Hộp 1 lọ (dung tích lọ 10ml) kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Hạn dùng ống dung môi: 60 tháng)
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20921-18
500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ (dung tích lọ 10ml) kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Hạn dùng ống dung môi: 60 tháng)
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
BFS-Galantamine 5.0 mg
Mỗi lọ 5ml dung dịch chứa: Galantamin hydrobromid 5 mg
含量/剤形
5 mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29703-18
5 mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ x 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Baby PV
Mỗi chai 125 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương với 56,375 g dược liệu: Lục thần khúc 12g, Hoàng liên 12g, Sử quân tử 12g, Nhục đậu khấu 6g, Mạch nha 6g, Binh lang 6g, Mộc hương 2,375g) 62,5 ml
含量/剤形
62,5 ml · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29915-18
62,5 ml
Cao lỏng
Hộp 1 lọ 125 ml
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Baraclude (Đóng gói & xuất xưởng: Bristols- Myers Squibb S.r.l.; Đ/c: Contrada Fontana del Ceraso, 03012 Anagni (FR), Italy)
Entercavir 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-29-18
0,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Hoa Kỳ
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
BisoHexal 5 mg
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Lek S.A. (Ba Lan)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21086-18
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Lek S.A.
Ba Lan
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Bueno
Albendazol 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21007-18
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Bustidin MR
Trimetazidin hydroclorid 35 mg
含量/剤形
35 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30053-18
35 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Mỗi 510 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với 2.016mg dược liệu bao gồm: Mạch môn 270mg; Thục địa 540mg; Xạ can 180mg; Bách bộ 216mg; Tang bạch bì 270mg; Đảng sâm 360mg; Khổ hạnh nhân 90mg; Mơ muối 90mg
含量/剤形
270mg, 540mg, 180mg, 216mg, 270mg, 360mg, 90mg, 90mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Cadicidin
Mỗi 5g chứa: Acid fusidic 100 mg
含量/剤形
100 mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g, hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-30183-18
100 mg
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5 g, hộp 1 tuýp 15g
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Cainbus
Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml
含量/剤形
20mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29877-18
20mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 4ml; hộp 10 ống x 4ml
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Cam ích tán
Mỗi gói 0,5g chứa: Sử quân tử 0,03g; Đại hoàng 0,1g; Binh lang 0,05g; Kê nội kim 0,05g; Thiên hoa phấn 0,27g
含量/剤形
0,03g, 0,1g, 0,05g, 0,05g, 0,27g · Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói x 0,5g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
174/QÐ-QLD
V149-H06-19
0,03g, 0,1g, 0,05g, 0,05g, 0,27g
Thuốc bột
Hộp 10 gói x 0,5g
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
Cao khô Bồ công anh nam (1:10,5)
Mỗi g cao chứa: Bồ công anh nam 10,5g
含量/剤形
10,5g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg cao. Cao chứa trong 2 lớp: 1 lớp túi PE chứa trong 1 lớp bao nhôm bên trong, bao dệt PP hoặc thùng carton bên ngoài
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29609-18
10,5g
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg cao. Cao chứa trong 2 lớp: 1 lớp túi PE chứa trong 1 lớp bao nhôm bên trong, bao dệt PP hoặc thùng carton bên ngoài
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Cardorite - 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21105-18
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Cefass 60
Etoricoxib 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-20996-18
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Cefass 90
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Công ty ty TNHH thương mại Phú Hoàng Đạt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN-21005-18
40mg/ml
Nhũ dịch uống
Hộp 1 lọ 15ml
Coral Laboratories Limited
Ấn Độ
Công ty ty TNHH thương mại Phú Hoàng Đạt
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo