Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30751〜30800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Propylthiouracil
Propylthiouracil 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28325-17
Protopan-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Pvt Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20655-17
Quancity
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên; hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27998-17
RVPara
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Paracetamol 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
405/QÐ-QLD
GC-287-17
Ranihasan 150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28568-17
Ranitidin DNPharm 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28316-17
Realdiron Tab.
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20761-17
Richpara 325
Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Thiamin nitrat 10 mg
含量/剤形
325 mg, 2 mg, 10 mg · Viên nang cứng (đỏ trong - trắng trong)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28522-17
Richron
Rebamipid 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20752-17
Risponz 2
Risperidon 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20663-17
Rivacil 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
401/QÐ-QLD
QLĐB-641-17
Rohto Levoflor
Mỗi 5 ml chứa: Levofloxacin 25mg
含量/剤形
25mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28601-17
Rolnadez
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên; hộp 6 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
401/QÐ-QLD
QLĐB-642-17
Râu ngô
Râu ngô
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27961-17
Safetelmi H
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
40mg, 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20817-17
Sagacid
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M/S Health Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20875-17
Santasetron 3mg/3ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 3mg/3ml
含量/剤形
3mg/3ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 50 ống x 3ml
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20689-17
Saviwel
Mỗi 5 ml siro chứa: vitamin C 100 mg
含量/剤形
100 mg · Siro
包装
Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28523-17
Sekaf
Citicolin (tương đương Citicolin natri 522,5mg) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28484-17
Seraxnic
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất - kinh doanh dược phẩm Đam San (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
399/QÐ-QLD
QLĐB-616-17
Sodium Chloride Injection 0,9%
Natri chlorid 4,5g/500ml
含量/剤形
4,5g/500ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai nhựa 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20698-17
Sporal
Itraconazol 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thái Lan)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20785-17
Stacetam 3g
Mỗi ống 15 ml chứa Piracetam 3g
含量/剤形
3g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28104-17
Sterilised water for injection BP
Nước vô khuẩn 10ml
含量/剤形
10ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20643-17
Strecopase Inj. 500mg
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem và Natri carbonat) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20778-17
Sulpirid 50mg
Sulpirid 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 60 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên.
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28317-17
Sunzobone
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg
含量/剤形
4mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20865-17
Syngly-4mg
Glimepirid 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20869-17
Taceedo 20 (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.Địa chỉ: 304, Town Centre, 3rd Floor, Andheri-Kurla Road, Near Mittal estate, Andheri (East), Mumbai-400059, India)
Mỗi lọ 0,5ml dung dịch chứa: Docetaxel (dưới dạng docetaxel trihydrat) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 0,5 ml + Lọ dung môi pha loãng 1,5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói thứ cấp) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
398/QÐ-QLD
VD3-6-17
Tam thất
Tam thất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28130-17
Tam thất DHĐ
Cao khô tam thất (tương đương 800mg rễ củ tam thất) 80 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28211-17
Tarcefoksym
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim sodium) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
登録者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20871-17
Tenofovir
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
399/QÐ-QLD
QLĐB-620-17
Tgjamisol Tablet
Doxylamin succinat 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên ; hộp 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20772-17
Tglabelria Cream
Mometason furoat 15mg/15g
含量/剤形
15mg/15g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20792-17
Thepacodein tablets
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 15mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28249-17
Thuốc bổ sâm quy yến
Mỗi chai 280ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đương quy 22,4g; Thục địa 16,8g; Hà thủ ô đỏ 11,2g; Câu kỷ tử 7g; Bạch truật 11,2g; Bạch phục linh 7g; Xuyên khung 8,4g; Hoàng kỳ 7g; Đỗ trọng 6,44g; Phá cố chỉ 7g; Táo nhân 7g; Viễn chí 7g; Đảng sâm 22,4g; Yến sào 0,56g
含量/剤形
22,4g, 16,8g, 11,2g, 7g, 11,2g, 7g, 8,4g, 7g, 6,44g, 7g, 7g, 7g, 22,4g, 0,56g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai thủy tinh hoặc chai nhựa 280ml
製造業者
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
403/QÐ-QLD
V142-H12-18
Thuốc cảm lạnh An Nhân
Mỗi chai 125 ml cao lỏng chứa 15 ml dịch chiết hỗn hợp dược liệu (4,5:1; tương đương với: Xuyên khung 8,75g, Gừng 12,5g, Bạch chỉ 31,25g, Quế chi 15g); 40 ml dịch chiết hỗn hợp dược liệu (1:1,03; tương đương với: Cam thảo 8,75g, Hòe hoa 8,75g, Ma hoàng 21,25g); ;
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28436-17
Thuốc ho bé ngoan
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa 46 ml dịch chiết hỗn hợp dược liệu (2,6:1) tương đương với: Bản lam căn 20g; Kim ngân hoa 20g; Thạch cao 30g; Khổ hạnh nhân 10g; Qua lâu nhân 10g; Ma hoàng 2g; Mạch môn 10g; Cát cánh 8g; Cam thảo 10g
含量/剤形
20g, 20g, 30g, 10g, 10g, 2g, 10g, 8g, 10g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28437-17
Thuốc phun mù dùng hít Duolin (Không có CFC)
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg; Ipratropium bromid 20mg
含量/剤形
100mcg, 20mg · Thuốc phun mù dùng hít trong bình định liều
包装
Hộp 1 bình xịt 200 liều
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20669-17
Thăng trĩ Nam Dược
Mỗi viên nang chứa 400 mg cao khô dược liệu tương đương: Hoàng kỳ 350 mg; Cam thảo 170 mg; Đảng sâm 100 mg; Đương quy 100 mg; Thăng ma 100 mg; Trần bì 100 mg; Sài hồ 100 mg; Bạch truật 100 mg; Đại táo 70 mg; Sinh khương 30 mg
含量/剤形
350 mg, 170 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 70 mg, 30 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28581-17
Thăng áp Nam Dược
Mỗi 100 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Hoàng kỳ 14,5 g; Sinh địa 9,5 g; A giao 9g; Mạch môn 7g; Cam thảo 7g; Trần bì 7g; Ngũ vị tử 5,75g; Nhân sâm 5g; Chỉ xác 5g
含量/剤形
14,5 g, 9,5 g, 9g, 7g, 7g, 7g, 5,75g, 5g, 5g · Siro
包装
Hộp 1 lọ 100 ml; Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28580-17
Thập toàn đại bổ
Mỗi viên chứa 523,2 mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 720mg; Bạch truật 480mg; Phục linh 384mg; Cam thảo 384mg; Đương quy 480mg; Xuyên khung 384mg; Bạch thược 384mg; Thục địa 720mg; Hoàng kỳ 720mg; Quế nhục 480mg
含量/剤形
480mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28360-17
Thủy Xương tô hiệp hoàn
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Bạch truật 0,22g; Bạch chỉ 0,22g; Khương hoạt 0,22g; Thăng ma 0,22g; Bạc hà 0,22g; Tất bát 0,165g; Xuyên khung 0,165g; Trầm hương 0,165g; Mộc hương 0,165g; Hương phụ 0,165g; Tô diệp 0,165g; Hoắc hương 0,165g; Ô dược 0,11g; Phòng phong 0,165g; Nhục đậu khấu 0,11g; Tế tân 0,11g
含量/剤形
0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,11g, 0,165g, 0,11g, 0,11g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 5,5g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thủy Xương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thủy Xương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
403/QÐ-QLD
V140-H12-18
Tiêu độc
Mỗi chai 125 ml cao lỏng chứa 62 ml dịch chiết hỗn hợp dược liệu (1,41:1) tương ứng với: Sài đất 37,5g; Thương nhĩ tử 12,5g; Kim ngân hoa 31,25g; Hạ khô thảo 6,25g
含量/剤形
37,5g, 12,5g, 31,25g, 6,25g · Cao lỏng
包装
Hộp1 cha i 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28438-17
Tiền hồ
Tiền hồ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27962-17
Toeyecin Ophthalmic Solution
Tobramycin 15mg/5ml
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20771-17
Tranfaximox 375
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
250 mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27888-17
Transtec 35 µg/h
Mỗi miếng dán chứa: Buprenorphin 20mg
含量/剤形
20mg · Miếng dán
包装
Hộp 4 gói x 1 miếng dán. Hộp 8 gói x 1 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
409/QÐ-QLD
VN2-648-17
Transtec 52.5 mcg/h
Mỗi miếng dán chứa: Buprenorphin 30mg
含量/剤形
30mg · Miếng dán
包装
Hộp 4 gói x 1 miếng dán. Hộp 8 gói x 1 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
407/QÐ-QLD
VN2-649-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。