Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29651〜29700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Newmytoba 0,1%
Fluorometholone 6 mg
含量/剤形
6 mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 6 ml
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21442-18
Newpicetam Ophthalmic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat) 30mg/6ml
含量/剤形
30mg/6ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 6ml
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21641-18
Noveron
Rocuronium bromid 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 lọ 5ml
製造業者
PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21645-18
Pepsane (CSXX: Laboratories ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 CHATOU, France)
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen 0,004g; Dimethicon 3g
含量/剤形
0,004g, 3g · Gel uống
包装
Hộp 30 gói x 10g
製造業者
Pharmatis (Pháp)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21650-18
Perigard-D
Perindopril (dưới dạng Perindopril erbumin) 2mg; Indapamide 0,625mg
含量/剤形
2mg, 0,625mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn X 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21611-18
Pirolam
Mỗi gam chứa Ciclopirox olamin 10mg
含量/剤形
10mg · Hỗn dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Medana Pharma S.A. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21631-18
Pregabalin Capsule
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21371-18
Propofol 1% Kabi
Mỗi 20ml chứa: Propofol 200mg
含量/剤形
200mg · Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 20 ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21383-18
Pufam-1
Tacrolimus 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x10 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21415-18
Qiluxime
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 2,0g
含量/剤形
2,0g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Il-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21419-18
Ranitidine Injection
Ranitidin (dưới dạng ranitidin HCl) 50mg/ 2ml
含量/剤形
50mg/ 2ml · Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 2 khay nhựa x 5 ống 2ml
製造業者
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21586-18
Regivell
Bupivacain HCl 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21647-18
Regurgex
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21399-18
Ridlor Plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg; Aspirin 100mg
含量/剤形
75mg, 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Apotex Inc. (Canada)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21621-18
Romadipine 10mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
登録者
S.C. ANTIBIOTICE S.A. (Romania)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21374-18
Rovamycine
Spiramycin 1,5 M.I.U
含量/剤形
1,5 M.I.U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Famar Lyon (Pháp)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21648-18
Rovamycine
Spiramycin 3 M.I.U
含量/剤形
3 M.I.U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Famar Lyon (Pháp)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21649-18
Sekaxi 100 DT
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21444-18
Selenium 10micrograms/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Selen (dưới dạng selenit natri) 100mcg
含量/剤形
100mcg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
登録者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/11/QÐ-QLD
VN-21535-18
Seosacin
Ambroxol hydrochlorid 15mg; Clenbuterol 0,01mg
含量/剤形
15mg, 0,01mg · Sirô uổng
包装
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml.
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21609-18
Shinacin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125 mg
含量/剤形
500 mg, 125 mg · Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Shin Poong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21395-18
Sicagrel
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
1,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Gelnova Laboratories (India) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/7/QÐ-QLD
VN3-104-18
SmectaGo
Diosmectite 3g
含量/剤形
3g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói 10g
製造業者
Pharmatis (Pháp)
登録者
Ipsen Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21421-18
Sopezid 20
Esomeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21398-18
Sulpat Syrup
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Sirô
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21590-18
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
含量/剤形
25mg · Bột cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20 gói
製造業者
Laboratorios Menarini, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/2/QÐ-QLD
VN3-93-18
Synatura Syrup
Mỗi 100ml siro chứa: Cao khô lá Ivy 30% 262,5mg; Cao khô Coptis Rhizoma 87,5mg
含量/剤形
262,5mg, 87,5mg · Siro
包装
Hộp 1 chai 500ml, hộp 9 gói x 15ml, hộp 9 gói x 10ml, hộp 60 gói x 15ml, hộp 60 gói x 10ml
製造業者
AhnGook Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
AhnGook Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21576-18
Theaped 10
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Olive Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21372-18
Thuốc tiêm ALCLAV 1.2G
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
含量/剤形
1g, 200mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21363-18
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa: Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
製造業者
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21434-18
Vaxcel Cefobactam-1g Injection
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon sodium) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21424-18
Yuraf tab.
Tramadol HCl 37,5 mg; Acetaminophen 325mg
含量/剤形
37,5 mg, 325mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21441-18
Yurixon Inj.
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21633-18
Zincviet
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) 120mg
含量/剤形
120mg · Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21581-18
Zometa (CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG, đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Thụy Sĩ)
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg
含量/剤形
4mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/6/QÐ-QLD
VN-21628-18
Zypeace OD tab 10mg
Olanzapine 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/1/QÐ-QLD
VN-21390-18
Ad - Liver
Cao khô diệp hạ châu (tương đương với diệp hạ châu 1g) 100mg ; Cao khô nhân trần (tương đương với nhân trần 0,5g) 50mg; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương với cỏ nhọ nồi 0,5g) 50mg
含量/剤形
100mg , 50mg, 50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31287-18
Albatox
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31336-18
Amlevo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,68 mg) 750 mg
含量/剤形
750 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Sanofi-aventis Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31423-18
Amoxicillin 0,5g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31113-18
Amoxicillin 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31114-18
An tâm phục thần PV
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với 2499,9 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 345 mg; Bạch truật 345 mg; Phục linh 345 mg; Viễn chí 345 mg; Long nhãn 345 mg; Hoàng kỳ 172,3mg; Đảng sâm 172,3mg; Toan táo nhân 172,3mg; Đại táo 86mg; Cam thảo 86mg; Mộc hương 86mg
含量/剤形
345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 172,3mg, 172,3mg, 172,3mg, 86mg, 86mg, 86mg · Viên nang cứng (đồng-đồng)
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31258-18
Aritrodex
Anastrozol 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31415-18
Artisonic
Cao khô actiso (tương đương với 3,36g lá tươi Actiso) 80 mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương với 750 mg rau đắng đất) 50 mg; Cao nghệ (tương đương với 75 mg nghệ) 8,6mg
含量/剤形
80 mg, 50 mg, 8,6mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31040-18
Ba kích chế
Ba kích
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31165-18
Baclofus 10
Baclofen 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31103-18
Baczoline-1000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1 g
含量/剤形
1 g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31104-18
Bidentin
Bột bidentin (tương ứng Hỗn hợp saponin chiết xuất từ 4g cây Ngưu tất và 0,05g chất dẫn từ hạt tiêu) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
707/QÐ-QLD
V174-H06-19
Bothevic
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 341mg rau đắng đất) 75mg; Bột Bìm bìm 75mg
含量/剤形
100mg, 75mg, 75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31022-18
Broncofort
Mỗi chai 100 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Núc nác 4g, Bọ mắm 4g, Phục Linh 6g, Cam thảo 3g, Bán hạ chế 4g) 15g; Tinh dầu tràm 0,33g; Tinh dầu húng chanh 0,04g
含量/剤形
15g, 0,33g, 0,04g · Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-10-08
決定
706/QÐ-QLD
VD-31041-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。