形
1g · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kaifeng Yugang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20534-17
1g
Dung dịch truyền
Hộp 1 chai 100ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Kaifeng Yugang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Butidec
Sodium hyaluronate 1mg/ml
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20598-17
1mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Caelyx (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutical N.V.; Đ/c: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Belgium)
Doxorubicin HCl 20mg/ 10ml
含量/剤形
20mg/ 10ml · Hỗn dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Đài Loan)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
211/QÐ-QLD
VN2-583-17
20mg/ 10ml
Hỗn dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 10ml
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Đài Loan
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
2017-06-08
211/QÐ-QLD
詳細
Carminal 40mg
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20427-17
40mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Carminal 80mg
Telmisartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20428-17
80mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Cefolatam
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20538-17
500mg, 500mg
Bột pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Cefpin
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 25 lọ.
製造業者
Laboratorio Internacional Argentino S.A (Argentina)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20362-17
1g
Thuốc bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 25 lọ.
Laboratorio Internacional Argentino S.A
Argentina
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Ceftazidime Kabi 1g (SX bán thành phẩm: Hanmi Fine Chemical Co., Ltd; địa chỉ: Plant A and B 59, Gyeongje-ro, Siheung-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc)
Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 1g;
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20418-17
1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A.
Bồ Đào Nha
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Ceftriaxone
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Jsc "Kraspharma" (Nga)
登録者
JSC "Kraspharma" (Nga)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20530-17
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Jsc "Kraspharma"
Nga
JSC "Kraspharma"
Nga
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Ceftriaxone ABC
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone disodium 3,5H2O) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi lidocain 35mg/3,5ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20464-17
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi lidocain 35mg/3,5ml
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Cerazette
Desogestrel 0,075mg
含量/剤形
0,075mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 28 viên
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
213/QÐ-QLD
VN2-590-17
0,075mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 28 viên
N.V. Organon
Hà Lan
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2017-06-08
213/QÐ-QLD
詳細
Chirocaine (đóng gói: Abbvie S.R.L, địa chỉ : S.R.148 Pontina km 52, SNC. 04011 Campoverde Di Aprilia (LT) - Italy)
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine Hydrochloride) 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Curida AS (Na Uy)
登録者
AbbVie Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20363-17
5mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 10 ml
Curida AS
Na Uy
AbbVie Inc.
Hoa Kỳ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Cisatracurium Kabi 2mg/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylat) 2mg
含量/剤形
2mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 2,5ml, hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Fresenius Kabi Manufacturing S.A. (Pty) Limited (Nam Phi)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20416-17
2mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 5 ống x 2,5ml, hộp 10 ống x 5ml
Fresenius Kabi Manufacturing S.A. (Pty) Limited
Nam Phi
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Clindamycin
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20609-17
150mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Clovir 200
Aciclovir 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M.s. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20553-17
200mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
M.s. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Clovir 400
Aciclovir 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M.s. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20554-17
400mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
M.s. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Colomycin Injection (CS đóng gói: Penn Pharmaceiticals Ltd, Đ/c: units 23-24, Tafarnaubach Industrial Estate, Tafarnaubach, tredegar, Gwent, NP22 3AA, UK)
Natri colistimethat 1000000 I.U
含量/剤形
1000000 I.U · Thuốc bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch hoặc dùng xông hít
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Xellia Pharmaceuticals ApS (Đan mạch)
登録者
Productiv Sarl (Pháp)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20608-17
1000000 I.U
Thuốc bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch hoặc dùng xông hít
Hộp 10 lọ
Xellia Pharmaceuticals ApS
Đan mạch
Productiv Sarl
Pháp
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Cymbalta (CS xuất xưởng lô, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Lilly S.A; Địa chỉ: Avda de la Industria 30, 28108 Alcobendas, Mandrid, Tây Ban Nha)
Duloxetine (dưới dạng Duloxetin HCl) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Lilly del Caribe, Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
214/QÐ-QLD
VN2-607-17
30mg
Viên nang cứng bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Lilly del Caribe, Inc.
Hoa Kỳ
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch
Thái Lan
2017-06-08
214/QÐ-QLD
詳細
Cymbalta (CS xuất xưởng lô, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Lilly S.A; Địa chỉ: Avda de la Industria 30, 28108 Alcobendas, Mandrid, Tây Ban Nha)
Duloxetine (dưới dạng Duloxetin HCl) 60mg;
含量/剤形
60mg · Viên nang cứng bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Lilly del Caribe, Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
214/QÐ-QLD
VN2-608-17
60mg
Viên nang cứng bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Lilly del Caribe, Inc.
Hoa Kỳ
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch
Thái Lan
2017-06-08
214/QÐ-QLD
詳細
Cynarix-Dragees
Cao khô lá Actiso 4-6:1 55mg
含量/剤形
55mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Pharmazeutische Fabrik Montavit GesmbH (Áo)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD · Đợt 97
VN-20462-17
55mg
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên
Pharmazeutische Fabrik Montavit GesmbH
Áo
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
Đợt 97
詳細
Deimec
Mỗi gói 20ml chứa: Dioctahedral smectite 3,0g
含量/剤形
3,0g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20ml
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20489-17
3,0g
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 20ml
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Desfonak
Deferoxamine mesylate 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Ronak Biopharmaceutical Co. (Iran)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20413-17
500mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ
Ronak Biopharmaceutical Co.
Iran
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Diora 21
Levonorgestrel (D-Norgestrel) 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
0,15mg, 0,03mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp to x 12 hộp nhỏ x 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Thai Nakorn Patana Co. Ltd (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
213/QÐ-QLD
VN2-589-17
0,15mg, 0,03mg
Viên nén bao đường
Hộp to x 12 hộp nhỏ x 1 vỉ x 21 viên
Thai Nakorn Patana Co. Ltd
Thái Lan
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
2017-06-08
213/QÐ-QLD
詳細
Dolisepin
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Lamda (Việt nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20473-17
2g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Facta Farmaceutici S.p.A
Ý
Công ty TNHH Lamda
Việt nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Donzime Inj.
Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydrochlorid hydrat và L-arginin) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20605-17
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Dorvo
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20488-17
500 mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Drate 70mg
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg
含量/剤形
70mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
登録者
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20618-17
70mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Pakistan
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Pakistan
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細
Efavirenz 600mg/ Emtricitabine 200mg/ Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Tablets
Efavirenz 600mg; Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
600mg, 200mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
212/QÐ-QLD
VN2-591-17
600mg, 200mg, 300mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 30 viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2017-06-08
212/QÐ-QLD
詳細
Eligard 22.5mg (Đóng gói thứ cấp+Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; địa chỉ: Hogemaat 2 7942 JG Meppel, Hà Lan)
Leuprorelin acetate (tương đương 20,87mg Leuprorelin) 22,5mg ;
含量/剤形
22.5mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi
製造業者
Tolmar Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20433-17
22.5mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi
Tolmar Inc.
Hoa Kỳ
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2017-06-08
210/QÐ-QLD
詳細