Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31101〜31150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27204-17
Thảo quả
Thảo quả
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26958-17
Thấp khớp thủy DHĐ
Mỗi chai 250ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp 1,08:1 (tương đương với 259,5g dược liệu bao gồm: Độc hoạt 25g; quế nhục 16,75g; phòng phong 16,75g; đương quy 16,75g; tế tân 16,75g; xuyên khung 16,75g; tần giao 16,75g; bạch thược 16,75g; tang ký sinh 16,75g; can địa hoàng 16,75g; đỗ trọng 16,75g; nhân sâm 16,75g; ngưu tất 16,75g; phục linh 16,75g; cam thảo 16,75g) 240g
含量/剤形
240g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22 → 2022-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27245-17
Thập toàn đại bổ Nhất Nhất
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch truật 275mg; Đảng sâm 413mg; Phục linh 220mg; Cam thảo 220mg; Đương quy 275mg; Xuyên khung 220mg; Bạch thược 275mg; Thục địa 413mg; Hoàng kỳ 413mg; Quế vỏ 275mg) 660mg
含量/剤形
660mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên; hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27480-17
Thị đế
Thị đế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26959-17
Thục địa
Thục địa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; Túi 0,5kg; Túi 5kg; Túi 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27105-17
Tinecol
Mỗi lọ 6g chứa: Miconazol nitrat 0,12g; Resorcinol 0,036g
含量/剤形
0,12g, 0,036g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 lọ 6g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27462-17
Tiphacor
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27067-17
Tiêu độc
Mỗi viên chứa 220 mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Kim ngân hoa 0,25 g; Bồ công anh 0,25 g; Bạch linh 0,24 g; Hoàng liên 0,24 g; Hạ khô thảo 0,24 g; Ké đầu ngựa 0,24 g; Liên kiều 0,24 g
含量/剤形
0,25 g, 0,25 g, 0,24 g, 0,24 g, 0,24 g, 0,24 g, 0,24 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27166-17
Tofluxine
Dextromethorphan HBr 5mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
5mg, 100mg · Viên nang cứng (xanh-xanh)
包装
Chai 100 viên; chai 200 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26673-17
Trimexazol 240
Mỗi gói 2,5g chứa: Sulfamethoxazol 200 mg; Trimethoprim 40 mg
含量/剤形
200 mg, 40 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26835-17
Tritelets
Triflusal 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ (vỉ nhôm-PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26836-17
Tráng dương kiện thận tinh
Cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 90mg; Liên tu 75mg; Phá cố chỉ 60mg; Hoài sơn 75mg; Hà thủ ô đỏ 75mg; Ba kích 240mg; Câu kỷ tử 240mg; Sơn thù 75mg) 103,3mg; Bột dược liệu (tương đương: Đương quy (rễ) 90mg; Đảng sâm (rễ) 210mg; Quế nhục 30mg) 330mg
含量/剤形
103,3mg, 330mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên; lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27576-17
Trần bì
Trần bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26963-17
Tusalene caps
Alimemazin tartrat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27224-17
Tùng lộc bổ thận hoàn
Mỗi viên chứa: Ba kích 20mg; Hoàng kỳ 10mg; Bạch truật 20mg; Nhân sâm 10mg; Thục địa 20mg; Câu kỷ tử 4mg; Sài hồ 1mg; Sơn thù 6mg
含量/剤形
20mg, 10mg, 20mg, 10mg, 20mg, 4mg, 1mg, 6mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 282 viên; hộp 1 lọ 141 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27502-17
Tế tân
Tế tân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 3kg, 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27243-17
Tục đoạn phiến
Tục đoạn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; túi 1 kg; túi 2 kg; túi 5 kg; túi 10 kg; túi 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27133-17
Tỳ giải phiến
Tỳ giải
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26964-17
Tỷ tiên phương
Mỗi 28 g chứa 19,32g bột dược liệu (tương ứng với: Sắn dây 2,92g; Bạch chỉ 7,42g; Cát cánh 1,82g; Khương hoạt 4,34g; Thạch cao 1,4g; Bạch thược 1,4g); 1,33g cao khô dược liệu (tương ứng với: Sài hồ 4,62g; Cam thảo 1,4g; Hoàng cầm 4,62g)
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 28 gam; hộp 1 lọ 56 gam
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27577-17
UracilSBK 500
Mỗi 10ml chứa: Fluorouracil 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27115-17
VG-5
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850 mg Râu bắp) 50 mg
含量/剤形
100 mg, 130 mg, 50 mg, 50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 40 viên, 60 viên. Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Lọ 1000 viên (dùng cho xuất khẩu)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26683-17
Vadol F
Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
325mg, 2mg · Viên nén (màu vàng)
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 70 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27225-17
Vasomin 1000
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 789mg Glucosamin) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27226-17
Vasomin 1500 sachet
Mỗi 2 g chứa: Glucosamin (dưới dạng glucosamin hydroclorid) 1500mg
含量/剤形
1500mg · Thuốc cốm uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 2 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27227-17
Vibomat DHĐ
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 1,88g dược liệu gồm: Thục địa 376mg; Sơn thù 188mg; Mẫu đơn bì 141mg; Hoài sơn 188mg; Phục linh 141mg; Trạch tả 141mg; Câu kỷ tử 141mg; Cúc hoa 141mg; Đương quy 141mg; Bạch thược 141mg; Bạch tật lê 141mg) 188mg; Thạch quyết minh 188mg
含量/剤形
376mg, 188mg, 141mg, 188mg, 141mg, 141mg, 141mg, 141mg, 141mg, 141mg, 141mg) 188mg, 188mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27359-17
Vidlox 100
Mỗi gói 1g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27116-17
Vipkan
Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 2000mg) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27139-17
Vipocef 100
Mỗi gói 2g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26784-17
Vitamin B1 250
Thiamin nitrat 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27228-17
Vitamin C 100 mg
Vitamin C 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27177-17
Viên tiêu hóa DHĐ
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 2,7g dược liệu gồm: Bạch truật 600mg; Mộc hương 210mg; Đảng sâm 300mg; Bạch linh 600mg; Cam thảo 210mg; Trần bì 240mg; Bán hạ chế 300mg; Sa nhân 240mg) 270mg
含量/剤形
600mg, 210mg, 300mg, 600mg, 210mg, 240mg, 300mg, 240mg) 270mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27360-17
Vorifend Forte
Glucosamin sulfat (tương đương glucosamin 392,6mg) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27535-17
Xelocapec
Capecitabin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27591-17
Xà sàng tử
Xà sàng tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26965-17
Xích thược phiến
Xích thược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27206-17
Zidotex
Mỗi 1ml chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 50 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26837-17
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26938-17
Ích mẫu
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Hương phụ 0,125g; Ích mẫu 0,125g; Ngải cứu 0,5g) 0,156g
含量/剤形
0,125g, 0,125g, 0,5g) 0,156g · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 50 viên; hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26696-17
Ích mẫu Nam Dược
Cao khô Ích mẫu (tương đương với Ích mẫu 4,2g) 0,27g; cao khô hương phụ (tương đương Hương phụ 1,312g) 0,05g; cao khô Ngải cứu (tương đương Ngải cứu 1,050g) 0,08g
含量/剤形
0,27g, 0,05g, 0,08g · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27578-17
Ô dược phiến
Ô dược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26950-17
Ý dĩ
Ý dĩ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26966-17
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ (sao vàng với cám)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26967-17
Đan sâm - Tam thất
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Đan sâm 1000mg; Tam thất 70mg) 200mg;
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27649-17
Điều kinh dưỡng huyết hoàn
Mỗi 30g chứa: 24g bột dược liệu (t.đ: Đương quy 2,2g; Ích mẫu 4,8g; Bạch thược 1,9g; Xuyên khung 2,4g; Đan sâm 1,2g; Mộc hương 1,6g; Cam thảo 1,9g; Hoàng kỳ 1,6g; Liên tu 3,2g; Mẫu lệ 1,6g; Trần bì 1,6g); 5,1 ml cao lỏng dược liệu (t.đ: Thục địa 2,9g; Đại táo 2,2g)
含量/剤形
1,6g), 2,2g) · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 30g (tương đương 150 viên)
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
230/QÐ-QLD
V130-H12-18
Điều kinh dưỡng huyết tố
Mỗi 300ml chứa chất chiết được từ: Đương quy 12g; Ích mẫu 24g; Bạch thược 10,5g;Thục địa 15g; Xuyên khung 13,5g; Đan sâm 7,5g; Mộc hương 3g; Cam thảo 7,5g; Hoàng kỳ 9g; Liên tu 16,5g; Mẫu lệ 9g; Trần bì 9g; Đại táo 9g
含量/剤形
9g, 9g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 150ml, 300ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
230/QÐ-QLD
V131-H12-18
Đào nhân
Đào nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27181-17
Đại bổ thận khí tinh
Mỗi chai 280 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 40 g; Hoài sơn 15 g; Sơn thù 20 g; Trạch tả 15 g; Phục linh 15 g; Quế nhục 4 g; Phụ tử chế 4 g; Đơn bì 11 g
含量/剤形
40 g, 15 g, 20 g, 15 g, 15 g, 4 g, 4 g, 11 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
230/QÐ-QLD
V132-H12-18
Đại hồi
Đại hồi
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26925-17
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
含量/剤形
35mg, 100mg, 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên, hộp 1 lọ 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27232-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。