Transtec 70 µg/h
Mỗi miếng dán chứa: Buprenorphin 40 mg
含量/剤形
40 mg · Miếng dán
包装
Hộp 4 gói x 1 miếng dán. Hộp 8 gói x 1 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
409/QÐ-QLD
VN2-650-17
40 mg
Miếng dán
Hộp 4 gói x 1 miếng dán. Hộp 8 gói x 1 miếng dán
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2017-09-19
409/QÐ-QLD
詳細
Triamicin F
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin hydrocloird 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
500 mg, 10 mg, 2 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27907-17
500 mg, 10 mg, 2 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Trifamox IBL 750
Mỗi lọ chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 250mg
含量/剤形
500mg, 250mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20794-17
500mg, 250mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Laboratorios Bago S.A
Argentina
Laboratorios Bago S.A
Argentina
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Trimetazidin 20
Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (PVC-Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27908-17
20 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên (PVC-Alu)
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Trinh nữ (xấu hổ)
Trinh nữ (xấu hổ)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27963-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Trạch tả phiến
Trạch tả phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28133-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Tùng lộc Helix
Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g
含量/剤形
0,7g · Thuốc nước
包装
Hộp 1 lọ 60 ml; hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28534-17
0,7g
Thuốc nước
Hộp 1 lọ 60 ml; hộp 1 lọ 100 ml
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Ul-Fate
Sucrafat 1g
含量/剤形
1g · Viên nén nhai không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20870-17
1g
Viên nén nhai không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Unohis-8
Betahistin dihydrochlorid 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20735-17
8mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Ursolcaps
Acid ursodeoxycholic 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ/túi nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27868-17
150 mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ/túi nhôm)
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Usapril
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28642-17
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
VNP-Moctoc
Mỗi 1 ml chứa: Minoxidil 20 mg
含量/剤形
20 mg · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 lọ x10 ml, hộp 1 lọ x 20 ml, hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 100 ml.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27834-17
20 mg
Dung dịch khí dung
Hộp 1 lọ x10 ml, hộp 1 lọ x 20 ml, hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 100 ml.
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Vadol Codein'S
Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 30mg
含量/剤形
500mg, 30mg · Viên nén bao phim (màu đỏ)
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên; hộp 15 vỉ x 6 viên; chai 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28208-17
500mg, 30mg
Viên nén bao phim (màu đỏ)
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên; hộp 15 vỉ x 6 viên; chai 50 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Vagifem
Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydat) 10mcg
含量/剤形
10mcg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 6 viên
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20839-17
10mcg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 6 viên
Novo Nordisk A/S
Đan mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Valsartan 80
Valsartan 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27843-17
80 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Valsartan 80 mg
Valsartan 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27909-17
80 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Vancomycin hydrocloride powder for solution for injection 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Agila Specialties Pvt. ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20816-17
500mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Agila Specialties Pvt. ltd.
Ấn Độ
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Variplatin 100mg
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
100mg · Bột đông khô để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Varifarma S.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
411/QÐ-QLD
VN2-621-17
100mg
Bột đông khô để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Laboratorio Varifarma S.A
Argentina
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2017-09-19
411/QÐ-QLD
詳細
Variplatin 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
50mg · Bột đông khô để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Varifarma S.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
411/QÐ-QLD
VN2-622-17
50mg
Bột đông khô để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Laboratorio Varifarma S.A
Argentina
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2017-09-19
411/QÐ-QLD
詳細
Varitrozol 1 MG
Anastrozol 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
411/QÐ-QLD
VN2-624-17
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Genepharm S.A.
Hy Lạp
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
2017-09-19
411/QÐ-QLD
詳細
Vasulax-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20821-17
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Vasulax-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20822-17
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Vasulax-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20823-17
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
製造業者
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20765-17
2,5mg
Dung dịch khí dung
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Australia
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Verni-full
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28515-17
250 mg
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Vidmezol
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 8,5%) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27872-17
20 mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Viegan-B
Cao đặc Diệp hạ châu 100mg (tương đương 0,5g Diệp hạ châu); Cao đặc Nhân trần 50mg (tương đương Nhân trần 0,5g); Cao đặc Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 0,35g)
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28111-17
Viên nén bao đường
Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Vistorax
Tobramycin 3mg/1ml
含量/剤形
3mg/1ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
M/S Health Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20876-17
3mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
M/S Health Biotech Limited
Ấn Độ
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28172-17
250 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3.
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Vitamin B1 100 mg
Thiamin mononitrat 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27910-17
100 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Vitraton
Vitamin A 1000 UI; Vitamin D3 200 UI; Vitamin E 5mg; Vitamin B1 5mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin PP 15mg; Vitamin B12 10mcg; Acid folic 200mcg
含量/剤形
1000 UI, 200 UI, 5mg, 5mg, 2mg, 2mg, 15mg, 10mcg, 200mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28365-17
1000 UI, 200 UI, 5mg, 5mg, 2mg, 2mg, 15mg, 10mcg, 200mcg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Viên nang ích mẫu
Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625mg
含量/剤形
625mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28214-17
625mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Viên nén Lamivudin 150 mg
Lamivudin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20654-17
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 60 viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Viên phong thấp - GRP
Mỗi viên chứa cao khô dược liệu 300mg, tương đương với: Hy thiêm 800mg; Thổ phụ linh 400mg; Hà thủ ô đỏ chế 400mg; Thương nhĩ tử 400mg; Phòng kỷ 400mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Đương quy 300mg; Tam thất 100mg; Bột tam thất 50mg
含量/剤形
800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28156-17
800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 50mg
Viên nang cứng
Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Vudu-alverin 40
Alverin citrat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ x 15 viên; hộp 10 vỉ x 15 viên; hộp 20 vỉ x 15 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28064-17
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ x 15 viên; hộp 10 vỉ x 15 viên; hộp 20 vỉ x 15 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Vị Thống Linh
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Thương truật 0,6538 g; Hậu phác 0,6538 g; Bạch truật 0,6538 g; Hương phụ 0,5938 g; Khương hoàng 0,5138 g; Sa nhân 0,5 g; Mai mực 0,5 g; Trần bì 0,4738 g; Cam thảo 0,26 g
含量/剤形
0,6538 g, 0,6538 g, 0,6538 g, 0,5938 g, 0,5138 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,4738 g, 0,26 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
403/QÐ-QLD
V137-H12-18
0,6538 g, 0,6538 g, 0,6538 g, 0,5938 g, 0,5138 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,4738 g, 0,26 g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4g
Cơ sở Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
Cơ sở Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
2017-09-19
403/QÐ-QLD
詳細
Wintovas 10 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharlaceutical Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20719-17
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Incepta Pharlaceutical Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Xilavic - 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
含量/剤形
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20824-17
500mg, 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Zasinat 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27859-17
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Zolasta (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot Numbers 457, 458 & 191/218 P, Sarkhej-Bavla Highway, Matoda, Sanand, Ahmedabad, Gujarat, In-382210, India)
Mỗi lọ 5ml dung dịch chứa: Zoledronic Acid anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4 mg
含量/剤形
4 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói thứ cấp) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
398/QÐ-QLD
VD3-5-17
4 mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói thứ cấp)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2017-09-19
398/QÐ-QLD
詳細
Zoldal
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg
含量/剤形
4mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 khay nhựa 1 lọ 4mg
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20723-17
4mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 khay nhựa 1 lọ 4mg
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Zyocade-2mg
Bortezomib 2mg
含量/剤形
2mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Larissa Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19 → 2021-07-16
決定
411/QÐ-QLD
VN2-628-17
2mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
M/s Getwell Pharmaceuticals
Ấn Độ
Công ty TNHH Larissa Pharma
Việt Nam
2017-09-19
→ 2021-07-16
411/QÐ-QLD
詳細
Zyzocete
Cetirizin dihydroclorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28251-17
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Ích mẫu điều kinh
Ích mẫu 0,06g; Ngải cứu 0,18g; Hương phụ 0,15g; Thục địa 0,08g; Bạch thược 0,08g; Đương qui 0,06g; Xuyên khung 0,03g
含量/剤形
0,06g, 0,18g, 0,15g, 0,08g, 0,08g, 0,06g, 0,03g · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 - Fidopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
405/QÐ-QLD
GC-285-17
0,06g, 0,18g, 0,15g, 0,08g, 0,08g, 0,06g, 0,03g
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 - Fidopharm
Việt Nam
2017-09-19
405/QÐ-QLD
詳細
Đan sâm phiến
Đan sâm phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28124-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Đăng tâm thảo
Đăng tâm thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27958-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Đại tràng hoàn K/H
Mỗi gói 4g chứa: Hoàng bá 0,6g; Hoàng đằng 0,6g; Bạch truật 0,48g; Chỉ thực 0,48g; Hậu phác 0,4g; Mộc hương 0,4g; Đại hoàng 0,32g; Trạch tả 0,32g
含量/剤形
0,6g, 0,6g, 0,48g, 0,48g, 0,4g, 0,4g, 0,32g, 0,32g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28357-17
0,6g, 0,6g, 0,48g, 0,48g, 0,4g, 0,4g, 0,32g, 0,32g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4g
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Đại tràng khang
Mỗi viên nang chứa 0,4 g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35 g; Bạch linh 0,235 g; Trần bì 0,235 g; Mộc hương 0,115 g; Đảng sâm 0,115 g; Mạch nha 0,115 g; Sơn tra 0,115 g; Hoài sơn 0,115 g; Thần khúc 0,115 g; Sa nhân 0,115 g; Cam thảo 0,07 g; Hoàng liên 0,06 g; Nhục đậu khấu 0,235 g
含量/剤形
0,35 g, 0,235 g, 0,235 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,07 g, 0,06 g, 0,235 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28579-17
0,35 g, 0,235 g, 0,235 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,07 g, 0,06 g, 0,235 g
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Medilac-S Enteric Coated Capsule
Bacillus subtilis 50 triệu vi khuẩn sống; Streptococcus faecium 450 triệu vi khuẩn sống
含量/剤形
Viên nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanmi Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-07-26
決定
286/QĐ-QLD · Đợt 33
QLSP-1058-17
Viên nang bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hanmi Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2017-07-26
286/QĐ-QLD
Đợt 33
詳細
Mircera
Methoxy polyethylene glycol - epoetin beta 50 mcg/0,3ml
含量/剤形
50 mcg/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,3ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-07-26
決定
286/QĐ-QLD · Đợt 33
QLSP-1050-17
50 mcg/0,3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,3ml
Roche Diagnostics GmbH
Đức
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2017-07-26
286/QĐ-QLD
Đợt 33
詳細