Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30101〜30150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dexmedetomidine Kabi
Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine HCl) 0,1mg/mL
含量/剤形
0,1mg/mL · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 2 ml
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20936-18
Dolzero
Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
37,5mg, 325mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Panacea Biotec Ltd (Ấn Độ)
登録者
Panacea Biotec Ltd., (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21097-18
Dophasidic
Mỗi lọ 100 ml chứa: Acid nalidixic 6g
含量/剤形
6g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29869-18
Dorotyl 250 mg
Mephenesin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30017-18
Doxythepharm
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29959-18
Drensa Injection 50mg/ml
Acid tranexamic 250mg/5ml
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21053-18
Duovir-N
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg; Nevirapin 200mg
含量/剤形
150mg, 300mg, 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ nhựa 60 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27 → 2022-11-18
決定
173/QÐ-QLD
VN3-28-18
Durobic Tablet
Cao khô lá bạch quả (tương đương 26,4mg - 32,4 Ginkgo flavonol glycosides) 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
JRP Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21009-18
Dưỡng khớp đông dược việt
Mỗi 465mg cao đặc dược liệu tương đương với 1.925mg dược liệu bao gồm: Hà thủ ô đỏ 150mg; Cỏ xước 150mg; Ba kích 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Trinh nữ 150mg; Đảng sâm 200mg; Thổ phục linh 125mg; Đương quy 150mg; Địa hoàng 150mg; Quế chi 150mg; Dây đau xương 150mg; Ngưu tất 150mg; Cam thảo 100mg
含量/剤形
150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 200mg, 125mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29904-18
Dưỡng vị tán Xuân Quang
Mỗi 2,5 g thuốc bột chứa: Cam thảo 0,5 g; Hương phụ 0,38 g; Đại hồi 0,25 g; Hậu phác 0,25 g; Trần bì 0,25 g; Sài hồ 0,18 g; Sa nhân 0,13 g; Chỉ xác 0,13 g; Bạch thược 0,13 g; Xuyên khung 0,13 g; Mộc hương 0,13 g; Quế 0,05 g
含量/剤形
0,5 g, 0,38 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,18 g, 0,13 g, 0,13 g, 0,13 g, 0,13 g, 0,13 g, 0,05 g · Thuốc bột
包装
Hộp 1 lọ 30 g; Hộp 30 gói x 2,5 g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30062-18
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20%
Mỗi chai 250ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 55g) 50g
含量/剤形
50g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 250ml, chai 500ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30056-18
Dịch truyền tĩnh mạch Metronidazol (Cơ sở nhượng quyền: B.Braun Melsungen AG; Địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi chai 100ml chứa: Metronidazol 0,5g
含量/剤形
0,5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 100ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30058-18
Eagle Brand Muscular Balm (cao xoa cơ bắp con ó)
Mỗi lọ 10g chứa: Methyl Salicylat 2,466g; Menthol 1,222g
含量/剤形
2,466g, 1,222g · Cao xoa
包装
Hộp 1 lọ 10g, 20g
製造業者
PT. Eagle Indo Pharma (Indonesia)
登録者
Borden Company (Private) Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20951-18
Eclopex
Emtricitabin 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
179/QÐ-QLD
QLĐB-671-18
Efavir-600
Efavirenz 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27 → 2022-08-26
決定
173/QÐ-QLD
VN3-26-18
Elozanoc
Fluconazole 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Laboratorios Lesvi S.L (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20981-18
Emilox
Mỗi lọ 25ml chứa: Doxorubicin hydroclorid 50 mg
含量/剤形
50 mg · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27 → 2023-04-27
決定
175/QÐ-QLD
QLĐB-691-18
Enterlac cap.
Etodolac 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Mother's Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21020-18
Etefacin
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co. Inc. (Hy Lạp)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20926-18
FLZ 100
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn 10 hộp nhỏ x 1 vỉ 4 viên
製造業者
Galpha Laboratoires Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21001-18
Farbenal Tablet.
Albendazole 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 viên
製造業者
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20969-18
Fastmome nasal spray
Mỗi liều xịt chứa Mometason furoat 50mcg
含量/剤形
50mcg · thuốc xịt mũi dạng phân liều
包装
Hộp 1 lọ 140 liều xịt
製造業者
Ilhwa Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20949-18
Feldene
Piroxicam 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 lo 15 viên
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
登録者
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21103-18
Femistra Tablets
Anastrozole 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-12-18
Femizet 1mg
Anastrozol 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
172/QÐ-QLD
VN3-13-18
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg
含量/剤形
250mcg, 50mcg · Viên nang chứa bột dùng để hít
包装
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21055-18
Fludalt Duo 500mcg/50mcg
Fluticason propionat 500mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg
含量/剤形
500mcg, 50mcg · Viên nang chứa bột dùng để hít
包装
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21056-18
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Mỗi viên chứa 377,5 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Kim ngân hoa 1500 mg; Liên kiều 1500 mg; Diệp hạ châu 1500 mg; Bồ công anh 1150 mg; Mẫu đơn bì 1150 mg; Đại hoàng 750 mg
含量/剤形
1500 mg, 1500 mg, 1500 mg, 1150 mg, 1150 mg, 750 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30063-18
Gentamycin Sulfate 80mg/2ml Injection
Gentamicin (dưới dạng Gentamycin sulphat) 80mg/2ml
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Grand Pharmaceutical (China) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20943-18
Giải cảm tiêu ban trái
Mỗi chai 30g hoàn cứng chứa: Bạch thược 6g; Sài hồ 5,4g; Bồ công anh 4,5g; Bạch chỉ 4,5g; Phòng phong 3g; Trần bì 2,4g; Can khương 2,4g; Cam thảo 1,5g
含量/剤形
1,5g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 30g
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V146-H06-19
Giải độc tiêu phong hoàn
Mỗi 50 g (tương đương 280 viên hoàn cứng) chứa: Hoàng liên 4,3 g; Phòng phong 4,3 g; Cam thảo 4,3 g; Kim ngân hoa 4,3 g; Hoàng bá 4,3 g; Ngưu bàng tử 4,3 g; Xích thược 4,3 g; Hoàng cầm 4,3 g; Đương quy 4,3 g; Thăng ma 4,3 g; Đại hoàng 4,3 g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 gói x 8 g, hộp 1 lọ 50 g
製造業者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vĩnh Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V157-H06-19
Glivec
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-24-18
Glutathione Injection "Tai Yu"
Glutathione 200mg
含量/剤形
200mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co. Ltd (Đài Loan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21051-18
Granxic
Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg tương đương với: Sài hồ 428mg; Đương quy 428mg; Bạch thược 428mg; Bạch truật 428mg; Bạch linh 428mg; Cam thảo (chích mật) 343mg; Bạc hà 86mg; Gừng tươi 428mg
含量/剤形
428mg, 428mg, 428mg, 428mg, 428mg, 343mg, 86mg, 428mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29931-18
Greenverforte Soft Capsule
Silymarin (dưới dạng cao khô Carduus marianus 175mg) 140mg
含量/剤形
140mg · VIên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
製造業者
JRP Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21032-18
Hoàn Thanh can
Chai 30 g hoàn cứng chứa: Bạch truật 4,8g; Chi tử 3g; Mộc qua 3g; Đương quy 3g; Thục địa 3g; Phục linh 3g; Long đởm 2,1g; Sài hồ 1,8g; Xuyên khung 1,8g; Bạch thược 1,8g; Cam thảo 1,5g
含量/剤形
4,8g, 3g, 3g, 3g, 3g, 3g, 2,1g, 1,8g, 1,8g, 1,8g, 1,5g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 30g
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V147-H06-19
Hoàn bổ trung ích khí
Mỗi 10g chứa: Bạch truật 0,23g; Hoàng kỳ 1,02g; Cam thảo 0,23g; Sài hồ 0,23g; Đại táo 1,02g; Thăng ma 0,23g; Đảng sâm 1,28g; Trần bì 0,23g; Đương quy 0,23g; Gừng 0,12g
含量/剤形
0,23g, 1,02g, 0,23g, 0,23g, 1,02g, 0,23g, 1,28g, 0,23g, 0,23g, 0,12g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g; Hộp 10 gói, 20 gói x 5g; Hộp 1 lọ 50g, 100g, 200g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29631-18
Hoàn phong tê thấp - HT
Mỗi 5g chứa: Cao đặc phong tê thấp 274mg tương ứng với: Phòng phong 230mg; Tần giao 250mg; Tang ký sinh 600mg; Can địa hoàng 450mg; Đỗ trọng 380mg; Ngưu tất 380mg; Nhân sâm 300mg; Cam thảo 150mg; Độc hoạt 380mg; Tế tân 150mg; Tang ký sinh 600mg; Quế nhục 230mg; Đương quy 230mg; Xuyên khung 230mg; Bạch thược 750mg; Phục linh 300mg
含量/剤形
230mg, 250mg, 600mg, 450mg, 380mg, 380mg, 300mg, 150mg, 380mg, 150mg, 600mg, 230mg, 230mg, 230mg, 750mg, 300mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 5g; Hộp 1 lọ 50g, 100g, 200g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29632-18
Hoàn thập toàn đại bổ
Mỗi viên hoàn mềm 10g chứa 5,1g bột thập toàn đại bổ gồm: Đảng sâm 1g; Phục linh 0,65g; Bạch truật 0,65g; Cam thảo 0,12g; Xuyên khung 0,3g; Đương quy 0,6g; Thục địa 1g; Bạch thược 0,6g; Hoàng kỳ 0,45g; Quế nhục 0,24g
含量/剤形
1g, 0,65g, 0,65g, 0,12g, 0,3g, 0,6g, 1g, 0,6g, 0,45g, 0,24g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29615-18
Hoạt huyết Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g
含量/剤形
0,75g · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30094-18
Hycamtin 1mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-23-18
Hương sa lục quân
Mỗi viên nang chứa 95,2mg cao hỗn hợp dược liệu qui về khô và 375 mg bột dược liệu tương đương với: Sa sâm 167mg; Mộc hương 208mg; Đảng sâm 208mg; Bạch truật 167mg; Phục linh 167mg; Cam thảo 125mg
含量/剤形
167mg, 208mg, 208mg, 167mg, 167mg, 125mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 30 viên; Lọ 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30136-18
Ibulife
Ibuprofen 100mg/5ml
含量/剤形
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 110ml
製造業者
LifePharma FZE (Các Tiểu Vương quốc A Rập Thống nhất)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20978-18
Ibulife 400
Ibuprofen 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
LifePharma FZE (Các Tiểu Vương quốc A Rập Thống nhất)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20979-18
Jetry 1%
Clotrimazol 0,15g/15g cream
含量/剤形
0,15g/15g cream · Cream bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
S.C.Antibiotice S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20958-18
Kacin Green
Kanamycin (dưới dạng Kanamycin sulphate) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20928-18
Kaletra
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Lopinavir 80mg; Ritonavir 20mg
含量/剤形
80mg, 20mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 5 chai 60ml
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
Abbvie BioPharmaceuticals GmbH (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20897-18
Kbtriaxone injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21028-18
Keflafen 50
Ketoprofen 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29753-18
Kim nguyên chỉ khái lộ
Mỗi 120 ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương: Xuyên bối mẫu 4,8g; Tinh dầu bạc hà 0,44g; Thiên môn đông 6,6g; Bạc hà 12g; Cát cánh 8,4g; Cam thảo 5,4g; Húng chanh 12g; Bách hợp 4,8g; Tỳ bà 6,6g
含量/剤形
4,8g, 0,44g, 6,6g, 12g, 8,4g, 5,4g, 12g, 4,8g, 6,6g · Cao lỏng
包装
hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 300 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V151-H06-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。