Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30801〜30850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Transtec 70 µg/h
Mỗi miếng dán chứa: Buprenorphin 40 mg
含量/剤形
40 mg · Miếng dán
包装
Hộp 4 gói x 1 miếng dán. Hộp 8 gói x 1 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
409/QÐ-QLD
VN2-650-17
Triamicin F
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin hydrocloird 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
500 mg, 10 mg, 2 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27907-17
Trifamox IBL 750
Mỗi lọ chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 250mg
含量/剤形
500mg, 250mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20794-17
Trimetazidin 20
Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (PVC-Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27908-17
Trinh nữ (xấu hổ)
Trinh nữ (xấu hổ)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27963-17
Trạch tả phiến
Trạch tả phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28133-17
Tùng lộc Helix
Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g
含量/剤形
0,7g · Thuốc nước
包装
Hộp 1 lọ 60 ml; hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28534-17
Ul-Fate
Sucrafat 1g
含量/剤形
1g · Viên nén nhai không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20870-17
Unohis-8
Betahistin dihydrochlorid 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20735-17
Ursolcaps
Acid ursodeoxycholic 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ/túi nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27868-17
Usapril
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28642-17
VNP-Moctoc
Mỗi 1 ml chứa: Minoxidil 20 mg
含量/剤形
20 mg · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 lọ x10 ml, hộp 1 lọ x 20 ml, hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 100 ml.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27834-17
Vadol Codein'S
Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 30mg
含量/剤形
500mg, 30mg · Viên nén bao phim (màu đỏ)
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên; hộp 15 vỉ x 6 viên; chai 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28208-17
Vagifem
Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydat) 10mcg
含量/剤形
10mcg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 6 viên
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20839-17
Valsartan 80
Valsartan 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27843-17
Valsartan 80 mg
Valsartan 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27909-17
Vancomycin hydrocloride powder for solution for injection 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Agila Specialties Pvt. ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20816-17
Variplatin 100mg
Oxaliplatin 100mg
含量/剤形
100mg · Bột đông khô để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Varifarma S.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
411/QÐ-QLD
VN2-621-17
Variplatin 50mg
Oxaliplatin 50mg
含量/剤形
50mg · Bột đông khô để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Varifarma S.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
411/QÐ-QLD
VN2-622-17
Varitrozol 1 MG
Anastrozol 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
411/QÐ-QLD
VN2-624-17
Vasulax-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20821-17
Vasulax-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20822-17
Vasulax-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20823-17
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
製造業者
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20765-17
Verni-full
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28515-17
Vidmezol
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 8,5%) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27872-17
Viegan-B
Cao đặc Diệp hạ châu 100mg (tương đương 0,5g Diệp hạ châu); Cao đặc Nhân trần 50mg (tương đương Nhân trần 0,5g); Cao đặc Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 0,35g)
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28111-17
Vistorax
Tobramycin 3mg/1ml
含量/剤形
3mg/1ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
M/S Health Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20876-17
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28172-17
Vitamin B1 100 mg
Thiamin mononitrat 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27910-17
Vitraton
Vitamin A 1000 UI; Vitamin D3 200 UI; Vitamin E 5mg; Vitamin B1 5mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin PP 15mg; Vitamin B12 10mcg; Acid folic 200mcg
含量/剤形
1000 UI, 200 UI, 5mg, 5mg, 2mg, 2mg, 15mg, 10mcg, 200mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28365-17
Viên nang ích mẫu
Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625mg
含量/剤形
625mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28214-17
Viên nén Lamivudin 150 mg
Lamivudin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20654-17
Viên phong thấp - GRP
Mỗi viên chứa cao khô dược liệu 300mg, tương đương với: Hy thiêm 800mg; Thổ phụ linh 400mg; Hà thủ ô đỏ chế 400mg; Thương nhĩ tử 400mg; Phòng kỷ 400mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Đương quy 300mg; Tam thất 100mg; Bột tam thất 50mg
含量/剤形
800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28156-17
Vudu-alverin 40
Alverin citrat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ x 15 viên; hộp 10 vỉ x 15 viên; hộp 20 vỉ x 15 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28064-17
Vị Thống Linh
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Thương truật 0,6538 g; Hậu phác 0,6538 g; Bạch truật 0,6538 g; Hương phụ 0,5938 g; Khương hoàng 0,5138 g; Sa nhân 0,5 g; Mai mực 0,5 g; Trần bì 0,4738 g; Cam thảo 0,26 g
含量/剤形
0,6538 g, 0,6538 g, 0,6538 g, 0,5938 g, 0,5138 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,4738 g, 0,26 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
403/QÐ-QLD
V137-H12-18
Wintovas 10 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharlaceutical Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20719-17
Xilavic - 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
含量/剤形
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20824-17
Zasinat 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27859-17
Zolasta (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot Numbers 457, 458 & 191/218 P, Sarkhej-Bavla Highway, Matoda, Sanand, Ahmedabad, Gujarat, In-382210, India)
Mỗi lọ 5ml dung dịch chứa: Zoledronic Acid anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4 mg
含量/剤形
4 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói thứ cấp) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
398/QÐ-QLD
VD3-5-17
Zoldal
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg
含量/剤形
4mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 khay nhựa 1 lọ 4mg
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20723-17
Zyocade-2mg
Bortezomib 2mg
含量/剤形
2mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M/s Getwell Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Larissa Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19 → 2021-07-16
決定
411/QÐ-QLD
VN2-628-17
Zyzocete
Cetirizin dihydroclorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28251-17
Ích mẫu điều kinh
Ích mẫu 0,06g; Ngải cứu 0,18g; Hương phụ 0,15g; Thục địa 0,08g; Bạch thược 0,08g; Đương qui 0,06g; Xuyên khung 0,03g
含量/剤形
0,06g, 0,18g, 0,15g, 0,08g, 0,08g, 0,06g, 0,03g · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 - Fidopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
405/QÐ-QLD
GC-285-17
Đan sâm phiến
Đan sâm phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28124-17
Đăng tâm thảo
Đăng tâm thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27958-17
Đại tràng hoàn K/H
Mỗi gói 4g chứa: Hoàng bá 0,6g; Hoàng đằng 0,6g; Bạch truật 0,48g; Chỉ thực 0,48g; Hậu phác 0,4g; Mộc hương 0,4g; Đại hoàng 0,32g; Trạch tả 0,32g
含量/剤形
0,6g, 0,6g, 0,48g, 0,48g, 0,4g, 0,4g, 0,32g, 0,32g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28357-17
Đại tràng khang
Mỗi viên nang chứa 0,4 g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35 g; Bạch linh 0,235 g; Trần bì 0,235 g; Mộc hương 0,115 g; Đảng sâm 0,115 g; Mạch nha 0,115 g; Sơn tra 0,115 g; Hoài sơn 0,115 g; Thần khúc 0,115 g; Sa nhân 0,115 g; Cam thảo 0,07 g; Hoàng liên 0,06 g; Nhục đậu khấu 0,235 g
含量/剤形
0,35 g, 0,235 g, 0,235 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,115 g, 0,07 g, 0,06 g, 0,235 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28579-17
Medilac-S Enteric Coated Capsule
Bacillus subtilis 50 triệu vi khuẩn sống; Streptococcus faecium 450 triệu vi khuẩn sống
含量/剤形
Viên nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanmi Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-07-26
決定
286/QĐ-QLD · Đợt 33
QLSP-1058-17
Mircera
Methoxy polyethylene glycol - epoetin beta 50 mcg/0,3ml
含量/剤形
50 mcg/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,3ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-07-26
決定
286/QĐ-QLD · Đợt 33
QLSP-1050-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。