Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30051〜30100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Acebis
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
0,5g, 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30000-18
Aceclofen
Paracetamol 500mg; Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
500mg, 50mg · Viên đạn
包装
Hộp 2 x 3 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20992-18
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid tranexamic 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch và uống
包装
Hộp 5 ống 5ml
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20980-18
Algotra 37,5mg/325mg (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Paracetamol-Povidone (Compap PVP3): Mallinckrodt Inc; địa chỉ: Greenville Plant, Covidien, 100 Louis Latzer Drive, Greenville Illinois 62246, Mỹ)
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 32,5mg
含量/剤形
325mg, 32,5mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 1 tuýp 20 viên
製造業者
S.M.B. Technology S.A. (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20977-18
Alimta
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21019-18
AmoDHG 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng (xanh bạc - nâu tím bạc)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
177/QÐ-QLD
GC-296-18
An cung ngưu hoàng hoàn
Mỗi viên hoàn 3g chứa: Ngưu hoàng nuôi cấy 166,67mg; Bột sừng trâu cô đặc 333,33mg; Xạ hương 41,67mg; Trân châu 83,33mg; Chu sa 166,67mg; Hùng hoàng 166,67mg; Hoàng liên 166,67mg; Hoàng cầm 166,67mg; Chi tử 166,67mg; Uất kim 166,67mg; Băng phiến 41,67mg
含量/剤形
166,67mg, 333,33mg, 41,67mg, 83,33mg, 166,67mg, 16 · Viên hoàn mềm
包装
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 1 viên, Hộp to x 1 hộp nhỏ x 1 viên
製造業者
Yan'an Pharmaceutical Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty CP Meotis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20946-18
Anbilid 125
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125 mg
含量/剤形
125 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần USpharma Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30010-18
Aradine
Kanamycin (dưới dạng Kanamycin sulphate) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20909-18
Ariazol 10mg
Aripiprazol 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-40-18
Ariazol 5mg
Aripiprazol 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-41-18
Arodrec
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vi x 4 viên
製造業者
Lafedar S.A (Argentina)
登録者
Công ty TNHH TM DP Châu Âu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21000-18
Artemether-Plus 20/120
Mỗi gói 1,5g chứa: Artemether 20mg ; Lumefantrin 120mg
含量/剤形
20mg , 120mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29963-18
Aszolzoly-10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20989-18
Aszolzoly-20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20990-18
Atmuzix
Biotin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30066-18
Axcel Cephalexin-250 Capsule
Cephalexin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21043-18
Azee-500
Azithromycin 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ (dung tích lọ 10ml) kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Hạn dùng ống dung môi: 60 tháng)
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20921-18
BFS-Galantamine 5.0 mg
Mỗi lọ 5ml dung dịch chứa: Galantamin hydrobromid 5 mg
含量/剤形
5 mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29703-18
Baby PV
Mỗi chai 125 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương với 56,375 g dược liệu: Lục thần khúc 12g, Hoàng liên 12g, Sử quân tử 12g, Nhục đậu khấu 6g, Mạch nha 6g, Binh lang 6g, Mộc hương 2,375g) 62,5 ml
含量/剤形
62,5 ml · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29915-18
Baraclude (Đóng gói & xuất xưởng: Bristols- Myers Squibb S.r.l.; Đ/c: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni (FR), Italy)
Entercavir 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-29-18
BisoHexal 5 mg
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Lek S.A. (Ba Lan)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21086-18
Bueno
Albendazol 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21007-18
Bustidin MR
Trimetazidin hydroclorid 35 mg
含量/剤形
35 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30053-18
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29884-18
Bạch đậu khấu
Bạch đậu khấu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29807-18
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
含量/剤形
0,6g · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30093-18
Bổ phế
Mỗi chai 100 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Bạch linh 0,3 g; Cát cánh 7 g; Tang bạch bì 1 g; Bán hạ 0,2 g; Bách bộ 25 g; Cam thảo 0,3 g; Tô diệp 1 g; Mạch môn 15,5 g; Trần bì 0,4 g; Viễn chí 0,3 g; Tinh dầu bạc hà 0,01 g
含量/剤形
0,3 g, 7 g, 1 g, 0,2 g, 25 g, 0,3 g, 1 g, 15,5 g, 0,4 g, 0,3 g, 0,01 g · Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29914-18
Bổ phế đông dược việt
Mỗi 510 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với 2.016mg dược liệu bao gồm: Mạch môn 270mg; Thục địa 540mg; Xạ can 180mg; Bách bộ 216mg; Tang bạch bì 270mg; Đảng sâm 360mg; Khổ hạnh nhân 90mg; Mơ muối 90mg
含量/剤形
270mg, 540mg, 180mg, 216mg, 270mg, 360mg, 90mg, 90mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29903-18
Cadicidin
Mỗi 5g chứa: Acid fusidic 100 mg
含量/剤形
100 mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g, hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30183-18
Cainbus
Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml
含量/剤形
20mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29877-18
Cam ích tán
Mỗi gói 0,5g chứa: Sử quân tử 0,03g; Đại hoàng 0,1g; Binh lang 0,05g; Kê nội kim 0,05g; Thiên hoa phấn 0,27g
含量/剤形
0,03g, 0,1g, 0,05g, 0,05g, 0,27g · Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói x 0,5g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V149-H06-19
Cao khô Bồ công anh nam (1:10,5)
Mỗi g cao chứa: Bồ công anh nam 10,5g
含量/剤形
10,5g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg cao. Cao chứa trong 2 lớp: 1 lớp túi PE chứa trong 1 lớp bao nhôm bên trong, bao dệt PP hoặc thùng carton bên ngoài
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29609-18
Cardorite - 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21105-18
Cefass 60
Etoricoxib 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20996-18
Cefass 90
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20997-18
Cefixim 100
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30185-18
Cerloby Capsule
Cycloserine 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21119-18
Ciprobid
Ciprofloxacin 400mg/200ml
含量/剤形
400mg/200ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 10 nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml
製造業者
Infomed Fluids SRL (Romania)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế C.A.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20938-18
Citivas 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unicure Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21143-18
Clarithromycin for injection 500mg
Clarithromycin 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Agila Specialties Pvt. ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21069-18
Cledomox 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc (Canada)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21116-18
Clopixol Acuphase
Zuclopenthixol acetate 50mg/ml
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1 ml
製造業者
H. Lundbeck A/S (Đan mạch)
登録者
Lundbeck Export A/S (Đan mạch)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21057-18
Cloramphenicol
Cloramphenicol 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng (trắng-trắng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên, 300 viên, 400 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29916-18
Coliza Drops
Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 40mg/ml
含量/剤形
40mg/ml · Nhũ dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Coral Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty ty TNHH thương mại Phú Hoàng Đạt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21005-18
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo
Methylphenidat hydroclorid 54mg
含量/剤形
54mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Lọ chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
170/QĐ-QLD
VN3-45-18
Cyclonamine
Etamsylate 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Pharmaceutical Manufacturing Cooperative Galena (Ba Lan)
登録者
Avrentim Sp. Z O.o. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20913-18
Cát cánh tẩm mật sao
Cát cánh (tẩm mật sao)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29808-18
Cồn xoa bóp đa dụng An Triệu
Mỗi chai 60 ml chứa dịch chiết từ: Đinh hương 4,5g; Quế nhục 3,6g; Đại hồi 2,7g; Nhũ hương 2,34g; Một dược 2,16g; Huyết giác 1,8g; Bạc hà 0,9g
含量/剤形
4,5g, 3,6g, 2,7g, 2,34g, 2,16g, 1,8g, 0,9g · Cồn thuốc
包装
Hộp 1 chai 60 ml, 100 ml, 150 ml (loại van xịt); hộp 1 chai 60ml (loại nắp thường)
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Đông dược An Triệu (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông dược An Triệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30061-18
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén (màu xanh)
包装
Hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29844-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。