Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30201〜30250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Panloc
Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ
製造業者
PT Phapros (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20933-18
Paracetamol 325 mg
Paracetamol 325 mg
含量/剤形
325 mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29763-18
Paxine-20
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21136-18
Phong thấp Nam Hà
Mỗi viên chứa 117 mg cao dược liệu tương đương: Hy thiêm 350,83 mg; Ngưu tất 300 mg; Ngũ gia bì chân chim 196,67 mg; Cẩu tích 250 mg; Sinh địa 74,17 mg;
含量/剤形
350,83 mg, 300 mg, 196,67 mg, 250 mg, 74,17 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29804-18
Phong thấp cốt thống cao
Mỗi 250ml dịch chiết từ các dược liệu gồm: Độc hoạt 20g; Tang ký sinh 15g; Tế tân 15g; Tần giao 15g; Phòng phong 15g; Đương quy 20g; Phục linh 20g; Cam thảo 5g; Quế chi 5g; Bạch thược 15g; Sinh địa 20g; Xuyên khung 20g; Đỗ trọng 20g; Ngưu tất 25g; Đảng sâm 20g
含量/剤形
20g, 15g, 15g, 15g, 15g, 20g, 20g, 5g, 5g, 15g, 20g, 20g, 20g, 25g, 20g · Cao lỏng
包装
Chai 250 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V152-H06-19
Pipranir - TZ
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
含量/剤形
4g, 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20900-18
Please orally soluble film 50mg
Sildenafil 50mg
含量/剤形
50mg · Phim tan trong miệng
包装
Hộp 10 túi x 1 phim
製造業者
Ctcbio Inc (Hàn Quốc)
登録者
Ctcbio Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21006-18
Pregaba 150mg
Pregabalin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Jin Yang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20919-18
Pringlob 10
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20906-18
Pringlob 5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Globela Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21026-18
Progynova (Xuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG; Đ/c: Dobereiner Strasse 20, Weimar, D-99627, Germany)
Estradiol valerat 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ 28 viên
製造業者
Delpharm Lille SAS (Pháp)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20915-18
Prostoma 3
Mỗi gói 10g chứa: Atapulgit hoạt hóa 3000mg
含量/剤形
3000mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30102-18
Pyme OM40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29981-18
Quadrocef
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20937-18
Redcef DT 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20908-18
Relvar Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa Fluticasone furoate 200mcg; Vilanterol (dưới dạng VIlanterol trifenatate) 25mcg; (Mỗi liều phóng thích chứa Fluticasone furoate 184mcg; Vilanterol (dưới dạng VIlanterol trifenatate) 22mcg
含量/剤形
200mcg, 25mcg, 184mcg, 22mcg · Bột hít phân liều
包装
Hộp chứa 1 dụng cụ 30 liều hít
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-43-18
Renitec 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V, địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21066-18
Rocuronium Bromide Injection
Rocuronium bromide 10 mg
含量/剤形
10 mg · Bột để pha dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Sandoz Canada Incorporate (Canada)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21088-18
S-Omipin Injection
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9%
製造業者
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20917-18
SaVi Famotidine 10
Famotidin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29837-18
Sandimmun Neoral (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG; Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Ciclosporin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21091-18
Sandoz Capecitabine 150mg
Capecitabin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Ltd (Unit-VI) (Ấn Độ)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-22-18
Sandoz Capecitabine 500mg
Capecitabin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Ltd (Unit-VI) (Ấn Độ)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21083-18
Seominex
Oxethazain 20mg ; Gel khô nhôm hydroxyd (tương đương 291mg nhôm oxyd) 582mg ; Magnesium hydroxide 196mg
含量/剤形
20mg , 582mg , 196mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml.
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21011-18
Shurocinol
Levofloxacin 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Biopharmaceutical Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21129-18
Sicaduse
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21124-18
Silvirin
Sulfadiazine Bạc U.S.P 1% tl/tl
含量/剤形
1% tl/tl · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 20 g; hũ nhựa 250g
製造業者
Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21107-18
Simrotes 10mg
Simvastatin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30116-18
Song hảo đại bổ tinh
Mỗi chai 500 ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Nhân sâm 21 g; Lộc nhung 21 g; Đương quy 10,5 g; Đỗ trọng 10,5 g; Thục địa 10,5 g; Phục linh 10,5 g; Ngưu tất 10,5 g; Xuyên khung 10,5 g; Hà thủ ô đỏ 10,5 g; Ba kích 10,5 g; Nhục thung dung 10,5 g; Sơn thù 10,5 g; Bạch truật 10,5 g; Kim anh 10,5 g; Nhục quế 10,5 g; Cam thảo 10,5 g
含量/剤形
21 g, 21 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g · Rượu thuốc
包装
Hộp 1 chai 500 ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30071-18
Stavid
Simvastatin 20mg
含量/剤形
20mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Berhad (Malaysia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20930-18
Strecalis
Eperison HCl 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21012-18
Syndent Dental Gel
Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate) 0,319g/20g; Chlorhexidine gluconate 0,05g/20g
含量/剤形
0,319g/20g, 0,05g/20g · Gel bôi răng
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21137-18
Tabulezol 2.5MG
Letrozol 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Deva Holding A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-14-18
Tacetinos Tab.
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
含量/剤形
325mg, 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PMG Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21021-18
Tamozeb 20mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
175/QÐ-QLD
QLĐB-692-18
Tarimagen
Itraconazol 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21014-18
Telbirex
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg
含量/剤形
15mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29637-18
Tenamox 250
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
登録者
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc (Canada)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21114-18
Tenamox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
登録者
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc (Canada)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21115-18
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100 mg; Codein phosphat 10 mg
含量/剤形
100 mg, 10 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30126-18
Tesmon Injection "Tai Yu"
Testosterone propionate m5mg/ml
含量/剤形
m5mg/ml · Dung dịch tiêm dầu
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co. Ltd (Đài Loan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21052-18
Thanh nhiệt giải độc trị gan cao
Mỗi chai 260ml chứa cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tỷ lệ 1,3:1) 104g tương ứng với: Long đởm thảo 26g; Lá actiso 26g; Hoàng cầm 14,04g; Chi tử 14,04g; Sinh địa 14,04g; Nhân trần 14.04g; Đương qui 10,14g; Trạch tả 8,06g; Hạ khô thảo 8,06g; Xa tiền tử 7,8g; Sài hồ 7,8g; Cam thảo 5,98g
含量/剤形
26g, 26g, 14,04g, 14,04g, 14,04g, 14.04g, 10,14g, 8,06g, 8,06g, 7,8g, 7,8g, 5,98g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 260ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V150-H06-19
Thanh nhiệt tiêu độc ATM
Mỗi 5ml chứa: 1,25ml cao lỏng dược liệu tương đương với: Sài đất 500mg; Thương nhĩ tử 500mg; Kinh giới 500mg; Thổ phục linh 375mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Kim ngân hoa 150mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Bạch chỉ 100mg; Cam thảo 25mg
含量/剤形
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 150mg, 125mg, 125mg, 100mg, 25mg · Siro thuốc
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 7,5ml; Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29620-18
Thanh tâm bá bổ Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Hương phụ 22,5 g; Bạch truật 21,25 g; Hoàng kỳ 21,25 g; Sa sâm 17,5 g; Thục địa 17,5 g; Sa nhân 12,5 g; Phục linh 11 g; Cam thảo 11 g; Bạch thược 11 g; Xuyên khung 11 g; Đương quy 11 g; Quế 5 g
含量/剤形
22,5 g, 21,25 g, 21,25 g, 17,5 g, 17,5 g, 12,5 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 5 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250 ml; Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30064-18
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29886-18
Thuốc ho B/P
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Bách bộ 25g; Mạch môn 50g; Thiên môn đông 50g; Tang bạch bì 25g
含量/剤形
25g, 50g, 50g, 25g · Cao lỏng
包装
Hộp lọ 120 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V153-H06-19
Thuốc ho a tử hoàn
Mỗi viên 6 g chứa: Tang bạch bì 0,828g; Cát cánh 0,828g; Bạc hà 0,828g; Tía tô 0,828g; Cam thảo 0,828g; Tiền hồ 0,378g; Tỳ bà 0,354g; Trần bì 0,234g; Gừng 0,138g
含量/剤形
0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,378g, 0,354g, 0,234g, 0,138g · Hoàn mềm
包装
Hộp 20 túi x 2 hoàn x 6g
製造業者
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V156-H06-19
Thuốc ho bổ phế Nam Hà Viên ngậm
Mỗi viên chứa 106 mg cao đặc dược liệu (tương đương dược liệu: Bạch linh 36 mg; Cát cánh 68,5 mg; Tỳ bà diệp 130 mg; Tang bạch bì 75 mg; Ma hoàng 26,5 mg; Thiên môn đông 48,5 mg; Bạc hà diệp 65 mg; Bán hạ chế 60 mg; Bách bộ 75 mg; Ô mai 60 mg; Cam thảo 25 mg); Tinh dầu bạc hà 2,4 mg;
含量/剤形
36 mg, 68,5 mg, 130 mg, 75 mg, 26,5 mg, 48,5 mg, 65 mg, 60 mg, 75 mg, 60 mg, 25 mg), 2,4 mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29806-18
Thuốc ho la hớn quả Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 25 g; Thiên môn đông 25 g; Tử uyển 20 g; Sa sâm 20 g; Mạch môn 20 g; Bách bộ 20 g; Mẫu đơn bì 20 g; Ngũ vị tử 10 g; Phục linh 10 g; Cao đặc la hán quả (tỷ lệ dược liệu/cao là 20/1) 1,25 g; Menthol 1,25 g
含量/剤形
25 g, 25 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 10 g, 10 g, 1,25 g, 1,25 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30065-18
Thấp khớp CD
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương với: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
含量/剤形
1,5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29635-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。