Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30551〜30600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bupivacaine wpw spinal 0,5% heavy
Bupivacain hydroclorid 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 4ml
製造業者
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Warsawzawskie Zaklady Farmaceutyczne Polfa Spolka Akcyjna (Ba Lan)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20879-17
Bài sỏi V-A
Mỗi chai 500 ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu sau: Kim tiền thảo 120g; Bạch mao căn 120g; Mộc thông 80g; Tỳ giải 60g; Uất kim 30g; Ngưu tất 30g; Trạch tả 30g; Kê nội kim 30g
含量/剤形
120g, 120g, 80g, 60g, 30g, 30g, 30g, 30g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 500 ml
製造業者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
403/QÐ-QLD
V139-H12-18
Bổ thận âm TW3
Hoài sơn 160mg; Khiếm thực 180mg; Cao đặc dược liệu 270mg tương đương (Táo chua 230mg; Thục địa 160mg; Thạch hộc 160mg; Tỳ giải 120mg)
含量/剤形
160mg, 180mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28106-17
Bổ trung ích khí SXH
Mỗi gói chứa 2,7g cao khô chiết từ các dược liệu: Đảng sâm 5,3g; Bạch truật 4g; Trần bì 2,6g; Hoàng kỳ tẩm mật 4g; Thăng ma 2,6g; Cam thảo chích 2g; Đương quy 4g; Sài hồ 3,3g
含量/剤形
5,3g, 4g, 2,6g, 4g, 2,6g, 2g, 4g, 3,3g · Cốm
包装
Hộp 15 gói x 4,5g
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27677-17
Bổ tỳ
Mỗi chai 125 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đảng sâm 7g; Bạch truật 11 g; Bạch linh 6 g; Cam thảo 10 g; Thục địa 4 g; Liên nhục 4 g; Đại táo 4 g; Gừng tươi 1 g
含量/剤形
7g, 11 g, 6 g, 10 g, 4 g, 4 g, 4 g, 1 g · Siro
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28157-17
Cadifast 120
Fexofenadin HCl 120 mg
含量/剤形
120 mg · Viên nén bao phim (màu cam)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28628-17
Calactate 300mg Tablet
Calcium lactate 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Berhad (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20732-17
Cam Tùng Lộc
Mỗi 120 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Liên nhục 14,4g; Đảng sâm 12g; Bạch linh 8,4g; Bạch truật 7,2g; Hoài sơn 6,6g; Cát lân sâm 6g; Mạch nha 6g; Sơn tra 6g; Ý dĩ 6g; Cam thảo 5,4g; Sử quân tử 4,8g; Khiếm thực 3,6g; Bạch biển đậu 3,72g; Thần khúc 2,4g; Ô tặc cốt 2,04g; Cốc tinh thảo 1,44g
含量/剤形
14,4g, 12g, 8,4g, 7,2g, 6,6g, 6g, 6g, 6g, 6g, 5,4g, 4,8g, 3,6g, 3,72g, 2,4g, 2,04g, 1,44g · Siro
包装
Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28532-17
Cao lạc tiên BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa chất chiết được từ 110,64g các dược liệu khô tương đương với: Lạc tiên 60g; Lá Vông 36g; Tang diệp 12g; Liên tâm 2,64g
含量/剤形
60g, 36g, 12g, 2,64g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu, có kèm cốc đong)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27679-17
Captopril
Captopril 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28449-17
Captopril 25 mg
Captopril 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27699-17
Cardesartan 8
Candesartan cilexetil 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27878-17
Cardipino 80/12,5
Valsartan 80mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
80mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28328-17
Cardiv
Nicardipin hydroclorid 1mg/ml
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
PT Bernofarm (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20675-17
Cardival 80
Valsartan 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Drug International Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20739-17
Cebenol
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 392,62mg Glucosamin base) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, chai 250 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28311-17
Cefalexin TVP 250mg
Mỗi gói 2g thuốc bột chứa Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g
製造業者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28393-17
Cefazolin Actavis 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ống
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20641-17
Cefazolin Actavis 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ống
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20642-17
Cefepim
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27851-17
Cefoperazone ABR 2g powder for solution for injection
Cefoperazon 2g
含量/剤形
2g · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20733-17
Cefpirome 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột Cefpirom sulfat và Sodium carbonat) 2 g
含量/剤形
2 g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 10 lọ.
製造業者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28394-17
Ceftriaxon
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27853-17
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28259-17
Ceftriject
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Il-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20780-17
Ceftum
Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidime pentahydrate và natri carbonat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20683-17
Cellcept (CS Đóng gói và xuất xưởng: F. Hofmann-La Roche Ltd; địa chỉ: Wurmisweg, CH-4303-Kaiseraugst, Thụy sỹ)
Mycophenolate mofetil 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Roche Farma S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20763-17
Cemixim
Cefdinir 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20754-17
Ceplo 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cirin Pharmaceutical (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20737-17
Ceplorvpc 125
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat ) 125mg
含量/剤形
125mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27837-17
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng (xám bạc-cam bạc)
包装
Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28046-17
Cetrikem 10
Cetirizin hydroclorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20646-17
Cholinaar
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 250mg/2ml
含量/剤形
250mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20854-17
Cholinaar
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg/ 4ml
含量/剤形
500mg/ 4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 4ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20855-17
Chung-na tablet
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20791-17
Cimetidin 400
Cimetidin 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28198-17
Cinasav 10
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28017-17
Ciprofloxacin 750mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 750 mg
含量/剤形
750 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27880-17
Cledomox 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
含量/剤形
875mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc (Canada)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20863-17
Cloramphenicol 250 mg
Cloramphenicol 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng (màu trắng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28117-17
Codfesine
Codein phosphat hemihydrat 10 mg; Guaifenesin 100 mg
含量/剤形
10 mg, 100 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28395-17
Colistimethate for Injection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 150mg
含量/剤形
150mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Patheon Manufaturing Services LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20727-17
Cung huyết ninh
Cao Rhizoma Paridis (tương đương 0,52mg Rhizoma Paridis Saponin VI) 104mg
含量/剤形
104mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 18 viên
製造業者
Yunnan Baiyao Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Yunnan Baiyao Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20881-17
Curobix
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20740-17
Cyprtin
Cyproheptadin hydroclorid (khan) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20867-17
Cốm trẻ việt
Mỗi 2 g chứa: Nhân sâm 0,403g; Bạch truật 0,403g; Cam thảo 0,403g; Đại táo 0,201g; Bạch linh 0,403g; Hoài sơn 0,403g; Cát cánh 0,201g; Sa nhân 0,201g; Bạch biển đậu 0,201g; Ý dĩ 0,201g; Liên nhục 0,201g
含量/剤形
0,403g, 0,403g, 0,403g, 0,201g, 0,403g, 0,403g, 0,201g, 0,201g, 0,201g, 0,201g, 0,201g · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 2 gam
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
400/QÐ-QLD
NC56-H09-19
Cồn xoa bóp nhất nhất
Mỗi 1000 ml chứa: Mã tiền 10mg; Huyết giác 10mg; Ô đầu 10mg; Long não 10mg; Đại hồi 10mg; Một dược 10mg; Địa liền 10mg; Nhũ hương 10mg; Đinh hương 10mg; Quế 10mg; Gừng 10mg
含量/剤形
10mg, 10mg, 10mg, 10mg, 10mg, 10mg, 10mg, 10mg, 10mg, 10mg, 10mg · Cồn xoa bóp
包装
Hộp 1 chai 50 ml, 70 ml, 150 ml; hộp 1 chai xịt 50 ml, 70 ml, 150 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28517-17
D-Cure 25.000 IU
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Cholecalciferol (tương đương 25.000IU Vitamin D3) 0,625mg
含量/剤形
0,625mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 4 ống x 1ml
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20697-17
DN-CAPE 500
Capecitabin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
401/QÐ-QLD
QLĐB-632-17
Dacses
Diacerhein 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD · 98
VN-20753-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。