Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30151〜30200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Kimixi Syrup
Mỗi 100ml siro chứa: Dịch chiết lá thường xuân 70% cồn (tương đương 40mg Hederacoside C) 2g
含量/剤形
2g · Siro
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
JRP Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21010-18
Kiện vị tiêu thực bé ngoan
Cao khô dược liệu (10:1) tương đương với: Thái tử sâm 228,6 mg; Trần bì 22,9 mg; Hoài sơn 171,4 mg; Mạch nha 171,4 mg; Sơn tra 114,3 mg
含量/剤形
228,6 mg, 22,9 mg, 171,4 mg, 171,4 mg, 114,3 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên; 3 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30054-18
Klonaxol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm, truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20927-18
Kyongbo Ceftizoxime inj. 0.5g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Biopharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21130-18
Leezine-5
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21004-18
Levobupi-BFS 25mg
Mỗi lọ 10ml dung dịch chứa: Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) 25 mg
含量/剤形
25 mg · Dung dịch tiêm ngoài màng cứng
包装
Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29708-18
Levofloxacin
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Levofloxacin 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml. Hộp 12 chai 100ml
製造業者
JSC "Kraspharma" (Nga)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20925-18
Liponil
Simvastatin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29616-18
Liponil
Simvastatin 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29617-18
Lipoworld
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Biofarma Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Altus (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20988-18
Litapyl 300
Fenofibrat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29998-18
Lomac- 20
Omeprazol 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang
包装
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên; Hộp 10 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
製造業者
Cipla Limited (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20920-18
Lotosonic
Hoài sơn 183 mg; Cao khô Liên tâm (tương đương với 15 mg Liên tâm) 8 mg; Cao khô Liên nhục (tương ứng với 175 mg Liên nhục) 35 mg; Cao khô Bá tử nhân (tương ứng với 91,25 mg Bá tử nhân) 10 mg; Cao khô Toan táo nhân (tương ứng với 91,25 mg Toan táo nhân) 10 mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với Lá dâu 91,25 mg, Lá vông 91,25 mg, Long nhãn 91,25 mg) 80 mg
含量/剤形
183 mg, 8 mg, 35 mg, 10 mg, 10 mg, 80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên. Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29626-18
Lục vị
Mỗi viên nang chứa 360mg bột dược liệu gồm: Phục linh 180mg; Mẫu đơn bì 180mg; và 114 mg cao hỗn hợp dược liệu qui về khô, tỷ lệ qui về khô là 1/10 gồm: Thục địa 480mg; Sơn thù 240mg; Hoài sơn 240mg; Trạch tả 180mg
含量/剤形
180mg, 180mg, 480mg, 240mg, 240mg, 180mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30137-18
Majegra-50
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21135-18
Maldiv Tab
Trimebutin maleat 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20963-18
Maltofer
Iron (III) hydroxide polymaltose complex tương đương 100mg Iron (III) 357mg
含量/剤形
357mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Corden Pharma Fribourg SA (Thụy Sĩ)
登録者
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21022-18
Maxxcefdox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29681-18
Meroright 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20941-18
Meroright 500 mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20942-18
Metipred Tablet
Methylprednisolon 16mg
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21120-18
Meyervasid M
Valsartan 160 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
160 mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30052-18
Mizho
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg
含量/剤形
40 mg, 300 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29825-18
Moxcor sachet
Mỗi gói 2,5g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20903-18
Mufecin nasal spray
Mỗi ml hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,5mg (50 mcg/lần xịt)
含量/剤形
0,5mg (50 mcg/lần xịt) · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 chai 18ml
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21041-18
Nafelof Tablet
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21013-18
Nam Dược tiêu độc thủy
Mỗi lọ 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Bồ công anh 30 g; Kim ngân hoa 30 g; Hạ khô thảo 30 g; Thổ phục linh 30 g; Sài đất 30 g; Thương nhĩ tử 25 g; Huyền sâm 10 g
含量/剤形
30 g, 30 g, 30 g, 30 g, 30 g, 25 g, 10 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 100 ml; hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30139-18
Nam dược đại bổ
Mỗi viên chứa 380 mg cao khô dược liệu tương đương: Linh chi 0,4 g; Tam thất 0,4 g; Nhân sâm 0,05 g
含量/剤形
0,4 g, 0,4 g, 0,05 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30138-18
Napro-TAX (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Naprod life sciences pvt.ltd. Địa chỉ: Plot No. G-17/1, MIDC, Tarapur, Boisar, Thane 401506, Maharashtra state, India)
Mỗi lọ 43,34 ml dung dịch chứa: Paclitaxel 260 mg
含量/剤形
260 mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 43,34 ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
180/QÐ-QLD
VD3-11-18
Necpime
Cefepim (dưới dạng cefepim dihydrochlorid) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Nectar Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Y-MED PHARMACEUTICAL CO., LTD. (Vietnam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21080-18
Neurocetam-800
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21076-18
Nexomium 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat 44,5 mg) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29917-18
Ngưu bàng tử sao
Ngưu bàng tử (sao)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29810-18
Nibixada
Cilostazol 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21095-18
Nirmin Hepa 8%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-isoleucin 1,04g; L-leucin 1,309g; L-lysin (dưới dạng L-lysin monoacetat) 0,688g; L-methionin 0,11g; L-phenylalanin 0,088g; L-threonin 0,44g; L-tryptophan 0,07g; L-valin 1,008g; L-arginin 1,072g; L-histidin 0,28g; Glycin 0,582g;
含量/剤形
1,04g, 1,309g, 0,688g, 0,11g, 0,088g, 0,44g, 0,07g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Nirma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21081-18
Nirmin Nephro 7%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-isoleucin 0,51g; L-leucin 1,03g; L-lysin (dưới dạng L-lysin monoacetat) 0,71g; L-methionin 0,28g; L- phenylalanin 0,38g; L-threonin 0,48g; L-tryptophan 0,19g; L-valin 0,62g; L-arginin 0,49g; L-histidin 0,43g; Glycin 0,32g; L-al
含量/剤形
0,51g, 1,03g, 0,71g, 0,28g, 0,38g, 0,48g, 0,19g, 0 · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 500ml
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Nirma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21082-18
Nizoral cream
Ketoconazol 20mg/g
含量/剤形
20mg/g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 10g
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thái Lan)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21037-18
Novoxim Clox
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri) 250mg
含量/剤形
250mg, 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21077-18
Nutroplex
Mỗi 5ml chứa: Vitamin A 2500 USP; Vitamin D 200 USP; Vitamin B1 (Thiamin HCl) 10mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 1,25mg; Vitamin B3 (Niacinamide) 12,5mg; Vitamin B6 (Pyridoxin) 5mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50mcg; Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt sulfate) 15mg; Calcium glycerophosphat 12,5mg; Magnesium gluconat 4mg; L-Lysin (Lysin HCl) 12,5mg
含量/剤形
2500 USP, 200 USP, 10mg, 1,25mg, 12,5mg, 5mg, 50mcg, 15mg, 12,5mg, 4mg, 12,5mg · Siro
包装
Hộp 01 chai 30ml; Hộp 01 chai 60ml; Hộp 01 chai 120ml
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30181-18
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/剤形
5ml, 10ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml; hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29962-18
Nước cất pha tiêm vô trùng (Cơ sở nhượng quyền: B.Braun Melsungen AG; Địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany)
Nước cất pha tiêm
含量/剤形
100ml · Dung môi pha tiêm
包装
Chai 100ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30060-18
O-Plat 100 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India)
Mỗi 20 ml dung dịch chứa: Oxaliplatin 100 mg
含量/剤形
100 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 20 ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
180/QÐ-QLD
VD3-8-18
O-Plat 200 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India)
Mỗi 40 ml dung dịch chứa: Oxaliplatin 200 mg
含量/剤形
200 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 40 ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
180/QÐ-QLD
VD3-9-18
O-Plat 50 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India)
Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Oxaliplatin 50 mg
含量/剤形
50 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
180/QÐ-QLD
VD3-10-18
Ocumox
Moxifloxacin 5mg/g
含量/剤形
5mg/g · Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp 3,5g
製造業者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
登録者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21108-18
Ocumox
Moxifloxacin 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
登録者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21109-18
Ofloxacin
Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Ofloxacin 200mg
含量/剤形
200mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 100ml
製造業者
Limited Liability Company “Yuria-Pharm” (Ukraine)
登録者
Limited Liability Company “Yuria-Pharm” (Ukraine)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21144-18
Orgabact
Levofloxacin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20973-18
Ozirmox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng (trắng-vàng cam)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29754-18
Pamidstad 2,5
Indapamid hemihydrat 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30109-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。