|
Cellcept
Mycophenolate mofetil 250mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Roche S.p.A (Ý)
- 登録者
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21283-18 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Roche S.p.A
Ý
|
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chomisin
Alpha chymotrypsin 5000IU
- 含量/剤形
- 5000IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Đức An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21192-18 |
5000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 5 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Đức An
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Citafine 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 413/QÐ-QLD
|
VN3-61-18 |
200mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2018-07-04
|
413/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarityne
Mỗi 1 ml chứa: loratadin 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- PT. Merck Sharp Dohme Pharma Tbk (Indonesia)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21182-18 |
1mg
Si rô
|
Hộp 1 lọ 60ml |
PT. Merck Sharp Dohme Pharma Tbk
Indonesia
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clopixol Depot
Zuclopenthioxol decanoate 200mg/ml
- 含量/剤形
- 200mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- H. Lundbeck A/S (Đan mạch)
- 登録者
- Lundbeck Export A/S (Đan mạch)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21314-18 |
200mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
H. Lundbeck A/S
Đan mạch
|
Lundbeck Export A/S
Đan mạch
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cufo Lozenges (Black currant)
2,4-Dichlorobenzyl alcohol 1,2 mg; Amylmetacresol 0,6 mg
- 含量/剤形
- 1,2 mg, 0,6 mg · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên ngậm
- 製造業者
- Unique Pharmaceutical Laboratories (A Division. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21236-18 |
1,2 mg, 0,6 mg
Viên ngậm
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên ngậm |
Unique Pharmaceutical Laboratories (A Division. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phú
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dalisone
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 2 (Codupha) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21249-18 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 2 (Codupha)
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Deferglob 500
Deferasirox 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21171-18 |
500mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Globela Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Epelax
Eperison hydrochlorid 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21254-18 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fildilol 3.125
Carvedilol 3,125mg
- 含量/剤形
- 3,125mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21242-18 |
3,125mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fleet Enema
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g
- 含量/剤形
- 19g, 7g · Dung dịch thụt trực tràng
- 包装
- Hộp 1 chai 133ml
- 製造業者
- C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21175-18 |
19g, 7g
Dung dịch thụt trực tràng
|
Hộp 1 chai 133ml |
C.B Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fugacar (chewable tablet, chocolate)
Mebendazol 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Limited (Thái Lan)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21296-18 |
500mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Olic (Thailand) Limited
Thái Lan
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Furtinsel Solution 5%
Minoxidil 50mg/ml
- 含量/剤形
- 50mg/ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ 200ml; hộp 1 lọ 80ml
- 製造業者
- Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21281-18 |
50mg/ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ 200ml; hộp 1 lọ 80ml |
Dongsung pharm. Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fynkenac
Diclofenac natri 75mg/3ml
- 含量/剤形
- 75mg/3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/S Fynk Pharmaceuticals (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21219-18 |
75mg/3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gabena 10 Tablet
Olanzapin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21233-18 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glotraz
Letrozole 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 413/QÐ-QLD
|
VN3-56-18 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Globela Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2018-07-04
|
413/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyazigs Injection
Sodium hyaluronate 20mg/2ml
- 含量/剤形
- 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 3 bơm tiêm chứa sẵn 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Dongkook Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo pharmaceutical co ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21309-18 |
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 3 bơm tiêm chứa sẵn 2ml dung dịch tiêm |
Dongkook Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyongbo pharmaceutical co ltd
Hàn Quốc
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Inpinem Inj.
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng Meropenem hydat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21223-18 |
500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Irinotecan onkovis 20mg/ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 17,33mg/ml) 20mg/ml
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 413/QÐ-QLD
|
VN3-54-18 |
20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2018-07-04
|
413/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jasugrel (Đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A., địa chỉ: Avda. de la Industria 30, 28108 Alcobendas, Madrid, Spain)
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Daiichi Sankyo Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 414/QÐ-QLD
|
VN3-78-18 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Eli Lilly & Company
Hoa Kỳ
|
Daiichi Sankyo Co., Ltd.
Nhật Bản
|
2018-07-04
|
414/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Jeitin
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21226-18 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Joeton injection
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Aju Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo pharmaceutical co ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21308-18 |
750mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Aju Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyongbo pharmaceutical co ltd
Hàn Quốc
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kbdime injection
Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo pharmaceutical co ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21310-18 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo pharmaceutical co ltd
Hàn Quốc
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kyongbo Cefoxitin inj 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Biopharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21340-18 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Biopharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lanabal
Mecobalamin 500mcg/ml
- 含量/剤形
- 500mcg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- PT Bernofarm (Indonesia)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21198-18 |
500mcg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
PT Bernofarm
Indonesia
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Levohistil tablet
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21301-18 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Levoworld
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Biofarma Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP Altus (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21251-18 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Biofarma Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH MTV DP Altus
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lichaunox
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Linezolid 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21245-18 |
2mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Locobile-100
Celecoxib 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21252-18 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Locobile-400
Celecoxib 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21253-18 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lyric Capsule
Pregabalin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21265-18 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 6 viên |
Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
MG-TNA
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,47g; L-arginine 0,33g; L-aspartic acid 0,099g; L-glutamic acid 0,16g; Glycine 0,23g; L-histidine 0,20g; L-isoleucine 0,16g; L-leucine 0,23g; L-lysine HCl 0,33g; L-methionine 0,16g; L-phenylalanine 0,23g; L-proline 0,2
- 含量/剤形
- 0,47g, 0,33g, 0,099g, 0,16g, 0,23g, 0,20g, 0,16g, · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 túi 1026ml
- 製造業者
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- PHARMACHEM CO., LTD (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21334-18 |
0,47g, 0,33g, 0,099g, 0,16g, 0,23g, 0,20g, 0,16g,
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 túi 1026ml |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
PHARMACHEM CO., LTD
Hàn Quốc
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebxit
Methylprednisolon 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT Phapros (Indonesia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21220-18 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
PT Phapros
Indonesia
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medicel 200
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21174-18 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Aryabrat International Pte., Ltd.
Campuchia
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Methotrexat "ebewe" 50mg/5ml
Methotrexat 10mg/ml
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch để tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG (Singapore)
- 登録者
- Novartis (Singapore) Pte Ltd (Áo)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04 → 2022-07-30
- 決定
- 413/QÐ-QLD
|
VN3-63-18 |
10mg/ml
Dung dịch để tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG
Singapore
|
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Áo
|
2018-07-04
→ 2022-07-30
|
413/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mexams 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gpax Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD · 100
|
VN-21259-18 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
100
|
|
|
|
|
Mome-Air
Mometason furoat 3mg/6ml
- 含量/剤形
- 3mg/6ml · Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 6ml; hộp 1 lọ 12 ml
- 製造業者
- Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21255-18 |
3mg/6ml
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 6ml; hộp 1 lọ 12 ml |
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Montelair 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hovid Berhad (Malaysia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21189-18 |
10mg
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hovid Berhad
Malaysia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Moxibac 400 IV Infusion
Mỗi 100ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,16g
- 含量/剤形
- 0,16g · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 250ml kèm 1 bộ dụng cụ tiêm truyền
- 製造業者
- Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21197-18 |
0,16g
Dung dịch truyền
|
Hộp 1 chai 250ml kèm 1 bộ dụng cụ tiêm truyền |
Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
NS
Natri clorid 0,9%
- 含量/剤形
- 0,9% · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21326-18 |
0,9%
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500ml |
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
|
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nadebo Tab
Rebamipide 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21271-18 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nevimune
Nevirapin 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 412/QÐ-QLD
|
VN3-69-18 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ 60 viên |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2018-07-04
|
412/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newfuxin Inj.
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Aju Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21291-18 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Aju Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omez
Omeprazol
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ (vỉ xé hoặc vỉ bấm) x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21275-18 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ (vỉ xé hoặc vỉ bấm) x 10 viên nang cứng |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxamed
Oxcarbazepine 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21193-18 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A
Bồ Đào Nha
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ozapine-10
Olanzapin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp lớn X 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21349-18 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp lớn X 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Parafusiv
Paracetamol 10mg/ml
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- S.M. Farmaceutici SRL (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21235-18 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 100ml |
S.M. Farmaceutici SRL
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pisa
Piperacillin 4g; Tazobactam 0,5g
- 含量/剤形
- 4g, 0,5g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21188-18 |
4g, 0,5g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pmx Ciprofloxacin 500mg Tab
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21224-18 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
KMS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pregabalin capsule 150mg
Pregabalin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Cipla Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-07-04
- 決定
- 411/QÐ-QLD
|
VN-21187-18 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2018-07-04
|
411/QÐ-QLD
|
|
|
|