Newmytoba 0,1%
Fluorometholone 6 mg
含量/剤形
6 mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 6 ml
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21442-18
6 mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 6 ml
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Newpicetam Ophthalmic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat) 30mg/6ml
含量/剤形
30mg/6ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 6ml
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21641-18
30mg/6ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 6ml
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Noveron
Rocuronium bromid 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 lọ 5ml
製造業者
PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21645-18
10mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 12 lọ 5ml
PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Pepsane (CSXX: Laboratories ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 CHATOU, France)
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen 0,004g; Dimethicon 3g
含量/剤形
0,004g, 3g · Gel uống
包装
Hộp 30 gói x 10g
製造業者
Pharmatis (Pháp)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21650-18
0,004g, 3g
Gel uống
Hộp 30 gói x 10g
Pharmatis
Pháp
Tedis
Pháp
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Perigard-D
Perindopril (dưới dạng Perindopril erbumin) 2mg; Indapamide 0,625mg
含量/剤形
2mg, 0,625mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn X 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21611-18
2mg, 0,625mg
Viên nén bao phim
Hộp lớn X 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Pirolam
Mỗi gam chứa Ciclopirox olamin 10mg
含量/剤形
10mg · Hỗn dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Medana Pharma S.A. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21631-18
10mg
Hỗn dịch dùng ngoài
Hộp 1 tuýp 20g
Medana Pharma S.A.
Ba Lan
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Pregabalin Capsule
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21371-18
75mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Cipla Ltd
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Propofol 1% Kabi
Mỗi 20ml chứa: Propofol 200mg
含量/剤形
200mg · Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 20 ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21383-18
200mg
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống x 20 ml
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Pufam-1
Tacrolimus 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x10 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21415-18
1mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x10 viên
Emcure Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Qiluxime
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 2,0g
含量/剤形
2,0g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Il-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21419-18
2,0g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Il-Yang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Ranitidine Injection
Ranitidin (dưới dạng ranitidin HCl) 50mg/ 2ml
含量/剤形
50mg/ 2ml · Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 2 khay nhựa x 5 ống 2ml
製造業者
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21586-18
50mg/ 2ml
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Hộp 2 khay nhựa x 5 ống 2ml
Brawn Laboratories Limited
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Regivell
Bupivacain HCl 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21647-18
5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Regurgex
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21399-18
10 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Ridlor Plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg; Aspirin 100mg
含量/剤形
75mg, 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Apotex Inc. (Canada)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21621-18
75mg, 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Apotex Inc.
Canada
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Romadipine 10mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
登録者
S.C. ANTIBIOTICE S.A. (Romania)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21374-18
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
S.C. ANTIBIOTICE S.A.
Romania
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Rovamycine
Spiramycin 1,5 M.I.U
含量/剤形
1,5 M.I.U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Famar Lyon (Pháp)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21648-18
1,5 M.I.U
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Famar Lyon
Pháp
Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd.
Singapore
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Rovamycine
Spiramycin 3 M.I.U
含量/剤形
3 M.I.U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Famar Lyon (Pháp)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21649-18
3 M.I.U
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Famar Lyon
Pháp
Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd.
Singapore
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Sekaxi 100 DT
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21444-18
100 mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Selenium 10micrograms/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Selen (dưới dạng selenit natri) 100mcg
含量/剤形
100mcg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
登録者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/11/QÐ-QLD
VN-21535-18
100mcg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 ống x 10ml
Laboratoire Aguettant
Pháp
Laboratoire Aguettant
Pháp
2018-10-29
748/11/QÐ-QLD
詳細
Seosacin
Ambroxol hydrochlorid 15mg; Clenbuterol 0,01mg
含量/剤形
15mg, 0,01mg · Sirô uổng
包装
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml.
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21609-18
15mg, 0,01mg
Sirô uổng
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml.
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Shinacin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125 mg
含量/剤形
500 mg, 125 mg · Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Shin Poong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21395-18
500 mg, 125 mg
Viên bao phim
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Shin Poong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Sicagrel
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
1,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Gelnova Laboratories (India) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/7/QÐ-QLD
VN3-104-18
1,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Gelnova Laboratories (India) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2018-10-29
748/7/QÐ-QLD
詳細
SmectaGo
Diosmectite 3g
含量/剤形
3g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói 10g
製造業者
Pharmatis (Pháp)
登録者
Ipsen Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21421-18
3g
Hỗn dịch uống
Hộp 12 gói 10g
Pharmatis
Pháp
Ipsen Pharma
Pháp
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Sopezid 20
Esomeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21398-18
20mg
Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang
Viêt Nam
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Sulpat Syrup
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Sirô
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21590-18
10mg
Sirô
Hộp 1 chai 100ml
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga
Việt Nam
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
含量/剤形
25mg · Bột cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20 gói
製造業者
Laboratorios Menarini, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/2/QÐ-QLD
VN3-93-18
25mg
Bột cốm pha dung dịch uống
Hộp 10, 20 gói
Laboratorios Menarini, S.A.
Tây Ban Nha
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2018-10-29
748/2/QÐ-QLD
詳細
Synatura Syrup
Mỗi 100ml siro chứa: Cao khô lá Ivy 30% 262,5mg; Cao khô Coptis Rhizoma 87,5mg
含量/剤形
262,5mg, 87,5mg · Siro
包装
Hộp 1 chai 500ml, hộp 9 gói x 15ml, hộp 9 gói x 10ml, hộp 60 gói x 15ml, hộp 60 gói x 10ml
製造業者
AhnGook Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
AhnGook Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21576-18
262,5mg, 87,5mg
Siro
Hộp 1 chai 500ml, hộp 9 gói x 15ml, hộp 9 gói x 10ml, hộp 60 gói x 15ml, hộp 60 gói x 10ml
AhnGook Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
AhnGook Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Theaped 10
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Olive Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21372-18
10mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/S Olive Healthcare
Ấn Độ
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Thuốc tiêm ALCLAV 1.2G
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
含量/剤形
1g, 200mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21363-18
1g, 200mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống nước cất pha tiêm
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa: Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
製造業者
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21434-18
5mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Vaxcel Cefobactam-1g Injection
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon sodium) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21424-18
500mg, 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Yuraf tab.
Tramadol HCl 37,5 mg; Acetaminophen 325mg
含量/剤形
37,5 mg, 325mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21441-18
37,5 mg, 325mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
KMS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Yurixon Inj.
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21633-18
500mg, 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Zincviet
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) 120mg
含量/剤形
120mg · Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21581-18
120mg
Cốm pha hỗn dịch
Hộp 1 chai 60ml
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Zometa (CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG, đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Thụy Sĩ)
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg
含量/剤形
4mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21628-18
4mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2018-10-29
748/6/QÐ-QLD
詳細
Zypeace OD tab 10mg
Olanzapine 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21390-18
10mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2018-10-29
748/1/QÐ-QLD
詳細
Ad - Liver
Cao khô diệp hạ châu (tương đương với diệp hạ châu 1g) 100mg ; Cao khô nhân trần (tương đương với nhân trần 0,5g) 50mg; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương với cỏ nhọ nồi 0,5g) 50mg
含量/剤形
100mg , 50mg, 50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31287-18
100mg , 50mg, 50mg
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Albatox
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31336-18
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Amlevo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,68 mg) 750 mg
含量/剤形
750 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-aventis Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31423-18
750 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Sanofi-aventis Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Amoxicillin 0,5g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31113-18
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Amoxicillin 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31114-18
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
An tâm phục thần PV
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với 2499,9 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 345 mg; Bạch truật 345 mg; Phục linh 345 mg; Viễn chí 345 mg; Long nhãn 345 mg; Hoàng kỳ 172,3mg; Đảng sâm 172,3mg; Toan táo nhân 172,3mg; Đại táo 86mg; Cam thảo 86mg; Mộc hương 86mg
含量/剤形
345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 172,3mg, 172,3mg, 172,3mg, 86mg, 86mg, 86mg · Viên nang cứng (đồng-đồng)
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31258-18
345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 172,3mg, 172,3mg, 172,3mg, 86mg, 86mg, 86mg
Viên nang cứng (đồng-đồng)
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Aritrodex
Anastrozol 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31415-18
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Artisonic
Cao khô actiso (tương đương với 3,36g lá tươi Actiso) 80 mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương với 750 mg rau đắng đất) 50 mg; Cao nghệ (tương đương với 75 mg nghệ) 8,6mg
含量/剤形
80 mg, 50 mg, 8,6mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31040-18
80 mg, 50 mg, 8,6mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Ba kích chế
Ba kích
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31165-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Baclofus 10
Baclofen 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31103-18
10 mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Baczoline-1000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1 g
含量/剤形
1 g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31104-18
1 g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 1g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Bidentin
Bột bidentin (tương ứng Hỗn hợp saponin chiết xuất từ 4g cây Ngưu tất và 0,05g chất dẫn từ hạt tiêu) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
707/QÐ-QLD
V174-H06-19
250mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
Viện Dược liệu
Việt Nam
Viện Dược liệu
Việt Nam
2018-10-08
707/QÐ-QLD
詳細
Bothevic
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 341mg rau đắng đất) 75mg; Bột Bìm bìm 75mg
含量/剤形
100mg, 75mg, 75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31022-18
100mg, 75mg, 75mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細
Broncofort
Mỗi chai 100 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Núc nác 4g, Bọ mắm 4g, Phục Linh 6g, Cam thảo 3g, Bán hạ chế 4g) 15g; Tinh dầu tràm 0,33g; Tinh dầu húng chanh 0,04g
含量/剤形
15g, 0,33g, 0,04g · Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31041-18
15g, 0,33g, 0,04g
Siro
Hộp 1 chai 100 ml
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2018-10-08
706/QÐ-QLD
詳細