Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29701〜29750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bách bộ phiến
Bách bộ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31166-18
Bạch linh phiến
Bạch linh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31167-18
Bạch linh sâm đông dược việt
Cao đặc dược liệu (tương đương 2.124mg dược liệu, bao gồm: Bạch truật 360mg; Phục linh 240mg; Đảng sâm 240mg; Cam thảo 120mg; Mộc hương 120mg; Trần bì 240mg; Sa nhân 120mg; Mạch nha 120mg; Sơn tra 120mg; Thần khúc 120mg; Hoài sơn 240mg; Hoàng liên 60mg; Nhục đậu khấu 24mg) 510mg
含量/剤形
360mg, 240mg, 240mg, 120mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 240mg, 60mg, 24mg) 510mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31243-18
Bổ thận PV
Cao khô hỗn hợp 0,37g (tương đương với 1744,6mg dược liệu bao gồm: Thục địa 400mg; Sen 146,7mg; Củ mài 126,7mg; Ba kích 100mg; Bách hợp 100mg; Hà thủ ô đỏ 96,7mg; Bạch linh 96,7mg; Tục đoạn 96,7mg; Thỏ ty tử 66,7mg; Câu kỷ tử 66,7mg; Đương quy 66,7mg; Bạch truật 60mg; Cẩu tích 50mg; Trạch tả 50mg; Xuyên khung 50mg; Nhục thung dung 40mg; Đảng sâm 40mg; Đỗ trọng 40mg; Viễn trí 26,7mg; Nhân sâm 12mg;
含量/剤形
400mg, 146,7mg, 126,7mg, 100mg, 100mg, 96,7mg, 96,7mg, 96,7mg, 66,7mg, 66,7mg, 66,7mg, 60mg, 50mg, 50mg, 50mg, 40mg, 40mg, 40mg, 26,7mg, 12mg, 8,3mg, 4mg), 12mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31260-18
Bổ thận âm đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu: 500mg (tương đương 1.750 mg dược liệu, bao gồm: Thục địa 560mg; Sơn thù 280mg; Hoài sơn 280mg; Mẫu đơn bì 210mg; Phục linh 210mg; Trạch tả 210mg);
含量/剤形
560mg, 280mg, 280mg, 210mg, 210mg, 210mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31244-18
Bổ tì đông dược việt
Mỗi gói 3,2 gam cốm chứa: Cao đặc dược liệu 210mg (tương đương 2,1 gam dược liệu, bao gồm: Đảng sâm 250mg; Phục linh 250mg; Khiếm thực 250mg; Hoài sơn 250mg; Bạch truật 250mg; Ý dĩ 250mg; Trần bì 250mg; Thần khúc 125mg; Trạch tả 125mg; Cam thảo 100mg)
含量/剤形
250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 125mg, 125mg, 100mg) · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 3,2 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31245-18
Cam thảo chích mật ong
Cam thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31168-18
Cam thảo phiến
Cam thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,3kg, 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31261-18
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31262-18
Câu đằng
Câu đằng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31169-18
Cốm cảm xuyên hương
Mỗi gói 2g cốm chứa 0,2 g cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Xuyên khung 600 mg; Bạch chỉ 700 mg; Hương phụ 600 mg; Quế chi 100 mg; Sinh khương 25 mg; Cam thảo bắc 25 mg
含量/剤形
600 mg, 700 mg, 600 mg, 100 mg, 25 mg, 25 mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31256-18
Cốt linh diệu
Mỗi 50 ml cồn thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thiên niên kiện 625 mg; Huyết giác 625 mg; Long não 625 mg; Địa liền 312,5 mg; Đại hồi 312,5 mg; Thương truật 312,5 mg; Quế chi 312,5 mg
含量/剤形
625 mg, 625 mg, 625 mg, 312,5 mg, 312,5 mg, 312,5 mg, 312,5 mg · Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 50 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31410-18
Cốt toái bổ chế
Cốt toái bổ phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31170-18
Decozaxtyl 500
Mephenesin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31384-18
Digesleen
Mỗi 4,1 gam cốm chứa Cao lỏng dược liệu 0,056ml (tương đương 56mg dược liệu, bao gồm: Nhục đậu khấu 16mg; Sa nhân 16mg; Trần bì 24mg); Bạch biển đậu 800mg; Ý dĩ 800mg; Hoài sơn 800mg; Đảng sâm 800mg; Liên nhục 400mg; Mạch nha 400mg
含量/剤形
16mg, 16mg, 24mg), 800mg, 800mg, 800mg, 800mg, 400mg, 400mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,1gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31246-18
Diệp hạ châu Vinaplant
Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 2g Diệp hạ châu) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31174-18
Diệp hạ châu đắng
Diệp hạ châu đắng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31173-18
Dầu Tân Thập
Mỗi 5ml chứa: Menthol 0,5g; Tinh dầu Bạc Hà 3ml; Methyl Salicylat 0,2ml; Tinh dầu Đinh Hương 0,05ml
含量/剤形
0,5g, 3ml, 0,2ml, 0,05ml · Dầu xoa
包装
Hộp 1chai x 1,5ml ; Hộp 1chai x 5ml; Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh dầu gió Tân Thập (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh dầu gió Tân Thập (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
707/QÐ-QLD
V173-H06-19
Franginin
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương với rau đắng đất 525mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
含量/剤形
100mg, 75mg, 75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31288-18
Ginkfa
Cao khô lá bạch quả 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công) Công ty CPDP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
708/QÐ-QLD
GC-308-18
Hamega
Mỗi viên chứa 0,27 g cao khô Diệp hạ châu đắng tương đương: Diệp hạ châu đắng 3 g
含量/剤形
3 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31411-18
Hamobingap
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Cao khô rễ nần nghệ 0,5 g (tương đương với Rễ cây Nần nghệ 6g)
含量/剤形
6g) · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 01 lọ x 30 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08 → 2023-04-27
決定
707/QÐ-QLD
V171-H06-19
Hoàn sinh lực
Mỗi 6g hoàn cứng chứa: Lộc nhung 0,15g; Nhân sâm 0,75g; Hoàng kỳ 0,7g; Đương quy 0,6g; Bạch truật 0,4g; Thục địa 0,7g; Trần bì 0,1g; Quế nhục 0,15g; Cao đặc hỗn hợp các dược liệu (tương đương với 2,35g hỗn hợp dược liệu: Tỏa dương 0,6g; Đỗ trọng 0,5g; Sơn thù 0,6g; Đại táo 0,5g; Cam thảo 0,15g) 352, 50mg
含量/剤形
0,15g, 0,75g, 0,7g, 0,6g, 0,4g, 0,7g, 0,1g, 0,15g, 0,6g, 0,5g, 0,6g, 0,5g, 0,15g) 352, 50mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 15 túi x 6g
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Cơ sở SX thuốc YHCT Thể thao (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
708/QÐ-QLD
GC-309-18
Hoàn thập toàn đại bổ
Mỗi 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,28 g; Bạch linh 0,22 g; Bạch truật 0,28 g; Quế nhục 0,28 g; Cam thảo 0,22 g; Thục địa 0,41 g; Đảng sâm 0,41 g; Xuyên khung 0,22 g; Đương quy 0,28 g; Hoàng kỳ 0,41 g
含量/剤形
0,28 g, 0,22 g, 0,28 g, 0,28 g, 0,22 g, 0,41 g, 0,41 g, 0,22 g, 0,28 g, 0,41 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 1 lọ 32g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
707/QÐ-QLD
V170-H06-19
Hoàng liên phiến
Hoàng liên
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31179-18
Huyết giác phiến
Huyết giác
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31181-18
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31180-18
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31177-18
Hậu phác chế sinh khương
Hậu phác
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31178-18
Hỏa long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56 g; Phòng phong 0,56 g; Thục địa 0,56 g; Tang ký sinh 0,4 g; Thiên niên kiện 0,4 g; Đương quy 0,4 g; Đỗ trọng 0,4 g; Khương hoạt 0,4 g
含量/剤形
0,56 g, 0,56 g, 0,56 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,4 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31375-18
Irhema
Cao đặc toàn phần 500mg (tương đương 2.160mg dược liệu, bao gồm: Hà thủ ô đỏ 320mg; Kê huyết đằng 320mg; Thiên niên kiện 240mg; Hy thiêm 240mg; Tang chi 240mg; Hoàng tinh 160mg; Tục đoạn 160mg; Cẩu tích 160mg; Ngưu tất 80mg; Ngũ gia bì gai 80mg; Huyết giác 80mg; Thổ phục linh 80mg)
含量/剤形
320mg, 320mg, 240mg, 240mg, 240mg, 160mg, 160mg, 160mg, 80mg, 80mg, 80mg, 80mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31247-18
Ketothepharm
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml, hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31020-18
Khiếm thực
Khiếm thực
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31268-18
Khương hoạt phiến
Khương hoạt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31183-18
Kim hoa bách giải-QN
Cao khô hỗn hợp dược liệu 330mg (tương đương với 1,8g dược liệu, bao gồm: Kim ngân (hoa) 1,2g; Ké đầu ngựa 0,6g)
含量/剤形
1,2g, 0,6g) · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31293-18
Kim hoa thương nhĩ thang-QN
Mỗi 60ml cao lỏng chứa 45ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tương đương 36g dược liệu, bao gồm: Kim ngân hoa 9g; Kim ngân cuộng 18g; Ké đầu ngựa 9g)
含量/剤形
9g, 18g, 9g) · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31295-18
Kim hoa thương nhĩ thang-QN
Mỗi 125 ml cao lỏng chứa 93,75ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tương đương với 75 gam dược liệu gồm: Kim ngân hoa 18,75g; Kim ngân cuộng 37,5g; Ké đầu ngựa 18,75g)
含量/剤形
18,75g, 37,5g, 18,75g) · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31294-18
Kim ngân cuộng
Kim ngân cuộng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31184-18
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31185-18
Ké đầu ngựa chế
Ké đầu ngựa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31182-18
Lamzitrio
Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg; Zidovudin 300mg
含量/剤形
150mg, 200mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31398-18
Licotan
Cao khô Cốt toái bổ 7:1 (tương đương 1,96g thân rễ Cốt toái bổ) 280mg
含量/剤形
280mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 80 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 120 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31289-18
Liên nhục
Liên nhục
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31141-18
Liên nhục
Liên nhục
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31186-18
Mekozetel
Albendazol 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31313-18
Mepheboston 500
Mephenesin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31071-18
Meyerdecontyl
Mephenesin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31365-18
Mát gan giải độc đông dược việt
Cao lỏng dược liệu 0,195ml (tương đương 234mg dược liệu, bao gồm: Sài hồ 36mg; Liên kiều 72mg; Hoàng cầm 48mg; Cam thảo 36mg; Đạm trúc diệp 24mg; Gừng 18mg) ; Bạch chỉ 36mg; Huyền sâm 72mg; Cát cánh 48mg; Xuyên khung 30mg; Khương hoạt 48mg; Xích thược 48mg; Thiên hoa phấn 48mg; Cát căn 36mg
含量/剤形
36mg, 72mg, 48mg, 36mg, 24mg, 18mg) , 36mg, 72mg, 48mg, 30mg, 48mg, 48mg, 48mg, 36mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31248-18
Mạch môn
Mạch môn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31187-18
Mẫu đơn bì chích rượu
Mẫu đơn bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31142-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。