Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30851〜30900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Mixtard 30 Penfill
Mỗi 3ml chứa: Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 90 IU; Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 210 IU
含量/剤形
300IU/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3 ml
製造業者
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2017-07-26
決定
286/QĐ-QLD · Đợt 33
QLSP-1053-17
Mixtard 30 Penfill
Mỗi 3ml chứa: Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 90 IU; Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 210 IU
含量/剤形
300IU/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3 ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2017-07-26
決定
286/QĐ-QLD · Đợt 33
QLSP-1057-17
Probioticslactomin Plus
Mỗi gói 3g chứa: Lactobacillus acidophilus ≥ 100 triệu CFU (tương ứng 4 mg); Lactobacillus rhamnosus ≥ 100 triệu CFU (tương ứng 2 mg); Bifidobacterium longum ≥ 100 triệu CFU (tương ứng 10 mg)
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-07-26
決定
286/QĐ-QLD · Đợt 33
QLSP-1047-17
SPEEDA
Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV-2061 được nhân giống trên tế bào Vero và bất hoạt bằng β-propiolactone.
含量/剤形
≥ 2,5IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ bột đông khô và 5 ống dung môi nước cất pha tiêm x 0,5ml
製造業者
LIAONING CHENG DA BIOTECHNOLOGY Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Biển Loan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-07-26
決定
285 · 33
QLVX-1041-17
Vắc xin Varicella sống giảm độc lực-Varicella Vaccine-GCC Inj
Viirus thủy đậu sống giảm độc lực
含量/剤形
≥ 1.400 PFU · Bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm 0,7ml
製造業者
Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-07-26
決定
285 · 33
QLVX-1046-17
A.T Bát vị
Mỗi 5g hoàn cứng chứa: Thục địa 787,5mg; Hoài sơn 720mg; Sơn thù 660mg; Mẫu đơn bì 487,5mg; Bạch linh 487,5mg; Trạch tả 487,5mg; Phụ tử chế 165mg; Quế nhục 165mg
含量/剤形
787,5mg, 720mg, 660mg, 487,5mg, 487,5mg, 487,5mg, 165mg, 165mg · Hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g, hộp 1 chai x 50g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26742-17
A.T Cyrantabin
Anastrozol 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
231/QÐ-QLD
QLĐB-610-17
A.T Ichmau
Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1) 400mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 125mg; Cao ngải cứu (Tỉ lệ 10:1) 100mg
含量/剤形
400mg, 125mg, 100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26746-17
A.T ích mẫu điều kinh
Mỗi 8ml chứa: Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1) 533,33mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 166,66mg; Cao ngải cứu (Tỉ lệ 10:1) 133,33mg
含量/剤形
533,33mg, 166,66mg, 133,33mg · Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống x 8ml, 30 ống x 8ml, 50 ống x 8ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26745-17
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27056-17
Ajecxamic
Mỗi ống 5 ml chứa: Acid Tranexamic 250 mg
含量/剤形
250 mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27093-17
Alenbe 10 mg
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronat trihydrat 13,05mg) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27504-17
Alixina - N
Bột tỏi 240 mg; Bột nghệ 10 mg
含量/剤形
240 mg, 10 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
製造業者
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 - Fidopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
235/QÐ-QLD
GC-276-17
Alzole 20mg
Omeprazol (dưới dạng hạt Omeprazol bao tan trong ruột 8,5%) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27390-17
Amikacin Kabi 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 250mg/2ml
含量/剤形
250mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27270-17
Amikacin Kabi 500mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/2ml
含量/剤形
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27271-17
Amlobest
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nang cứng (trắng-vàng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27391-17
Amo-Pharusa 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500 mg; Bromhexin hydroclorid 8 mg
含量/剤形
500 mg, 8 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26806-17
Amsibed 10
Simvastatin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27545-17
Androxic 300
Cefdinir 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26807-17
Anti Lidoxopta
Letrozol 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
231/QÐ-QLD
QLĐB-611-17
Ascarine
Aspirin 500mg; Caffein 32mg
含量/剤形
500mg, 32mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27330-17
Astheroncap
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Độc hoạt 1g, Quế nhục 0,67g, Phòng phong 0,67 g, Đương quy 0,67 g, Tế tân 0,67 g, Xuyên khung 0,67 g, Tần giao 0,67g, Bạch thược 0,67g, Tang ký sinh 0,67g, Can địa hoàng 0,67g, Đỗ trọng 0,67g, Nhân sâm 0,67g, Ngưu tất 0,67g, Phục linh 0,67g, Cam thảo 0,67g) 416 mg
含量/剤形
416 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26808-17
B.a.r
Mỗi chai 90ml chứa 36g dịch chiết dược liệu tương đương: Lá Actiso 54g; Rau đắng đất 67,8g; Râu bắp 54g; Lá Muồng trâu 43,2g
含量/剤形
54g, 67,8g, 54g, 43,2g · Siro
包装
Hộp 01 chai 90ml; Hộp 01 chai 200ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài gòn - Sagopha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài gòn - Sagopha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27481-17
Ba kích
Ba kích
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26916-17
Ba kích
Ba kích nhục 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Gói 1 kg; 2kg
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
230/QÐ-QLD
V129-H12-18
Ba kích chích cam thảo
Ba kích chích cam thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26917-17
Bakidol 650mg
Acetaminophen 650 mg
含量/剤形
650 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27008-17
Bearbidan
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125g; Viễn chí 0,125g; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15g; Mạch môn đông 0,15g; Thiên môn đông 0,15g; Sinh địa 1g; Đương quy 0,15g) 290mg; Chu sa 0,05g
含量/剤形
0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,15g, 0,125g, 0,125g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 1g, 0,15g) 290mg, 0,05g · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ x 100 viên, hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26694-17
Boska Flash
Mỗi 1 g chứa: Paracetamol 150mg
含量/剤形
150mg · Cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27654-17
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 30 viên; hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27059-17
Bwiner
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70 mg
含量/剤形
70 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sunny Inter Pharma (việt nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27592-17
Bá tử nhân
Bá tử nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26918-17
Bá tử nhân
Bá tử nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27178-17
Bách bộ phiến
Bách bộ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26919-17
Bạch mao căn phiến
Bạch mao căn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26920-17
Bạch ngân PV
Mỗi lọ 125 ml siro chứa: cao lỏng hỗn hợp (tương đương với 37,5g dược liệu bao gồm: Kim Ngân Hoa: 7,5g; Bồ Công Anh: 7,5g; Nhọ nồi: 7,5g; Bách bộ: 3,75g; Tô tử: 3,75g; Tang bạch bì: 3,75g; Trần bì: 3,75g) 62,5 ml
含量/剤形
62,5 ml · Siro
包装
Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27167-17
Bạch thược sao
Bạch thược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26921-17
Bảo cốt đan nam bảo dược
Cao khô rễ độc hoạt (tương ứng 203mg rễ độc hoạt) 40,6 mg; Cao khô tang ký sinh (tương ứng 320mg tang ký sinh) 64 mg; Cao khô Quế chi (tương ứng 123mg Quế chi) 24,6 mg; Cao khô rễ ngưu tất (tương ứng 198mg rễ ngưu tất) 28,29 mg; Cao khô vỏ thân đỗ trọng (tương ứng 198mg vỏ thân đỗ trọng) 28,29 mg; Cao khô rễ Can sinh địa (tương ứng 240mg rễ can sinh địa) 48 mg; Cao khô rễ đương quy (tương ứng 123m
含量/剤形
40,6 mg, 64 mg, 24,6 mg, 28,29 mg, 28,29 mg, 48 mg, 12,3 mg, 80 mg, 24,6 mg, 40 mg, 22,86 mg, 11,43 mg, 26,8 mg, 10 mg, 24.6 mg · Viên nén bao phim
包装
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ. Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27015-17
Bổ Thận Hoàn
Mỗi viên hoàn mềm 5g chứa: Thục địa 1,0 g; Hoài sơn 0,6 g; Mẫu đơn bì 0,6 g; Sơn thù 0,6 g; Bạch linh 0,6 g; Đỗ trọng 0,6 g; Ba kích 0,6 g; Trạch tả 0,5 g; Kỷ tử 0,5 g; Xà sàng tử 0,4 g; Liên tu 0,4 g; Dâm dương hoắc 0,25 g; Quế nhục 0,2 g;
含量/剤形
1,0 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,25 g, 0,2 g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp carton nhỏ x hộp nhựa x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27432-17
Bổ gan tiêu độc LivDHT
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Diệp hạ châu 1g; Chua ngút 0,5g; Cỏ nhọ nồi 1g
含量/剤形
1g, 0,5g, 1g · Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22 → 2021-04-15
決定
232/QÐ-QLD
QLĐB-602-17
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
含量/剤形
300mg, 40mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27258-17
Bổ phế Nam Hà chỉ khái lộ
Mỗi lọ 100 ml siro chứa 49,2 ml cao lỏng dược liệu tương đương: Bạch linh 0,72 g; Cát cánh 1,366 g; Tỳ bà diệp 2,6 g; Tang bạch bì 1,5 g; Ma hoàng 0,525 g; Thiên môn đông 0,966 g; Bạc hà diệp 1,333 g; Bán hạ 1,5 g; Bách bộ 5,0 g; Mơ muối 1,125 g; Cam thảo 0,473 g; Phèn chua 0,166 g; Tinh dầu bạc hà 0,08 g
含量/剤形
0,72 g, 1,366 g, 2,6 g, 1,5 g, 0,525 g, 0,966 g, 1,333 g, 1,5 g, 5,0 g, 1,125 g, 0,473 g, 0,166 g, 0,08 g · Siro
包装
Hộp 1 lọ 100 ml; hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26913-17
Bổ phế TW3 chỉ khái lộ
Mỗi chai 125ml chứa Bách bộ 6,25g; Tỳ bà diệp 3,25g; Cát cánh 2,008g; Bán hạ 1,875g; Tang bạch bì 1,875g; Bạc hà 1,666g; Mơ muối 1,406; Thiên môn đông 1,208g; Bạch linh 0,9g; Ma hoàng 0,656g; Cam thảo 0,591g; Phèn chua 0,208g; Tinh dầu Bạc hà 0,05g
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27101-17
Bổ phế thủy QN
Mỗi 125 ml siro chứa dịch chiết từ các dược liệu: Phục linh 3,125g; Bách bộ 6,25g; Cát cánh 3,125g; Tỳ bà diệp 6,25g; Tang bạch bì 3,125g; Cam thảo 1,25g; Bạch phàn 0,3125g; Ma hoàng 1,25g; Mạch môn 3,125g; Bán hạ chế 2,8125g
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27250-17
Bổ thận dương TW3
Mỗi viên chứa: Hoài sơn 154mg; Khiếm thực 154mg; Phụ tử chế 38mg; Quế 38mg; Cao đặc dược liệu 260mg (tương đương: Thục địa 308mg; Táo chua 154mg; Thạch hộc 115mg; Tỳ giải 77mg)
含量/剤形
154mg, 154mg, 38mg, 38mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27102-17
Bổ trung ích khí
Cao khô hỗn hợp 190mg (tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn nhân sâm 55mg
含量/剤形
83mg), 100mg, 90mg, 55mg, 55mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27362-17
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g
含量/剤形
8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27323-17
Calci B1B2B6
Mỗi ống uống 10ml chứa: Calci gluconat 100mg; Vitamin B1 (Thiamin HCl) 20mg; Vitamin B2 2 mg; Vitamin B6 20mg
含量/剤形
100mg, 20mg, 2 mg, 20mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26703-17
Cao lỏng nguyệt quý
Mỗi 10ml cao lỏng chứa: Xuyên khung 0,36g; Đương quy 0,72g; Thục địa 0,72g; Bạch thược 0,36g; Đảng sâm 0,36g; Bạch linh 0,36g; Bạch truật 0,36g; Ích mẫu 1,44g; Cam thảo 0,18g
含量/剤形
0,36g, 0,72g, 0,72g, 0,36g, 0,36g, 0,36g, 0,36g, 1,44g, 0,18g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 120ml, hộp 1 lọ 240ml, hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26839-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。