Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29751〜29800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ngô thù du
Ngô thù du
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31188-18
Nhiệt miệng PV
Cao đặc hỗn hợp 533 mg tương đương với 2730 mg dược liệu bao gồm: Hoàng bá 430mg; Hoàng cầm 430mg; Bạch thược 170mg; Hoàng liên 170mg; Thạch cao 170mg; Tế tân 170mg; Cam thảo 170mg; Tri mẫu 170mg; Huyền sâm 170mg; Sinh địa 170mg; Mẫu đơn bì 170mg; Qua lâu nhân 170mg; Liên kiều 170mg
含量/剤形
430mg, 430mg, 170mg, 170mg, 170mg, 170mg, 170mg, 170mg, 170mg, 170mg, 170mg, 170mg, 170mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31270-18
Nhân trần
Nhân trần
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31269-18
Oraliton
Mỗi ống 10ml chứa: Cao đặc Diệp hạ châu đắng (tương đương 5g Diệp hạ châu đắng) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31023-18
Panaxanti
Cao đặc toàn phần 500mg (tương đương 2.210mg dược liệu, bao gồm: Sài hồ 260mg; Phục linh 260mg; Đảng sâm 130mg; Tiền hồ 260mg; Cát cánh 260mg; Xuyên khung 195mg; Chỉ xác 195mg; Độc hoạt 260mg; Khương hoạt 260mg; Cam thảo 130mg)
含量/剤形
260mg, 260mg, 130mg, 260mg, 260mg, 195mg, 195mg, 260mg, 260mg, 130mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31249-18
Pgikan
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nang cứng (đỏ-vàng)
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08 → 2023-04-27
決定
709/QÐ-QLD
QLĐB-734-18
Phusacim
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Ích mẫu 96g; Hương phụ 30g; Ngải cứu 24g
含量/剤形
96g, 30g, 24g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 120ml, chai 180ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31409-18
Postorose
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
0,75mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31208-18
Prednison 5mg
Prednison 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén màu hồng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31209-18
Quy Tỳ.VT
Mỗi 10ml chứa cao lỏng chiết từ dược liệu Đảng sâm 0,5g; Bạch truật 1,0g; Hoàng Kỳ 1,0g; Cam thảo 0,25g; Phục linh 1,0g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 1,0g; Long nhãn 1,0g; Đương quy 0,1g; Mộc hương 0,5g; Đại táo 0,25g
含量/剤形
0,5g, 1,0g, 1,0g, 0,25g, 1,0g, 0,1g, 1,0g, 1,0g, 0,1g, 0,5g, 0,25g · Cao lỏng
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 25 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml, Hộp 1 chai 90ml, Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty CPTM và Dược phẩm Việt tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31348-18
Ringerfundin (Ringer acetat đẳng trương)
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3,4g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid .2H2O 0,185g; Magnesi clorid.6H2O 0,1g; Natri acetat.3H2O 1,635g; Acid L-malic 0,335g
含量/剤形
3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 10 chai x 500ml; Thùng 10 chai x 1000ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31374-18
Rinoflam
Cao đặc toàn phần: 480mg (tương đương với 2.227,5mg dược liệu, bao gồm: Tân di hoa 270mg; Tiền hồ 405mg; Ý dĩ 540mg; Cam thảo 135mg; Phòng phong 270mg; Thiên hoa phấn 405mg; Cát cánh 202,5mg)
含量/剤形
270mg, 405mg, 540mg, 135mg, 270mg, 405mg, 202,5mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31250-18
SaViLoxic 15
Meloxicam 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31162-18
Sinh địa
Sinh địa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31190-18
Sun-Dobut 250mg/250ml
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 250mg/250ml
含量/剤形
250mg/250ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi non-PVC x 250ml; hộp 1 chai thủy tinh x 250ml
製造業者
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31413-18
Sài hồ phiến
Sài hồ bắc
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31189-18
TP Povidon iod 10% Gel
Mỗi 10 g gel chứa: Povidon iod 1g
含量/剤形
1g · Gel dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 30g, 50g, 100g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31197-18
TP Povidon iod 10% Spray
Mỗi 15 ml chứa: Povidone Iod 1,5g
含量/剤形
1,5g · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 15ml, 30ml, 60ml, 90ml, 125ml, 200ml, 250ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31198-18
Tam thất
Tam thất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31191-18
Tenofadin
Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
600mg, 300mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08 → 2023-02-18
決定
709/QÐ-QLD
QLĐB-730-18
Tesimald-sulfamid
Mỗi gói 1,5g chứa Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
含量/剤形
200mg, 40mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 25 gói x1,5g
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08 → 2023-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31357-18
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31194-18
Thuốc ho Nam Dược
Mỗi 60 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Tỳ bà diệp 18 g; Cát cánh 2,7 g; Xuyên bối mẫu 2,7 g
含量/剤形
18 g, 2,7 g, 2,7 g · Siro
包装
Hộp 1 lọ 60 ml; Hộp 1 lọ 100 ml; Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31412-18
Thuốc ho ma hạnh
Mỗi 60ml cao lỏng chứa 10ml dịch chiết dược liệu tương ứng với: Ma hoàng 16g; Hạnh nhân 24g; Cam thảo chích mật 12g; Thạch cao 48g
含量/剤形
16g, 24g, 12g, 48g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm-Thiết bị y tế-Hóa chất Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31342-18
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31193-18
Thập toàn đại bổ PV
Cao khô hỗn hợp 0,4g tương đương với 2175 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 353mg; Thục địa 353mg; Đảng sâm 235mg; Bạch truật 235mg; Phục linh 235mg; Bạch thược 235mg; Hoàng kỳ 235mg; Xuyên khung 117,5mg; Cam thảo 117,5mg; Quế nhục 59mg
含量/剤形
353mg, 353mg, 235mg, 235mg, 235mg, 235mg, 235mg, 117,5mg, 117,5mg, 59mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31274-18
Thục địa
Thục địa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31195-18
Tinh thận đơn
Cao khô hỗn hợp 12:1 (tương đương với 2,5g dược liệu gồm: Câu kỷ tử 870mg, thỏ ty tử 870mg, ngũ vị tử 109mg, xa tiền tử 217mg, phúc bồn tử 435mg) 208mg
含量/剤形
208mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31290-18
Tradinir
Mỗi gói 3g chứa: Cefdinir 125 mg
含量/剤形
125 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3 g; Hộp 12 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31235-18
Trà giải cảm
Mỗi gói 2,5g chứa: Phục linh 0,25 g; Tô diệp 0,25 g; Trần bì 0,25 g; Sinh khương 0,2 g; Cát căn 0,2 g; Mộc hương 0,15 g; Cát cánh 0,15 g; Cam thảo 0,15 g; Sa sâm 0,1 g; Tiền hồ 0,08 g; Bán hạ 0,06g; Đại táo 0,06 g; Chỉ xác 0,06 g
含量/剤形
0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,1 g, 0,08 g, 0,06g, 0,06 g, 0,06 g · Trà túi lọc
包装
Hộp 1 túi x 10 túi lọc x 2,5 g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31376-18
Trạch tả phiến
Trạch tả
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31200-18
Tần giao phiến
Tần giao
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31192-18
Tục đoạn phiến
Tục đoạn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31201-18
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31202-18
Vagirea 6
Cao đặc toàn phần: 500mg (tương đương 2.340mg dược liệu, bao gồm: Kim anh 270mg; Táo nhân 270mg; Khiếm thực 270mg; Phục linh 270mg; Hoài sơn 270mg; Đảng sâm 270mg; Bạch truật 270mg; Viễn chí 150mg; Ngũ vị tử 150mg; Cam thảo 150mg)
含量/剤形
270mg, 270mg, 270mg, 270mg, 270mg, 270mg, 270mg, 150mg, 150mg, 150mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31251-18
Venutel-100
Temozolomid 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
711/QÐ-QLD
QLĐB-735-18
Vitamin E 400 IU
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat 400mg) 400IU
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31229-18
Viên sáng mắt Bảo Phương
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Cao đặc tổng hợp 390 mg (tương đương với hỗn hợp dược liệu gồm: Thục địa 2g; Đơn bì 0,75g; Sơn thù 1g; Phục linh 0,75g; Trạch tả 0,75g; Hoài sơn 1g; Câu kỳ tử 0,75g; Cúc hoa 0,75g)
含量/剤形
2g, 0,75g, 1g, 0,75g, 0,75g, 1g, 0,75g, 0,75g) · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
707/QÐ-QLD
V172-H06-19
Viễn chí chế
Viễn chí
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31203-18
Xa tiền tử
Xa tiền tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31204-18
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31275-18
Xích thược phiến
Xích thược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31205-18
Zevagra
Tadalafil 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31133-18
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31206-18
Đái dầm PV
Mỗi lọ 125 ml siro chứa: Cao lỏng hỗn hợp dược liệu 62,5 ml tương đương với 27g dược liệu bao gồm: Hoài sơn 9g; ÍCh trí nhân 9g; Ô dược 9g
含量/剤形
9g, 9g, 9g · Siro
包装
Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31264-18
Đương quy chế
Đương quy
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31176-18
Đại bổ VI.American
cao khô dược liệu 523,2mg tương đương với dược liệu Đảng sâm 720mg; Bạch truật 480mg; Phục linh 384mg; Cam thảo 384mg; Đương quy 480mg; Xuyên khung 384mg; Bạch thược 480mg; Thục địa 720mg; Hoàng kỳ 720mg; Quế nhục 480mg
含量/剤形
720mg, 480mg, 384mg, 384mg, 480mg, 384mg, 480mg, 720mg, 720mg, 480mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31343-18
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31171-18
Địa long chế
Địa long
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31172-18
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31267-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。