Chỉ thực
Chỉ thực
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30451-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Clocaten
Mỗi tuýp 5g chứa: Clotrimazol 50mg ; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 2,5mg ; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulphat) 5mg
含量/剤形
50mg , 2,5mg , 5mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30674-18
50mg , 2,5mg , 5mg
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5g
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Clorpromazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 20 vỉ x 30 viên; hộp 1 chai x 250 viên; hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30508-18
25mg
Viên nén bao đường
Hộp 20 vỉ x 30 viên; hộp 1 chai x 250 viên; hộp 1 chai x 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Cyclosporine 100mg
Cyclosporin 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
438/QÐ-QLD
QLĐB-720-18
100 mg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2018-07-05
438/QÐ-QLD
詳細
Cyclosporine 25 mg
Cyclosporin 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
438/QÐ-QLD
QLĐB-721-18
25 mg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2018-07-05
438/QÐ-QLD
詳細
Cyclosporine 50mg
Cyclosporin 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
438/QÐ-QLD
QLĐB-722-18
50 mg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2018-07-05
438/QÐ-QLD
詳細
Cát cánh
Cát cánh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30609-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Cát căn chế
Cát căn chế
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30608-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE chứa 0,2kg, 0,3kg, 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30614-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE chứa 0,2kg, 0,3kg, 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30612-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Cố tinh hoàn
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Hoàng bá 0,84 g; Tri mẫu 0,84 g; Sơn thù 0,42 g; Viễn chí 0,42 g; Khiếm thực 0,26 g; Liên tu 0,26 g; Phục linh 0,26 g; Mẫu lệ 0,17 g
含量/剤形
0,84 g, 0,84 g, 0,42 g, 0,42 g, 0,26 g, 0,26 g, 0,26 g, 0,17 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30800-18
0,84 g, 0,84 g, 0,42 g, 0,42 g, 0,26 g, 0,26 g, 0,26 g, 0,17 g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30613-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
D-Cotatyl 500
Mephenesin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30574-18
500 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Dưỡng tâm an A.T
Mỗi viên 9g hoàn mềm chứa: Đăng tâm thảo 0,6 g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5 g; Tâm sen 1 g
含量/剤形
0,6 g, 2g, 1,5 g, 1 g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30306-18
0,6 g, 2g, 1,5 g, 1 g
Viên hoàn mềm
Hộp 10 viên x 9g
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20% (CSNQ: B. Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi 250ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 55g) 50g
含量/剤形
50g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 20 chai x 250ml, thùng 10 chai x 500ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30796-18
50g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Thùng 20 chai x 250ml, thùng 10 chai x 500ml
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Dịch truyền tĩnh mạch Ringer lactat (CSNQ: B.Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,56g; Kali clorid 0,2g; Calci clorid .2H2O 0,135g
含量/剤形
3g, 1,56g, 0,2g, 0,135g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 10 chai x 500ml, thùng 10 chai x 1000ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30797-18
3g, 1,56g, 0,2g, 0,135g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Thùng 10 chai x 500ml, thùng 10 chai x 1000ml
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Fabapoxim
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg
含量/剤形
50 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 18g bột pha 30 ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ 36g bột pha 60 ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30525-18
50 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 18g bột pha 30 ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ 36g bột pha 60 ml hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Fabapoxim 50
Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg
含量/剤形
50 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30527-18
50 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Fudolac
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5 mg
含量/剤形
0,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Chai 20 viên, 30 viên, 60 viên, 100 viên (chai HPDE)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
432/QÐ-QLD
QLĐB-714-18
0,5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Chai 20 viên, 30 viên, 60 viên, 100 viên (chai HPDE)
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2018-07-05
432/QÐ-QLD
詳細
Gemibine-1000 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India)
Mỗi lọ chứa Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
439/QÐ-QLD
VD3-13-18
1000 mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2018-07-05
439/QÐ-QLD
詳細
Gemibine-200 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India)
Mỗi lọ chứa Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
439/QÐ-QLD
VD3-14-18
200 mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2018-07-05
439/QÐ-QLD
詳細
Giải phong tiêu độc nhuận trường
Một chai 30g hoàn cứng chứa: Liên kiều 9g; Kim ngân hoa 9g; Bồ công anh 6g; Cúc hoa 3,6g; Cam thảo 2,1g
含量/剤形
9g, 9g, 6g, 3,6g, 2,1g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 01 chai 30 gam
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
433/QÐ-QLD
V159-H06-19
9g, 9g, 6g, 3,6g, 2,1g
Viên hoàn cứng
Hộp 01 chai 30 gam
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
Cơ sở Đặng Nguyên Đường
Việt Nam
2018-07-05
433/QÐ-QLD
詳細
Glucose 20%
Glucose (Dextrose) 20%
含量/剤形
0,2 · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 100ml, 200ml, 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30704-18
0,2
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 100ml, 200ml, 500ml
Công ty Cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Hasulaxin 375mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 375 mg
含量/剤形
375 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30386-18
375 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Hoàng bá nam (núc nác)
Hoàng bá nam (núc nác)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30454-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Hà diệp
Hà diệp
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30453-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Hội long
Mỗi viên hoàn mềm 5g chứa: Bột kép mịn dược liệu gồm: Bạch truật 0,6 g; Đỗ trọng 0,6 g; Táo nhân 0,4 g; Lộc nhung 0,3 g; Cam thảo 0,2 g; Đương quy 0,12 g; Phục thần 0,12 g; Cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Thục địa 1,2 g; Viễn chí 0,6 g; Liên tu 0,3 g; Mạch môn 0,12 g
含量/剤形
0,6 g, 0,6 g, 0,4 g, 0,3 g, 0,2 g, 0,12 g, 0,12 g, 1,2 g, 0,6 g, 0,3 g, 0,12 g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hộp nhựa x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30801-18
0,6 g, 0,6 g, 0,4 g, 0,3 g, 0,2 g, 0,12 g, 0,12 g, 1,2 g, 0,6 g, 0,3 g, 0,12 g
Viên hoàn mềm
Hộp 10 hộp nhựa x 1 viên
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Intacape 500 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Đ/c: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, and Plot No. 191/218P, Village: Chacharwadi, Ta: Sanand, Dist.-Ahmedabad, I
Capecitabin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
439/QÐ-QLD
VD3-15-18
500 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2018-07-05
439/QÐ-QLD
詳細
Intascytax 100 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India)
Mỗi lọ 16,7 ml dung dịch chứa: Paclitaxel 100 mg
含量/剤形
100 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7 ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
439/QÐ-QLD
VD3-16-18
100 mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ 16,7 ml
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2018-07-05
439/QÐ-QLD
詳細
Intascytax 30 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India)
Mỗi lọ 5 ml dung dịch chứa: Paclitaxel 30 mg
含量/剤形
30 mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
439/QÐ-QLD
VD3-17-18
30 mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5 ml
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2018-07-05
439/QÐ-QLD
詳細
Kingphar Fexofenadine
Fexofenadin hydrochlorid 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Kingphar Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30695-18
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Kingphar Việt Nam
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30455-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử) sao cháy gai
Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử) sao cháy gai
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30456-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Liên nhục sao vàng
Liên nhục (sao vàng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30457-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Liên tâm
Liên tâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30458-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Liên tâm
Liên tâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30617-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Long đởm tả can
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Long đởm thảo 16 g; Trạch tả 16 g; Sài hồ 8 g; Hoàng cầm 8 g; Chi tử 8 g; Xa tiền tử 8 g; Đương quy 8 g; Sinh địa 8 g; Cam thảo 8 g
含量/剤形
16 g, 16 g, 8 g, 8 g, 8 g, 8 g, 8 g, 8 g, 8 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250 ml
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30802-18
16 g, 16 g, 8 g, 8 g, 8 g, 8 g, 8 g, 8 g, 8 g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250 ml
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Mangiferin
Mỗi lô 21 kg chứa Mangiferin kỹ thuật 80% 30 kg
含量/剤形
30 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Bao PE chứa 10kg đựng trong bao nhôm, thùng 1 bao nhôm.
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30214-18
30 kg
Nguyên liệu làm thuốc
Bao PE chứa 10kg đựng trong bao nhôm, thùng 1 bao nhôm.
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Mepheboston 250
Mephenesin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30317-18
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Metronidazol 250
Metronidazol 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30576-18
250mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Mifentras 10
Mifepriston 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
434/QÐ-QLD
QLĐB-707-18
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2018-07-05
434/QÐ-QLD
詳細
Moxilaf
Mỗi tuýp 10 g chứa: Povidon iod 1g
含量/剤形
1g · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30391-18
1g
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp 10g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Muconersi
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30658-18
200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 2g
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Mã đề
Mã đề
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30618-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Mật ong
Mật ong
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30459-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Newspiraz 750.000 I.U
Mỗi gói 3g chứa: Spiramycin 750.000 IU
含量/剤形
750.000 IU · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30392-18
750.000 IU
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Ngải cứu chích rượu
Ngải cứu chích rượu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30460-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細
Nhi khoa ngọc điều tán
Mỗi chai 2g thuốc bột chứa: Phòng phong 0,1 g; Kinh giới 0,12g; Bạc Hà 0,06g; Cát cánh 0,1g; Cam thảo 0,12g; Ngưu đởm tinh 0,1g; Câu đằng 0,12g; Thiên hoa phấn 0,1g; Thuyền thoái 0,1g; Cương tàm 0,1g; Hoàng liên 0,112g; Liên kiều 0,1g; Phục linh 0,1g; Bạch chỉ 0,1g; Bạch đàn 0,1g; Tế tân 0,006g; Trân châu 0,008g; Trần bì 0,1g; Mộc hương 0,1g; Đạm trúc diệp 0,1g; Bối mẫu 0,1g
含量/剤形
0,1 g, 0,12g, 0,06g, 0,1g, 0,12g, 0,1g, 0,12g, 0,1g, 0,1g, 0,1g, 0,112g, 0,1g, 0,1g, 0,1g, 0,1g, 0,006g, 0,008g, 0,1g, 0,1g, 0,1g, 0,1g · Thuốc bột
包装
Hộp 10 chai x 2g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
433/QÐ-QLD
V163-H06-19
0,1 g, 0,12g, 0,06g, 0,1g, 0,12g, 0,1g, 0,12g, 0,1g, 0,1g, 0,1g, 0,112g, 0,1g, 0,1g, 0,1g, 0,1g, 0,006g, 0,008g, 0,1g, 0,1g, 0,1g, 0,1g
Thuốc bột
Hộp 10 chai x 2g
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường
Việt Nam
2018-07-05
433/QÐ-QLD
詳細
Palset (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India)
Mỗi lọ 5ml dung dịch chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 0,25 mg
含量/剤形
0,25 mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
439/QÐ-QLD
VD3-18-18
0,25 mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 5 ml
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2018-07-05
439/QÐ-QLD
詳細
Phenobarbital 100mg
Phenobarbital 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30509-18
100mg
Viên nén
Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2018-07-05
442/QÐ-QLD
詳細