Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29801〜29850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31139-18
Đỗ trọng chích rượu
Đỗ trọng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31140-18
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31175-18
Độc hoạt tang ký sinh MKP
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 300mg, tang ký sinh 200mg, quế chi 200mg, tần giao 200mg, tế tân 200mg, phòng phong 200mg, ngưu tất 200mg, đỗ trọng 200mg, sinh địa 200mg, đương quy 200mg, bạch thược 200mg, xuyên khung 200mg, nhân sâm 200mg, phục linh 200mg, cam thảo 200mg) 310mg
含量/剤形
310mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31310-18
Actemra
Tocilizumab 162mg/0,9ml
含量/剤形
162mg/0,9ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml
製造業者
Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG (Địa chỉ: Schützenstrasse 87 and 99-101, 88212 Ravensburg, Germany) (Đức)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-10-03
決定
693/QĐ-QLD · Đợt 36
QLSP-1120-18
Actrapid
Insulin người (rDNA) 1000 IU/10ml
含量/剤形
1000 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 10 ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2018-10-03
決定
693/QĐ-QLD · Đợt 36
QLSP-1126-18
IVF-C INJECTION 1000IU
Mối ống chứa: Human chorionic gonadotropin 1000IU
含量/剤形
1000IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 ống bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9%
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-03
決定
693/QĐ-QLD · Đợt 36
QLSP-1121-18
IVF-C INJECTION 5000IU
Mỗi ống chứa: Human chorionic gonadotropin 5000IU
含量/剤形
5000IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp chứa 3 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 3 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9%
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-03
決定
693/QĐ-QLD · Đợt 36
QLSP-1122-18
Insulatard
Insulin người (rDNA) 1000 IU/10ml
含量/剤形
1000 IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 10 ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2018-10-03
決定
693/QĐ-QLD · Đợt 36
QLSP-1127-18
Mixtard 30
Insulin người (rDNA) 1000 IU/10ml bao gồm solube fraction 300IU/10ml và isophane insulin crystals 700IU/10ml
含量/剤形
1000 IU/10ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 10 ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2018-10-03
決定
693/QĐ-QLD · Đợt 36
QLSP-1128-18
Sovaldi (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng : Gilead Sciences Ireland UC, địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)
Sofosbuvir 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 28 viên
製造業者
Patheon Inc. (Canada)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-08-16
決定
532/QÐ-QLD
VN3-84-18
Soledivir
Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir (dưới dạng Ledipasvir monoacetone solvate) 90mg
含量/剤形
400mg, 90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ x 28 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-18 → 2023-04-27
決定
458/QÐ-QLD
QLĐB-713-18
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30917-18
Bạch đậu khấu
Quả bạch đậu khấu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30918-18
Cỏ nhọ nồi
Cỏ nhọ nồi
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30920-18
Hoàng bá phiến
Hoàng bá phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30921-18
Long nhãn
Long nhãn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30923-18
Tiền hồ phiến
Tiền hồ phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30924-18
Trangusa AAA (Fort)
Mỗi 8 gam kem chứa: Dexametason acetat 4mg; Cloramphenicol 160mg
含量/剤形
4mg, 160mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 lọ x 8 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30916-18
Tục đoạn phiến
Tục đoạn phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30925-18
Vông nem
Lá vông nem
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30926-18
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-06
決定
448/QÐ-QLD
VD-30922-18
A.T Oxaliplatin 100
Oxaliplatin 100 mg
含量/剤形
100 mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
438/QÐ-QLD
QLĐB-723-18
Abingem-1,4gm (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Naprod life sciences pvt.ltd. Địa chỉ: 304, Town Centre, 3rd Floor, Andheri-Kurla Road, Near Mittal estate, Andheri (East), Mumbai-400059, India)
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 1,4 g
含量/剤形
1,4 g · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
439/QÐ-QLD
VD3-19-18
Adisus
Mỗi lọ 100 ml chứa: Acid nalidixic 5g
含量/剤形
5g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30547-18
Ampicillin 0,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 0,5 g
含量/剤形
0,5 g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30397-18
Augxicine 500 mg/62,5 mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 62,5mg
含量/剤形
500mg, 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30557-18
Avoir 250
Mỗi 6 ml siro chứa: Paracetamol 250 mg
含量/剤形
250 mg · Siro
包装
Hộp 20 gói x 6 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Gon sa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30665-18
Baetervir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
432/QÐ-QLD
QLĐB-716-18
Batihep
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5 mg
含量/剤形
0,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 20 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
432/QÐ-QLD
QLĐB-715-18
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Mỗi viên chứa 477 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Ích mẫu 1800 mg; Diên hồ sách 1800 mg; Hương phụ 870 mg; Đương quy 870 mg; Bạch truật 870 mg; Bạch thược 870 mg; Đại hoàng 870 mg; Thục địa 710 mg; Xuyên khung 440 mg; Phục linh 440 mg
含量/剤形
1800 mg, 1800 mg, 870 mg, 870 mg, 870 mg, 870 mg, 870 mg, 710 mg, 440 mg, 440 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30799-18
Bách bộ phiến
Bách bộ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30565-18
Bé ăn ngon
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bột mịn ý dĩ 50 mg; Bột mịn hoài sơn chế 60 mg; Bột mịn đậu đen chế 120 mg; Bột mịn bạch biển đậu chế 80 mg
含量/剤形
Hoàn cứng bao đường
包装
Lọ 60 hoàn cứng, lọ 100 hoàn cứng
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30663-18
Bạch thược
Bạch thược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1 kg
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
433/QÐ-QLD
V164-H06-19
Bổ gan Nam Dược
Mỗi viên chứa cao đặc Actiso (tương đương 0,8 g Actiso) 0,1g; Cao rau đắng đất (tương đương 0,33 g Rau đăng đất) 0,075 g; Cao bìm bìm biếc (tương đương 0,075g Bìm bìm biếc) 0,011 g
含量/剤形
0,1g, 0,075 g, 0,011 g · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30860-18
Bổ gan Nam Dược
Mỗi viên chứa cao đặc Actiso (tương đương 1200 g Actiso) 150 mg; Cao rau đắng đất (tương đương 500 mg Rau đăng đất) 112,5 mg; Cao bìm bìm biếc (tương đương 112,5 mg Bìm bìm biếc) 16 mg
含量/剤形
150 mg, 112,5 mg, 16 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30861-18
Bổ phế chỉ khái DHĐ
Cao khô hỗn hợp (tương đương với 3,4g dược liệu bao gồm: Tang bạch bì 0,6g; Đảng sâm 0,6g; Ngũ vị tử 0,6g; Thục địa 0,6g; Hoàng kỳ 0,6g; Tử uyển 0,4g) 340mg
含量/剤形
340mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30642-18
Bổ trung ích khí Nam Hà
Mỗi 8g hoàn mềm chứa: Đương quy 0,184 g; Sài hồ 0,184 g; Đảng sâm 1,024 g; Bạch truật 0,184 g; Hoàng kỳ 0,816 g; Cam thảo 0,184 g; Trần bì 0,184 g; Đại táo 0,816 g; Thăng ma 0,184 g
含量/剤形
0,184 g, 0,184 g, 1,024 g, 0,184 g, 0,816 g, 0,184 g, 0,184 g, 0,816 g, 0,184 g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30442-18
Bổ tỳ HD
Mỗi 10ml chứa: Dịch chiết dược liệu 2:1 (tương đương dược liệu bao gồm: Đảng sâm 1,2g; bạch truật 1,2g; ý dĩ 1,2g; cát cánh 1,2g; liên nhục 1,2g; hoài sơn 1,2g; cam thảo 0,6g; sa nhân 0,8g; bạch linh 0,8g; mạch nha 0,4g; trần bì 0,6g) 5,2ml
含量/剤形
5,2ml · Sirô thuốc
包装
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 100ml; hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30643-18
Bổ tỳ Nam Dược
Mỗi 100 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Bạch truật 7,5 g; Bạch linh 5,0 g; Liên nhục 5,0 g; Sơn tra 5,0 g; Mạch nha 5,0 g; Đảng sâm 5,0 g; Hoài sơn 5,0 g; Thần khúc 5,0 g; Cam thảo 2,5 g; Trần bì 2,5 g; Sa nhân 2,5 g; Ý dĩ 2,5 g
含量/剤形
7,5 g, 5,0 g, 5,0 g, 5,0 g, 5,0 g, 5,0 g, 5,0 g, 5,0 g, 2,5 g, 2,5 g, 2,5 g, 2,5 g · Siro
包装
Hộp1 lọ 100 ml; Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30862-18
Cadinesin
Mephenesin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 25 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30890-18
Calitaxel
Mỗi lọ 5 ml chứa: Paclitaxel 30mg
含量/剤形
30mg · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05 → 2022-10-25
決定
438/QÐ-QLD
QLĐB-719-18
Calitaxel
Mỗi lọ 16,7ml chứa: Paclitaxel 100 mg
含量/剤形
100 mg · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 16,7 ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05 → 2022-10-25
決定
438/QÐ-QLD
QLĐB-717-18
Calitaxel
Mỗi lọ 25ml chứa: Paclitaxel 150 mg
含量/剤形
150 mg · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 25 ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05 → 2022-10-25
決定
438/QÐ-QLD
QLĐB-718-18
Cam thảo chích mật
Cam thảo (chích mật)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30448-18
Can khương sao cháy
Can khương (sao cháy)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30449-18
Can khương sao vàng
Can khương (sao vàng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30450-18
Cao ích mẫu
Mỗi 200ml cao lỏng chứa dịch chiết tương đương với: Ích mẫu 160 g; Ngải cứu 40 g; Hương phụ chế 50 g
含量/剤形
160 g, 40 g, 50 g · Cao lỏng
包装
Chai 200 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30307-18
Cerabes
Mỗi gói 1g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
442/QÐ-QLD
VD-30558-18
Chỉ thống hoàn
Mỗi chai 30g chứa: Tần giao 6g; Thiên ma 5,4g; Khương hoạt 5,4g; Độc hoạt 5,4g; Phòng phong 4,5g; Xuyên khung 3g
含量/剤形
6g, 5,4g, 5,4g, 5,4g, 4,5g, 3g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 01 chai 30 gam
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-07-05
決定
433/QÐ-QLD
V158-H06-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。