|
Monitazone Nasal Spray
Mometason furoat 0,5mg/ml
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml · Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 140 lần xịt
- 製造業者
- Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20294-17 |
0,5mg/ml
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 140 lần xịt |
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mother's trimebutine tab.
Trimebutin maleat 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mother's Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20273-17 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Mother's Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nataplex
Dextrose 25g; D-Pantothenol 250mg; Acid ascorbic 500mg; Thiamin hydroclorid 125mg; Riboflavin 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxin hydroclorid 25mg
- 含量/剤形
- 25g, 250mg, 500mg, 125mg, 25mg, 625mg, 25mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 500ml; Chai 250ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20252-17 |
25g, 250mg, 500mg, 125mg, 25mg, 625mg, 25mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai 500ml; Chai 250ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurolin-150
Pregabalin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kopran Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Kopran Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20302-17 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kopran Limited
Ấn Độ
|
Kopran Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurolin-75
Pregabalin 75 mg
- 含量/剤形
- 75 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kopran Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Kopran Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20303-17 |
75 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kopran Limited
Ấn Độ
|
Kopran Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newcalotine Tab.
L-Carnitin 330mg
- 含量/剤形
- 330mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20337-17 |
330mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ondem-MD 4 mg
Ondansetron 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20308-17 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxacillin Sodium Capsules USP 500mg
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ 12 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20277-17 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ 12 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxaliplatin Hospira 200mg/40ml
Oxaliplatin 200mg/40ml
- 含量/剤形
- 200mg/40ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 40ml
- 製造業者
- Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-553-17 |
200mg/40ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 40ml |
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl)
Ấn Độ
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
PM Eye Tonic
Cao khô quả Việt quất Vaccinium myrtillus fructus extractum tương đương quả tươi 2g (2000mg) 20mg; Dầu cá tự nhiên (cá ngừ) (tương đương Docosahexaenoic acid 65mg và Eicosapentaenoic acid 15mg) 250mg; Dầu cá tự nhiên (tương đương Eicosapentaenoic acid 45m
- 含量/剤形
- 20mg, 250mg, 250mg , 2500 IU, 20mg , 5mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên; lọ 60 viên
- 製造業者
- Sphere Healthcare Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20267-17 |
20mg, 250mg, 250mg , 2500 IU, 20mg , 5mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên; lọ 60 viên |
Sphere Healthcare Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Paclitaxel-Belmed
Paclitaxel 100mg/16,7ml
- 含量/剤形
- 100mg/16,7ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 16,7ml
- 製造業者
- Belmedpreparaty RUE (Belarus)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20 → 2023-03-31
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-545-17 |
100mg/16,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Belmedpreparaty RUE
Belarus
|
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
|
2017-02-20
→ 2023-03-31
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pagotda
Paracetamol 125mg
- 含量/剤形
- 125mg · Viên đạn
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- LTD Farmaprim (Moldova)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20241-17 |
125mg
Viên đạn
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
LTD Farmaprim
Moldova
|
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Phong dan
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg
- 含量/剤形
- 560mg, 40mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 60/QLD-ÐK
|
VD-26637-17 |
560mg, 40mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2017-02-20
|
60/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Qiludime
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20237-17 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Celltrion pharm, Inc
Hàn Quốc
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Recita-20
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20299-17 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rezoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri 1057,4 mg) 1000 mg
- 含量/剤形
- 1000 mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 60/QLD-ÐK
|
VD-26638-17 |
1000 mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
|
2017-02-20
|
60/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ribomustin (CS dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutical NV, Đ/C: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium)
Bendamustin (dưới dạng Bendamustin hydroclorid) 22,7mg
- 含量/剤形
- 22,7mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Cenexi-Laboratoires Thissen SA (Bỉ)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20 → 2022-07-05
- 決定
- 63/QÐ-QLD
|
VN2-566-17 |
22,7mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Cenexi-Laboratoires Thissen SA
Bỉ
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2017-02-20
→ 2022-07-05
|
63/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ribomustin (CS dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutical NV, Đ/C: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium)
Bendamustin (dưới dạng Bendamustin hydroclorid) 90,8mg
- 含量/剤形
- 90,8mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Cenexi-Laboratoires Thissen SA. (Bỉ)
- 登録者
- Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20 → 2022-07-05
- 決定
- 63/QÐ-QLD
|
VN2-567-17 |
90,8mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Cenexi-Laboratoires Thissen SA.
Bỉ
|
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2017-02-20
→ 2022-07-05
|
63/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sancuso
Granisetron 34,3mg
- 含量/剤形
- miếng dán để thấm qua da
- 包装
- hộp 1 miếng dán
- 製造業者
- Aveva Drug Delivery Systems Inc., (Hoa Kỳ)
- 登録者
- A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 63/QÐ-QLD
|
VN2-562-17 |
miếng dán để thấm qua da
|
hộp 1 miếng dán |
Aveva Drug Delivery Systems Inc.,
Hoa Kỳ
|
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
|
2017-02-20
|
63/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sodium Chloride Injection BP (0.9% W/V)
Natri chlorid 0,9%
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Amanta Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20221-17 |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 50 ống x 5ml |
Amanta Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Spamorin 4mg
Thiocolchicosid 4mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20306-17 |
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Synaflox 1.5gm
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 1,5g
- 含量/剤形
- 1,5g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20268-17 |
1,5g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tadifs Injection
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri 532 mg) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg, 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20285-17 |
500mg, 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tartriakson
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20350-17 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna
Ba Lan
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50mcg
- 含量/剤形
- 110mcg, 50mcg · Bột hít chứa trong nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên kèm 01 dụng cụ hít
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20 → 2022-08-24
- 決定
- 63/QÐ-QLD
|
VN2-574-17 |
110mcg, 50mcg
Bột hít chứa trong nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên kèm 01 dụng cụ hít |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2017-02-20
→ 2022-08-24
|
63/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vasoclean Sol.
Cao lá bạch quả (tương đương 4,8mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống x 10ml
- 製造業者
- Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20254-17 |
20mg
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống x 10ml |
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vertiko 8
Betahistin dihydrochlorid 8mg
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20236-17 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitorex OPH
Tobramycin 3mg/ml
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- DHP Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20271-17 |
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
DHP Korea Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Zidovudin 300mg, Lamivudin 150mg và Nevirapine 200mg
Zidovudin 300mg; Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg
- 含量/剤形
- 300mg, 150mg, 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20229-17 |
300mg, 150mg, 200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Votrient 400mg (Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.; đ/c: Avenida Extremadura, 3, Aranda de Duero, Burgos 09400, Spain)
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 64/QÐ-QLD
|
VN2-550-17 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2017-02-20
|
64/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xafen 120
Fexofenadin hydroclorid 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- Medreich Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20327-17 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
Medreich Limited
Ấn Độ
|
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yutazim Inj.
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20336-17 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zolasta
Acid zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg/5ml
- 含量/剤形
- 4mg/5ml · Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-20
- 決定
- 65/QÐ-QLD
|
VN-20298-17 |
4mg/5ml
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
2017-02-20
|
65/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
AN KHỚP VƯƠNG
Mỗi viên chứa 930 mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Độc hoạt 0,9g; Quế chi 0,6g; Phòng phong 0,6g; Đương quy 0,6g; Tế tân 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Tần giao 0,6g; Bạch thược 0,6g; Tang ký sinh 0,6g; Can địa hoàng 0,6g; Đỗ trọng 0,6g; Đảng sâm 0,6g; Ngưu tất 0,6g; Bạch linh 0,6g; Cam thảo 0,6g
- 含量/剤形
- 0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26141-17 |
0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 50 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acarsel 50
Acarbose 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26488-17 |
50 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ambelin 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin mesylat monohydrat) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26548-17 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amecitex
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26216-17 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amxerein
Capecitabin 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 48/QÐ-QLD
|
QLĐB-594-17 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2017-02-06
|
48/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
An thần hoa linh
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Toan táo nhân: 0,9g, Liên tâm 0,9g, Thảo quyết minh 0,4g, Đăng tâm thảo 0,4g, Lạc tiên 0,6g) 0,228 g
- 含量/剤形
- 0,228 g · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26509-17 |
0,228 g
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Andol
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 10 mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- 500 mg, 10 mg, 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26164-17 |
500 mg, 10 mg, 2mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
AseAvalo
Levonorgestrel 0,03mg
- 含量/剤形
- 0,03mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 28 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26344-17 |
0,03mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspirin 81
Aspirin 81mg
- 含量/剤形
- 81mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26128-17 |
81mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Augbidil 250mg/31,25mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và Silicon dioxide 1:1) 31,25mg
- 含量/剤形
- 250mg, 31,25mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1g; hộp 20 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26363-17 |
250mg, 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1g; hộp 20 gói x 1g |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Auliplus 20
Atorvastatin calcium 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26473-17 |
20mg
Viên nang mềm
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Axibos 300
Allopurinol 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26549-17 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Babysky
Mỗi 100 ml chứa cao lỏng dược liệu (tương đương: Thục địa 16g; Hoài sơn 8g; Sơn thù du 8g; Mẫu đơn bì 6g; Bạch linh 6g; Trạch tả 6g; Ngũ vị tử 4g; Mạch môn 6g) 50g
- 含量/剤形
- 50g · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26334-17 |
50g
Siro
|
Hộp 1 chai 100 ml |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bexis 7.5
Meloxicam 7,5 mg
- 含量/剤形
- 7,5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26476-17 |
7,5 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bone-Glu
Mỗi gói 2,7g chứa: Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid) 1500 mg
- 含量/剤形
- 1500 mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2,7g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26142-17 |
1500 mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2,7g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bostarelboston 20
Trimetazidin hydrochlorid 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26118-17 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2017-02-06
- 決定
- 41/QÐ-QLD
|
VD-26350-17 |
8mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2017-02-06
|
41/QÐ-QLD
|
|
|
|