Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30001〜30050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pybactam
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 500mg
含量/剤形
4000mg, 500mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sandoz GmbH (Áo)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21325-18
QTAX 1.0g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g + 1 ống nước cất pha tiêm
製造業者
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21280-18
Rabeum
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21267-18
Ranbaxycepodem Tablets 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21348-18
Rocurobivid's
Rocuronium bromide 10mg/1ml
含量/剤形
10mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 10ml
製造業者
Hameln Pharmaceuticals GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21212-18
Rostat-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Global Pharma Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21288-18
Salbutamol 100 mcg/1 dos
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100 mcg
含量/剤形
100 mcg · Hỗn dịch xịt
包装
Hộp 1 lọ xịt x 200 liều
製造業者
Aeropharm GmbH. (Đức)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21320-18
Seobtoam
Nabumetone 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21272-18
Silum
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21268-18
Sustinex-30
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
414/QÐ-QLD
VN3-79-18
Synmox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21350-18
Taxefon
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21183-18
Telebrix Gastro (Xuất xưởng: Guerbet, địa chỉ: 16-24 rue Jean Chaptal, 93600 Aulnay-sous-Bios, France; Đóng gói: Pharmtech (Hong Kong) Limited địa chỉ: Tầng 5 và 6 Tòa Cheung Fung Industrial, 23-39 Đư
Acid ioxitalamic 50,68g/100ml
含量/剤形
50,68g/100ml · Dung dịch dùng đường uống hoặc trực tràng
包装
Hộp 1 lọ 100ml; hộp 25 lọ 50ml
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21295-18
Telod 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21258-18
Tiecarbin Powder for I.V. Injection
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Savior Lifetec Corporation Tainan Branch Injection Plant (Đài Loan)
登録者
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21202-18
Torincox 90
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21315-18
Urliz
Nabumetone 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21274-18
Vancomycin hydrocloride powder for solution for injection 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1g
含量/剤形
1g · Bột động khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Agila Specialties Pvt. ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21316-18
Vigisup Susp. Soft Capsule
Neomycin (tương đương 35mg, dưới dạng Neomycin sulfat) 35000 IU; Nystatin 100000 IU; Polymyxin B sulfat 35000 IU
含量/剤形
35000 IU, 100000 IU, 35000 IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21302-18
Viên nén Abacavir 300 mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
412/QÐ-QLD
VN3-67-18
Voriole 50
Voriconazol 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
414/QÐ-QLD
VN3-81-18
Walerotic
Cefdinir 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21335-18
Zinnat tablets 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg
含量/剤形
125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21285-18
Religrast 300µg
Mỗi 0,5ml chứa: Filgrastim 300mcg/0,5ml
含量/剤形
300mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml. Bơm tiêm đựng trong khay thuốc
製造業者
Cơ sơ sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Địa chỉ: Dhirubhai Ambani Life Sciences Centre, Plant 2, Plot No. R-282, TTC area of MIDC, Thane Belapur Road, Rabale, Navi Mumbai Thane 400701, Maharashtra State, India) (Ấn Độ)
登録者
Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2018-06-21
決定
386/QĐ-QLD · Đợt 35 bổ sung
QLSP-GC-H03-1107-18
Relipoietin 2000 IU Erythropoietin người tái tổ hợp 2000 IU
Mỗi 0,5ml chứa: Erythropoietin alfa (rHuEPO) 2000IU
含量/剤形
2000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml. Bơm tiêm đựng trong khay thuốc
製造業者
Cơ sơ sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Địa chỉ: Dhirubhai Ambani Life Sciences Centre, Plant 2, Plot No. R-282, TTC area of MIDC, Thane Belapur Road, Rabale, Navi Mumbai Thane 400701, Maharashtra State, India) (Ấn Độ)
登録者
Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2018-06-21
決定
386/QĐ-QLD · Đợt 35 bổ sung
QLSP-GC-H03-1105-18
Relipoietin 4000 IU Erythropoietin người tái tổ hợp 4000 IU
Mỗi 0,4ml chứa: Erythropoietin alfa (rHuEPO) 4000IU
含量/剤形
4000IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,4ml. Bơm tiêm đựng trong khay thuốc
製造業者
Cơ sơ sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Địa chỉ: Dhirubhai Ambani Life Sciences Centre, Plant 2, Plot No. R-282, TTC area of MIDC, Thane Belapur Road, Rabale, Navi Mumbai Thane 400701, Maharashtra State, India) (Ấn Độ)
登録者
Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2018-06-21
決定
386/QĐ-QLD · Đợt 35 bổ sung
QLSP-GC-H03-1106-18
Aleclo
Diclofenac natri 75mg/3ml
含量/剤形
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 3ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Đức An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-06-19
決定
376/QÐ-QLD
VN-21148-18
Fexguard- 180
Fexofenadin hydrochlorid 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-06-19
決定
376/QÐ-QLD
VN-21149-18
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Cao Ginkgo biloba (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg)) 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharma Pontis (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-06-19
決定
376/QÐ-QLD
VN-21147-18
PV-Koff Syrup
Mỗi 5ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 13,5mg; Ammoni clorid 131,5mg
含量/剤形
13,5mg, 131,5mg · Sirô
包装
Hộp 1 chai 90ml
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-06-19
決定
376/QÐ-QLD
VN-21150-18
Sandimmun Neoral (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG; Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Ciclosporin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-06-19
決定
376/QÐ-QLD
VN-21154-18
Sutreme Syrup
Mỗi 9ml siro chứa: Hỗn hợp dịch chiết Phong lữ 11% trong ethanol (1->8~10) và glycerin (8:2) 1,5444g
含量/剤形
1,5444g · Siro
包装
Hộp 30 gói x 9ml
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm UPI (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-06-19 → 2022-12-29
決定
377/QÐ-QLD
VN3-52-18
Cedemex
Mỗi 500mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương 7,2g dược liệu gồm: Bạch linh 0,4g; Bạch truật 0,4g; Bán hạ 0,4g; Đẳng sâm 0,4g; Đỗ trọng 0,8g; Hoàng kỳ 0,4g; Hoàng liên 0,4g; Mạch môn 0,4g; Ngưu tất 0,4g; Ô mai nhục 0,4g; Quế 0,4g; Sinh địa 0,4g; Táo nhân 0,4g; Thiên môn đông 0,4g; Trạch tả 0,4g; Trần bì 0,4g; Tục đoạn 0,4g
含量/剤形
0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,8g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g · Viên nang cứng
包装
Hộp 18 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Quế Lâm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Quế Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-04-24
決定
253/QÐ-QLD
QLĐB-697-18
Bentarcincapsule
Thymomodulin 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Kolmar Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolmar Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1092-18
Diamisu N Injection
Human insulin 100 IU/ml
含量/剤形
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Getz Pharma (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1091-18
Humalog
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
含量/剤形
300U (tương đương 10,5mg) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống thuốc nạp x 3ml
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
登録者
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1081-18
Humalog Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
含量/剤形
Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp) (Pháp)
登録者
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1086-18
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
含量/剤形
300U/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp) (Pháp)
登録者
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1088-18
Humalog Mix25
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
含量/剤形
Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống thuốc nạp x 3ml
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
登録者
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1084-18
Humulin 30/70
Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 UI
含量/剤形
300U/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống thuốc nạp x 3ml
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
登録者
Eli Lilly Export S.A (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1085-18
Levemir FlexPen
Mỗi 3ml chứa: Insulin detemir (rDNA) 300U (tương đương 42,6mg)
含量/剤形
300U/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1094-18
Mixtard 30 FlexPen
Mỗi 3ml chứa: Insulin human(rDNA) 300IU (dưới dạng 30% insulin hòa tan tương đương 90IU và 70% insulin isophan tương đương 210IU)
含量/剤形
300IU/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Producão Farmacêutica do Brasil Ltda. (Brazil)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1096-18
NovoMix 50 FlexPen
Mỗi 3ml chứa: Insulin aspart (rDNA) 300 U (tương đương 10,5mg)
含量/剤形
300U/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1095-18
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
含量/剤形
25000 IU/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
登録者
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1093-18
Zomacton 10mg
Somatropin 10mg
含量/剤形
10mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 1 bộ phận nối tiếp với lọ bột
製造業者
Nhà sản xuất lọ bột đông khô: Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH (Địa chỉ: Herderstraβe 2 and Molkerei-Bauer-Str. 18, 83512 Wasserburg, Đức) (Đức)
登録者
Ferring Private Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-04-13
決定
244/QĐ-QLD · Đợt 35
QLSP-1090-18
Solbio Inj
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 3,45g; L-Leucine 4,55g ; L-Lysine acetate 5,1g (tương đương 3,625g Lysine); L-Methionine 2,65g; L-Phenylalanine 2,8g; L-Threonine 2,0g; L-Valine 3,3g; L-Tryptophan 0,75g; L-Alanine 3,55g; L-Arginine 4,75g; L-Histidine 1,4g; L-Proline 5,6g; Glycine 7,0g; L-Serine 2,95g; L-Cysteine hydrochloride 0,12g
含量/剤形
3,45g; 4,55g; 5,1g; 2,65g; 2,8g; 2,0g; 3,3g; 0,75g; 3,55g; 4,75g; 1,4g; 5,6g; 7,0g; 2,95g; 0,12g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-04-07
決定
411/QÐ-QLD
VN-21264-18
Methadon
Methadon hydrochlorid 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch uống
包装
Chai 1000 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-29
決定
183/QÐ-QLD
VD-29589-18
5-FU Onkovis 50mg/ml
Fluorouracil 250mg/5ml
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Haupt Pharma WolfratshausenGmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-16-18
A.T Diệp hạ châu
Cao đặc Diệp hạ châu 150 mg tương đương: Diệp hạ châu 1050 mg
含量/剤形
1050 mg · Viên bao đường
包装
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
181/QÐ-QLD
VD-29683-18
Abamune-L Baby
Abacavir (dưới dạng abacavir sulfat) 60mg; Lamivudin 30mg
含量/剤形
60mg, 30mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-03-27
決定
173/QÐ-QLD
VN3-27-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。