Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30601〜30650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Deraful
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 26 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 100 viên, 200 viên (chai HDPE)
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28498-17
Desferal
Desferrioxamine methane sulfonate (Desferrioxamine mesylat/ Deferoxamine mesylat) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20838-17
Deslet
Desloratadine 30mg/60ml
含量/剤形
30mg/60ml · Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20712-17
Detyltatyl 500 mg
Mephenesin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên, hộp 20 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27707-17
Dexa-Nic
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28524-17
Dexilant 30 mg delayed release capsules
Dexlansoprazol 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nang phóng thích chậm
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Takeda Pharmaceutical Company Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
409/QÐ-QLD
VN2-654-17
Dexilant 60 mg delayed release capsules
Dexlansoprazol 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nang phóng thích chậm
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Takeda Pharmaceutical Company Ltd. (Nhật Bản)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
409/QÐ-QLD
VN2-655-17
Di-Angesic codein 10
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 10 mg
含量/剤形
500 mg, 10 mg · Viên nén bao phim
包装
Ép vỉ nhôm-PVC: Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28397-17
Diacera Capsule
Diacerhein 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Guju Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20852-17
Dimustar
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28254-17
Dinadryl
Diphenynhydramin HCl 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28633-17
Diệp Hạ Châu TW3
Cao đặc Diệp hạ châu 500mg (tương đương 2,5g Diệp hạ châu đắng); Diệp hạ châu đắng 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28107-17
Diệp hạ châu PMC
Cao khô Diệp hạ châu 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Sagopha) (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
405/QÐ-QLD
GC-282-17
Duclacin 375
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate kali) 125mg
含量/剤形
250mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Medreich Limited (Ấn Độ)
登録者
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20864-17
Dưỡng nhan tố
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 210mg; Xuyên khung 90mg) 300mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sinh địa 120mg; Bạch thược 120mg; Huyền sâm 180mg; Cam thảo 30mg; Hà thủ ô đỏ 75mg; Hạ khô thảo 180mg; Thổ phục linh 180 mg; Cúc hoa 75mg) 120mg
含量/剤形
300mg, 120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28576-17
Dưỡng tâm an thần
Hoài sơn 100 mg; Cao khô liên tâm 130 mg; Cao khô liên nhục 70 mg; Cao khô bá tử nhân 20 mg; Cao khô toan táo nhân 20 mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Lá dâu 182,5 mg; Lá vông 182,5 mg; Long nhãn 182,5 mg) 160 mg
含量/剤形
100 mg, 130 mg, 70 mg, 20 mg, 20 mg, 160 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 lọ 45 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27700-17
Eduar
Nevirapin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28455-17
Eligard 45mg (Đóng gói thứ cấp+Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; địa chỉ: Hogemaat 2 7942 JG Meppel, Hà Lan)
Leuprorelin acetate (tương đương 41,7mg Leuprorelin) 45 mg
含量/剤形
45 mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi
製造業者
Tolmar Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
411/QÐ-QLD
VN2-625-17
Enteka-YB
Mỗi viên chứa 220 mg cao khô dược liệu (tương đương: Xuyên khung 0,1 g; Xích thược 0,12 g; Sinh địa 0,2 g; Đào nhân 0,24 g; Hồng hoa 0,2 g; Sài hồ 0,06 g; Cam thảo 0,06 g; Ngưu tất 0,1 g; Cát cánh 0,1 g; Chỉ xác 0,12 g); Đương quy 0,2 g
含量/剤形
0,1 g, 0,12 g, 0,2 g, 0,24 g, 0,2 g, 0,06 g, 0,06 g, 0,1 g, 0,1 g, 0,12 g), 0,2 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28158-17
Enterol
Mỗi viên chứa: Cao đặc Chiêu liêu (tỷ lệ 10:1 tương đương Chiêu liêu 2g) 200mg; Thảo quả 100mg; Đại hồi 50mg; Quế 50mg
含量/剤形
200mg, 100mg, 50mg, 50mg · Viên bao đường
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27667-17
Esomeprazole Sodium Lyophilized power for injection 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd General Pharm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20770-17
Eurogyno
Neomycin sulfat 35000 IU; Polymyxin B sulfat 35000 IU; Nystatin 100000 IU
含量/剤形
35000 IU, 35000 IU, 100000 IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27881-17
Farmorubicina
Epirubicin hydrocloride 10mg
含量/剤形
10mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A (Ý)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20840-17
Farmorubicina
Epirubicin hydrocloride 50mg
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
Actavis Italy S.p.A (Ý)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20841-17
Fasstest
Mỗi gói 3g chứa: Cefradin 250 mg
含量/剤形
250 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28101-17
Fevintamax
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt fumarat 305 mg) 100 mg; Acid Folic 350 mcg
含量/剤形
100 mg, 350 mcg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-27883-17
Fexofenadin 60
Fexofenadin hydroclorid 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tuệ Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28134-17
Fitôeye
Mỗi viên chứa 259 mg cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 400 mg; Sơn thù 200 mg; Hoài sơn 150 mg; Trạch tả 150 mg; Mẫu đơn bì 150 mg; Phục linh 100 mg; Câu kỷ tử 100 mg; Cúc hoa 50 mg); 150 mg bột mịn dược liệu (tương đương: Hoài sơn 50 mg; Phục linh 50 mg; Cúc hoa 50 mg)
含量/剤形
400 mg, 200 mg, 150 mg, 150 mg, 150 mg, 100 mg, 100 mg, 50 mg), 50 mg, 50 mg, 50 mg) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28491-17
Flotaxime Tab.
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vi x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20708-17
Flucinar Ointment
Fluocinolon acetonid 0,25mg/g
含量/剤形
0,25mg/g · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Pharmaceutical Works Jelfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Jelfa S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20849-17
Fotax 2g
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cirin Pharmaceutical (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20738-17
Galcholic 100
Acid ursodeoxycholic 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28540-17
Galremin 5mg/1ml
Galantamin hydrobromid 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28297-17
Gemcit
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Internacional Argentino S.A (Argentina)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
411/QÐ-QLD
VN2-619-17
Gemcit
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 200mg
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Internacional Argentino S.A (Argentina)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
411/QÐ-QLD
VN2-620-17
Getipace
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20776-17
Go-On
Mỗi bơm tiêm chứa: Natri hyaluronat 25mg/2,5ml
含量/剤形
25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm
製造業者
Croma Pharma GmbH (Áo)
登録者
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20762-17
Goldoflo
Mỗi 40ml dung dịch chứa: Ofloxacin 200mg
含量/剤形
200mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi dịch truyền 40ml
製造業者
ACS Dobfar info SA (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty TNHH Lamda (Việt nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20729-17
Gomdipin
Oxcarbazepin 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20749-17
Gonsa Natri clorid 0,9%
Mỗi 50 ml chứa: Natri clorid 450mg
含量/剤形
450mg · Dung dịch xịt mũi
包装
hộp 1 chai 50 ml; hộp 1 chai 70 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Gon sa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28253-17
Govou
Emtricitabin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng (trắng-xanh)
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
399/QÐ-QLD
QLĐB-619-17
Grasarta
Losartan kaki 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20769-17
Haratac 150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 03 vỉ x 04 viên; Hộp 05 vỉ x 04 viên; Hộp 10 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28547-17
Haratac 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 03 vỉ x 04 viên; Hộp 05 vỉ x 04 viên; Hộp 10 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28548-17
Hazitac 150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 04 viên; Hộp 05 vỉ x 04 viên; Hộp 10 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28549-17
Hazitac 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28550-17
Hepargitol 100
Mỗi lọ 16,7 ml dung dịch chứa: Paclitaxel 100 mg
含量/剤形
100 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28078-17
Hepargitol 150
Mỗi lọ 25ml dung dịch chứa: Paclitaxel 150 mg
含量/剤形
150 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
406/QÐ-QLD
VD-28079-17
Hepfovir tablets
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharlaceutical Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
408/QÐ-QLD
VN2-641-17
Hitop 100mg Tablets
Topiramate 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hilton Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Hilton Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
発行日/有効期限
2017-09-19
決定
412/QÐ-QLD
VN-20773-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。