Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31151〜31200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Đại tràng DHĐ
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 1g dược liệu gồm: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 200mg) 250mg
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27355-17
Địa long
Địa long
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26927-17
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long tẩm rượu gừng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26928-17
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26931-17
Độc hoạt ký sinh
Mỗi 28 g chứa: Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Phòng phong 1,67g; Đương quy 1,67g; Xuyên khung 1,67g; Đảng sâm 1,67g; quế nhục 0,83g; Phục linh 1,67g; Độc hoạt 6,67g; Bạch thược 3,33g) 19,18g; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sinh địa 1,67g; cam thảo 0,83g; Tang ký sinh 6,67g; Ngưu tất 1,67g; Tần giao 1,67g; Đỗ trọng 3,33g; Tế tân 1,67g) 2,19g
含量/剤形
19,18g, 2,19g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 28 gam; hộp 1 lọ 56 gam
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27573-17
Aciloc
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 50mg/ 2ml
含量/剤形
50mg/ 2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống 2ml
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20399-17
Alexan
Cytarabin 20mg/ml
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 5ml
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG (Áo)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20579-17
Alivher
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế Việt Nam - VINAP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20414-17
Alpathin
Cefalothin (dưới dạng hỗn hợp Cefalothin natri và Natri Bicarbonat) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Alpa Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20487-17
Arenmax Tab.
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20604-17
Aronol
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Tramadol hydrochlorid 50mg
含量/剤形
50mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20480-17
Arotaz 2GM
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20481-17
Arthroloc
Mỗi gói chứa: Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương với glucosamin base 1177,8mg) 1500mg
含量/剤形
1500mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20443-17
Atiston Tablet
Eperison HCl 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
JRP Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20491-17
Aze-Air
Azelastine hydrocloride 10mg/10ml
含量/剤形
10mg/10ml · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20625-17
Belioste
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg
含量/剤形
70mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20426-17
Benzylpenicillin sodium Inj
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU
含量/剤形
1.000.000 IU · Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20522-17
Beratan
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20453-17
Bieber
Bisacodyl 10mg
含量/剤形
10mg · Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
LTD Farmaprim (Moldova)
登録者
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20403-17
Bisnang Ophthalmic Solution
Levofloxacin 25mg/5ml
含量/剤形
25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20597-17
Bortal 3.5
Bortezomib 3,5mg
含量/剤形
3,5mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Denis Chem Lab limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
211/QÐ-QLD
VN2-581-17
Branfangan
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Paracetamol 1g
含量/剤形
1g · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Kaifeng Yugang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20534-17
Butidec
Sodium hyaluronate 1mg/ml
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20598-17
Caelyx (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutical N.V.; Đ/c: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Belgium)
Doxorubicin HCl 20mg/ 10ml
含量/剤形
20mg/ 10ml · Hỗn dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Đài Loan)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
211/QÐ-QLD
VN2-583-17
Carminal 40mg
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20427-17
Carminal 80mg
Telmisartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20428-17
Cefolatam
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20538-17
Cefpin
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 25 lọ.
製造業者
Laboratorio Internacional Argentino S.A (Argentina)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20362-17
Ceftazidime Kabi 1g (SX bán thành phẩm: Hanmi Fine Chemical Co., Ltd; địa chỉ: Plant A and B 59, Gyeongje-ro, Siheung-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc)
Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 1g;
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20418-17
Ceftriaxone
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Jsc "Kraspharma" (Nga)
登録者
JSC "Kraspharma" (Nga)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20530-17
Ceftriaxone ABC
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone disodium 3,5H2O) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi lidocain 35mg/3,5ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20464-17
Cerazette
Desogestrel 0,075mg
含量/剤形
0,075mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 28 viên
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
213/QÐ-QLD
VN2-590-17
Chirocaine (đóng gói: Abbvie S.R.L, địa chỉ : S.R.148 Pontina km 52, SNC. 04011 Campoverde Di Aprilia (LT) - Italy)
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine Hydrochloride) 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Curida AS (Na Uy)
登録者
AbbVie Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20363-17
Cisatracurium Kabi 2mg/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylat) 2mg
含量/剤形
2mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 2,5ml, hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Fresenius Kabi Manufacturing S.A. (Pty) Limited (Nam Phi)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20416-17
Clindamycin
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20609-17
Clovir 200
Aciclovir 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M.s. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20553-17
Clovir 400
Aciclovir 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M.s. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20554-17
Colomycin Injection (CS đóng gói: Penn Pharmaceiticals Ltd, Đ/c: units 23-24, Tafarnaubach Industrial Estate, Tafarnaubach, tredegar, Gwent, NP22 3AA, UK)
Natri colistimethat 1000000 I.U
含量/剤形
1000000 I.U · Thuốc bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch hoặc dùng xông hít
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Xellia Pharmaceuticals ApS (Đan mạch)
登録者
Productiv Sarl (Pháp)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20608-17
Cymbalta (CS xuất xưởng lô, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Lilly S.A; Địa chỉ: Avda de la Industria 30, 28108 Alcobendas, Mandrid, Tây Ban Nha)
Duloxetine (dưới dạng Duloxetin HCl) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Lilly del Caribe, Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
214/QÐ-QLD
VN2-607-17
Cymbalta (CS xuất xưởng lô, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Lilly S.A; Địa chỉ: Avda de la Industria 30, 28108 Alcobendas, Mandrid, Tây Ban Nha)
Duloxetine (dưới dạng Duloxetin HCl) 60mg;
含量/剤形
60mg · Viên nang cứng bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Lilly del Caribe, Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
214/QÐ-QLD
VN2-608-17
Cynarix-Dragees
Cao khô lá Actiso 4-6:1 55mg
含量/剤形
55mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Pharmazeutische Fabrik Montavit GesmbH (Áo)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD · Đợt 97
VN-20462-17
Deimec
Mỗi gói 20ml chứa: Dioctahedral smectite 3,0g
含量/剤形
3,0g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20ml
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20489-17
Desfonak
Deferoxamine mesylate 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Ronak Biopharmaceutical Co. (Iran)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20413-17
Diora 21
Levonorgestrel (D-Norgestrel) 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
0,15mg, 0,03mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp to x 12 hộp nhỏ x 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Thai Nakorn Patana Co. Ltd (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
213/QÐ-QLD
VN2-589-17
Dolisepin
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Lamda (Việt nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20473-17
Donzime Inj.
Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydrochlorid hydrat và L-arginin) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20605-17
Dorvo
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20488-17
Drate 70mg
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg
含量/剤形
70mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
登録者
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20618-17
Efavirenz 600mg/ Emtricitabine 200mg/ Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Tablets
Efavirenz 600mg; Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
600mg, 200mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
212/QÐ-QLD
VN2-591-17
Eligard 22.5mg (Đóng gói thứ cấp+Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; địa chỉ: Hogemaat 2 7942 JG Meppel, Hà Lan)
Leuprorelin acetate (tương đương 20,87mg Leuprorelin) 22,5mg ;
含量/剤形
22.5mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi
製造業者
Tolmar Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-08
決定
210/QÐ-QLD
VN-20433-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。