Berankis
Lục phàn 2,7mg; Hải mã 80,4mg; Nhân sâm 53,6mg; Quế nhục 53,6mg; Đại táo (tương đương 10,7mg cao) 107,2mg; Hồ đào nhân 80,4mg
含量/剤形
2,7mg, 80,4mg, 53,6mg, 53,6mg, 107,2mg, 80,4mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ , 4 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29274-18
2,7mg, 80,4mg, 53,6mg, 53,6mg, 107,2mg, 80,4mg
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ , 4 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Besfoben 300
Irbesartan 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29370-18
300mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Busmin
Hyoscin butylbromid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao đường
包装
Hôp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29142-18
10mg
Viên nén bao đường
Hôp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Bách bộ tẩm mật sao
Bách bộ (tẩm mật sao)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29019-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Bách bộ tẩm rượu sao
Bách bộ (tẩm rượu sao)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29020-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Bạc hà
Bạc hà
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29018-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Bạc hà
Bạc hà (sấy khô)
含量/剤形
0,5 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29247-18
0,5 kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Bạch mao căn sao đen
Bạch mao căn (sao đen)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29021-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Bạch thược chích rượu
Bạch thược (chích rượu)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29022-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Bạch đái Xuân Quang
Mỗi lọ 50 g hoàn cứng chứa: Ích mẫu 10 g; Hương phụ 7,5 g; Mẫu đơn bì 7,5 g; Kim ngân hoa 5,0 g; Đại hoàng 5,0 g; Đan sâm 5,0 g; Bạch thược 3,0 g; Xuyên khung 3,0 g; Bạch truật 2,5 g
含量/剤形
10 g, 7,5 g, 7,5 g, 5,0 g, 5,0 g, 5,0 g, 3,0 g, 3,0 g, 2,5 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 50 gam
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29437-18
10 g, 7,5 g, 7,5 g, 5,0 g, 5,0 g, 5,0 g, 3,0 g, 3,0 g, 2,5 g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ 50 gam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g
含量/剤形
0,3 g, 0,04 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xx 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29530-18
0,3 g, 0,04 g
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xx 10 viên
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Bổ phổi Đông dược Việt
Mỗi 10ml cao lỏng chứa 5,6ml Cao lỏng bổ phổi tương đương 5,6 g dược liệu bao gồm: Mạch môn 750mg; Bách bộ 600mg; Tang bạch bì 750mg; Thục địa 1.500mg; Đảng sâm 1.000mg; Xạ can 500mg; Khổ hạnh nhân 250mg; Mơ muối 250mg
含量/剤形
750mg, 600mg, 750mg, 1.500mg, 1.000mg, 500mg, 250mg, 250mg · Cao lỏng
包装
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29219-18
750mg, 600mg, 750mg, 1.500mg, 1.000mg, 500mg, 250mg, 250mg
Cao lỏng
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 1 chai x 100ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Capoluck
Mỗi ống chứa: Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg/5ml
含量/剤形
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29238-18
50mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cardesartan 16
Candesartan cilexetil 16 mg
含量/剤形
16 mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28951-18
16 mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cefaclor 125mg
Mỗi 3,2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat ) 125mg
含量/剤形
125mg · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 3,2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29143-18
125mg
Thuốc bột
Hộp 20 gói x 3,2g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cefadroxil 250 mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
+ Thay đổi thiết kế mẫu nhãn gói 1,5 g và Hộp 12 gói x 1,5 g cốm pha hỗn dịch uống
+ Cập nhật tờ hướng dẫn sử dụng theo Thông tư 01/2018/TT-BYT ngày 18/01/2028
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29263-18
250 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
+ Thay đổi thiết kế mẫu nhãn gói 1,5 g và Hộp 12 gói x 1,5 g cốm pha hỗn dịch uống
+ Cập nhật tờ hướng dẫn sử dụng theo Thông tư 01/2018/TT-BYT ngày 18/01/2028
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cefdinir 125mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125 mg
含量/剤形
125 mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Thay đổi thiết kế :
+ Mẫu nhãn gói 1,5 g
+ Mẫu nhãn hộp 30 gói.
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28775-18
125 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Thay đổi thiết kế :
+ Mẫu nhãn gói 1,5 g
+ Mẫu nhãn hộp 30 gói.
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cefixim 100mg
Mỗi gói 2 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29179-18
100mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 10 gói x 2g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Chlorpheniramine Maleate 4 mg
Clorpheniramin maleat 4 mg
含量/剤形
4 mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28962-18
4 mg
Viên nén bao phim
Chai 200 viên, chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Chlorpheniramine Maleate RO 4 mg
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28963-18
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Chỉ thực sao vàng cháy cạnh
Chỉ thực (sao vàng cháy cạnh)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29025-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cifolinat 30
Mỗi ống 3ml chứa: Acid folinic (dưới dạng calci folinat) 30mg
含量/剤形
30mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29239-18
30mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cordygan - NBD
Cao đặc Actiso 300mg; Cao đặc rau đắng đất 150mg; Cao đặc bìm bìm 16mg
含量/剤形
300mg, 150mg, 16mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29480-18
300mg, 150mg, 16mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cát căn
Cát căn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29023-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cát căn sao vàng
Cát căn (sao vàng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29024-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cảm thảo dược
Bạch chỉ 165 mg; Hương phụ 132 mg; Cam thảo bắc 5 mg; Xuyên khung 132 mg; Gừng 15 mg; Quế 6 mg
含量/剤形
165 mg, 132 mg, 5 mg, 132 mg, 15 mg, 6 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29191-18
165 mg, 132 mg, 5 mg, 132 mg, 15 mg, 6 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cảm xuyên hương
Mỗi viên chứa 455 mg bột mịn dược liệu tương đương: Xuyên khung 132 mg; Bạch chỉ 165 mg; Hương phụ 132 mg; Quế chi 6 mg; Sinh khương 15 mg; Cam thảo bắc 5 mg
含量/剤形
132 mg, 165 mg, 132 mg, 6 mg, 15 mg, 5 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29241-18
132 mg, 165 mg, 132 mg, 6 mg, 15 mg, 5 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cẩu tích
Cẩu tích (sấy khô)
含量/剤形
0,5 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29248-18
0,5 kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cỏ nhọ nồi thán sao
Cỏ nhọ nồi (thán sao)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29026-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29027-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ (chích rượu)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29028-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Cốt toái bổ sao vàng
Cốt toái bổ (sao vàng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29029-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
D-Cotatyl 250
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29403-18
250 mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dasamex Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
含量/剤形
500mg, 65mg · Viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28753-18
500mg, 65mg
Viên nén dài
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Decinax
Piracetam 400 mg; Cinnarizin 25 mg
含量/剤形
400 mg, 25 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29016-18
400 mg, 25 mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nang cứng (tím bạc-ngà bạc)
包装
Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29145-18
0,5mg
Viên nang cứng (tím bạc-ngà bạc)
Hộp 1 chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nang cứng (nâu bạc-cam bạc)
包装
Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29144-18
0,5mg
Viên nang cứng (nâu bạc-cam bạc)
Hộp 1 chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dextrose 5% and sodium chloride 0,9%
Mỗi 100ml chứa: Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrat 5g) 4,546g; Natri clorid 0,9g
含量/剤形
4,546g, 0,9g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 100ml, 200ml, 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29343-18
4,546g, 0,9g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 100ml, 200ml, 500ml
Công ty Cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dialisis 2A
Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clorid 5,222g; Calci clorid .2H2O 9g; Magnesi clorid. 6H2O 3,558g; Dextrose 38,5g; Acid acetic 6,310g
含量/剤形
210,7g, 5,222g, 9g, 3,558g, 38,5g, 6,310g · Dung dịch thẩm phân máu
包装
Hộp 1 can x 10 lít
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28834-18
210,7g, 5,222g, 9g, 3,558g, 38,5g, 6,310g
Dung dịch thẩm phân máu
Hộp 1 can x 10 lít
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dialisis DD1
Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid 270,869g; Kali clorid 6,71g; Calci clorid.2H2O 9,924g; Magnesi clorid. 6H2O 4,575g; Dextrose 49,499g; Acid acetic 8,1g
含量/剤形
270,869g, 6,71g, 9,924g, 4,575g, 49,499g, 8,1g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Hộp 1 can x 10 lít
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28835-18
270,869g, 6,71g, 9,924g, 4,575g, 49,499g, 8,1g
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Hộp 1 can x 10 lít
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Ditima-Thuốc bổ tâm Xuân Quang
Mỗi viên chứa 357,5 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Đảng sâm 950 mg; Bạch thược 950 mg; Viễn chí 950 mg; Hoàng kỳ 950 mg; Phục linh 950 mg; Đương quy 700 mg; Bá tử nhân 700 mg; Bạch truật 700 mg; Táo nhân 300 mg
含量/剤形
950 mg, 950 mg, 950 mg, 950 mg, 950 mg, 700 mg, 700 mg, 700 mg, 300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vie x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29438-18
950 mg, 950 mg, 950 mg, 950 mg, 950 mg, 700 mg, 700 mg, 700 mg, 300 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vie x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Diệp hạ châu Vạn xuân
Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g
含量/剤形
10g, 5g, 2g, 2g, 5g, 1g · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29579-18
10g, 5g, 2g, 2g, 5g, 1g
Thuốc cốm
Hộp 20 gói x 10 gam
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dompeusr
Mỗi 5ml chứa: Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 5mg
含量/剤形
5mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DP Vũ Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29447-18
5mg
Hỗn dịch uống
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH DP Vũ Kim
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dưỡng tâm an thần
Bột hoài sơn (tương ứng 183 mg Hoài Sơn) 100 mg; Cao khô liên tâm (tương ứng với 200 mg Liên tâm) 65 mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với 91,25 mg Lá dâu, 91,25 Lá vông, 91,25 mg Long nhãn) 80 mg; Cao khô Bá tử nhân (tương đương với 91,25 Bá tử nhân) 10 mg; Cao khô Toan táo nhân (tương đương 91,25 mg Toan táo nhân) 10 mg; Cao khô Liên nhục (tương ứng với 175 mg Liên Nhục) 35 mg
含量/剤形
100 mg, 65 mg, 80 mg, 10 mg, 10 mg, 35 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 30 viên; 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28789-18
100 mg, 65 mg, 80 mg, 10 mg, 10 mg, 35 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 30 viên; 100 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dưỡng tâm an thần PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 2930 mg dược liệu: Phục linh 690 mg, Đảng sâm 350 mg, Hoàng kỳ 350 mg, Xuyên khung 350 mg, Đương quy 350 mg, Thần khúc 350 mg, Bá tử nhân 90 mg, Viễn chí 90 mg, Táo nhân 90 mg, Quế nhục 90 mg, Ngũ vị tử 90 mg, Cam thảo 40 mg) 437,5 mg
含量/剤形
437,5 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29250-18
437,5 mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ 60 viên
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Táo nhân 0,3 g; Bạch truật 0,25 g; Đảng sâm 0,25 g; Đỗ trọng 0,25 g; Đương quy 0,25 g; Hoài sơn 0,25 g; Bạch thược 0,25 g; Mạch nha 0,2 g; Phục linh 0,2 g; Sa nhân 0,2 g; Ý dĩ 0,2 g; Trần bì 0,15 g; Viễn chí 0,15 g; Cam thảo 0,1 g; Liên nhục 0,1 g; Bạch tật lê 0,1 g
含量/剤形
0,3 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,1 g, 0,1 g, 0,1 g · Hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29445-18
0,3 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,1 g, 0,1 g, 0,1 g
Hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5%
100ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng glucose monohydrat 5,5g) 5g
含量/剤形
5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml; Chai 500ml chứa 250ml dung dịch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29433-18
5g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml; Chai 500ml chứa 250ml dung dịch
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Enrofet
Nabumetone 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29372-18
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Esomedol 40
Esomeprazol (dưới dạng Pellets Esomeprazol Magnesium 22,5% bao tan trong ruột chứa Esomeprazol Magnesium Trihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28790-18
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Esomeprazole Mega
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat pellet bao tan trong ruột 22,5 %) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Hải Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29206-18
40 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Hải Anh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細