Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29951〜30000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cellcept
Mycophenolate mofetil 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Roche S.p.A (Ý)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21283-18
Chomisin
Alpha chymotrypsin 5000IU
含量/剤形
5000IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Đức An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21192-18
Citafine 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
413/QÐ-QLD
VN3-61-18
Clarityne
Mỗi 1 ml chứa: loratadin 1mg
含量/剤形
1mg · Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
PT. Merck Sharp Dohme Pharma Tbk (Indonesia)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21182-18
Clopixol Depot
Zuclopenthioxol decanoate 200mg/ml
含量/剤形
200mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
H. Lundbeck A/S (Đan mạch)
登録者
Lundbeck Export A/S (Đan mạch)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21314-18
Cufo Lozenges (Black currant)
2,4-Dichlorobenzyl alcohol 1,2 mg; Amylmetacresol 0,6 mg
含量/剤形
1,2 mg, 0,6 mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên ngậm
製造業者
Unique Pharmaceutical Laboratories (A Division. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21236-18
Dalisone
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 2 (Codupha) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21249-18
Deferglob 500
Deferasirox 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21171-18
Epelax
Eperison hydrochlorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21254-18
Fildilol 3.125
Carvedilol 3,125mg
含量/剤形
3,125mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21242-18
Fleet Enema
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g
含量/剤形
19g, 7g · Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 1 chai 133ml
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21175-18
Fugacar (chewable tablet, chocolate)
Mebendazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thái Lan)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21296-18
Furtinsel Solution 5%
Minoxidil 50mg/ml
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 200ml; hộp 1 lọ 80ml
製造業者
Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21281-18
Fynkenac
Diclofenac natri 75mg/3ml
含量/剤形
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Fynk Pharmaceuticals (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21219-18
Gabena 10 Tablet
Olanzapin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21233-18
Glotraz
Letrozole 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
413/QÐ-QLD
VN3-56-18
Hyazigs Injection
Sodium hyaluronate 20mg/2ml
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 bơm tiêm chứa sẵn 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Dongkook Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo pharmaceutical co ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21309-18
Inpinem Inj.
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng Meropenem hydat) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21223-18
Irinotecan onkovis 20mg/ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 17,33mg/ml) 20mg/ml
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
413/QÐ-QLD
VN3-54-18
Jasugrel (Đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A., địa chỉ: Avda. de la Industria 30, 28108 Alcobendas, Madrid, Spain)
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
登録者
Daiichi Sankyo Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
414/QÐ-QLD
VN3-78-18
Jeitin
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21226-18
Joeton injection
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Aju Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo pharmaceutical co ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21308-18
Kbdime injection
Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
製造業者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo pharmaceutical co ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21310-18
Kyongbo Cefoxitin inj 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Biopharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21340-18
Lanabal
Mecobalamin 500mcg/ml
含量/剤形
500mcg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
PT Bernofarm (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21198-18
Levohistil tablet
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21301-18
Levoworld
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarma Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Altus (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21251-18
Lichaunox
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Linezolid 2mg
含量/剤形
2mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
登録者
Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21245-18
Locobile-100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21252-18
Locobile-400
Celecoxib 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21253-18
Lyric Capsule
Pregabalin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 6 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21265-18
MG-TNA
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,47g; L-arginine 0,33g; L-aspartic acid 0,099g; L-glutamic acid 0,16g; Glycine 0,23g; L-histidine 0,20g; L-isoleucine 0,16g; L-leucine 0,23g; L-lysine HCl 0,33g; L-methionine 0,16g; L-phenylalanine 0,23g; L-proline 0,2
含量/剤形
0,47g, 0,33g, 0,099g, 0,16g, 0,23g, 0,20g, 0,16g, · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 1026ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
PHARMACHEM CO., LTD (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21334-18
Mebxit
Methylprednisolon 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Phapros (Indonesia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21220-18
Medicel 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21174-18
Methotrexat "ebewe" 50mg/5ml
Methotrexat 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch để tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG (Singapore)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Áo)
発行日/有効期限
2018-07-04 → 2022-07-30
決定
413/QÐ-QLD
VN3-63-18
Mexams 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD · 100
VN-21259-18
Mome-Air
Mometason furoat 3mg/6ml
含量/剤形
3mg/6ml · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 6ml; hộp 1 lọ 12 ml
製造業者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21255-18
Montelair 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
含量/剤形
10mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Berhad (Malaysia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21189-18
Moxibac 400 IV Infusion
Mỗi 100ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,16g
含量/剤形
0,16g · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai 250ml kèm 1 bộ dụng cụ tiêm truyền
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21197-18
NS
Natri clorid 0,9%
含量/剤形
0,9% · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21326-18
Nadebo Tab
Rebamipide 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21271-18
Nevimune
Nevirapin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
412/QÐ-QLD
VN3-69-18
Newfuxin Inj.
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Aju Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21291-18
Omez
Omeprazol
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ (vỉ xé hoặc vỉ bấm) x 10 viên nang cứng
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21275-18
Oxamed
Oxcarbazepine 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21193-18
Ozapine-10
Olanzapin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn X 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21349-18
Parafusiv
Paracetamol 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
S.M. Farmaceutici SRL (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21235-18
Pisa
Piperacillin 4g; Tazobactam 0,5g
含量/剤形
4g, 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21188-18
Pmx Ciprofloxacin 500mg Tab
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21224-18
Pregabalin capsule 150mg
Pregabalin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21187-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。