Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30351〜30400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Evipure complete
Vitamin E (d-Alpha Tocopheryl acetat 294,12 mg) 400 IU
含量/剤形
400 IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi chứa 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28839-18
Eyefull
Mỗi chai 10ml chứa: Povidon 500mg
含量/剤形
500mg · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29323-18
Fenacus
Mỗi g chứa: Diclofenac diethylamin 11,6 mg tương đương Diclofenac natri 10mg
含量/剤形
10mg · Gel bôi ngoài da
包装
Tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29566-18
Fenorel 160
Fenofibrate (dưới dạng pellets fenofibrat 66% 242,42 mg) 160 mg
含量/剤形
160 mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột (trắng-xám)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29536-18
Fluorouracil 500mg/10ml
Mỗi ống 10ml chứa: Fluorouracil 500 mg
含量/剤形
500 mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-664-18
Flurbiprofen 100
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29495-18
Folitat dạ dày
Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160 mg; Ô tặc cốt 120 mg; 24 mg cao khô tương đương dược liệu Khổ sâm: 0,12 g; 24 mg cao khô tương đương dược liệu Dạ cẩm: 0,12 g; 24 mg cao khô tương đương dược liệu Cỏ hàn the: 0,12 g
含量/剤形
160 mg, 120 mg, 0,12 g, 0,12 g, 0,12 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29242-18
Giải nhiệt tiêu ban lộ
Mỗi 15 ml chứa: Trần bì 1,8g; Bối mẫu 1,8g; Bạc hà 2,8g; Cam thảo 1,05g; Cương tàm 1,05g; Thiên trúc hoàng 0,9g; Phòng phong 1,2g; Kim ngân hoa 2,6g; Thiên hoa phấn 1,8g
含量/剤形
1,8g, 1,8g, 2,8g, 1,05g, 1,05g, 0,9g, 1,2g, 2,6g, 1,8g · Cao lỏng
包装
hộp 1 lọ 15 ml; hộp 1 lọ 20 ml; hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29528-18
Glycéborate
Mỗi chai 5ml chứa: Borax (natri tetraborat decahydrat) 150mg
含量/剤形
150mg · Dung dịch nhỏ tai - rơ miệng
包装
Hộp 01 chai 5ml; Hộp 01 chai 10ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29470-18
Hapacol Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 30mg
含量/剤形
500mg, 30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
93/QÐ-QLD
GC-291-18
Hepaexel
Cao khô bồ bồ (tương đương 3g bồ bồ) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28749-18
Hoàn Phong Thấp Nam Hà
Mỗi viên hoàn mềm 10g chứa: Hy thiêm 1,58 g; Ngưu tất 1,35 g; Ngũ gia bì chân chim 0,885 g; Quế nhục 0,315 g; Sinh địa 0,335 g; Cẩu tích 1,125 g
含量/剤形
1,58 g, 1,35 g, 0,885 g, 0,315 g, 0,335 g, 1,125 g · viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29017-18
Hoàng bá chế nước muối
Hoàng bá (chế nước muối)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29031-18
Hoàng cầm phiến
Hoàng cầm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29032-18
Hytoxa 500mg
Hydroxyurea 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-663-18
Hòe hoa
Hòe hoa (sấy khô)
含量/剤形
0,1kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,1 kg, 0,5 kg, 1 kg, 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29252-18
Hòe hoa sao đen
Hòe hoa (hòe hoa sao đen)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29033-18
Hương liên Yba
Mỗi viên nang cứng chứa: 120 mg cao khô tương đương dược liệu Hoàng liên: 0,6 g; 130 mg cao khô tương đương dược liệu Vân mộc hương 0,6 g; Bột Đại hồi 0,015 g; Bột Sa nhân 0,015 g; Bột Quế nhục 0,0075 g; Bột Đinh hương 0,0075 g
含量/剤形
0,6 g, 0,6 g, 0,015 g, 0,015 g, 0,0075 g, 0,0075 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29243-18
Hạnh nhân (khổ hạnh nhân)
Hạnh nhân (khổ hạnh nhân)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29030-18
KSV Tobramycin
Mỗi ống 2ml dung dịch chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80 mg
含量/剤形
80 mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2 ml
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm và thiết bị y tế KSV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29555-18
Kazotex
Deferasirox 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29001-18
Kem Alađanh
Mỗi tuýp 20g chứa: Dịch chiết nghệ vàng (tương đương nghệ vàng 1g) 1g; Dịch chiết hoàng liên (tương đương hoàng liên 1g) 1g; Mật ong 3g
含量/剤形
1g, 1g, 3g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29369-18
Khiếm thực sao cám
Khiếm thực (sao cám)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29035-18
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực (sao vàng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29036-18
Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Mỗi lọ 50 g hoàn cứng chứa: Đỗ trọng 6,25 g; Ngũ gia bì chân chim 6,25 g; Thiên niên kiện 6,25 g; Tục đoạn 6,25 g; Đại hoàng 4,50 g ; Xuyên khung 4,50 g; Tần giao 4,50 g; Sinh địa 4,50 g; Uy linh tiên 4,50 g; Đương quy 4,50 g; Quế chi 1,50 g; Cam thảo 1,50 g
含量/剤形
6,25 g, 6,25 g, 6,25 g, 6,25 g, 4,50 g , 4,50 g, 4,50 g, 4,50 g, 4,50 g, 4,50 g, 1,50 g, 1,50 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 50 gam
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29442-18
Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đỗ trọng 22,5 g; Ngũ gia bì chân chim 22,5 g; Thiên niên kiện 22,5 g; Tục đoạn 22,5 g; Đại hoàng 17,5 g; Đương quy 10,0 g; Xuyên khung 10,0 g; Tần giao 10,0 g; Sinh địa 10,0 g; Uy linh tiên 10,0 g; Quế chi 7,5 g; Cam thảo 7,5 g
含量/剤形
22,5 g, 22,5 g, 22,5 g, 22,5 g, 17,5 g, 10,0 g, 10,0 g, 10,0 g, 10,0 g, 10,0 g, 7,5 g, 7,5 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml; hộp 1 chai 250 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29441-18
Kidecont
Alfacalcidol 0,25mcg
含量/剤形
0,25mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29533-18
Kim ngân cuộng
Kim ngân cuộng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29194-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo (sấy khô)
含量/剤形
0,5 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi chứa 0,5 kg; 1 kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29253-18
L-ornithin-L-aspartat 500mg/5ml
L-ornithin-L-aspartat 500 mg/5ml
含量/剤形
500 mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29173-18
Lesovir (CSNQ: Hetero Labs Limited; Địa chỉ: 7-2-A2, Hetero Corporate, Industrial Estate, Sanathnagar, Hyderabad, Telangana, India)
Ledipasvir 90mg; Sofosbuvir 400mg
含量/剤形
90mg, 400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-02-22 → 2022-02-09
決定
94/QÐ-QLD
QLĐB-669-18
Lisimax Super
Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 3g diệp hạ châu) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29294-18
Lopirator 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29037-18
Luman amoxyl 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5 g Hộp 30 gói x 1,5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29308-18
Lục vị ẩm
Mỗi lọ 125 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương với Thục địa 40g; Hoài sơn 20 g, Sơn thù 20 g, Mẫu đơn bì 15g, Phục linh 15g, Trạch tả 15g) 62,5 ml
含量/剤形
62,5 ml · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29254-18
Ma hoàng chích mật ong
Ma hoàng (chích mật ong)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29038-18
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg
含量/剤形
470 mg, 5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28969-18
Mecam 15
Meloxicam 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-aventis Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29586-18
Mecam 7,5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-aventis Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29587-18
Medi-Ethionamid
Ethionamid 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28989-18
Mephenesin
Mephenesin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28815-18
Methionine 250mg
DL-Methionin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Chai 150 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29326-18
Micindrop D
Mỗi chai 5ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 17.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg
含量/剤形
17.000IU, 5mg · Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29327-18
Naligram
Acid nalidixic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28869-18
Newvent-G
Mỗi 5ml siro chứa: Salbutamol (dưới dạng 1,2mg Salbutamol sulfat) 1 mg; Guaifenesin 50mg
含量/剤形
1 mg, 50mg · Siro
包装
Hộp 20 gói x 5ml, hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28859-18
Ngân kiều giải độc
Mỗi 330mg bột hỗn hợp dược liệu chứa: Kim ngân (hoa) 210mg; Cát cánh (rễ) 100mg; Đạm đậu xị 20mg; Mối 59mg cao hỗn hợp dược liệu qui về khô (tỷ lệ 1/10) chứa: Liên kiều (quả) 210mg; Bạc hà 20mg; Kinh giới 80mg; Cam thảo (rễ) 100mg; Ngưu bàng (quả) 100mg; Đạm trúc diệp 80mg
含量/剤形
210mg, 100mg, 20mg, 210mg, 20mg, 80mg, 100mg, 100mg, 80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29529-18
Ngũ vị tử tẩm mật
Ngũ vị tử tẩm mật
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29042-18
Ngải cứu
Ngải cứu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29039-18
Ngải cứu chích giấm
Ngải cứu (chích giấm)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29040-18
Ngải cứu sao cháy
Ngải cứu (sao cháy)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29041-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。