Đại bổ linh chi sâm
Bột Đương quy 204mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Xuyên khung 204mg; Thục địa 272mg; Bạch thược 204mg; Sa nhân 136mg; Nhân sâm 410mg; Hoàng kỳ 342mg; Bạch linh 204mg; Bạch truật 204mg; Linh chi 410mg; Táo nhân 136mg; Cam thảo 136mg; Đại táo 136mg) 279,4mg
含量/剤形
204mg, 279,4mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-01-08
決定
28/QÐ-QLD
VD-28731-18
204mg, 279,4mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2018-01-08
28/QÐ-QLD
詳細
Sosvir (CSNQ: Hetero Labs Limited; Địa chỉ: 7-2-A2, Hetero Corporate, Industrial Estate, Sanathnagar, Hyderabad, Telangana, India)
Sofosbuvir 400mg;
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-12-07
決定
559/QÐ-QLD
QLĐB-647-17
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
2017-12-07
559/QÐ-QLD
詳細
Follitrope Prefilled Syringe 150IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp 150IU/0,3ml
含量/剤形
150IU/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,3ml
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-10-24
決定
466/QĐ-QLD · Đợt 34
QLSP-1065-17
150IU/0,3ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,3ml
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
2017-10-24
466/QĐ-QLD
Đợt 34
詳細
Follitrope Prefilled Syringe 225IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp 225IU/0,45ml
含量/剤形
225IU/0,45ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,45ml
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-10-24
決定
466/QĐ-QLD · Đợt 34
QLSP-1066-17
225IU/0,45ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,45ml
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
2017-10-24
466/QĐ-QLD
Đợt 34
詳細
Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp 300IU/0,6ml
含量/剤形
300IU/0,6ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,6ml
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-10-24
決定
466/QĐ-QLD · Đợt 34
QLSP-1067-17
300IU/0,6ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,6ml
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
2017-10-24
466/QĐ-QLD
Đợt 34
詳細
Follitrope Prefilled Syringe 75IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp 75IU/0,15ml
含量/剤形
75IU/0,15ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,15ml
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-10-24
決定
466/QĐ-QLD · Đợt 34
QLSP-1068-17
75IU/0,15ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,15ml
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
2017-10-24
466/QĐ-QLD
Đợt 34
詳細
Rabipur
Virus dại bất hoạt (chủng Flury LEP) hoạt lực
含量/剤形
≥ 2,5IU/ml · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 1ml + 1 bơm kim tiêm sử dụng 1 lần
製造業者
Cơ sở sản xuất lọ bột đông khô: Chiron Behring Vaccines Pvt. Ltd.; Cơ sở sản xuất ống nước cất pha tiêm: Cơ sở 1: Korten Pharmceutical Pvt. Ltd., Cơ sở 2: Sovereign Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
GlaxoSmithKline Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-10-24
決定
464 · 34
QLVX-1048-17
≥ 2,5IU/ml
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 1ml + 1 bơm kim tiêm sử dụng 1 lần
Cơ sở sản xuất lọ bột đông khô: Chiron Behring Vaccines Pvt. Ltd.; Cơ sở sản xuất ống nước cất pha tiêm: Cơ sở 1: Korten Pharmceutical Pvt. Ltd., Cơ sở 2: Sovereign Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
GlaxoSmithKline Pte. Ltd.
Singapore
2017-10-24
464
34
詳細
Acebis
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
含量/剤形
1g, 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28336-17
1g, 1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Acemetin
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27875-17
200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 1g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Actiso
Actiso
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27957-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Akedim
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28337-17
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Albevil
Ibuprofen 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27925-17
200 mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Alerday 120
Fexofenadin HCl 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Fredun Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Contract Manufacturing & Packaging Services (Australia)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20746-17
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Fredun Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Contract Manufacturing & Packaging Services
Australia
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Alexdoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27655-17
100 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Alphachymotrypsin - BVP 4200
Chymotrypsin 4200 đơn vị USP
含量/剤形
4200 đơn vị USP · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC hoặc nhôm-nhôm); Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27671-17
4200 đơn vị USP
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC hoặc nhôm-nhôm); Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Amaryl
Glimepirid 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28319-17
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Amaryl
Glimepirid 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28318-17
2mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Amemoin tablet
Methocarbamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20759-17
500mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Amikacin
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
JSC "Kraspharma" (Nga)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20670-17
500mg
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
JSC "Kraspharma"
Nga
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Amikacin 500mg
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28219-17
500mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Amiparen- 5
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartatic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycin 0,59g; L-Lysin acetat 1,48g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cystein 0,1g
含量/剤形
0,05g, 0,1g, 0,1g, 0,3g, 0,39g, 0,5g, 0,5g, 0,57g, 0,7g, 0,8g, 0,8g, 0,8g, 1,05g, 1,4g, 0,59g, 1,48g, 0,2g, 0,1g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 200ml; chia 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28286-17
0,05g, 0,1g, 0,1g, 0,3g, 0,39g, 0,5g, 0,5g, 0,57g, 0,7g, 0,8g, 0,8g, 0,8g, 1,05g, 1,4g, 0,59g, 1,48g, 0,2g, 0,1g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 200ml; chia 500ml
Công ty Cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Amorvita Ginseng
Cao khô nhân sâm 25mg, Vitamin A 5000 IU, Vitamin D3 400 IU, vitamin B1 2mg, vitamin B2 2mg, Vitamin B5 15mg, vitamin C 60mg, Vitamin PP 20mg; Sắt fumarat 55mg, đồng sulfat.2H2O 7,8mg, Kẽm oxyd 5mg, kali sulfat 18mg, magnesi oxyd 66mg
含量/剤形
20mg, 66mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28362-17
20mg, 66mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Amoxividi 250
Mỗi 1,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,8g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28113-17
250mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói x 1,8g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
An thần Hoa Linh
Mỗi chai 125 ml cao lỏng chứa 60ml dịch chiết hỗn hợp dược liệu (1.35:1) tương đương với: Toan táo nhân 23g; Liên tâm 23g; Thảo quyết minh 10g; Đăng tâm thảo 10g; Lạc tiên 15g
含量/剤形
23g, 23g, 10g, 10g, 15g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28434-17
23g, 23g, 10g, 10g, 15g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 125 ml
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
An thần bổ tâm
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá tử nhân 72mg; Mạch môn 72mg; Thiên môn đông 72mg) 129,6mg
含量/剤形
324mg, 129,6mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28575-17
324mg, 129,6mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
An vị tràng TW3
Hoàng liên 250mg; Mộc hương 250mg
含量/剤形
250mg, 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28105-17
250mg, 250mg
Viên nang cứng
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Angizaar-H
Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
50mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20819-17
50mg, 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Angonic 5mg
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x20 viên
製造業者
S.C. Laropharm S.R.L (Romania)
登録者
Công ty CPTM Nguyễn Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20691-17
5mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x20 viên
S.C. Laropharm S.R.L
Romania
Công ty CPTM Nguyễn Danh
Việt Nam
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Apo-Trihex 2mg
Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Apotex Inc. (Canada)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhân Tâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20709-17
2mg
Viên nén
Lọ 500 viên
Apotex Inc.
Canada
Công ty TNHH dược phẩm Nhân Tâm
Việt Nam
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Arthledin
Nabumeton 750 mg
含量/剤形
750 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27876-17
750 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Aukamox 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25 mg
含量/剤形
250 mg, 31,25 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27877-17
250 mg, 31,25 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Axota
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28245-17
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Basocholine
Mỗi 2 g chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha uống
包装
Hộp 10 gói x 2 gam; hộp 20 gói x 2 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28177-17
500mg
Bột pha uống
Hộp 10 gói x 2 gam; hộp 20 gói x 2 gam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Baticolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm). Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28309-17
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm). Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Becaspira 1.5M UI
Spiramycin 1.5M UI
含量/剤形
1.5M UI · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27695-17
1.5M UI
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Befadol 325
Paracetamol 325mg
含量/剤形
325mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28413-17
325mg
Viên nén
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Benalapril 10 (Đóng gói & xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); đ/c: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin- Germany)
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
登録者
Berlin Chemie AG (Đức)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20636-17
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
A.Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
Berlin Chemie AG
Đức
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Betoptic S
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
s.a. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20837-17
2,5mg
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng
Hộp 1 lọ 5ml
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Bezocu
Roxithromycin 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28310-17
300 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Bicebid 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói, hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28221-17
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
Hộp 20 gói, hộp 12 gói
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Bidiclor 125
Mỗi gói 3g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat ) 125mg
含量/剤形
125mg · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28223-17
125mg
Thuốc bột
Hộp 20 gói x 3 g
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Biocetum
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20851-17
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Biodroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên. Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Sandoz GmbH (Áo)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20836-17
500mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 12 viên. Hộp 100 vỉ x 10 viên
Sandoz GmbH
Áo
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
405/QÐ-QLD
GC-281-17
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2017-09-19
405/QÐ-QLD
詳細
Bonenic
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37mg) 10mg; Cholecalciferol 2800 IU
含量/剤形
10mg, 2800 IU · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28327-17
10mg, 2800 IU
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Bonpile soft cap
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20788-17
10mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細
Bostafed
Triprolidin hydroclorid 2,5mg; Pseudoephedrin hydroclorid 60mg
含量/剤形
2,5mg, 60mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27807-17
2,5mg, 60mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Bourabia-4
Thiocolchicosid 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28447-17
4mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Bourabia-8
Thiocolchicosid 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28448-17
8mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2017-09-19
406/QÐ-QLD
詳細
Buloxdine
Mỗi 5 ml chứa: Ibuprofen 0,1g
含量/剤形
0,1g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5 ml
製造業者
Kolmar Korea (Hàn Quốc)
登録者
Kolmar Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20787-17
0,1g
Hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 5 ml
Kolmar Korea
Hàn Quốc
Kolmar Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
2017-09-19
412/QÐ-QLD
詳細