Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 31351〜31400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Monitazone Nasal Spray
Mometason furoat 0,5mg/ml
含量/剤形
0,5mg/ml · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 140 lần xịt
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20294-17
Mother's trimebutine tab.
Trimebutin maleat 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mother's Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20273-17
Nataplex
Dextrose 25g; D-Pantothenol 250mg; Acid ascorbic 500mg; Thiamin hydroclorid 125mg; Riboflavin 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxin hydroclorid 25mg
含量/剤形
25g, 250mg, 500mg, 125mg, 25mg, 625mg, 25mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml; Chai 250ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20252-17
Neurolin-150
Pregabalin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kopran Limited (Ấn Độ)
登録者
Kopran Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20302-17
Neurolin-75
Pregabalin 75 mg
含量/剤形
75 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kopran Limited (Ấn Độ)
登録者
Kopran Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20303-17
Newcalotine Tab.
L-Carnitin 330mg
含量/剤形
330mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20337-17
Ondem-MD 4 mg
Ondansetron 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20308-17
Oxacillin Sodium Capsules USP 500mg
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ 12 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20277-17
Oxaliplatin Hospira 200mg/40ml
Oxaliplatin 200mg/40ml
含量/剤形
200mg/40ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 40ml
製造業者
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
64/QÐ-QLD
VN2-553-17
PM Eye Tonic
Cao khô quả Việt quất Vaccinium myrtillus fructus extractum tương đương quả tươi 2g (2000mg) 20mg; Dầu cá tự nhiên (cá ngừ) (tương đương Docosahexaenoic acid 65mg và Eicosapentaenoic acid 15mg) 250mg; Dầu cá tự nhiên (tương đương Eicosapentaenoic acid 45m
含量/剤形
20mg, 250mg, 250mg , 2500 IU, 20mg , 5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên; lọ 60 viên
製造業者
Sphere Healthcare Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20267-17
Paclitaxel-Belmed
Paclitaxel 100mg/16,7ml
含量/剤形
100mg/16,7ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-20 → 2023-03-31
決定
64/QÐ-QLD
VN2-545-17
Pagotda
Paracetamol 125mg
含量/剤形
125mg · Viên đạn
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
LTD Farmaprim (Moldova)
登録者
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20241-17
Phong dan
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg
含量/剤形
560mg, 40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
60/QLD-ÐK
VD-26637-17
Qiludime
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20237-17
Recita-20
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20299-17
Rezoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri 1057,4 mg) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
60/QLD-ÐK
VD-26638-17
Ribomustin (CS dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutical NV, Đ/C: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium)
Bendamustin (dưới dạng Bendamustin hydroclorid) 22,7mg
含量/剤形
22,7mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cenexi-Laboratoires Thissen SA (Bỉ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-02-20 → 2022-07-05
決定
63/QÐ-QLD
VN2-566-17
Ribomustin (CS dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutical NV, Đ/C: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium)
Bendamustin (dưới dạng Bendamustin hydroclorid) 90,8mg
含量/剤形
90,8mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cenexi-Laboratoires Thissen SA. (Bỉ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-02-20 → 2022-07-05
決定
63/QÐ-QLD
VN2-567-17
Sancuso
Granisetron 34,3mg
含量/剤形
miếng dán để thấm qua da
包装
hộp 1 miếng dán
製造業者
Aveva Drug Delivery Systems Inc., (Hoa Kỳ)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
63/QÐ-QLD
VN2-562-17
Sodium Chloride Injection BP (0.9% W/V)
Natri chlorid 0,9%
含量/剤形
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Amanta Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20221-17
Spamorin 4mg
Thiocolchicosid 4mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20306-17
Synaflox 1.5gm
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 1,5g
含量/剤形
1,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20268-17
Tadifs Injection
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri 532 mg) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20285-17
Tartriakson
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
登録者
Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna (Ba Lan)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20350-17
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50mcg
含量/剤形
110mcg, 50mcg · Bột hít chứa trong nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên kèm 01 dụng cụ hít
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-02-20 → 2022-08-24
決定
63/QÐ-QLD
VN2-574-17
Vasoclean Sol.
Cao lá bạch quả (tương đương 4,8mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 20mg
含量/剤形
20mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20254-17
Vertiko 8
Betahistin dihydrochlorid 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20236-17
Vitorex OPH
Tobramycin 3mg/ml
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
DHP Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20271-17
Viên nén Zidovudin 300mg, Lamivudin 150mg và Nevirapine 200mg
Zidovudin 300mg; Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg
含量/剤形
300mg, 150mg, 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20229-17
Votrient 400mg (Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.; đ/c: Avenida Extremadura, 3, Aranda de Duero, Burgos 09400, Spain)
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
64/QÐ-QLD
VN2-550-17
Xafen 120
Fexofenadin hydroclorid 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
Medreich Limited (Ấn Độ)
登録者
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20327-17
Yutazim Inj.
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20336-17
Zolasta
Acid zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg/5ml
含量/剤形
4mg/5ml · Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-02-20
決定
65/QÐ-QLD
VN-20298-17
AN KHỚP VƯƠNG
Mỗi viên chứa 930 mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Độc hoạt 0,9g; Quế chi 0,6g; Phòng phong 0,6g; Đương quy 0,6g; Tế tân 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Tần giao 0,6g; Bạch thược 0,6g; Tang ký sinh 0,6g; Can địa hoàng 0,6g; Đỗ trọng 0,6g; Đảng sâm 0,6g; Ngưu tất 0,6g; Bạch linh 0,6g; Cam thảo 0,6g
含量/剤形
0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26141-17
Acarsel 50
Acarbose 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26488-17
Ambelin 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin mesylat monohydrat) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26548-17
Amecitex
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26216-17
Amxerein
Capecitabin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
48/QÐ-QLD
QLĐB-594-17
An thần hoa linh
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Toan táo nhân: 0,9g, Liên tâm 0,9g, Thảo quyết minh 0,4g, Đăng tâm thảo 0,4g, Lạc tiên 0,6g) 0,228 g
含量/剤形
0,228 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26509-17
Andol
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 10 mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
500 mg, 10 mg, 2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26164-17
AseAvalo
Levonorgestrel 0,03mg
含量/剤形
0,03mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26344-17
Aspirin 81
Aspirin 81mg
含量/剤形
81mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26128-17
Augbidil 250mg/31,25mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và Silicon dioxide 1:1) 31,25mg
含量/剤形
250mg, 31,25mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g; hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26363-17
Auliplus 20
Atorvastatin calcium 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26473-17
Axibos 300
Allopurinol 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26549-17
Babysky
Mỗi 100 ml chứa cao lỏng dược liệu (tương đương: Thục địa 16g; Hoài sơn 8g; Sơn thù du 8g; Mẫu đơn bì 6g; Bạch linh 6g; Trạch tả 6g; Ngũ vị tử 4g; Mạch môn 6g) 50g
含量/剤形
50g · Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26334-17
Bexis 7.5
Meloxicam 7,5 mg
含量/剤形
7,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26476-17
Bone-Glu
Mỗi gói 2,7g chứa: Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid) 1500 mg
含量/剤形
1500 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2,7g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26142-17
Bostarelboston 20
Trimetazidin hydrochlorid 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26118-17
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-02-06
決定
41/QÐ-QLD
VD-26350-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。