Thấp khớp tê bại thủy
Mỗi chai 280 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đỗ trọng 18 g; Đảng sâm 15 g; Bạch thược 12 g; Phục linh 12 g; Đương quy 12 g; Thục địa 12 g; Tần giao 9 g; Độc hoạt 6 g; Ngưu tất 6 g; Phòng phong 6 g; Tang ký sinh 6 g; Xuyên khung 3 g; Tế tân 2 g; Cam thảo 0,6 g; Nhục quế 0,4 g
含量/剤形
18 g, 15 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 9 g, 6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 3 g, 2 g, 0,6 g, 0,4 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V155-H06-19
18 g, 15 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 9 g, 6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 3 g, 2 g, 0,6 g, 0,4 g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 280 ml
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
詳細
Tiamadol-Cold and Flu
Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Cafein 25mg
含量/剤形
500mg, 5mg, 25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29846-18
500mg, 5mg, 25mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Tittit
Mỗi 5ml chứa: Calci lactat gluconat 40mg; Vitamin A 1200IU; Vitamin D3 100IU; Vitamin B1 1mg; Vitamin B2 (dạng muối natri phosphat) 1mg; Vitamin B6 0,5mg; Nicotinamid 5mg; Dexpanthenol 2mg; Vitamin C 50mg; Vitamin E (dạng muối acetat) 1mg
含量/剤形
40mg, 1200IU, 100IU, 1mg, 1mg, 0,5mg, 5mg, 2mg, 50 · Sirô
包装
Hộp 1 lọ 60ml, 100ml
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20957-18
40mg, 1200IU, 100IU, 1mg, 1mg, 0,5mg, 5mg, 2mg, 50
Sirô
Hộp 1 lọ 60ml, 100ml
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
含量/剤形
300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 240mg, 60mg, 300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29905-18
300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 240mg, 60mg, 300mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Tiêu dao-BVP
Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp dược liệu được chiết từ 2100mg các dược liệu khô sau: Sài hồ 300 mg, Bạch linh 300mg, Đương quy 300mg, Cam thảo chích 240mg, Bạch thược 300mg, Bạc hà 60mg, Bạch truật 300mg, Sinh khương 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ Al-PVC), hộp 1 chai 100 viên (Chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29613-18
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ Al-PVC), hộp 1 chai 100 viên (Chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Tiêu độc PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng với 1500 mg dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 600 mg, Thổ phục linh 600 mg, Mã đề 300 mg) 240 mg
含量/剤形
240 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29921-18
240 mg
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Tobracol
Mỗi chai 5ml chứa: Tobramycin 15mg
含量/剤形
15mg · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 chai 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29898-18
15mg
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 01 chai 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Tribelus
Cao đặc Bạch tật lê (tương ứng với Bạch tật lê 1,75g) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Trung ương 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30032-18
250mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty CPDP Trung ương 25
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Trường Thọ Quy tỳ hoàn
Mỗi viên hoàn mềm 9g chứa hỗn hợp bột dược liệu tương đương: Đảng sâm 400 mg; Bạch truật 800 mg; Hoàng kỳ 800 mg; Cam thảo chích 200 mg; Phục linh 800 mg; Viễn chí 80 mg; Táo nhân 800 mg; Long nhãn 800 mg; Đương quy 80 mg; Mộc hương 400 mg; Đại táo bỏ hạt 200 mg
含量/剤形
400 mg, 800 mg, 800 mg, 200 mg, 800 mg, 80 mg, 800 mg, 800 mg, 80 mg, 400 mg, 200 mg · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 9g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29889-18
400 mg, 800 mg, 800 mg, 200 mg, 800 mg, 80 mg, 800 mg, 800 mg, 80 mg, 400 mg, 200 mg
Viên hoàn mềm
Hộp 10 viên x 9g
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Trần bì phiến
Trần bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29888-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Tô hiệp hoàn
Mỗi viên 5,5g chứa 2,64 g bột dược liệu tương đương với: Bạch truật 0,22g; Bạch chỉ 0,22g; Khương hoạt 0,22g; Thăng ma 0,22g; Bạc hà 0,22g; Tất bát 0,165g; Xuyên khung 0,165g; Trầm hương 0,165g; Mộc hương 0,165g; Hương phụ 0,165g; Tô diệp 0,165g; Hoắc hương 0,165g; Phòng phong 0,165g; Nhục đậu khấu 0,11g; Tế tân 0,11g
含量/剤形
0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,11g, 0,11g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 5,5g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V154-H06-19
0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,11g, 0,11g
Viên hoàn mềm
Hộp 10 viên x 5,5g
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
詳細
Tần giao
Tần giao
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29885-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Unorizine syrup
Mỗi 5ml chứa: Levocetirizine hydrochloride 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Si rô
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20905-18
2,5mg
Si rô
Hộp 1 chai 30ml
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
VN Tobramycin
Mỗi ống 2ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg
含量/剤形
80mg · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm và thiết bị y tế KSV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30175-18
80mg
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dược phẩm và thiết bị y tế KSV
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Vancorin injection 1g (Đóng gói: CJ CheilJedang Corporation; địa chỉ: 511, Dokpyong-Ri, Majang-Myon, Ichon-Shi, Kyonggi-Do, Korea)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g
含量/剤形
1g · Bôt đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
CJ HealthCare Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20923-18
1g
Bôt đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Hàn Quốc
CJ HealthCare Corporation
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Vancorin injection 500mg (Đóng gói: CJ CheilJedang Corporation; địa chỉ: 811, Deokpyeong-ro, Majang-Myeon, Icheon-Si, Gyeonggi-Do, Korea)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg
含量/剤形
500mg · Bôt đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
CJ HealthCare Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20924-18
500mg
Bôt đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Hàn Quốc
CJ HealthCare Corporation
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21099-18
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Fareva Amboise
Pháp
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Viscirox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 0,3% kl/tt
含量/剤形
0,3% kl/tt · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
M/S Health Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21142-18
0,3% kl/tt
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
M/S Health Biotech Limited
Ấn Độ
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Vitaprox
Vecuronium bromid 4mg
含量/剤形
4mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20939-18
4mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Viên bát trân Octupper
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 1.875mg hỗn hợp dược liệu gồm: Đảng sâm 250mg; Đương quy 250mg; Bạch truật 250mg; Bạch thược 250mg; Phục linh 250mg; Xuyên khung 250mg; Cam thảo 125mg; Thục địa 250mg
含量/剤形
250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 125mg, 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29906-18
250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 125mg, 250mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Voltinazen
Mỗi tuýp 20 gam chứa: Diclofenac diethylamine 232 mg
含量/剤形
232 mg · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29923-18
232 mg
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 20g
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Welliver 70
Cao khô quả cúc gai (tương đương 14,1mg silybin và 31,5mg silymarin) 70mg
含量/剤形
70mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29948-18
70mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Xamiol
Mỗi 15g gel chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat) 0,75mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5mg
含量/剤形
0,75mg, 7,5mg · Gel bôi da
包装
Hộp 1 lọ 15g, 30g, 60g
製造業者
Leo Pharma A/S (Đan mạch)
登録者
Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21146-18
0,75mg, 7,5mg
Gel bôi da
Hộp 1 lọ 15g, 30g, 60g
Leo Pharma A/S
Đan mạch
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Yêu thống hoàn
Mỗi chai 30g hoàn cứng chứa: Đương quy 3g; Cốt toái bổ 3g; Đỗ trọng 2,4g; Độc hoạt 2,4g; Cẩu tích 2,4g; Địa hoàng 2,4g; Đan sâm 1,8g; Uy linh tiên 1,8g; Sen (hạt) 1,8g; Thông thảo 1,8g; Tục đoạn 1,2g; Khương hoạt 1,2g; Thiên ma 1,2g; Hà thủ ô đỏ 1,2g
含量/剤形
1,2g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 30g
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V148-H06-19
1,2g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 chai 30g
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
詳細
Zeffix
Lamivudin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA (Ba Lan)
登録者
GlaxoSmithkline Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-31-18
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA
Ba Lan
GlaxoSmithkline Pte. Ltd.
Singapore
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Zercym
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột đông khô để pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21063-18
40mg
Bột đông khô để pha tiêm
Hộp 1 lọ
Gland Pharma Ltd.
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Zetracare
Mỗi gói 4,15g thuốc cốm chứa: L-Isoleucin 952 mg; L-Leucin 1904 mg; L-Valin 1144 mg
含量/剤形
952 mg, 1904 mg, 1144 mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 21 gói x 4,15 g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược Mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30026-18
952 mg, 1904 mg, 1144 mg
Thuốc cốm
Hộp 21 gói x 4,15 g
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Công ty CP Dược Mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Zido H 300
Zidovudin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21030-18
300mg
Viên nén bao phim
Lọ 30 viên
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Zoledronic Acid Injection 0.8 mg (5ml) (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Plot No. G17/1, MIDC, Tarapur, Boisar, Thane 401506, Maharashtra state, India)
Mỗi lọ 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4 mg
含量/剤形
4 mg · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
180/QÐ-QLD
VD3-12-18
4 mg
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
2018-03-27
180/QÐ-QLD
詳細
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20984-18
5mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Zosert 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21134-18
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Zypeace OD tab 5mg
Olanzapine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20965-18
5mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
cardorite 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21106-18
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
llftriaxone injection 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20962-18
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
詳細
Đương quy
Đương quy
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Gói 1kg, 2kg
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29603-18
Nguyên liệu làm thuốc
Gói 1kg, 2kg
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Đại Tần Giao
Cao khô hỗn hợp 310mg (tương đương với: Tần giao 420mg, Thạch cao 280mg, Khương hoạt 140mg, Xuyên khung 280mg, Độc hoạt 280mg, Phòng phong 140mg, Đương quy 280mg, Thục địa 140mg, Bạch thược 280mg, Bạch truật 140mg, Bạch linh 140mg, Hoàng cầm 140mg, Sinh địa 140mg, Cam thảo 280mg); Bột mịn Tế tân 70mg
含量/剤形
280mg), 70mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30104-18
280mg), 70mg
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Đại bổ DHĐ
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 283mg tương đương với: Đảng sâm 390mg; Bạch truật 260mg; Phục linh 208mg; Cam thảo 208mg; Đương quy 260mg; Xuyên khung 208mg; Bạch thược 260mg; Thục địa 390mg; Hoàng kỳ 390mg; Quế nhục 260mg
含量/剤形
390mg, 260mg, 208mg, 208mg, 260mg, 208mg, 260mg, 390mg, 390mg, 260mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm, hộp 2 túi nhôm, hộp 3 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30004-18
390mg, 260mg, 208mg, 208mg, 260mg, 208mg, 260mg, 390mg, 390mg, 260mg
Viên nén
Hộp 1 túi nhôm, hộp 2 túi nhôm, hộp 3 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
Đại bổ thận hoàn
Mỗi chai 30g hoàn cứng chứa: Thục địa 6g; Nhân sâm 4,8g; Đương quy 3,6g; Hoài sơn 3,6g; Đỗ trọng 3,6g; Câu kỷ tử 3,6g; Cam thảo 1,8g; Sơn thù 1,8g
含量/剤形
6g, 4,8g, 3,6g, 3,6g, 3,6g, 3,6g, 1,8g, 1,8g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 30g
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V145-H06-19
6g, 4,8g, 3,6g, 3,6g, 3,6g, 3,6g, 1,8g, 1,8g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 chai 30g
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
詳細
Định trĩ hoàn
Mỗi lọ 26g hoàn cứng chứa: Tạo giác thích 7,28 g; Phòng phong 4,16 g; Hòe 3,12 g; Xà sàng 2,08 g; Bạch phàn 2,08 g; Chỉ xác 2,08 g; Bạch tật lê 2,08 g; Khương hoạt 2,08 g; Ngũ bội tử 1,04 g
含量/剤形
7,28 g, 4,16 g, 3,12 g, 2,08 g, 2,08 g, 2,08 g, 2,08 g, 2,08 g, 1,04 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 26 g; Hộp 10 gói 4g
製造業者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V144-H06-19
7,28 g, 4,16 g, 3,12 g, 2,08 g, 2,08 g, 2,08 g, 2,08 g, 2,08 g, 1,04 g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ 26 g; Hộp 10 gói 4g
Cơ sở Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
Cơ sở Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
詳細
Đỗ Trọng
Đỗ trọng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29809-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
詳細
A.T Oxaliplatin 50
Oxaliplatin 50 mg
含量/剤形
50 mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha têm 10ml. Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-661-18
50 mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha têm 10ml. Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2018-02-22
98/QÐ-QLD
詳細
Agidecotyl
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28818-18
250 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
AlphaHD
Chymotrypsin 4200USP
含量/剤形
4200USP · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29293-18
4200USP
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Amfamag-B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg
含量/剤形
470mg, 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28837-18
470mg, 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Amoxicilin 250mg
Mỗi gói 5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin triihydrat compacted) 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc bột
包装
Hộp 100 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29140-18
250mg
Thuốc bột
Hộp 100 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
An thần ích trí
Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/剤形
960mg, 640mg, 960mg, 640mg, 320mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al hoặc Al-PVC), hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29389-18
960mg, 640mg, 960mg, 640mg, 320mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al hoặc Al-PVC), hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Antizyme
Magnesi hydroxyd 200 mg; Gel nhôm hydroxyd khô 200 mg; Simethicon 20 mg
含量/剤形
200 mg, 200 mg, 20 mg · Viên nhai
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28979-18
200 mg, 200 mg, 20 mg
Viên nhai
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Anvigest-Rối loạn tiêu hóa Xuân Quang
Mỗi viên chứa 407,5 mg cao đặc hỗn hợp tương đương dược liệu: Cam thảo 1500 mg; Hương phụ 900 mg; Đại hồi 750 mg; Hậu phác 750 mg; Trần bì 750 mg; Sài hồ 700 mg; Mộc hương 500 mg; Sa nhân 500 mg; Chỉ xác 500 mg; Bạch thược 500 mg; Xuyên khung 500 mg; Quế nhục 300 mg
含量/剤形
1500 mg, 900 mg, 750 mg, 750 mg, 750 mg, 700 mg, 500 mg, 500 mg, 500 mg, 500 mg, 500 mg, 300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29436-18
1500 mg, 900 mg, 750 mg, 750 mg, 750 mg, 700 mg, 500 mg, 500 mg, 500 mg, 500 mg, 500 mg, 300 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Atorvis 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28960-18
10 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Becosmec
Mỗi gói 3,5g chứa: Diosmectit 3g
含量/剤形
3g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 3,5g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29427-18
3g
Thuốc bột uống
Hộp 30 gói x 3,5g
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細