|
Adiovir
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydrochlorid 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21589-18 |
15mg
Siro
|
Hộp 1 chai 100ml |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amgifer
Flurbiprofen 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21594-18 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt nam
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Apotel max 10mg/ml Solution for Infusion
Paracetamol 1000mg/100ml
- 含量/剤形
- 1000mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1, 10, 20, 50 gói
- 製造業者
- Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty CP DP Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/11/QÐ-QLD
|
VN-21528-18 |
1000mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1, 10, 20, 50 gói |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.
Hy Lạp
|
Công ty CP DP Tenamyd
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/11/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Arixib 60
Etoricoxib 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21412-18 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Assolin 500mg (CSXX: Idifarma, Desarrollo Farrmaceutico, S.L.; địa chỉ: Polígono Mocholí, C/Noain, no1 de Noain, 31110 (Navarra), Tây Ban Nha)
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg/4ml
- 含量/剤形
- 500mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 4ml
- 製造業者
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DP LIÊN HỢP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21388-18 |
500mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 4ml |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Ý
|
CÔNG TY TNHH DP LIÊN HỢP
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atadyn
Loratadin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ambica International Corporation (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21578-18 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Ambica International Corporation
Philippines
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Avamys
Fluticason furoat; 27,5 mcg/liều xịt
- 含量/剤形
- 27,5mcg · Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 bình 30, 60 và 120 liều xịt
- 製造業者
- Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD · 101
|
VN-21418-18 |
27,5mcg
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 bình 30, 60 và 120 liều xịt |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
101
|
|
|
|
|
Axcel Cephalexin-500 Capsule
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21423-18 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bumesot Tab.
Nabumetone 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PMG Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21416-18 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
PMG Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefmetazole Injection 1gm
Cefmetazol 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Swiss Pharmaceutical Co., Ltd. (Xinshi Plant) (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21601-18 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Swiss Pharmaceutical Co., Ltd. (Xinshi Plant)
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpowel - 100 DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21362-18 |
100mg
viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Celix-100
Celecoxib 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21450-18 |
100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cerefort
Piracetam 200mg/1ml
- 含量/剤形
- 20% (w/v) · Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 120ml
- 製造業者
- UniPharma Company (Ai cập)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21373-18 |
20% (w/v)
Si rô
|
Hộp 1 lọ 120ml |
UniPharma Company
Ai cập
|
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Circanetten
Sulfur depuratum 15mg; Paraphlebon (modified keratine) 200mg; Folliculi Sennae plv. 15mg; Potassium bitartrate 15mg
- 含量/剤形
- 15mg, 200mg, 15mg, 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Pharmazeutische Fabrik Evers GmbH & Co. KG (Đức)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/11/QÐ-QLD
|
VN-21527-18 |
15mg, 200mg, 15mg, 15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Pharmazeutische Fabrik Evers GmbH & Co. KG
Đức
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/11/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clindamycin
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21646-18 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Clogupon
Clozapin 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đạt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21401-18 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đạt
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Creao Inj.
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon sodium succinat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- BCWorld Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21439-18 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
BCWorld Pharm. Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Daenase Ophthalmic Solution
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate) 3mg/6ml
- 含量/剤形
- 3mg/6ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 6ml
- 製造業者
- Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21638-18 |
3mg/6ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 6ml |
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Depakote 500mg
Acid Valproic (dưới dạng Valproate semisodium (natri divalproex) 538,200mg) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén kháng acid dạ dày
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sanofi Aventis S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/9/QÐ-QLD
|
VN3-103-18 |
500mg
Viên nén kháng acid dạ dày
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
|
Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd.
Singapore
|
2018-10-29
|
748/9/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dimetus tablet
Rebamipide 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aju Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- JRP Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21422-18 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aju Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
JRP Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Docet
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 20mg
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ 0,5ml
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29 → 2022-12-08
- 決定
- 748/8/QÐ-QLD
|
VN3-97-18 |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
|
Hộp 1lọ 0,5ml |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
|
2018-10-29
→ 2022-12-08
|
748/8/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Docet
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate) 80mg
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ 2ml
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29 → 2023-04-27
- 決定
- 748/8/QÐ-QLD
|
VN3-98-18 |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
|
Hộp 1lọ 2ml |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
|
2018-10-29
→ 2023-04-27
|
748/8/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Efavirenz 600 mg, Lamivudin 300 mg and Tenofovir Disoproxil Fumarat 300 mg Tablets
Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- 600mg, 300mg, 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29 → 2022-12-23
- 決定
- 748/4/QÐ-QLD
|
VN3-91-18 |
600mg, 300mg, 300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 30 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2018-10-29
→ 2022-12-23
|
748/4/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Emodum inj.
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/11/QÐ-QLD
|
VN-21541-18 |
50mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/11/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Esoswift 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ind-Swift Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21604-18 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
FEXODEX 120
Fexofenadin hydrochlorid 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medreich Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21598-18 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Medreich Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
FEXODEX 180
Fexofenadin hydrochlorid 180mg
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medreich Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21599-18 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Medreich Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
FEXODEX 60
Fexofenadin hydrochlorid 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medreich Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21600-18 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Medreich Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Farizol 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21397-18 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang
Viêt Nam
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fotabe
Tacrolimus (dưới dạng Tarcolimus monohydrat) 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- EMS S/A (Brazil)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21443-18 |
1mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
EMS S/A
Brazil
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fynkhepar Tablet.
Silymarin (dưới dạng dịch chiết Silymarin 255,15mg) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/S Fynk Pharmaceuticals (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/11/QÐ-QLD
|
VN-21532-18 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
|
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/11/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Geme TTY
Gemcitabin hydroclorid 38mg/ml
- 含量/剤形
- 38mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Đài Loan)
- 登録者
- TTY Biopharm Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29 → 2023-04-20
- 決定
- 748/8/QÐ-QLD
|
VN3-100-18 |
38mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 30ml |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Đài Loan
|
TTY Biopharm Co., Ltd.
Đài Loan
|
2018-10-29
→ 2023-04-20
|
748/8/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gliclazide 60mg MR Valpharma (Đóng gói, xuất xưởng: Lamp San Prospero S.p.a, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)
Gliclazid 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén giải phóng có kiểm soát
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Valpharma International S.p.a (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/11/QÐ-QLD
|
VN-21531-18 |
60mg
Viên nén giải phóng có kiểm soát
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Valpharma International S.p.a
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/11/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Goldbetin
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Bột pha dung dịch tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Lamda (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21406-18 |
500mg
Bột pha dung dịch tiêm/truyền
|
Hộp 10 lọ |
Facta Farmaceutici S.p.A
Ý
|
Công ty TNHH Lamda
Việt nam
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gurocal cap. 250mg
Glucosamine sulfate (dưới dạng Crystallized Glucosamine sulfate) 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21635-18 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hwabra Ophthalmic solution
Tobramycin 18mg/6ml
- 含量/剤形
- 18mg/6ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 6ml
- 製造業者
- Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21639-18 |
18mg/6ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 6ml |
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ileffexime Otic Solution
Mỗi ml chứa: Ofloxacin 3mg
- 含量/剤形
- 3mg · Dung dịch nhỏ tai
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21595-18 |
3mg
Dung dịch nhỏ tai
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Imipenem Cilastatin Kabi (Sản xuất sản phẩm trung gian: ACS Dobfar S.p.A.; địa chỉ: V.Le Addetta, 4/12-20067 Tribiano (MI), Ý)
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21382-18 |
500mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 lọ |
Facta Farmaceutici S.p.A
Ý
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kyongbo Cefmetazole Inj. 1g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- JRP Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21613-18 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
JRP Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
LARFEN
Raloxifen hydroclorid 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/11/QÐ-QLD
|
VN-21537-18 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2018-10-29
|
748/11/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Macjet 50
Eperison hydrochlorid 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21615-18 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Marilase Ophthalmic solution
Brimonidin tartrat 10mg/5ml
- 含量/剤形
- 10mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21640-18 |
10mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxlen
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 70mg
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21626-18 |
70mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxlen-Plus 2800 IU
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37mg) 70mg; Cholecalciferol 2800IU
- 含量/剤形
- 70mg, 2800IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Apotex Inc. (Canada)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21619-18 |
70mg, 2800IU
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Apotex Inc.
Canada
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxlen-Plus 5600 IU
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37mg) 70mg; Cholecalciferol 5600IU
- 含量/剤形
- 70mg, 5600IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Apotex Inc. (Canada)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21620-18 |
70mg, 5600IU
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Apotex Inc.
Canada
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medoprazole 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd.- central Factory (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21428-18 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mefira Inj.
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21637-18 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Migranol
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat 70 mg) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên bao đường
- 包装
- Lọ 30 viên; Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21632-18 |
50mg
Viên bao đường
|
Lọ 30 viên; Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Pharmascience Inc.
Canada
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Moxoral 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medreich Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/6/QÐ-QLD
|
VN-21597-18 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medreich Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/6/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Myoless
Eperison hydrochlorid 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Asia Pharm Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2018-10-29
- 決定
- 748/1/QÐ-QLD
|
VN-21410-18 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Asia Pharm Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
|
2018-10-29
|
748/1/QÐ-QLD
|
|
|
|