Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên; Hộp 10 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
製造業者
Cipla Limited (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20920-18
20mg
Viên nang
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên; Hộp 10 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
Cipla Limited
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Lotosonic
Hoài sơn 183 mg; Cao khô Liên tâm (tương đương với 15 mg Liên tâm) 8 mg; Cao khô Liên nhục (tương ứng với 175 mg Liên nhục) 35 mg; Cao khô Bá tử nhân (tương ứng với 91,25 mg Bá tử nhân) 10 mg; Cao khô Toan táo nhân (tương ứng với 91,25 mg Toan táo nhân) 10 mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với Lá dâu 91,25 mg, Lá vông 91,25 mg, Long nhãn 91,25 mg) 80 mg
含量/剤形
183 mg, 8 mg, 35 mg, 10 mg, 10 mg, 80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên. Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29626-18
183 mg, 8 mg, 35 mg, 10 mg, 10 mg, 80 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên. Lọ 1000 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Lục vị
Mỗi viên nang chứa 360mg bột dược liệu gồm: Phục linh 180mg; Mẫu đơn bì 180mg; và 114 mg cao hỗn hợp dược liệu qui về khô, tỷ lệ qui về khô là 1/10 gồm: Thục địa 480mg; Sơn thù 240mg; Hoài sơn 240mg; Trạch tả 180mg
含量/剤形
180mg, 180mg, 480mg, 240mg, 240mg, 180mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30137-18
180mg, 180mg, 480mg, 240mg, 240mg, 180mg
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Majegra-50
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21135-18
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Maldiv Tab
Trimebutin maleat 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20963-18
100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
KMS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Maltofer
Iron (III) hydroxide polymaltose complex tương đương 100mg Iron (III) 357mg
含量/剤形
357mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Corden Pharma Fribourg SA (Thụy Sĩ)
登録者
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21022-18
357mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Corden Pharma Fribourg SA
Thụy Sĩ
Ever Neuro Pharma GMBH
Áo
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Maxxcefdox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29681-18
200 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Meroright 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20941-18
1g
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
Hộp 01 lọ
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Meroright 500 mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20942-18
500mg
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
Hộp 01 lọ
M/s Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vin Vin
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Metipred Tablet
Methylprednisolon 16mg
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21120-18
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Meyervasid M
Valsartan 160 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
160 mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30052-18
160 mg, 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Mizho
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg
含量/剤形
40 mg, 300 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29825-18
40 mg, 300 mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Mỗi lọ 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Bồ công anh 30 g; Kim ngân hoa 30 g; Hạ khô thảo 30 g; Thổ phục linh 30 g; Sài đất 30 g; Thương nhĩ tử 25 g; Huyền sâm 10 g
含量/剤形
30 g, 30 g, 30 g, 30 g, 30 g, 25 g, 10 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 100 ml; hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30139-18
30 g, 30 g, 30 g, 30 g, 30 g, 25 g, 10 g
Cao lỏng
Hộp 1 lọ 100 ml; hộp 1 lọ 125 ml
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Nam dược đại bổ
Mỗi viên chứa 380 mg cao khô dược liệu tương đương: Linh chi 0,4 g; Tam thất 0,4 g; Nhân sâm 0,05 g
含量/剤形
0,4 g, 0,4 g, 0,05 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30138-18
0,4 g, 0,4 g, 0,05 g
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Napro-TAX (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Naprod life sciences pvt.ltd. Địa chỉ: Plot No. G-17/1, MIDC, Tarapur, Boisar, Thane 401506, Maharashtra state, India)
Mỗi lọ 43,34 ml dung dịch chứa: Paclitaxel 260 mg
含量/剤形
260 mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 43,34 ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
180/QÐ-QLD
VD3-11-18
260 mg
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ 43,34 ml
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco