Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29901〜29950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Phong thấp hoàn
Mỗi chai 30g viên hoàn cứng chứa: Đảng sâm 2,76g; Địa hoàng 4,14g; Bạch thược 2,76g; Đỗ trọng 2,76g; Phục linh 2,76g; Đương quy 2,76g; Xuyên Khung 1,38g; Ngưu Tất 1,38g; Tang ký sinh 1,38g; Phòng phong 1,38g; Tần giao 1,38g; Độc hoạt 1,38g; Cam thảo 0,69g; Tế tân 0,69g; Quế 0,69g; ; ;
含量/剤形
2,76g, 4,14g, 2,76g, 2,76g, 2,76g, 2,76g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 1,38g, 0,69g, 0,69g, 0,69g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 Chai 30 gam
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
433/QÐ-QLD
V160-H06-19
Phục thần phiến
Phục thần phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi x 1kg, 3kg, 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30634-18
Provictoria
Levonorgestrel 1,5 mg
含量/剤形
1,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
434/QÐ-QLD
QLĐB-708-18
Quy tỳ
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3mg; Bột mịn Bạch linh 66,7mg; Bột mịn Hoàng kỳ 36,7mg; Bột mịn Toan táo nhân 16,7mg; Bột mịn Cam thảo 6,6mg
含量/剤形
55,4mg), 73,3mg, 66,7mg, 36,7mg, 16,7mg, 6,6mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30743-18
Quy tỳ an thần hoàn P/H
Đảng sâm 15 mg; Bạch truật 30 mg; Hoàng kỳ 30 mg; Cam thảo 7,5 mg; Phục linh 30 mg; Viễn chí 3 mg; Toan táo nhân 30 mg; Long nhãn 30 mg; Đương quy 3mg; Mộc hương 15mg; Đại táo 7,5 mg
含量/剤形
15 mg, 30 mg, 30 mg, 7,5 mg, 30 mg, 3 mg, 30 mg, 30 mg, 3mg, 15mg, 7,5 mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 240 viên
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30798-18
Quy tỳ dưỡng tâm OPC
Mỗi viên hoàn cứng chứa: cao đặc quy tỳ dưỡng tâm OPC 102mg (tương ứng với Bạch truật 64mg; Bạch linh 64mg; Viễn chí 6,4mg; Toan táo nhân 64mg; Long nhãn 64mg; Đương quy 6,4mg; Đại táo 16mg); Bột kép Quy tỳ dưỡng tâm OPC 112mg (tương ứng với Đảng sâm 32mg; Hoàng kỳ 64mg; Cam thảo 16mg; Mộc hương 32mg)
含量/剤形
64mg, 64mg, 6,4mg, 64mg, 64mg, 6,4mg, 16mg), 32mg, 64mg, 16mg, 32mg) · Thuốc hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 240 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30461-18
Quế chi
Quế chi
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30622-18
SaVi Mephenesin 250
Mephenesin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30496-18
SaVi Mephenesin 500
Mephenesin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30497-18
SaVi Ranitidine 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30499-18
Salbucare plus
Mỗi 5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 1mg; Guaifenesin 50mg
含量/剤形
1mg, 50mg · Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 90ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30471-18
Salbutamol 4mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30562-18
Siro tiêu độc
Mỗi 100ml chứa: Cao đặc hỗn hợp 5,5g tương đương: Kim ngân hoa 15,0g; Sài đất 20g; Ké đầu ngựa 20g
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30375-18
Sài đất
Sài đất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30623-18
Taxedac Inf
Tinidazol 400mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30226-18
Terpine-Codein 15
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
含量/剤形
100mg, 15mg · Viên nén
包装
Ép vỉ nhôm-PVC: Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 04 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30579-18
Thepacol 80
Mỗi gói 1g chứa: Paracetamol 80mg
含量/剤形
80mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30661-18
Thuốc bổ ngâm rượu
Mỗi thang 620g chứa: Nhân sâm 10g; Đẳng sâm 20g; Bạch phục linh 10g; Bạch truật 16g; Xuyên khung 16g; Cam thảo 16g; Đương qui 16g; Thục địa 60g; Bạch thược 16g; Hoàng kỳ 16g; Quế nhục 8g; Liên nhục 18g; Câu kỷ tử 20g; Cốt toái bổ 30g; Cẩu tích 30g; Thổ phục linh 30g; Thiên niên kiện 10g; Ngũ gia bì 30g; Sơn tra 20g; Trần bì 10g; Mạch môn 10g; Ba kích 10g; Thương truật 20g; Bạch chỉ 10g; Phá cổ chỉ
含量/剤形
10g, 20g, 10g, 16g, 16g, 16g, 16g, 60g, 16g, 16g, 8g, 18g, 20g, 30g, 30g, 30g, 10g, 30g, 20g, 10g, 10g, 10g, 20g, 10g, 10g, 30g, 60g, 10g, 30g, 28g · Thuốc thang
包装
Thang thuốc 620g được đóng trong 2 lần túi PE, bên ngoài đóng túi PE cứng.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30310-18
Thần tài viêm gan thảo
Mỗi chai 50g viên hoàn cứng chứa: Đương quy 6g; Actiso 4,8g; Diệp hạ châu 5,6g; Địa hoàng 2,8g; Xích thược 2,4g; Mẫu đơn bì 2g; Miết giáp 2g; Tỳ giải 2g; Hà thủ ô đỏ 2,4g; Kim ngân hoa 2,8g; Liên kiều 2,4g; Cam thảo 2g; Hồ ma tử 2g; Triết bối mẫu 2g; Thổ phục linh 2,8g
含量/剤形
6g, 4,8g, 5,6g, 2,8g, 2,4g, 2g, 2g, 2g, 2,4g, 2,8g, 2,4g, 2g, 2g, 2g, 2,8g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 1 chai 50g
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
433/QÐ-QLD
V162-H06-19
Tinfotol 480
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
含量/剤形
400 mg, 80 mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30372-18
Trắc bách diệp
Trắc bách diệp
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30624-18
Trữ ma căn
Trữ ma căn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30626-18
Vidherpin 100
Mangiferin 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30373-18
Vidherpin 2%
Mỗi tuýp 10g chứa: Mangiferin 200 mg
含量/剤形
200 mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30374-18
Vifagis
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Emtricitabin 200 mg
含量/剤形
300 mg, 200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
440/QÐ-QLD
QLĐB-698-18
Viêm xoang đông dược việt
Mỗi viên chứa 220 mg Cao đặc viêm xoang tương đương với 2,2 gam dược liệu bao gồm: Tân di hoa 220mg; Ké đầu ngựa 320mg; Câu đằng 320mg; Kim ngân hoa 320mg; Cúc hoa vàng 320mg; Phòng phong 200mg; Bạc hà 200mg; Cam thảo 200mg
含量/剤形
220mg, 320mg, 320mg, 320mg, 320mg, 200mg, 200mg, 200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30600-18
Viên ngân kiều TW3
Liên kiều 200mg; Ngưu bàng tử 120mg; Cát cánh 80mg; Cam thảo 40mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Kim ngân hoa 200mg; Bạc hà 120mg; Đỗ đen chế 100mg; Kinh giới 80mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 60mg) 80mg
含量/剤形
200mg, 120mg, 80mg, 40mg, 80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30555-18
Vị thống ninh
Mỗi chai 25g thuốc bột chứa: Chỉ thực 4,5g; Trần bì 4,5g; Thần khúc 4g; Đảng sâm 3g; Bạch truật 3g; Mạch nha 3g; Sơn tra 3g;
含量/剤形
4,5g, 4,5g, 4g, 3g, 3g, 3g, 3g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 1 chai 25 gam
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
433/QÐ-QLD
V161-H06-19
Xuyên khung phiến
Xuyên khung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1 kg, túi 2 kg
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
433/QÐ-QLD
V165-H06-19
Zoledronic Acid Injection 0.8mg/ml (NSX và ÐG sơ cấp: Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]. Đ/c: No.19A, Plot No.284-B/1, Bommasandra-Jigani Link Road, Industrial Area, Anekal,
Mỗi lọ 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4 mg
含量/剤形
4 mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
439/QÐ-QLD
VD3-20-18
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30621-18
Đinh lăng
Rễ đinh lăng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30616-18
Đảng sâm chế gừng
Đảng sâm (chế gừng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30452-18
9PM
Latanoprost 0,005%
含量/剤形
0,005% · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21186-18
Abilify tablets 15mg
Aripiprazol 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
414/QÐ-QLD
VN3-82-18
Acectum
Mỗi lọ chứa: Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
含量/剤形
4g, 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21262-18
Alimta
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 100mg
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
登録者
Eli Lilly Export S.A. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21277-18
Aminol Injection
Mỗi 20ml chứa: L-arginin HCl 160mg; L-Histidin HCl. H2O 80mg; L-Lysin HCl. 2H2O 446mg; L-Methionin 142mg; L-Threonin 108mg; L-Tryptophan 36mg; Glycin 200mg; D-Sorbitol 1000mg
含量/剤形
160mg, 80mg, 446mg, 142mg, 108mg, 36mg, 200mg, 100 · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 20ml
製造業者
Taiwan Biotech Co. (Đài Loan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21307-18
Anastrozole 1mg (CS xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d, địa chỉ: Verovskova Ulica 57, 1526 Ljubljana, Slovenia)
Anastrozole 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
413/QÐ-QLD
VN3-64-18
Aprodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21172-18
Aprodox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21173-18
Apruxton
Almagat 1,5g/15ml
含量/剤形
1,5g/15ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15 ml.
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21273-18
Atarax
Hydroxyzine hydrochloride 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
UCB Pharma S.A (Bỉ)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21287-18
Axcel Erythromycin ES Tablet
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21304-18
Azicin-Dae Han
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21292-18
B-Cane Heavy
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Bupivacain hydrochlorid 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21166-18
Bilobil Intenes 120mg capsules, hard
Cao khô lá Ginkgo biloba. 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21194-18
Bonviva (CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd; ĐC: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Thụy Sĩ)
Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 viên
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21351-18
Calcium Folinate-Belmed
Calci folinat 100mg
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21250-18
Cefobid
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazone natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
登録者
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-07-04
決定
411/QÐ-QLD
VN-21327-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。